Mỗi khi sốt cao hoặc đau nhức khớp, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian từ cây cỏ quanh nhà. Trong đó, các loài thuộc chi bọ mẩy (chi Clerodendrum, như bọ mẩy hoa đỏ Clerodendrum paniculatum hay các loài họ hàng gần) thường được lưu truyền với công dụng thanh nhiệt, giải độc và giảm đau nhức. Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn của khoa học thực nghiệm hiện đại?

Câu trả lời ngắn gọn là: Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận chiết xuất từ các loài thảo dược thuộc chi bọ mẩy có hoạt tính sinh học hỗ trợ ức chế phản ứng viêm và hạ thân nhiệt trên mô hình động vật cũng như tế bào nuôi cấy [1], [2]. Tuy nhiên, các hoạt tính này chủ yếu đến từ các mô hình thí nghiệm trên chuột hoặc tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm. Hiện tại vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn trên người để xác nhận liều lượng an toàn và hiệu quả điều trị thực tế.

Cơ chế tác động chống viêm và hạ sốt trong ống nghiệm

Quá trình viêm là một chuỗi phản ứng sinh học phức tạp của hệ miễn dịch nhằm loại bỏ các tác nhân gây hại và bắt đầu quá trình chữa lành tổn thương [1]. Hệ thống mạch máu, tế bào miễn dịch và các chất trung gian hóa học bên trong mô bị tổn thương đều tham gia vào quá trình này [1]. Khi xảy ra viêm, các tế bào đại thực bào đóng vai trò trung tâm thông qua việc sản sinh quá mức các chất trung gian gây viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), nitric oxide (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) [1]. Việc tích tụ quá nhiều các chất này dẫn đến hiện tượng sưng, nóng, đỏ, đau và sốt.

Các nhà khoa học nhận thấy chiết xuất cồn từ rễ khô của loài bọ mẩy đỏ Clerodendrum paniculatum thu thập tại tỉnh Sa Kaeo, Thái Lan có tác động trực tiếp lên các tế bào miễn dịch này [1]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào chuột J774A.1 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), chiết xuất rễ Clerodendrum paniculatum đã ức chế đáng kể sự sản sinh các chất NO, TNF-alpha và PGE2 [1]. Điều này cho thấy tiềm năng kháng viêm rõ rệt thông qua việc ngăn chặn các chất trung gian hóa học gây phản ứng viêm ngay từ cấp độ tế bào [1].

Bên cạnh đó, các hợp chất flavonoid và phenolic tự nhiên trong nhóm thực vật này còn tham gia bảo vệ tế bào khỏi tác nhân phá hủy màng sinh học [3]. Tình trạng viêm thường đi kèm với hiện tượng vỡ màng hồng cầu và biến tính protein. Chiết xuất từ lá và rễ của các loài thuộc chi này đã chứng minh khả năng ổn định màng hồng cầu và chống biến tính protein do nhiệt độ hay môi trường nhược trương gây ra [4], [3].

Bằng chứng thực nghiệm trên mô hình động vật

Để kiểm chứng tác dụng hạ thân nhiệt và giảm phản ứng viêm trên cơ thể sống, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên động vật gặm nhấm với các chiết xuất từ chi thực vật này.

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2003 đã đánh giá hoạt tính của chiết xuất methanol từ Clerodendrum petasites trên các mô hình động vật thực nghiệm [2]. Kết quả ghi nhận chiết xuất này có hoạt tính ức chế ở mức độ trung bình đối với pha cấp tính của phản ứng viêm phụ thuộc vào liều lượng [2]. Cụ thể, trên mô hình gây phù tai chuột bằng ethyl phenylpropiolate, chiết xuất đạt liều hiệu quả ED50 là 2,34 mg/tai [2]. Trên mô hình gây phù bàn chân chuột cống bằng carrageenin, giá trị ED30 đo được là 420,41 mg/kg thể trọng [2].

Tuy nhiên, chiết xuất Clerodendrum petasites không mang lại hiệu quả ức chế đối với tình trạng phù chân do axit arachidonic gây ra trên chuột cống [2]. Trong mô hình viêm bán cấp bằng phương pháp cấy viên bông (cotton pellet-induced granuloma), chiết xuất này làm giảm đáng kể hiện tượng thoát dịch thẩm thấu nhưng không tác động lên giai đoạn tăng sinh mô hạt [2]. Chiết xuất này cũng làm giảm hoạt độ men alkaline phosphatase trong huyết thanh chuột cống ở mô hình này [2]. Đáng chú ý, về khả năng hạ nhiệt, chiết xuất cho thấy tác dụng hạ sốt rất tốt khi thử nghiệm trên chuột cống bị gây sốt thực nghiệm bằng men bia (yeast-induced hyperthermia) [2]. Cơ chế hạ sốt và chống viêm này được giả định là nhờ ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin [2]. Điểm hạn chế là chiết xuất không thể hiện hoạt tính giảm đau trong thử nghiệm gây quặn đau bằng axit axetic trên chuột nhắt [2]. Điểm tích cực là hoạt tính hạ sốt mạnh và kháng viêm vừa phải này diễn ra mà không gây loét dạ dày ở động vật [2].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2011 khảo sát các loài thuộc chi này gồm Clerodendrum chinense, Clerodendrum indicum và Clerodendrum glabrum trồng tại Ai Cập [5]. Thử nghiệm dùng bột lá khô chiết xuất qua chloroform rồi tiếp tục chiết bằng methanol [5]. Hiệu quả chống viêm cấp tính được đo bằng mô hình gây phù chân chuột cống bằng carrageenan [5]. Khả năng hạ sốt được đánh giá và so sánh trực tiếp với thuốc đối chứng chuẩn paracetamol trên mô hình chuột cống trắng cái bị gây sốt bằng men bia [5]. Khả năng giảm đau được kiểm tra so với hoạt chất chuẩn metamizol sodium (Novalgin) bằng kích thích dòng điện gây lo âu [5]. Kết quả phân tích hóa thực vật đã phân lập được các chất gồm verbascoside, isoverbascoside, decaffeoylverbascoside, hispidulin, lupeol, icariside B5, cornoside và rengyolone từ lá Clerodendrum chinense [5]. Trong đó, chiết xuất methanol từ lá cây và hoạt chất verbascoside thể hiện rõ rệt tác dụng giảm đau, kháng viêm và hạ sốt [5].

Năm 2014, một nghiên cứu trên loài Clerodendrum phlomidis đã phân lập được hợp chất có tên 3-hydroxy, 2-methoxy sodium butanoate từ lá cây [6]. Khi đưa vào thử nghiệm trên mô hình chuột cống bị gây viêm bằng carrageenan và mô hình viêm khớp do chất bổ trợ Freund hoàn toàn (FCA), hoạt chất này đã làm giảm hiện tượng phù bàn chân chuột theo mức độ phụ thuộc liều [6]. Nồng độ enzyme lysosome và carbohydrate liên kết protein trong huyết tương giảm rõ rệt [6]. Nồng độ protein pha cấp trong huyết tương cũng giảm so với nhóm đối chứng [6]. Đồng thời, nồng độ protein và biểu hiện mRNA của các cytokine gây viêm gồm TNF, IL-1 và IL-6 tại khớp chuột đều giảm mạnh theo liều lượng, kèm theo bằng chứng cải thiện trên tiêu bản mô bệnh học khớp [6].

Lợi ích của flavonoid và các hợp chất tự nhiên

Chi thực vật Clerodendrum rất đa dạng với hơn 400 đến 500 loài phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [4], [7], [8]. Một tổng quan năm 2017 chỉ ra rằng có hơn 300 hợp chất hóa học đã được phân lập và định danh từ chi thực vật này [7]. Các chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng gồm nhóm terpene (monoterpene, sesquiterpene, diterpenoid, triterpenoid) và nhóm phenolic, flavonoid [3], [7].

Năm 2025, một nghiên cứu so sánh các phân đoạn giàu flavonoid từ lá (CILM) và rễ (CIRM) của loài Clerodendrum infortunatum cho thấy hàm lượng polyphenol và flavonoid đóng vai trò mật thiết đến hoạt tính sinh học [3]. Chiết xuất lá CILM chứa hàm lượng phenolic đạt 62,39 +- 1,25 mg GAE/g và flavonoid đạt 42,58 +- 2,05 mg QE/g, cao hơn đáng kể so với chiết xuất từ rễ CIRM [3]. Hoạt tính dọn gốc tự do của chiết xuất lá đạt giá trị IC50 là 66,44 mug/mL [3]. Ở nồng độ 400 mug/mL, chiết xuất lá giúp bảo vệ màng hồng cầu chống lại phản ứng viêm lên đến 89,71 % [3].

Trước đó, nghiên cứu năm 2023 cũng chỉ ra rằng các phân đoạn chiết xuất từ lá Clerodendrum infortunatum bằng các dung môi khác nhau (n-hexane, dichloromethane, ethyl acetate, methanol, ethanol, nước) đều thể hiện hoạt tính kháng viêm in vitro có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) [4]. Phân đoạn ethyl acetate cho thấy khả năng ổn định màng và chống biến tính protein mạnh nhất với giá trị IC50 lần lượt là 331,3 mug/mL (chống vỡ màng do nhiệt), 308,3 mug/mL (chống vỡ màng do nhược trương) và 279,2 mug/mL (chống biến tính protein) [4]. Phân đoạn methanol cũng ghi nhận các giá trị IC50 tương ứng rất khả quan là 371,5 mug/mL, 331,6 mug/mL và 284,6 mug/mL [4].

Khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng điều trị

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm mô tả hoạt tính ức chế viêm và hạ thân nhiệt rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại.

Tất cả các con số định lượng về liều lượng hạ sốt hay giảm phù nề nêu trên đều xuất phát từ chuột cống, chuột nhắt hoặc nuôi cấy tế bào cô lập [1], [2], [5]. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên (RCT) quy mô lớn nào trên người đối với các hoạt chất hay bài thuốc từ bọ mẩy đỏ. Chuyển hóa thuốc ở động vật gặm nhấm hoàn toàn khác biệt so với cơ thể người. Một liều chiết xuất có thể ức chế phù chân chuột nhưng chưa chắc đã mang lại tác dụng tương tự trên người bệnh bị viêm họng, sốt xuất huyết hay sốt siêu vi.

Hơn nữa, các nghiên cứu thực nghiệm đều sử dụng quy trình chiết xuất hóa học chuẩn hóa với các dung môi chuyên dụng như ethanol, methanol, ethyl acetate hoặc chloroform để cô lập các hoạt chất tinh khiết [1], [4], [5]. Việc người dân tự ý đun sắc lá cây tươi hoặc rễ khô tại nhà không thể tương đương với quy trình chiết xuất hoạt chất trong phòng thí nghiệm. Nồng độ flavonoid thu được từ việc đun nấu thông thường rất khó kiểm soát và phụ thuộc nhiều vào chất lượng dược liệu.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu hạ sốt

Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người tin rằng "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống bao nhiêu cũng được". Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra chiết xuất từ thực vật chi này cũng tiềm ẩn độc tính nhất định nếu sử dụng không đúng cách [4]. Khi thử nghiệm độc tính trên ấu trùng tôm ngâm nước muối (brine shrimp lethality assay), các phân đoạn chiết xuất từ lá Clerodendrum infortunatum đã thể hiện độc tính ở các mức độ khác nhau [4]. Nồng độ gây chết một nửa LC50 đo được lần lượt là 51,4 mug/mL đối với n-hexane; 59,7 mug/mL đối với dichloromethane; 47,3 mug/mL đối với ethyl acetate; 37,1 mug/mL đối với methanol; 68,1 mug/mL đối với ethanol và 77,3 mug/mL đối với chiết xuất nước [4].

Một tổng quan khoa học cũng lưu ý rằng dù chi Clerodendrum có hơn 400 loài, các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý từ trước đến nay chỉ mới tập trung ở một số loài nhất định như C. serratum, C. bungei, C. inerme, C. trichotomum, C. chinense, C. colebrookianum, C. phlomidis, C. petasites, C. grayi, và C. indicum [7]. Nhiều loài khác vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ về mặt sinh học hay thành phần hóa học, đồng thời có rất ít báo cáo công bố về tác động độc hại của các thành phần riêng lẻ được phân lập [7].

Một điểm tích cực trong nghiên cứu đột biến gen là chiết xuất cồn từ rễ khô Clerodendrum paniculatum không gây đột biến gen đối với các chủng vi khuẩn Salmonella typhimurium TA98 và TA100 khi thực hiện bằng nghiệm pháp Ames (cả khi có hoặc không xử lý với nitrite) [1]. Thậm chí, chiết xuất này còn ức chế khả năng gây đột biến của chất 1-aminopyrene được xử lý nitrite trên cả hai chủng vi khuẩn kể trên [1]. Mặc dù vậy, điều này chỉ chứng minh tính an toàn ban đầu về mặt đột biến gen in vitro, không đồng nghĩa với việc dược liệu thô tuyệt đối an toàn khi uống liều lượng lớn vào cơ thể người.

Một hiểu lầm khác là dùng bọ mẩy đỏ để thay thế hoàn toàn các thuốc hạ sốt, kháng viêm tây y khi gặp tình trạng nhiễm trùng nặng. Trên thực tế, các thuốc chống viêm tổng hợp hiện đại dù có các tác dụng phụ như kích ứng dạ dày, ảnh hưởng tiểu cầu, suy thận cấp hay bệnh tim mạch, chúng đã được chuẩn hóa liều lượng và kiểm chứng lâm sàng nghiêm ngặt [1]. Tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn để uống nước sắc cây cỏ khi đang sốt cao co giật có thể dẫn đến nguy hiểm tính mạng.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Do thiếu các dữ liệu an toàn trên người, một số đối tượng cần đặc biệt thận trọng và không tự ý sử dụng các chế phẩm tự chế từ chi thực vật này:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc sắc truyền miệng vì chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào đảm bảo an toàn cho thai nhi hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
  • Trẻ nhỏ: Trẻ em có hệ thống gan, thận chưa hoàn thiện để chuyển hóa các hợp chất phức tạp từ thảo dược thô. Khi trẻ sốt, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám bác sĩ để tìm nguyên nhân và dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn chuyên môn.
  • Người có bệnh lý nền mạn tính (suy gan, suy thận): Độc tính tế bào của các phân đoạn chiết xuất đã được ghi nhận trên mô hình thực nghiệm [4]. Do đó, người suy giảm chức năng gan, thận không nên sử dụng dược liệu chưa rõ liều an toàn để tránh gây quá tải bài tiết.
  • Người đang dùng thuốc điều trị theo toa: Các hợp chất phenolic và flavonoid có thể tương tác với các enzyme chuyển hóa trong cơ thể, làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc điều trị bệnh nền đang sử dụng.

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn

Nếu quan tâm đến các tác dụng chống viêm tự nhiên từ thực vật, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa căn bản:

  • Tham khảo ý kiến chuyên môn: Trước khi sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây bọ mẩy (rễ, lá, cành) để hỗ trợ điều trị, người bệnh cần tham vấn ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn. Không tự ý thu hái cây cỏ ven đường để nấu uống vì rất dễ nhầm lẫn loài thực vật, dẫn đến ngộ độc.
  • Nhận biết giới hạn của dược liệu: Trong các trường hợp sốt cao đột ngột, sốt kéo dài trên 48 giờ hoặc có dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (khó thở, phát ban, li bì), người bệnh phải đến ngay cơ sở y tế để được chẩn đoán. Thảo dược tự nhiên không thể thay thế phác đồ cấp cứu hay các thuốc hạ sốt được cấp phép khi xảy ra cơn sốt cấp tính.
  • Duy trì lối sống kháng viêm khoa học: Thay vì trông đợi vào một vị thuốc thảo dược đơn lẻ, cơ thể cần được bảo vệ bằng chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa tự nhiên từ rau củ quả thông thường, uống đủ nước, ngủ đủ giấc và vận động thể lực điều độ.

Chiết xuất từ bọ mẩy đỏ và các loài thuộc chi Clerodendrum sở hữu tiềm năng sinh học phong phú trong việc hạ nhiệt và điều hòa đáp ứng viêm [1], [2]. Tuy nhiên, từ các kết quả in vitro và mô hình chuột cống đến một viên thuốc thực sự trên người là một chặng đường dài cần nhiều thử nghiệm lâm sàng bài bản. Việc trân trọng tri thức thảo dược dân gian cần đi đôi với sự tỉnh táo khoa học, tránh lạm dụng tùy tiện để bảo vệ an toàn sức khỏe bản thân.