Nhiều phụ nữ chuẩn bị mang thai tìm đến thực dưỡng, tăng cường rau xanh sẫm màu và các loại đậu nhằm nạp dưỡng chất tự nhiên. Tuy nhiên, liệu chế độ ăn thuần tự nhiên này có đủ để phòng ngừa dị tật ống thần kinh cho thai nhi?
Thực phẩm tự nhiên cung cấp folate hữu cơ rất tốt, nhưng các bằng chứng khoa học cho thấy chế độ ăn uống thông thường khó đạt ngưỡng bảo vệ tối ưu nếu không bổ sung vi chất folic acid dạng viên uống tổng hợp [2, 7].
Vai trò cốt lõi của folate đối với phôi thai
Dị tật ống thần kinh xảy ra khi ống thần kinh không đóng kín trong 4 tuần đầu sau thụ thai, ảnh hưởng từ 0,2 đến 10 ca trên 1.000 thai kỳ trên toàn cầu [1]. Giai đoạn phôi thai đòi hỏi sự phân chia tế bào liên tục trên diện rộng [2]. Folate giữ vai trò hạt nhân trong quá trình này nhờ tham gia trực tiếp vào việc tổng hợp acid nucleic [2].
Khi thiếu hụt folate trong thai kỳ, quá trình tăng trưởng và nhân đôi tế bào của thai nhi cũng như bánh nhau đều bị đình trệ [2]. Lượng folate trong khẩu phần và nồng độ folate tuần hoàn thấp liên quan trực tiếp đến nguy cơ sinh non, nhẹ cân và thai chậm phát triển [2].
Ngoài ra, thiếu hụt vi chất này làm gia tăng nồng độ homocysteine máu [2]. Nồng độ homocysteine mẹ tăng cao gắn liền với hiện tượng sảy thai liên tiếp cùng các biến chứng sản khoa nghiêm trọng như bong non bánh nhau, tiền sản giật, làm tăng nguy cơ suy giảm thời gian mang thai và cân nặng sơ sinh [2].
Nghiên cứu chỉ ra giới hạn của thực đơn ăn uống đơn thuần
Mặc dù folate tự nhiên từ thực phẩm có ích, việc chỉ dựa vào chế độ ăn uống thuần túy bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi so sánh với hiệu quả lâm sàng của viên bổ sung [2, 7].
Nghiên cứu bệnh - chứng tại Tây Úc năm 1989 đã khảo sát 77 bà mẹ có con bị dị tật ống thần kinh đơn độc, so sánh với 77 mẹ có con dị tật khác (nhóm đối chứng 1) và 154 mẹ sinh con bình thường (nhóm đối chứng 2) [3]. Kết quả cho thấy lượng folate tự do trong 6 tuần đầu thai kỳ tăng lên giúp giảm nguy cơ dị tật; tỷ số chênh hiệu chỉnh giảm từ 0,72 xuống 0,31 ở nhóm đối chứng 1 và từ 0,44 xuống 0,16 ở nhóm đối chứng 2 khi so nhóm tiêu thụ cao nhất với nhóm thấp nhất [3]. Tuy nhiên, lượng folate sau sinh không còn mối liên hệ này [3].
Đáng chú ý, một nghiên cứu tiếp theo năm 1992 trên 59 bà mẹ tại Tây Úc chỉ ra rằng folate từ thực phẩm hay folic acid bổ sung không làm giảm các dị tật đường giữa ngoài dị tật ống thần kinh; các tỷ số chênh đều tiệm cận 1 [4]. Điều này cho thấy vai trò của vi chất tập trung vào việc khép ống thần kinh [1, 2].
Tại Anh năm 2002, nghiên cứu trên 301 phụ nữ độ tuổi 16-42 cho thấy khẩu phần ăn tự nhiên chỉ cung cấp trung bình 237 ± 5 microgram folate mỗi ngày [5]. Mức này thấp hơn mức khuyến nghị tham chiếu cho thai kỳ là 300 microgram mỗi ngày, khiến 24,5% phụ nữ không đạt chuẩn nếu không dùng thêm viên uống [5]. Khi dùng thêm viên bổ sung, tổng lượng nạp tăng vọt lên 511 ± 17 microgram mỗi ngày [5].
Nghiên cứu năm 2006 tại Croatia trên phụ nữ 20-30 tuổi ghi nhận tình trạng tương tự: khẩu phần từ thức ăn không đủ chuẩn, nhưng phụ nữ không bị thiếu hụt lâm sàng nhờ vào thói quen sử dụng viên uống vi chất [6].
Rào cản chuyển hóa: Vì sao ăn nhiều đậu và rau vẫn có thể thiếu?
Không ít người cho rằng chỉ cần ăn thật nhiều rau xanh sẫm màu là đủ lượng folate. Tuy nhiên, khả năng chuyển hóa của từng cơ thể tạo ra sự khác biệt rất lớn [4, 5].
Một nghiên cứu năm 1987 trên 20 phụ nữ dưới 35 tuổi có tiền sử từ 2 lần mang thai dị tật ống thần kinh trở lên đã so sánh với nhóm đối chứng [7]. Nồng độ folate trong hồng cầu của nhóm bệnh lý chỉ đạt 178 ng/ml, thấp hơn nhiều so với mức 268 ng/ml ở nhóm đối chứng [7]. Đáng chú ý, khẩu phần ăn giữa hai nhóm không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về tổng lượng folate [7]. Phân tích hồi quy phát hiện sự rối loạn trong mối liên hệ giữa folate khẩu phần và folate hồng cầu, gợi ý khuyết tật chuyển hóa di truyền khiến cơ thể không sử dụng hiệu quả nguồn folate nạp vào [7].
Tổng quan năm 1994 khẳng định thêm: ở những phụ nữ từng sinh con dị tật ống thần kinh, lượng folate ăn vào không khác biệt người bình thường, nhưng tương quan giữa lượng ăn và nồng độ folate trong máu bị xáo trộn rõ rệt [8]. Khả năng nâng nồng độ folate sau khi nạp một lượng lớn vi chất này ở họ cũng kém hơn [8]. Trong các mô hình động vật, acid folic đơn lẻ không phải lúc nào cũng ngăn chặn được 100% khiếm khuyết ống thần kinh nếu xuất hiện lỗi chuyển hóa sâu xa [8].
Đối tượng cần đặc biệt lưu tâm
Bổ sung folic acid trước khi thụ thai là chỉ định chung, nhưng một số nhóm có nguy cơ cao thiếu hụt dù vẫn duy trì chế độ ăn thông thường [2, 7, 8].
- Phụ nữ có tiền sử mang thai dị tật ống thần kinh: Cần liều lượng cao theo chỉ định chuyên môn vì liều thấp chỉ hỗ trợ phòng ngừa nguyên phát lần đầu, trong khi liều cao mới ngăn ngừa tái phát hiệu quả [2, 7].
- Phụ nữ béo phì: Tổng quan năm 2018 (tập hợp nghiên cứu 2005-2015) chỉ ra chỉ số khối cơ thể (BMI) cao liên quan đến tăng dị tật bẩm sinh [1]. Nồng độ folate huyết tương ở thai phụ béo phì thường thấp hơn khuyến nghị bất kể chế độ ăn, đồng thời có hiện tượng thay đổi chuyển hóa làm giảm folate huyết tương và tăng bắt giữ folate tại hồng cầu [1].
- Phụ nữ trẻ tuổi, người có thói quen hút thuốc hoặc hoàn cảnh kinh tế thấp: Nghiên cứu tại Anh năm 2002 phát hiện nhóm dưới 21 tuổi và người hút thuốc có tỷ lệ dùng viên bổ sung thấp hơn rõ rệt (p = 0,007 và p < 0,001), dẫn đến nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng cao [5].
Áp dụng chế độ ăn và bổ sung đúng cách
Việc kết hợp nguồn thực phẩm tự nhiên với viên uống bổ sung cần thực hiện theo các bước thực tế nhằm đảm bảo an toàn cho thai kỳ.
Về thời điểm bổ sung, ống thần kinh khép kín trong 4 tuần đầu sau thụ thai – thời điểm phần lớn thai phụ chưa nhận biết mình có thai [6, 8]. Do đó, việc can thiệp dinh dưỡng phải bắt đầu từ giai đoạn trước thụ thai [2, 6]. Tại Anh, khuyến nghị y tế nêu rõ phụ nữ nên dùng viên bổ sung folate trong 12 tuần trước thụ thai và duy trì suốt tam cá nguyệt đầu [5]. Việc duy trì folate sau khi ống thần kinh đóng kín vẫn cần thiết để giảm các kết cục xấu khác của thai kỳ [2].
Về lượng dùng, chế độ ăn tự nhiên không kèm viên bổ sung thường chỉ đạt quanh mức 237 microgram/ngày, không đủ bù đắp khoảng trống vi chất [5]. Chị em cần kết hợp viên uống bổ sung chứa folic acid bên cạnh thực đơn rau xanh sẫm và đậu hạt [2, 7].
Để tối ưu, nên tiêu thụ các loại rau lá họ cải, đậu lăng, đậu gà tươi kết hợp đa dạng dưỡng chất, tránh nấu chín quá nhừ làm hao hụt vitamin. Phụ nữ có bệnh nền, rối loạn chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được xét nghiệm cả nồng độ huyết tương lẫn hồng cầu trước khi xác định liều lượng cá nhân hóa [1].
Tóm lại, thực đơn giàu thực vật là nền tảng tốt cho sức khỏe tổng thể. Dẫu vậy, các bằng chứng khoa học cho thấy khẩu phần ăn tự nhiên đơn độc không đảm bảo nồng độ folate tối ưu để dự phòng dị tật ống thần kinh [2, 7]. Sự phối hợp giữa thực phẩm tự nhiên và viên uống bổ sung theo khuyến nghị y tế là giải pháp toàn diện nhất cho người chuẩn bị làm mẹ [2, 7].






