Sau sinh, phần lớn người mẹ chỉ chú trọng bồi dưỡng đạm, canxi hoặc sắt để nhanh lại sức mà vô tình lãng quên một vi chất bé nhỏ nhưng mang tính chất sống còn đối với trí não trẻ: i-ốt. Trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn không thể tự tìm kiếm thức ăn bên ngoài, do đó nguồn i-ốt duy nhất giúp con lớn lên từng ngày đều phụ thuộc vào bầu sữa mẹ. Nhiều mẹ băn khoăn: cơ thể truyền i-ốt vào sữa ra sao, mẹ ăn uống thiếu thì con có bị còi cọc không và thực đơn hàng ngày cần bổ sung thế nào cho chuẩn xác?
Để trẻ nhận đủ dưỡng chất phát triển thể chất và phòng ngừa các tổn thương thần kinh không thể phục hồi, người mẹ trong thời kỳ cho con bú cần bổ sung i-ốt thông qua chế độ ăn phong phú gồm muối i-ốt, hải sản, sữa bò hoặc viên bổ sung. Lượng i-ốt được mẹ nạp vào cơ thể sẽ trực tiếp quyết định nồng độ vi chất bài tiết qua từng giọt sữa mẹ.
Tuyến vú ưu tiên gom i-ốt cho con như thế nào?
I-ốt là nguyên liệu thiết yếu để cơ thể tổng hợp hormone tuyến giáp, giữ vai trò sinh mệnh đối với sự tăng trưởng thể chất bình thường và sự phát triển trí não, hệ thần kinh trung ương [1]. Trẻ sơ sinh chào đời chỉ mang một lượng i-ốt dự trữ rất nhỏ trong tuyến giáp [2]. Bể dự trữ non nớt này luân chuyển cực kỳ nhanh và cực kỳ nhạy cảm trước bất kỳ sự thiếu hụt nào từ nguồn thức ăn đưa vào [3]. Nếu không được bù đắp liên tục, quá trình tổng hợp hormone giáp suy giảm sẽ kéo theo nguy cơ còi cọc, chậm phát triển thể lực và tổn thương trí tuệ vĩnh viễn [2, 4].
Tạo hóa đã thiết lập một cơ chế bảo vệ kỳ diệu cho trẻ nhỏ. Ở phụ nữ đang cho con bú, chất vận chuyển đồng vận natri-iodua (sodium iodide symporter) tại tuyến vú được kích hoạt mạnh mẽ, giúp mô vú ưu tiên bắt giữ và cô đặc i-ốt từ máu mẹ để chuyển vào sữa [3, 4]. Một nghiên cứu quy mô tiến hành trên 866 cặp mẹ con tại 3 khu vực đủ i-ốt (Trung Quốc, Philippines, Croatia) và 1 khu vực thiếu i-ốt (Morocco) đã phát hiện: ở những vùng có mức tiêu thụ i-ốt thấp mấp mé giới hạn, cơ thể người mẹ tự động phân bổ tỷ lệ i-ốt bài tiết vào sữa nhiều hơn qua nước tiểu nhằm cứu vãn nguồn dinh dưỡng cho con bú [4]. Tuy nhiên, tại vùng thiếu i-ốt trầm trọng như khu vực Morocco, cơ thể mẹ kiệt quệ và chỉ duy trì bài tiết được một tỷ lệ cố định khoảng 33% tổng lượng i-ốt vào sữa [4].
Chính vì cơ chế ưu tiên dồn vi chất sang sữa mẹ này, việc chỉ xét nghiệm nồng độ i-ốt niệu (UIC) ở người mẹ không còn phản ánh chính xác tình trạng dinh dưỡng tổng thể của cơ thể mẹ bằng chỉ số nồng độ i-ốt trong sữa mẹ (BMIC) [4]. Khoảng tham chiếu BMIC ở phụ nữ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ được xác định nằm trong biên độ 60 - 465 mcg/kg [4].
Sữa mẹ thất thoát bao nhiêu i-ốt mỗi ngày?
Dù cơ thể ưu tiên gom giữ i-ốt cho con, lượng vi chất này không thể tự sinh ra nếu người mẹ không nạp vào từ thực phẩm. Quá trình nuôi con bằng sữa mẹ cũng chính là quá trình mẹ bị thất thoát một lượng i-ốt đáng kể qua dòng sữa chảy ra ngoài đều đặn mỗi ngày.
Một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2023 tại Trung Quốc đã theo dõi sát sao 54 cặp bà mẹ khỏe mạnh và trẻ từ 0 - 6 tháng tuổi tại hai thành phố Thiên Tân và Lạc Dương nhằm xác định chính xác lượng hao hụt này [5]. Các nhà khoa học đã tiến hành cân trẻ trước và sau từng cữ bú suốt 24 giờ trong 4 ngày liên tục, đồng thời thu thập 2.812 mẫu sữa mẹ, 216 mẫu nước tiểu 24 giờ và kết hợp ghi chép khẩu phần ăn có cân khối lượng muối ăn [5].
Kết quả tính toán ghi nhận, thể tích sữa mẹ tiết ra trung bình đạt 711 +- 157 mL/ngày, và lượng i-ốt mẹ mất qua sữa trung bình lên tới 112 +- 47 mcg/ngày [5]. Nghiên cứu cũng chỉ ra trung vị nồng độ i-ốt trong sữa của các bà mẹ là 154 mcg/L và nồng độ i-ốt niệu 24 giờ là 135 mcg/L [5]. Dựa trên lượng i-ốt thực tế bị thất thoát qua sữa (khoảng 110 mcg/ngày) cộng với nhu cầu duy trì trao đổi chất bình thường của người trưởng thành, các chuyên gia khẳng định mức khuyến nghị tiêu thụ i-ốt phù hợp cho phụ nữ cho con bú là khoảng 260 mcg/ngày, cao hơn mức 240 mcg/ngày từng đưa ra vào năm 2013 [5].
Dữ liệu từ các nghiên cứu quốc tế: Báo động nguy cơ thiếu hụt tiềm ẩn
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã phản ánh một bức tranh toàn cảnh: nồng độ i-ốt trong sữa mẹ có sự chênh lệch rất lớn giữa các vùng lãnh thổ và phụ thuộc mật thiết vào chế độ bổ sung dinh dưỡng của từng cá nhân [3, 4]. Tại những quốc gia áp dụng rộng rãi chương trình bổ sung muối i-ốt hoặc dầu i-ốt, nồng độ vi chất trong sữa mẹ cao hơn hẳn so với những vùng có tỷ lệ bướu cổ cao [3]. Ở các khu vực đủ i-ốt, nồng độ i-ốt trong sữa mẹ thường nằm trong mức tối ưu khoảng 100 - 150 mcg/dL, trong khi dữ liệu từ các nước như Pháp, Đức, Bỉ, Thụy Điển, Tây Ban Nha, Ý, Đan Mạch, Thái Lan và Zaire từng ghi nhận nhiều trường hợp có nồng độ dưới 100 mcg/L [3]. Để trẻ đạt mức cân bằng i-ốt trong 6 tháng đầu đời, các dữ liệu tổng hợp khuyến nghị nồng độ i-ốt trong sữa mẹ cần đạt ngưỡng khoảng 150 mcg/L [2].
Nghiên cứu cắt ngang thực hiện từ năm 2014 đến 2015 tại Tây Úc trên 55 bà mẹ đang nuôi con bú, thu thập mẫu sữa ở thời điểm trung bình 38,5 +- 5,5 ngày sau sinh [1]. Trung vị nồng độ i-ốt sữa mẹ đạt 167 mcg/L, tuy nhiên vẫn có 26% số mẫu rơi vào mức thiếu hụt dưới 100 mcg/L [1]. Đáng chú ý, nồng độ i-ốt sữa mẹ cao hơn rõ rệt ở những người có dùng viên bổ sung chứa i-ốt (tỷ số 1,33; khoảng tin cậy 95%: 1,04 - 1,70; p = 0,030) và nhóm có uống sữa bò (tỷ số 1,66; khoảng tin cậy 95%: 1,23 - 2,23; p = 0,002) [1]. Ngược lại, nồng độ này thấp hơn ở nhóm người da trắng (tỷ số 0,61; p = 0,002) và nhóm người chỉ có trình độ học vấn trung học cơ sở (tỷ số 0,66; p = 0,030) [1].
Tại Thụy Điển, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu kéo dài 1 năm công bố năm 2021 đã theo dõi các bà mẹ từ tuần thai 35 - 37 (84 người) đến các mốc 0,5 tháng, 4 tháng và 12 tháng sau sinh [6]. Kết quả đo lường trên 70 bà mẹ lấy mẫu sữa lúc 0,5 tháng cho thấy trung vị i-ốt sữa mẹ chỉ đạt 90 mcg/L, và có tới khoảng 58% bà mẹ rơi vào ngưỡng thiếu hụt dưới 100 mcg/L [6]. Nhóm có sử dụng viên bổ sung i-ốt (13 người) đạt nồng độ i-ốt sữa mẹ lên tới 140 mcg/L, vượt trội so với mức khiêm tốn 71 mcg/L ở nhóm 49 bà mẹ không dùng viên bổ sung (p = 0,001) [6]. Đến tháng thứ 4 sau sinh, 57 bà mẹ cho con bú hoàn toàn có nồng độ i-ốt nước tiểu trung vị thấp hơn đáng kể so với 25 bà mẹ không cho bú mẹ hoàn toàn (85 mcg/L so với 133 mcg/L, p = 0,004), cùng nồng độ thyroglobulin huyết thanh tăng cao hơn (22,3 mcg/L so với 11,8 mcg/L, p = 0,032), dù nồng độ hormone giáp tự do chưa bị thay đổi [6].
Tại châu Á, một nghiên cứu trên 100 bà mẹ cho con bú tại Viện Sức khỏe Trẻ em Quốc gia Queen Sirikit (Thái Lan) từ tháng 9/2011 đến tháng 4/2012 ghi nhận trung vị i-ốt trong sữa đạt 129,7 mcg/L [7]. Chỉ có 42% mẫu sữa vượt qua ngưỡng 150 mcg/L – mức tối ưu cho trẻ bú [7]. Các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê tới lượng i-ốt tiết vào sữa mẹ bao gồm độ tuổi của con bú (p = 0,004), tuổi của người mẹ (p = 0,035) và thói quen sử dụng trứng gà tăng cường vi chất i-ốt của người mẹ (p = 0,030) [7].
Tại tỉnh Thiểm Tây (Trung Quốc), nghiên cứu năm 2023 trên 200 phụ nữ được theo dõi từ quý 3 thai kỳ đến tuần đầu sau sinh ghi nhận trung vị nồng độ i-ốt sữa mẹ trong tuần đầu đạt 89 mcg/L, nằm trong ngưỡng đủ i-ốt theo khoảng tham chiếu 60 - 465 mcg/kg [8]. Trung vị nồng độ i-ốt niệu của sản phụ khi mang thai là 112 mcg/L và sau sinh là 113 mcg/L [8]. Đường cong đặc tính hoạt động của bộ thu (ROC) xác định nồng độ i-ốt trong sữa mẹ tuần đầu có giá trị chẩn đoán tốt khi đối chiếu với i-ốt niệu tiêu chuẩn với diện tích dưới đường cong ROC đạt 0,755 (khoảng tin cậy 95%: 0,644 - 0,866) [8].
Lợi ích của bằng chứng và những khoảng trống khoa học cần lưu ý
Tổng quan hệ thống năm 2018 đã rà soát sâu các nghiên cứu can thiệp và quan sát, khẳng định việc bổ sung i-ốt liều cao hoặc bổ sung đều đặn hàng ngày trong giai đoạn cho con bú mang lại hiệu quả trực tiếp làm tăng nồng độ i-ốt bài tiết trong sữa mẹ theo mối quan hệ liều - đáp ứng [2]. Nồng độ i-ốt trong sữa người thường đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn sữa non ngay sau khi sinh, sau đó có xu hướng giảm dần đều theo thời gian tiết sữa suốt các tháng tiếp theo [2].
Mặc dù các bằng chứng khoa học đã làm sáng tỏ cơ chế bài tiết và tầm quan trọng của nguồn vi chất này, việc đánh giá nồng độ i-ốt sữa mẹ vẫn tồn tại một số giới hạn kỹ thuật. Nồng độ i-ốt trong sữa biến thiên rất rộng giữa các cá nhân, các chủng tộc và từng thời điểm lấy mẫu trong ngày [3, 5]. Ngoài ra, phần lớn các thử nghiệm được trích dẫn như tại Úc hay Thụy Điển đều triển khai trên cỡ mẫu nhỏ mang tính chất nghiên cứu hoa tiêu, thực hiện ở một số trung tâm y tế nhất định [2, 6]. Do đó, giới khoa học thế giới vẫn khuyến cáo cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô toàn cầu để thống nhất mức nồng độ i-ốt trong sữa mẹ lý tưởng nhất cho từng giai đoạn phát triển thể chất của trẻ [2].
Hiểu lầm phổ biến: Sữa mẹ lúc nào cũng tự động đủ chất
Một định kiến ăn sâu vào suy nghĩ của nhiều bà mẹ là cơ thể người mẹ luôn tự điều tiết để sữa mẹ hoàn hảo tuyệt đối, mẹ ăn uống đạm bạc đến đâu thì sữa vẫn đầy đủ mọi dưỡng chất. Điều này hoàn toàn sai lầm với các vi chất bài tiết theo khẩu phần như i-ốt. Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng: hàm lượng i-ốt trong sữa mẹ phản ánh trung thực nguồn i-ốt nạp vào từ bữa ăn hàng ngày [3]. Nếu mẹ kiêng khem ngặt nghèo, thiếu i-ốt kéo dài, cơ thể mẹ không thể lấy đâu ra vi chất để bù đắp vào sữa, khiến trẻ bú mẹ đối mặt nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng tiềm ẩn [4, 6].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm chỉ người có bệnh bướu cổ mới cần ăn muối i-ốt, còn người bình thường ăn uống thanh đạm, dùng muối hột hoặc hạt nêm không chứa i-ốt là đủ. Trên thực tế, ngay cả ở những quốc gia có chương trình phủ muối i-ốt, tỷ lệ phụ nữ cho con bú bị thiếu i-ốt vẫn xảy ra ở mức độ nhẹ đến trung bình nếu không có ý thức chủ động sử dụng gia vị và thực phẩm tăng cường vi chất [6, 7]. Trẻ sơ sinh thiếu i-ốt có thể không biểu hiện triệu chứng rõ rệt ngay từ đầu, nhưng sự đình trệ phát triển hệ thần kinh trung ương và quá trình hoàn thiện thể chất của trẻ sẽ chịu tổn thương âm thầm không thể đảo ngược [2, 4].
Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt cẩn trọng?
Những bà mẹ đang áp dụng chế độ ăn thuần chay, loại bỏ hoàn toàn các loại hải sản, trứng và sữa bò là nhóm có nguy cơ cao thiếu hụt i-ốt trong sữa mẹ [2, 7]. Bên cạnh đó, những phụ nữ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong nhiều tháng liên tục cần lưu ý rằng lượng dự trữ i-ốt trong cơ thể mẹ bị tiêu hao rất lớn sang nguồn sữa nuôi con, dễ khiến mẹ rơi vào tình trạng thiếu i-ốt niệu và tăng thyroglobulin huyết thanh [6].
Ở chiều ngược lại, việc bổ sung i-ốt cũng đòi hỏi sự thận trọng, không được tự ý lạm dụng quá mức. Những sản phụ có tiền sử bệnh lý tuyến giáp từ trước thai kỳ như viêm tuyến giáp tự miễn, cường giáp hoặc suy giáp không được tự ý mua các loại viên uống i-ốt liều cao trôi nổi để sử dụng. Bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào về lượng i-ốt hấp thụ cũng có thể làm rối loạn hoạt động chức năng giáp của mẹ. Trong các trường hợp này, việc tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ nội tiết hoặc bác sĩ dinh dưỡng là yêu cầu bắt buộc trước khi bổ sung.
Hướng dẫn thực hành: Mẹ ăn gì để truyền đủ i-ốt cho con bú?
Để nguồn sữa luôn dồi dào i-ốt đạt chuẩn cho con bú, người mẹ cần đưa các thói quen dinh dưỡng khoa học vào thực đơn hàng ngày:
- Duy trì mức khuyến nghị: Khẩu phần ăn của mẹ trong suốt thời kỳ nuôi con bú nên hướng tới mục tiêu cung cấp khoảng 260 mcg i-ốt/ngày nhằm bù đắp đủ lượng hao hụt bài tiết qua sữa [5].
- Tận dụng muối và nước mắm tăng cường vi chất: Sử dụng muối i-ốt trong nêm nếm thức ăn là biện pháp kinh tế và hiệu quả nhất để nâng cao mức i-ốt trong sữa [2, 7]. Tại các bữa ăn gia đình, mẹ có thể sử dụng thêm nước mắm bổ sung i-ốt hoặc các loại thực phẩm tăng cường [7].
- Lựa chọn nguồn thực phẩm tự nhiên: Nghiên cứu ghi nhận phụ nữ duy trì thói quen uống sữa bò có nồng độ i-ốt trong sữa mẹ cao hơn 1,66 lần [1]. Bên cạnh đó, mẹ nên bổ sung trứng gà giàu i-ốt và các loại hải sản vào bữa ăn hàng tuần [7].
- Sử dụng viên bổ sung khi cần thiết: Dữ liệu nghiên cứu chứng minh rõ rệt nhóm mẹ dùng viên bổ sung có nồng độ i-ốt trong sữa mẹ cao vượt trội so với nhóm không sử dụng (140 mcg/L so với 71 mcg/L) [6]. Nếu chế độ ăn hàng ngày nghèo nàn hoặc không thể sử dụng muối i-ốt đều đặn, mẹ nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế để được kê đơn viên vi chất thích hợp [1].
- Cách nêm nếm gia vị: Khi nấu nướng, nên nêm muối i-ốt vào lúc chuẩn bị tắt bếp hoặc khi thức ăn đã nguội bớt để bảo toàn tối đa lượng vi chất, tránh đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài.
Nuôi con bằng sữa mẹ là một hành trình kỳ diệu nhưng cũng đòi hỏi sự chăm sóc khoa học từ phía người mẹ. Bằng việc xây dựng một khẩu phần ăn đa dạng, ưu tiên các thực phẩm giàu i-ốt và dùng muối bổ sung vi chất hàng ngày, người mẹ hoàn toàn có thể tự tin mang lại nguồn sữa ngọt lành, đủ đầy dinh dưỡng để con yêu phát triển thể chất vững chắc và trí tuệ thông minh.








