Nhiều người tìm kiếm các loại bột đạm thực vật để thay thế whey hoặc sữa động vật nhằm tránh dị ứng và bảo vệ môi trường. Trong số các lựa chọn mới nổi, bột đạm hạt bí đỏ nhận được sự quan tâm lớn từ người tập thể hình lẫn người ăn thuần chay.

Liệu chất lượng của loại đạm thực vật này có thực sự tương đương với whey protein hay đạm đậu nành truyền thống? Câu trả lời nằm ở hồ sơ axit amin đặc trưng: hạt bí rất giàu arginine và glutamic nhưng lại bị giới hạn bởi lysine và threonine.

Bột đạm hạt bí đỏ đến từ đâu?

Hạt bí đỏ từ lâu đã là món ăn nhẹ quen thuộc trong đời sống người Việt. Sau khi ép lấy dầu, phần bã còn lại hay bột hạt bí khử béo chứa hàm lượng đạm rất cao [1]. Các nhà sản xuất chế biến phần phụ phẩm này thành dạng đạm cô đặc (protein concentrate) hoặc đạm cô lập (protein isolate) tiện lợi cho việc pha uống hàng ngày.

Phân tích cho thấy hạt bí thô chứa khoảng 25-37% chất đạm và 37-45% chất béo [1]. Một nghiên cứu khác ghi nhận bột hạt bí thô chứa 37,6% đạm, nhưng khi được khử chất béo thì hàm lượng protein có thể đạt tới 68,8%, thậm chí lên đến 65% trong các bã bánh dầu công nghiệp [4, 8]. Điều này chứng minh hạt bí là một nguồn nguyên liệu thực vật vô cùng dồi dào để sản xuất thực phẩm bổ sung.

Ngoài ra, toàn bộ bột hạt bí thô còn cung cấp năng lượng rất lớn, đạt khoảng 568 kcal trên mỗi 100g, thích hợp cho những người cần bổ sung dinh dưỡng [2]. Tuy nhiên, để đánh giá chất lượng đạm, số lượng protein thôi là chưa đủ mà cần nhìn sâu vào các chuỗi axit amin cấu thành.

Cơ chế sinh học: Thế mạnh arginine và khiếm khuyết lysine

Chất lượng của một nguồn protein được xác định dựa trên tỷ lệ các axit amin thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp. Điểm sáng lớn nhất của hạt bí là nồng độ cao của arginine và axit glutamic, nhưng nhược điểm chí mạng là hàm lượng lysine rất khiêm tốn so với whey hay đạm đậu nành.

Một nghiên cứu phát hiện một peptide nhỏ mang tính kiềm được phân lập từ hạt bí đỏ có cấu trúc rất bất thường với 36 gốc axit amin [3]. Trong chuỗi peptide này, arginine chiếm tới 14 gốc, nhóm axit glutamic và glutamine chiếm 15 gốc, trong khi lysine chỉ xuất hiện duy nhất 1 gốc [3]. Cấu trúc này lý giải vì sao đạm hạt bí đem lại lượng lớn hợp chất chứa nitơ (hàm lượng nitơ theo trọng lượng của peptide này lên tới 20,4%) nhưng lại mất cân đối nghiêm trọng giữa các axit amin thiết yếu [3].

Lysine là axit amin cực kỳ quan trọng đối với quá trình tổng hợp protein cơ bắp, tăng trưởng tế bào và sản sinh mô liên kết. Khi lysine ở mức thấp, cơ thể sẽ bị giới hạn tốc độ xây dựng cơ bắp dù tổng lượng đạm nạp vào có thể rất cao. Ngược lại, arginine dồi dào là tiền chất giúp tổng hợp oxit nitric, hỗ trợ lưu thông máu.

Các nghiên cứu nói gì về chất lượng đạm hạt bí?

Nhiều công trình đã tiến hành phân tích chi tiết các phân đoạn đạm của hạt bí đỏ nhằm tìm ra giá trị dinh dưỡng thực tế của nó.

Một nghiên cứu năm 2021 tiến hành tối ưu hóa chiết xuất protein isolate từ hạt giống bí đỏ (Cucurbita moschata) bằng dung dịch kiềm pH 9,0 với các nồng độ muối NaCl khác nhau [4]. Kết quả cho thấy phân đoạn kiềm chiếm tỷ lệ lớn nhất (45,82%) và chứa hầu hết các axit amin thiết yếu [4]. Tuy nhiên, phân đoạn này lại thiếu hụt lysine và threonine theo tiêu chuẩn nhu cầu của trẻ mầm non do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cùng Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị [4]. Dù vậy, tính chất chức năng của protein hạt bí được đánh giá là có thể so sánh ngang ngửa với đạm đậu nành cô lập [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2013 tại Tunisia trên loài Cucurbita maxima cũng củng cố phát hiện trên khi chiết xuất protein theo quy trình Osborne [5]. Kết quả chỉ ra rằng trong dịch chiết muối, kiềm và isopropanol, hầu hết các axit amin thiết yếu đều đạt yêu cầu tối thiểu của FAO/WHO/UNU, ngoại trừ threonine và lysine [5]. Điểm đặc biệt là nhiệt độ biến tính của các phân đoạn này rất cao, lần lượt là 96,6 độ C cho dịch chiết muối và 93,4 độ C cho dịch chiết kiềm, giúp protein giữ được độ bền nhiệt tốt khi chế biến [5].

Nghiên cứu sinh học từ năm 1992 đã kiểm tra chỉ số hiệu quả protein (PER) của bột hạt bí thô và bột khử béo trên mô hình động vật, ghi nhận chỉ số PER lần lượt là 2,26 và 1,65 [2]. Phân tích thành phần hóa học tái khẳng định bột hạt bí khử béo bị giới hạn ở threonine (66,8%) [2]. Đáng chú ý, nghiên cứu kết luận rằng cả dạng đạm cô lập và bột hạt bí đều cần phải được bổ sung thêm lysine hoặc phối trộn với bột đậu mắt đen (cowpea) để cân bằng hồ sơ dinh dưỡng cho con người [2].

Tại Ai Cập năm 2001, các nhà khoa học đã thử nghiệm bổ sung nhiều chế phẩm hạt bí (sống, rang, hấp áp suất, nảy mầm, lên men, đạm cô đặc và đạm cô lập) vào bột mì để làm bánh mì [6]. Kết quả cho thấy đạm cô đặc bị giới hạn thứ nhất bởi valine và thứ hai bởi lysine, trong khi đạm cô lập bị giới hạn bởi valine và tổng axit amin chứa lưu huỳnh [6]. Tuy nhiên, việc bổ sung đạm hạt bí đã làm tăng khả năng tiêu hóa protein in vitro và cải thiện hàm lượng lysine tổng thể so với bánh mì chỉ làm bằng bột mì thông thường [6].

Tiềm năng chống oxy hóa từ đạm hạt bí thủy phân

Bên cạnh vai trò cung cấp dinh dưỡng, đạm hạt bí đỏ còn thể hiện hoạt tính sinh học đáng chú ý khi được thủy phân bằng enzyme.

Một nghiên cứu năm 2019 đã sử dụng enzyme pepsin để thủy phân đạm hạt bí đỏ nhằm tạo ra các peptide có hoạt tính chống oxy hóa [7]. Mẫu đạm thủy phân được phân tích qua sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) và tối ưu hóa điều kiện bằng phương pháp đáp ứng bề mặt [7]. Kết quả ghi nhận mẫu thủy phân với 1% nồng độ enzyme ở nhiệt độ 30 độ C trong 2 giờ đạt hoạt tính dọn gốc tự do DPPH lên tới 82,07% với mức độ thủy phân là 28% [7]. Điều này mở ra tiềm năng sử dụng peptide đạm hạt bí như một thành phần chức năng bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.

Nhiệt độ chế biến cũng đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn chất lượng hạt bí. Nghiên cứu năm 2021 về việc rang hạt bí ở 120, 160 và 200 độ C trong 10 phút cho thấy nhiệt độ càng tăng thì lượng phenolic, flavonoid và khả năng chống oxy hóa tổng thể càng cao [8]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu xác định 160 độ C là nhiệt độ rang tối ưu nhất để giữ được chất lượng dinh dưỡng của protein mà không làm phát sinh quá nhiều sản phẩm peroxy hóa lipid hay phản ứng Maillard độc hại [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng đạm hạt bí

Sai lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là tin rằng mọi loại bột đạm thực vật đều có giá trị tương đương với whey protein từ sữa bò. Đạm whey là protein hoàn chỉnh, chứa hàm lượng leucine và lysine cực cao, hấp thu nhanh và kích thích phát triển cơ bắp tối đa. Đạm hạt bí đỏ tuy lành tính, ít gây dị ứng nhưng không thể kích hoạt quá trình tổng hợp cơ mạnh mẽ nếu dùng đơn độc.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng chỉ cần uống nhiều bột hạt bí hơn là có thể bù đắp được sự thiếu hụt lysine. Việc tăng liều lượng bột hạt bí quá mức sẽ dẫn tới tình trạng dư thừa một số axit amin như arginine hay axit glutamic, đồng thời nạp thêm năng lượng và chất béo không cần thiết.

Một hiểu lầm khác là đạm thực vật thô luôn tốt hơn sản phẩm đã qua chế biến nhiệt. Trên thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra hạt bí thô có độ tiêu hóa kém hơn, và việc rang ở nhiệt độ thích hợp (khoảng 160 độ C) giúp cải thiện giá trị dinh dưỡng của protein [8].

Ai nên dùng và ai cần thận trọng?

Bột đạm hạt bí đỏ là lựa chọn tuyệt vời cho người ăn thuần chay, người không dung nạp đường lactose trong sữa, hoặc những ai dị ứng với đạm đậu nành. Nó cũng rất thích hợp cho những người muốn bổ sung chất đạm lành mạnh từ thực vật kết hợp với khoáng chất tự nhiên.

Tuy nhiên, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý:

  • Người tập thể hình chuyên nghiệp: Nếu mục tiêu chính là tối đa hóa cơ bắp, việc chỉ dùng đạm hạt bí sẽ không đem lại hiệu quả tương đương whey do thiếu lysine.
  • Trẻ nhỏ và đối tượng có nhu cầu dinh dưỡng cao: Tiêu chuẩn của FAO/WHO chỉ ra phân đoạn đạm hạt bí không đáp ứng đủ nhu cầu lysine và threonine cho trẻ mầm non [1, 6]. Phụ huynh không nên dùng đạm hạt bí thay thế hoàn toàn nguồn đạm chính của trẻ nhỏ.
  • Người có bệnh lý nền: Những người đang điều trị các bệnh mãn tính hoặc phải hạn chế lượng khoáng chất, axit amin cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung liều lượng lớn.

Ứng dụng thực tế: Cách dùng thông minh

Để khắc phục điểm yếu của đạm hạt bí đỏ, nguyên tắc quan trọng nhất là phối hợp đa dạng các nguồn thực phẩm. Người dùng nên kết hợp bột đạm hạt bí với bột đạm đậu nành hoặc các loại đậu khác như đậu mắt đen [2]. Đậu nành và cây họ đậu vốn dồi dào lysine, sẽ bù đắp hoàn hảo cho khoảng trống mà hạt bí còn thiếu.

Bạn có thể pha 20-30g bột đạm hạt bí vào sinh tố, sữa chua hạt hoặc trộn cùng bột yến mạch vào bữa sáng. Ngoài ra, việc dùng bột đạm hạt bí thay thế một phần bột mì (khoảng 15-21%) trong làm bánh mì hoặc làm mì sợi tại nhà cũng giúp tăng lượng đạm và khoáng chất tổng thể mà không làm hỏng kết cấu bột [6]. Thời điểm uống tốt nhất là dùng sau các buổi tập luyện kết hợp với bữa ăn giàu carb, hoặc dùng làm bữa phụ giữa ngày để cung cấp năng lượng ổn định.

Nhìn chung, bột đạm hạt bí đỏ là một nguồn protein thực vật chất lượng, an toàn và có nhiều đặc tính sinh học quý giá. Dù không thể thay thế hoàn toàn đạm whey do hạn chế về lysine, việc sử dụng nó một cách cân bằng và kết hợp đúng cách sẽ đem lại lợi ích lớn cho sức khỏe.