Nhiều người đi chợ thường băn khoăn nên mua cá hồi, cá thu biển hay chỉ cần chọn cá lóc, cá chép đồng cho bữa cơm gia đình. Quan niệm phổ biến cho rằng cá biển luôn bổ dưỡng, giàu omega-3 hơn hẳn cá sông hồ nước ngọt. Liệu nhận định này có hoàn toàn chính xác khi đặt dưới lăng kính của các phân tích hóa sinh thực phẩm?

Câu trả lời ngắn gọn: Cá biển chiếm ưu thế rõ rệt về tổng lượng chất béo, hàm lượng axit béo omega-3 chuỗi dài gồm axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) [1], [2]. Ngược lại, cá nước ngọt thường có tổng lượng chất béo thấp hơn nhưng lại là nguồn cung cấp dồi dào các axit béo thuộc nhóm omega-6 [2], [3].

Vì sao môi trường sống tạo nên khác biệt chất béo?

Cá biển sống trong môi trường nước lạnh và sâu cần tích lũy lớp lipid dày để giữ nhiệt và duy trì tính linh động của màng tế bào. Chất béo của cá là nguồn dồi dào các axit béo không bão hòa đa như EPA và DHA [1]. Các axit béo này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe và phòng ngừa nhiều dạng bệnh lý ở người [1].

Về mặt sinh lý, cá nước ngọt và cá biển có nhu cầu dinh dưỡng cơ bản rất khác nhau. Cá nước ngọt chỉ cần các axit béo tiền chất như axit linoleic (LA, 18:2 omega-6) hoặc axit alpha-linolenic (ALA, 18:3 omega-3) trong khẩu phần ăn [4]. Trong khi đó, cá biển bắt buộc phải hấp thu trực tiếp các axit béo chuỗi dài như EPA (20:5 omega-3) hoặc DHA (22:6 omega-3) [4]. Sự khác biệt về chuỗi thức ăn sinh thái này dẫn đến sự chênh lệch lớn về cấu trúc mỡ tích lũy trong mô thịt giữa hai nhóm cá.

Tỷ lệ đạm và tổng lượng lipid qua các đo lường

Một nghiên cứu năm 2022 thực hiện đánh giá dinh dưỡng trên 12 loài cá nước ngọt và cá biển thương phẩm [1]. Kết quả cho thấy hàm lượng protein khác biệt đáng kể giữa các loài (p < 0.05), dao động chung từ 11,9% đến 20,6%, khẳng định giá trị protein động vật chất lượng tốt [1]. Ở cá nước ngọt, hàm lượng protein nằm trong khoảng từ 15,616% (cá tra Pangasius pangasius) đến 18,730% (cá rô phi Oreochromis mossambicus) [1]. Trong khi đó, cá biển có mức protein từ 16,733% (cá đối Mugil cephalus) đến 18,826% (cá hố Lepturacanthus savala), nhìn chung nhỉnh hơn so với cá nước ngọt [1]. Ngoài ra, protein cá rất giàu các axit amin thiết yếu như lysine, methionine và taurine [1].

Khác biệt lớn nhất nằm ở hàm lượng lipid tổng số. Nghiên cứu năm 2022 ghi nhận lượng lipid ở cá nước ngọt chỉ dao động từ 0,316% (cá lóc Channa striata) đến 3,696% (cá tra Pangasius pangasius) [1]. Ngược lại, cá biển có hàm lượng lipid dao động từ 2,130% (cá mai Setipinna phasa) lên tới 13,396% (cá đối Mugil cephalus) [1]. Lượng chất béo của cá biển vượt trội so với cá nước ngọt [1]. Việc thay thế axit béo bão hòa bằng axit béo không bão hòa đa từ cá giúp giảm thiểu biến cố tim mạch dựa trên mối tương quan nghịch giữa tỷ lệ PUFA/SFA và bệnh tim [1].

Cán cân omega-3 và omega-6: Nghiên cứu nói gì?

Một báo cáo tổng quan năm 2014 chỉ ra rằng các loài cá béo nước lạnh như cá tuyết, cá ngừ và cá thu là nguồn cung cấp n-3 PUFA chuỗi dài tuyệt vời, chủ yếu là EPA và DHA [2]. Cá biển là nguồn axit béo thiết yếu omega-3 tốt hơn, trong khi cá nước ngọt lại là nguồn cung cấp axit béo thiết yếu omega-6 đáng chú ý [2].

Chỉ số phản ánh rõ nhất sự khác biệt sinh học này là tỷ lệ n-3/n-6. Trong các mô của cá biển, tỷ lệ n-3/n-6 trung bình dao động từ 5 đến 10 [2]. Ở cá nước ngọt, con số này chỉ nằm trong khoảng từ 1 đến 4 [2]. Nghiên cứu năm 2011 trên thịt của 29 loài cá và tôm hoang dã lẫn nuôi nhân tạo tại Trung Quốc cũng xác nhận đặc điểm này [5]. Tất cả các loài cá và tôm biển đều có tổng n-3 PUFA cao hơn nhiều so với n-6 PUFA [5]. Ngược lại, phần lớn cá và tôm nước ngọt lại ghi nhận n-3 PUFA thấp hơn nhiều so với n-6 PUFA, tạo nên sự phân hóa rõ nét nhất giữa hai môi trường sống [5].

Vị trí tích trữ axit béo trên cơ thể cá biển cũng có sự phân hóa. Khảo sát 5 loài cá thương phẩm tại Vịnh Ba Tư cho thấy nguồn n-3 dồi dào nhất tập trung ở phần đầu, đuôi, vây và da của cá thu Scomberomorus guttatus và Scomberomorus commersoni, gan của S. guttatus, cá trổng Dussumieria acuta nguyên con, gan và nội tạng cá ngừ chù Euthynnus affinis cùng cá ngừ bò Thunnus tonggol [2].

Tác động sinh học của mỡ cá nước ngọt và cá biển

Sự khác biệt về thành phần axit béo giữa hai nguồn cá tạo ra những tác động sinh lý rõ rệt trên cơ thể sống. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 1995 trên chuột cai sữa kéo dài 30 ngày đã so sánh dầu cá biển và dầu cá nước ngọt [3]. Khẩu phần chứa 10% dầu cá biển chứa 0,9% axit arachidonic [AA, 20:4(n-6)], 15,1% EPA [20:5(n-3)] và 7,3% DHA [22:6(n-3)] [3]. Ngược lại, khẩu phần chứa 10% dầu cá nước ngọt chứa tới 3,3% AA, 5,9% EPA và 8,0% DHA [3].

Kết quả cho thấy chuột ăn dầu cá nước ngọt có mức AA [20:4(n-6)] cao hơn rõ rệt và mức EPA [20:5(n-3)] thấp hơn trong huyết tương, gan, thận và não so với nhóm ăn dầu cá biển [3]. Dầu cá biển giúp tăng tích lũy EPA và DHA trong não tốt hơn [3]. Đáng chú ý, nồng độ chất béo trung tính (triglyceride) trong huyết tương và gan ở nhóm dùng dầu cá biển thấp hơn đáng kể so với nhóm dùng dầu cá nước ngọt [3]. Axit arachidonic trong cá nước ngọt giúp ngăn chặn sự sụt giảm AA của các mô do hấp thu lượng lớn EPA/DHA đơn thuần, cho thấy hai loại mỡ cá điều hòa chuyển hóa lipid theo cơ chế khác nhau [3].

Tác động này cũng được quan sát trên chuỗi thức ăn tự nhiên. Nghiên cứu năm 1998 trên các quần thể hải cẩu vòng (Phoca hispida) ăn cá biển hoặc cá nước ngọt cho thấy tỷ lệ AA/EPA tăng từ 0,06 lên 0,55 và tỷ lệ n-6/n-3 tăng từ 0,09 lên 0,35 ở lớp mỡ dưới da khi chuyển từ môi trường biển sang nước ngọt [6]. Sự gia tăng này phản ánh trực tiếp nguồn axit béo từ cá mà hải cẩu ăn vào [6]. Tương tự, so sánh năm 1988 giữa cá hồi cầu vồng (nước ngọt) và cá tuyết (biển) ghi nhận lipid não cá hồi có tỷ lệ n-3/n-6 thấp hơn so với cá tuyết [7].

Cá hoang dã và cá nuôi: Hiểu lầm thường gặp

Nhiều người tin rằng cá đồng đánh bắt tự nhiên luôn giàu dưỡng chất hơn cá nuôi ao hồ. Tuy nhiên, các phân tích định lượng không ủng hộ tuyệt đối nhận định này. Nghiên cứu của Li và Hu khảo sát trên cá diếc, cá quýt, cá ngân và cá quả cho thấy hàm lượng axit béo n-3 chuỗi dài ở cá nuôi nhìn chung cao hơn cá tự nhiên [2]. Các ngoại lệ hoang dã cao hơn chỉ xuất hiện cục bộ: EPA, DPA, DHA ở cá quýt hoang dã; DHA ở cá ngân hoang dã và ALA ở cá quả hoang dã [2]. Các tác giả kết luận không thể khẳng định cá tự nhiên bổ dưỡng hơn cá nuôi xét về hàm lượng LC-n3PUFA [2].

Đồng tình với phát hiện này, nghiên cứu năm 2011 xác nhận cá nước ngọt nuôi có tỷ lệ phần trăm tổng PUFA, tổng n-3 PUFA cũng như EPA + DHA cao hơn cá nước ngọt hoang dã [5]. Thậm chí, hai loài cá nước ngọt là cá mè hoa (bighead carp) và cá mè trắng (silver carp) có hàm lượng n-3 PUFA tương đương với các loài cá biển [5]. Khẩu phần thức ăn nhân tạo có kiểm soát trong nuôi trồng thủy sản giúp cá tích lũy lượng chất béo không bão hòa đồng đều [4], [5].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn nguồn cá?

Dù mỡ cá biển giàu EPA và DHA giúp hạ triglyceride máu [3], việc sử dụng dầu cá hoặc mỡ cá biển đậm đặc cần theo dõi ở những đối tượng đang dùng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật do đặc tính kéo dài thời gian đông máu của omega-3 liều cao. Người có bệnh lý tim mạch nền nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để nhận tư vấn phù hợp với thể trạng.

Đối với cá nước ngọt, do chứa tỷ lệ axit béo omega-6 (đặc biệt là axit arachidonic AA) cao hơn cá biển [2], [3], những người đang mắc các hội chứng viêm mạn tính cần cân đối khẩu phần. Việc tiêu thụ quá thiên lệch omega-6 so với omega-3 có thể không mang lại lợi thế tối ưu cho việc điều hòa mỡ máu như mong muốn [1], [3].

Lời khuyên áp dụng trong bữa ăn hằng ngày

Để nhận đủ lợi ích từ cả hai nguồn thủy sản, người tiêu dùng không nhất thiết phải loại trừ hoàn toàn một nhóm cá nào khỏi thực đơn gia đình:

  • Đa dạng hóa nguồn cá: Xen kẽ 2-3 bữa cá mỗi tuần, kết hợp giữa cá biển béo (như cá thu, cá nục, cá ngừ) để lấy nguồn EPA, DHA dồi dào và cá nước ngọt nạc (như cá lóc, cá rô) để bổ sung nguồn protein thanh nhẹ ít béo [1], [2].
  • Tận dụng cá mè: Nếu ưu tiên dùng cá nước ngọt nhưng vẫn muốn hấp thu nhiều omega-3, cá mè hoa và cá mè trắng là lựa chọn thay thế rất tốt tương đương cá biển [5].
  • Cách chế biến phù hợp: Axit béo không bão hòa đa rất nhạy cảm với nhiệt độ cao và quá trình oxy hóa. Ưu tiên các phương pháp nấu như hấp, luộc, nấu canh hoặc kho lửa nhỏ thay vì chiên rán ngập dầu ở nhiệt độ cao làm biến tính các liên kết đôi của omega-3.

Cá biển vượt trội về hàm lượng omega-3 chuỗi dài (EPA, DHA) và tổng lượng chất béo, trong khi cá nước ngọt cung cấp lượng protein dồi dào cùng nhóm chất béo omega-6 [1], [2]. Một chế độ ăn thông minh là phối hợp cân bằng cả hai nguồn thực phẩm này để cung cấp trọn vẹn dưỡng chất cho cơ thể.