Nhiều gia đình khi thấy con trẻ hoặc người thân bị đau tai, chảy dịch mủ thường rỉ tai nhau tìm các bài thuốc vườn nhà để trị bệnh. Trong đó, mẹo hái lá cây ngà voi, giã nát lấy nước cốt hoặc nướng lên vắt dịch nhỏ trực tiếp vào tai được chia sẻ rất nhiều trên các hội nhóm.

Tuy nhiên, theo y học thực chứng, việc tự ý nhỏ dịch lá cây ngà voi vào tai là một phương pháp hoàn toàn truyền miệng, chưa có cơ sở khoa học và tiềm ẩn rủi ro thủng màng nhĩ, bội nhiễm rất nguy hiểm.

Cây ngà voi và lời đồn chữa khỏi viêm tai

Cây ngà voi (hay còn gọi là cây nanh heo, cây dái chuột) là loại cây cảnh quen thuộc, mọc thành cụm với các lá hình trụ dài, nhọn ở đầu. Trong dân gian, loại cây này thường được gán cho tác dụng tiêu viêm, giảm đau nhức xương khớp và trị viêm tai giữa. Người theo kinh nghiệm truyền miệng thường nướng qua cọng lá, giã nát rồi vắt lấy vài giọt dịch lỏng để nhỏ vào ống tai đang chảy mủ.

Nhiều người tin rằng dịch cây sẽ làm khô mủ nhanh chóng và sát khuẩn ổ viêm. Thế nhưng, đây chỉ là những trải nghiệm chủ quan, chưa từng được kiểm chứng về mặt độc tính, nồng độ hoạt chất cũng như mức độ an toàn cho cấu trúc giải phẫu cực kỳ mỏng manh của tai.

Tai giữa nằm ở đâu và bệnh sinh ra thế nào?

Để hiểu vì sao việc nhỏ nước lá là sai lầm, cần nhìn vào giải phẫu của tai. Tai giữa là một khoang chứa không khí nằm ngay sau màng nhĩ, ngăn cách hoàn toàn với ống tai ngoài bởi lớp màng nhĩ nguyên vẹn. Khoang này thông với vùng mũi họng thông qua một ống hẹp gọi là vòi tai (eustachian tube).

Bệnh viêm tai giữa thường bắt nguồn thứ phát từ tình trạng rối loạn chức năng vòi tai khi có sự xâm nhập của virus hoặc vi khuẩn từ vùng mũi họng [1]. Khi vòi tai bị tắc hoặc viêm, chất dịch bị ứ đọng trong tai giữa và vi khuẩn phát triển gây áp lực, dẫn đến sốt, đau tai dữ dội và phồng màng nhĩ. Bệnh thường gặp nhất ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh [1]. Các yếu tố dịch tễ liên quan bao gồm mùa trong năm, bú bình so với bú mẹ, tình trạng kinh tế xã hội, việc gửi trẻ ở nhà trẻ [1].

Chẩn đoán bệnh thường được thực hiện thông qua quan sát trực tiếp màng nhĩ bằng đèn soi tai [1]. Nếu màng nhĩ còn nguyên vẹn, dịch lá nhỏ từ ngoài vào chỉ đọng lại ở ống tai ngoài chứ không thể ngấm vào khoang tai giữa để tiêu diệt vi khuẩn. Ngược lại, nếu màng nhĩ đã bị thủng do áp lực mủ, dịch cây tươi mang theo vô số tạp chất và nấm khuẩn từ môi trường sẽ tràn thẳng vào hòm nhĩ, gây nhiễm trùng thứ phát nặng nề hơn.

Viêm tai giữa thực sự do mầm bệnh nào gây ra?

Các nghiên cứu khoa học cho thấy viêm tai giữa là bệnh lý nhiễm khuẩn phức tạp với nhiều chủng vi sinh vật khác nhau chứ không thể giải quyết bằng các loại dịch lá cây tự chế.

Trong một nghiên cứu năm 2018 trên 185 bệnh nhân được chẩn đoán lâm sàng viêm tai giữa mủ mạn tính, các bác sĩ đã lấy mẫu dịch tiết tai giữa bằng que tăm bông vô trùng để nuôi cấy phân lập vi khuẩn [2]. Kết quả cho thấy loài vi khuẩn phân lập phổ biến nhất là Staphylococci spp. (chiếm 64,9%), tiếp theo là Klebsiella spp. (chiếm 12,9%) và Pseudomonas aeruginosa (chiếm 10,3%) [2]. Thử nghiệm kháng sinh đồ xác định kháng sinh hiệu quả nhất để điều trị viêm tai giữa mủ mạn do vi khuẩn là ciprofloxacin [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tình trạng nhiễm khuẩn giữa các nhóm tuổi và giới tính (p > 0,05) [2].

Một nghiên cứu tiến cứu khác thực hiện từ năm 2005 đến năm 2009 tại Bệnh viện Groote Schuur ở Nam Phi trên 79 bệnh nhân chảy tai mạn tính (gồm 50 ca viêm tai giữa, 21 ca viêm tai ngoài và 8 ca chưa xác định) đã ghi nhận phổ vi khuẩn rất đa dạng [3]. Vi khuẩn phổ biến nhất được phân lập ở nhóm viêm tai giữa là Proteus mirabilis (18/50 bệnh nhân, chiếm 36%), còn ở nhóm viêm tai ngoài là Pseudomonas aeruginosa (7/21 bệnh nhân, chiếm 33%) [3]. Đáng chú ý, các chủng vi khuẩn phân lập được nhạy cảm chủ yếu với nhóm fluoroquinolone (96%) và aminoglycoside (81%) [3].

Bên cạnh đó, các tác nhân vi khuẩn gây viêm tai giữa cấp thường gặp từ đường hô hấp là Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Branhamella catarrhalis [1]. Rõ ràng, việc tiêu diệt các vi khuẩn cứng đầu này đòi hỏi các phác đồ y khoa chuẩn hóa chứ không thể dựa vào dịch ép lá cây chưa được kiểm chứng.

Phác đồ y khoa điều trị viêm tai giữa: Bằng chứng từ các thử nghiệm

Hiện nay, y học hiện đại đã thiết lập các hướng dẫn điều trị rõ ràng dựa trên quy mô nghiên cứu lớn trên toàn thế giới. Thuốc kháng sinh là liệu pháp điều trị được lựa chọn phổ biến cho viêm tai giữa cấp [4]. Ước tính có khoảng 25% tổng số đơn thuốc cho trẻ dưới 10 tuổi tại Mỹ được kê cho bệnh lý này [4].

Một nghiên cứu phân tích gộp năm 1994 tổng hợp dữ liệu từ 33 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên 5.400 trẻ em mắc viêm tai giữa cấp đơn thuần nhằm đánh giá hiệu quả của kháng sinh điều trị theo kinh nghiệm ban đầu [5]. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh tự thuyên giảm nguyên phát mà không cần dùng kháng sinh hay trích rạch màng nhĩ là 81% (khoảng tin cậy 95%, từ 69% đến 94%) [5]. Dù vậy, so với giả dược hoặc không dùng thuốc, việc dùng kháng sinh vẫn làm tăng tỷ lệ kiểm soát bệnh nguyên phát thêm 13,7% (khoảng tin cậy 95%, từ 8,2% đến 19,2%) [5]. Các tác giả kết luận kháng sinh có tác động khiêm tốn nhưng có ý nghĩa lâm sàng trong việc kiểm soát viêm tai giữa cấp [5].

Về phác đồ cụ thể, amoxicillin đường uống vẫn là lựa chọn đầu tay cho viêm tai giữa cấp không biến chứng, với một đợt điều trị ngắn ngày (5 đến 7 ngày) phù hợp cho trẻ từ 2 tuổi trở lên có biểu hiện bệnh không biến chứng [6]. Nếu thất bại lâm sàng sau 3 ngày dùng amoxicillin, các thuốc được khuyến cáo bao gồm amoxicillin/clavulanate, cefuroxime axetil, cefprozil, cefpodoxime proxetil đường uống và ceftriaxone tiêm bắp [6]. Phương pháp chọc hút màng nhĩ để xác định căn nguyên vi sinh và độ nhạy kháng sinh được khuyến nghị khi cần chọn thuốc bậc ba [6].

Việc kê đơn kháng sinh ở trẻ em bị viêm mũi họng cũng là yếu tố can thiệp sớm viêm tai. Một khảo sát quốc gia năm 1992 với 700 bác sĩ nhi khoa theo dõi 10 bệnh nhân liên tiếp bị viêm mũi họng không biến chứng ghi nhận 59% trẻ được chỉ định dùng kháng sinh [7]. Tiêu chuẩn quan trọng nhất để quyết định dùng kháng sinh bao gồm dịch tiết mủ (87,2%), sung huyết cả hai màng nhĩ (82,8%), ho (79,2%), sốt trên 39 độ C (77,2%) và tiền sử viêm tai giữa (69,8%) [7]. Viêm tai giữa cấp là biến chứng chính với tỷ lệ chung là 7,7%, trong đó nhóm được dùng kháng sinh có tỷ lệ biến chứng thấp hơn (5,4%) so với nhóm không dùng kháng sinh (10,9%) [7].

Dữ liệu hồ sơ bảo hiểm tại Mỹ trên 22.004 trẻ em dưới 10 tuổi trong giai đoạn 1995-1996 cho thấy bệnh nhân viêm tai giữa trung bình phải đi khám 2,9 lần, trong đó 25% trẻ dưới 2 tuổi phải khám từ 6 lần trở lên [8]. Amoxicillin được kê đơn ban đầu trong 56,6% các đợt bệnh, tiếp theo là cephalosporin (18,3%), trimethoprim-sulfamethoxazole (12,3%), macrolide (6,4%) và amoxicillin-clavulanate (6,0%) [8]. Khoảng 7,3% trẻ phải dùng kháng sinh dự phòng trung bình 61,3 ngày và can thiệp phẫu thuật được chỉ định ở 3,8% trường hợp [8].

Nếu không được điều trị đúng, ổ nhiễm trùng có thể lan sang các cấu trúc khác trong khoang tai hoặc thậm chí lan vào não và màng não [1]. Biến chứng thường gặp nhất của viêm tai giữa là giảm thính lực, có thể dẫn đến khó khăn về phát âm và học tập [1].

Sự thật về cây ngà voi: Thiếu chứng minh, thừa rủi ro

Đối chiếu với các tài liệu khoa học hiện hành, hoàn toàn không có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh cây ngà voi có thể điều trị khỏi viêm tai giữa. Việc một số người thấy bệnh đỡ sau khi nhỏ nước lá thực chất là do trùng hợp với tỷ lệ tự khỏi tự nhiên của bệnh (lên tới 81% theo nghiên cứu phân tích gộp) [5].

Ngược lại, việc giã nát lá cây ngà voi để nhỏ dịch vào tai tiềm ẩn nhiều mối nguy:

  • Nguy cơ nhiễm trùng cơ hội: Nước ép từ lá cây tươi chứa nhiều bào tử nấm, tạp khuẩn từ đất và không khí. Nhỏ dung dịch này vào môi trường tai đang viêm mủ ấm ẩm sẽ biến ống tai thành ổ nuôi cấy vi khuẩn, làm nhiễm trùng lan rộng.
  • Tổn thương cấu trúc tai: Nếu màng nhĩ đã bị thủng, các chất lạ trong dịch lá tiếp xúc trực tiếp với chuỗi xương con và niêm mạc hòm nhĩ, dễ dẫn đến dính chuỗi xương, xơ hóa màng nhĩ hoặc điếc vĩnh viễn.
  • Kéo dài thời gian vàng điều trị: Việc tin vào mẹo dân gian làm chậm trễ việc thăm khám y khoa, khiến bệnh từ thể cấp tính dễ chuyển sang viêm tai giữa mủ mạn tính hoặc gây biến chứng nội sọ [1].

Ai cần tuyệt đối thận trọng?

Mọi bệnh nhân khi có biểu hiện đau tai hoặc chảy mủ tai đều không được tự ý nhỏ bất kỳ loại nước ép lá nào, đặc biệt là các nhóm sau:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi: Đây là nhóm đối tượng có tần suất mắc bệnh cao nhất và gánh nặng bệnh tật nặng nề nhất [1], [8]. Cấu trúc vòi nhĩ của trẻ ngắn và nằm ngang nên viêm nhiễm mũi họng rất dễ lan lên tai. Bất kỳ sự can thiệp sai cách nào cũng có thể để lại di chứng giảm thính lực, cản trở sự phát triển ngôn ngữ của trẻ [1].
  • Người có tiền sử thủng màng nhĩ hoặc viêm tai tái phát: Những người từng phẫu thuật tai hoặc có màng nhĩ mỏng, có lỗ thủng tuyệt đối không để các dung dịch lạ, nước bẩn lọt vào tai giữa.
  • Người có dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm: Sốt cao liên tục, sưng nóng đỏ vùng xương chũm sau tai, chóng mặt, đau đầu dữ dội, méo mặt. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng đã lan sang các cấu trúc lân cận hoặc màng não [1].

Áp dụng thực tế: Xử trí đúng cách khi nghi ngờ viêm tai giữa

Thay vì tin vào các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng, người bệnh và các bậc phụ huynh cần tuân thủ quy trình xử trí khoa học:

  • Đi khám chuyên khoa tai mũi họng: Bác sĩ cần dùng đèn soi tai hoặc kính nội soi để đánh giá trực tiếp hình thái màng nhĩ, xem có tình trạng sung huyết, ứ mủ hay thủng màng nhĩ hay không [7], [1].
  • Dùng thuốc đúng chỉ định: Nếu được chẩn đoán viêm tai giữa cấp do vi khuẩn, việc dùng kháng sinh (như amoxicillin hoặc các thuốc phù hợp theo kháng sinh đồ) phải tuân thủ đúng liều lượng và thời gian được bác sĩ kê đơn [6], [1]. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy vừa đỡ đau.
  • Chăm sóc vệ sinh tai an toàn: Luôn giữ tai khô ráo, không tự ý dùng tăm bông thọc sâu ngoáy tai làm rách màng nhĩ. Chỉ lau sạch phần dịch mủ chảy ra ngoài cửa tai bằng gạc vô trùng. Khi tắm gội, cần tránh để nước lã lọt vào tai.
  • Điều trị dứt điểm viêm đường hô hấp trên: Vì viêm tai giữa thường khởi phát sau viêm mũi họng, việc giữ ấm, rửa mũi bằng nước muối sinh lý theo hướng dẫn y tế và tiêm phòng đầy đủ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh [7], [1].

Tóm lại, lời đồn thổi về việc dùng lá cây ngà voi chữa viêm tai giữa hoàn toàn là kinh nghiệm truyền miệng vô căn cứ. Nhỏ các chất chưa tiệt trùng vào tai không những không giúp khỏi bệnh mà còn gia tăng nguy cơ bội nhiễm và mất thính lực. Khi có dấu hiệu đau nhức hoặc chảy mủ tai, lựa chọn an toàn duy nhất là đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bài bản.