Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây mọc hoang quanh nhà về nấu nước uống giải độc, mát gan. Tuy nhiên, sự tương đồng về hình dáng bên ngoài giữa các loài thực vật rất dễ dẫn đến tình trạng dùng nhầm thảo dược. Trong đó, thắc mắc về sự khác biệt giữa cây phèn đen và diệp hạ châu (chó đẻ răng cưa) là vấn đề phổ biến nhất do chúng có cách xếp lá rất giống nhau.
Dù cùng thuộc chi Phyllanthus, phèn đen (Phyllanthus reticulatus) và diệp hạ châu (Phyllanthus urinaria cùng các loài họ hàng) là hai loài thực vật hoàn toàn tách biệt về mặt di truyền, thành phần chuyển hóa và công dụng thực tế [1], [2]. Việc nhận diện chính xác từng loài là yếu tố tiên quyết nhằm tránh nguy cơ nhầm lẫn dược liệu trong tự nhiên [2].
Bối cảnh và sự nhầm lẫn phổ biến
Trong dân gian, các loài thuộc chi Phyllanthus được ứng dụng rộng rãi làm vị thuốc hạ sốt, thông tiểu, kích thích tiêu hóa và hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan mật, vàng da, sỏi thận [2], [3]. Khi nhìn thoáng qua, người thu hái rất dễ nhầm lẫn cây phèn đen với cây diệp hạ châu vì cành của chúng đều mang những chiếc lá nhỏ xếp thành hai hàng đối xứng trông giống như một chiếc lá kép lông chim.
Chính sự tương đồng này tạo ra rủi ro lẫn tạp thảo dược trong chuỗi cung ứng thương mại và tự thu hái tự nhiên [2]. Theo các chuyên gia thực vật, việc định danh đúng từng loài là bước vô cùng quan trọng, bởi mỗi loài tích lũy các nhóm hoạt chất đặc thù và có thể dẫn đến những đáp ứng sinh học khác nhau [2].
Hai loài khác nhau thế nào về mặt di truyền?
Nghiên cứu về hệ gen lục lạp và mã vạch phân tử cho thấy phèn đen và diệp hạ châu nằm ở những nhánh tiến hóa rất xa nhau trong cây phân loại của chi Phyllanthus [1]. Theo các ước tính tiến hóa, chi Phyllanthus bắt đầu phân nhánh từ rất sớm, khoảng 48,72 triệu năm trước vào giai đoạn đầu thế Eocen [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2022 về hệ gen lục lạp đã chứng minh Phyllanthus urinaria (diệp hạ châu) nằm ở nhánh độc lập và có quan hệ họ hàng gần gũi với nhóm gồm Phyllanthus amarus và Phyllanthus niruri [1]. Trái lại, cây phèn đen (Phyllanthus reticulatus) lại có quan hệ chị em rất thân cận với loài Phyllanthus pulcher [1]. Sự phân hóa bộ gen này là bằng chứng rõ ràng khẳng định phèn đen và diệp hạ châu không phải là một loài biến thể mà là hai nhánh tiến hóa riêng biệt [1].
Sự khác biệt về thành phần hoạt chất
Không chỉ khác biệt về mã gen, cây phèn đen và diệp hạ châu còn biểu hiện hồ sơ chất chuyển hóa hoàn toàn riêng biệt [2]. Một nghiên cứu năm 2021 phân tích chất chuyển hóa không mục tiêu kết hợp lập mã vạch DNA trên 9 loài Phyllanthus cho thấy sự khác nhau rõ nét [2].
Nghiên cứu này thu thập 9 loài bao gồm: P. acidus, P. amarus, P. debilis, P. emblica, P. virgatus, P. urinaria, P. lawii, P. myrtifolius và P. reticulatus (phèn đen) [2]. Sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) trên dịch chiết lá kết hợp phân tích thành phần chính (PCA), các nhà khoa học phát hiện các chất chuyển hóa ở lá tạo thành các cụm phân tách rõ rệt giữa từng loài [2]. Cây phèn đen (P. reticulatus) và diệp hạ châu (P. urinaria) sở hữu các chất chuyển hóa đặc thù riêng biệt cả về mặt định tính lẫn định lượng [2].
Trong khi đó, loài diệp hạ châu (P. urinaria) được xác định chứa lượng phong phú các nhóm hoạt chất gồm lignan, tannin, flavonoid, phenolic và terpenoid [3]. Một phân tích năm 2005 bằng hệ thống HPLC-SPE-NMR đã phân tách và xác định chính xác cấu trúc của 7 đến 9 hợp chất lignan trong phân đoạn giàu lignan của P. urinaria [4].
Các bằng chứng khoa học ghi nhận về diệp hạ châu
Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về dược tính phần lớn tập trung vào loài diệp hạ châu (P. urinaria), trong khi dữ liệu dược lý của phèn đen vẫn cần được tiếp tục làm rõ thêm [5], [6], [7], [3].
Năm 2015, nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống sốt rét trong ống nghiệm ghi nhận cao chiết methanol từ P. urinaria có tác dụng ức chế ký sinh trùng Plasmodium falciparum chủng kháng chloroquine Gombak A với chỉ số IC50 đạt 8,9 microgam/ml và chủng nhạy chloroquine D10 với IC50 đạt 4,1 microgam/ml [5]. Phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa trên lá P. urinaria, P. debilis và P. niruri cũng cho thấy hàm lượng canxi chiếm tỷ lệ cao nhất so với các khoáng chất vi lượng khác như magie, đồng, mangan, sắt và kẽm [5].
Đối với tác động lên tế bào ung thư, nghiên cứu năm 2006 thực hiện trên chuột C57BL/6J mang khối u ung thư biểu mô phổi Lewis ghi nhận dịch chiết P. urinaria dùng đường uống giúp ức chế sự phát triển của khối u, giảm tỷ lệ xuất hiện u và thu nhỏ kích thước khối u đáng kể [6]. Thí nghiệm không làm thay đổi trọng lượng cơ thể hay khối lượng các cơ quan tim, phổi, gan, lách, thận của chuột, đồng thời ức chế sự hình thành mạch máu mới quanh khối u và ức chế sự di chuyển của tế bào nội mô mạch máu dây rốn người (HUVEC) [6].
Ngoài ra, thử nghiệm năm 2010 trên tế bào ung thư biểu mô tế bào gan người HepG2 cho thấy dịch chiết cồn 50% của P. urinaria gây chết tế bào phụ thuộc vào liều, với chỉ số IC50 đo bằng phương pháp thử MTT là 445 +/- 62 microgam/ml [7]. Trên ty thể gan chuột cô lập, dịch chiết gây ức chế hô hấp trạng thái 3, làm rối loạn quá trình phosphoryl hóa oxy hóa [7]. Tác dụng kháng u của P. urinaria được tổng kết năm 2021 là có liên quan đến việc điều hòa ức chế các con đường tín hiệu NF-kappaB, PI3K/AKT và MAPKs (ERK, JNK, p38) để thúc đẩy tế bào ung thư tự chết theo chương trình [8].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng
Mặc dù các dữ liệu ghi nhận tiềm năng kháng khuẩn, kháng viêm, kháng khối u và bảo vệ gan của diệp hạ châu là rất phong phú, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn nghiên cứu [3], [8].
Đa số các thử nghiệm cơ chế hoạt chất mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào (in vitro) hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm như chuột [6], [7], [8]. Những kết quả tích cực trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc thảo dược này có thể thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị y khoa hiện đại. Hơn nữa, việc thiếu vắng các thử nghiệm đối đầu trực tiếp giữa phèn đen và diệp hạ châu trên cơ thể người đòi hỏi người dùng không được tự ý hoán đổi công năng của hai loại cây này [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi "cây nào có lá kép nhỏ xếp dọc cành cũng là diệp hạ châu" và dùng thay thế cho nhau nhằm hạ men gan hay trị mụn nhọt. Việc nhầm lẫn giữa phèn đen (P. reticulatus) và diệp hạ châu (P. urinaria) có thể dẫn tới việc sử dụng sai nhóm chất và không đạt hiệu quả điều trị mong muốn [2].
Một sai lầm khác là quan niệm thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại nên có thể uống hằng ngày thay nước lọc. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dịch chiết diệp hạ châu có khả năng ức chế hô hấp ty thể và ảnh hưởng đến tế bào ở nồng độ nhất định [7]. Do đó, việc tự ý lạm dụng thảo dược đậm đặc dài ngày có thể gây ra những gánh nặng không cần thiết cho các cơ quan chuyển hóa trong cơ thể.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận các loài thảo dược này?
Người mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang trong quá trình điều trị y tế chuyên khoa cần hết sức thận trọng trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ chi Phyllanthus [7].
Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc từ phèn đen hay diệp hạ châu khi chưa có chỉ định của thầy thuốc. Do các nghiên cứu sinh học hiện tại chỉ tập trung trên dòng tế bào hoặc chuột thí nghiệm mang bệnh lý khối u cụ thể, dữ liệu về độ an toàn trên các đối tượng nhạy cảm này vẫn chưa được xác lập đầy đủ [6], [7].
Cách áp dụng thực tế và nhận diện an toàn
Để đảm bảo an toàn, người dân không nên tự ý thu hái cây cỏ hoang dại ven đường, nơi có nguy cơ cao lẫn tạp chất hoặc nhầm lẫn thực vật học [2]. Khi cần sử dụng dược liệu, hãy tìm đến các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín có nguồn dược liệu được kiểm định rõ ràng bằng các tiêu chuẩn chuyên môn [2].
Khi sử dụng các loài thuộc chi Phyllanthus, chỉ nên dùng theo lượng vừa phải và liệu trình ngắn ngày theo hướng dẫn của chuyên gia y tế. Tránh việc đun nấu quá đặc hoặc kết hợp bừa bãi nhiều loại lá cây với nhau mà không rõ tương tác hoạt chất.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa cây phèn đen và diệp hạ châu giúp chúng ta cẩn trọng hơn trong việc chăm sóc sức khỏe bằng thảo mộc tự nhiên. Bất kỳ sự thay đổi nào liên quan đến việc bổ sung thảo dược vào chế độ sinh hoạt đều cần có sự tham vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả tối ưu.





