Cây quýt gai từ lâu đã trở thành một cây thuốc quen thuộc trong các bài thuốc dân gian trị các chứng viêm đường hô hấp. Nhiều người thường hái lá hoặc vỏ thân của loài cây này đem sắc nước uống để làm dịu cơn đau rát cổ họng, giảm ho khi thời tiết thay đổi.

Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm lưu truyền từ xa xưa này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn của khoa học hiện đại hay không? Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây cho thấy loài thực vật này thực sự chứa những hoạt chất có tiềm năng kháng viêm rõ rệt, dù vậy dữ liệu nghiên cứu trực tiếp trên hệ hô hấp người vẫn còn những khoảng trống lớn cần xem xét cẩn trọng.

Cây quýt gai trong đời sống và góc nhìn khoa học

Trong đời sống thường nhật, nhiều người Việt Nam truyền tai nhau bài thuốc dùng vỏ cây hoặc rễ cây quýt gai để chữa viêm họng, giảm ho khan, ho có đờm. Người dân thường thu hái các bộ phận của cây, rửa sạch rồi sắc lấy nước uống hàng ngày với niềm tin dược tính tự nhiên sẽ làm lành các tổn thương tại niêm mạc họng.

Về mặt danh pháp khoa học, quýt gai thường được phân loại dưới các tên khoa học như Severinia buxifolia hoặc Atalantia buxifolia, thuộc họ Cam chanh (Rutaceae) [1], [2]. Đây là loài cây bụi có gai, phân bố tự nhiên ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á.

Mặc dù được ứng dụng phong phú trong y học dân gian, nhưng việc đối chiếu tác dụng trị bệnh hô hấp của quýt gai với các bằng chứng thực nghiệm phân tử mới chỉ bắt đầu được quan tâm trong vài thập kỷ qua. Giới khoa học tập trung tìm kiếm xem các hoạt chất đặc hữu trong cây tác động ra sao đến các phản ứng viêm của cơ thể.

Cơ chế tác động: Kháng viêm và ức chế enzym

Viêm họng và ho phần lớn bắt nguồn từ phản ứng viêm cục bộ tại niêm mạc đường thở khi bị kích ứng hoặc nhiễm trùng. Khi các mô bị tổn thương, các enzym gây viêm và các gốc oxy hóa tự do sẽ được kích hoạt, dẫn đến sưng đau, nóng rát và kích thích thụ thể ho.

Quá trình nghiên cứu thành phần hóa học của cây quýt gai (Severinia buxifolia hay Atalantia buxifolia) ghi nhận sự hiện diện của nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng như terpenoid, limonoid và tetranortriterpenoid [1], [2], [3]. Những hợp chất tự nhiên này có xu hướng can thiệp vào tiến trình viêm thông qua các cơ chế ức chế enzym và bảo vệ protein.

Cụ thể, các thử nghiệm sinh hóa chỉ ra rằng chiết xuất từ vỏ cây có khả năng ức chế enzym lipoxygenase và ức chế các enzym proteinase [1]. Đây là các mắt xích then chốt trong chuỗi phản ứng sinh hóa thúc đẩy sưng viêm và phá hủy mô liên kết. Khi các enzym này bị kìm hãm, phản ứng viêm tổng thể tại mô có thể được xoa dịu phần nào.

Bên cạnh đó, hiện tượng thoái hóa biến tính protein và sự tan vỡ màng tế bào dưới tác động của nhiệt cũng là các mô hình kinh điển để đánh giá tính kháng viêm. Các phân đoạn hoạt chất của quýt gai đã thể hiện khả năng bảo vệ màng và ngăn ngừa biến tính albumin, từ đó củng cố cơ sở sinh học cho tác dụng giảm đau rát, kháng viêm tự nhiên [1].

Bằng chứng từ phòng thí nghiệm: Các nghiên cứu nói gì?

Để hiểu rõ dược tính của cây quýt gai, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập, định danh hóa học và kiểm tra hoạt tính sinh học trên các mô hình thử nghiệm in vitro. Dưới đây là những ghi nhận cụ thể từ các nghiên cứu thực nghiệm:

Năm 1998, một nghiên cứu hóa thực vật đã tiến hành phân lập một hợp chất limonoid mới từ dịch chiết ethanol của rễ và thân khô cây Atalantia buxifolia (Poir) Oliv. [2]. Dựa trên các phân tích phổ nghiệm 1H- và 13CNMR, DEPT, khối phổ (MS), hồng ngoại (IR) và tử ngoại (UV), nhóm nghiên cứu đã xác định được cấu trúc của hợp chất này là 6-deoxy-6 alpha-acetoxyatalantin acetate, đánh dấu lần đầu tiên hợp chất này được tìm thấy từ loài cây quýt gai [2].

Tiếp đó, vào năm 2012, các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về phần rễ cây Atalantia buxifolia thu thập tại Hải Nam [3]. Nghiên cứu này đã phân lập thành công một tetranortriterpenoid mới có tên là 6-deacetyl-severinolide, cùng với sáu hợp chất tetranortriterpenoid đã biết khác gồm severinolide, acetyl-isoepiatalantin, 7-isovaleroylcycloepiatalantin, cycloepiatalantin, 7-isovaleroylcycloseverinolide và atalantin [3]. Cấu trúc của chúng được làm sáng tỏ thông qua các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D [3].

Đến năm 2015, một nghiên cứu khác công bố việc phân lập thêm một triterpenoid mới có khung apotirucallane từ dịch chiết ethanol rễ cây Atalantia buxifolia (Poir.) Oliv. [4]. Hợp chất mới này sau đó đã được đưa vào đánh giá in vitro về hoạt tính gây độc tế bào, hoạt tính kháng khuẩn và khả năng ức chế enzym [4].

Đáng chú ý nhất về mặt dược lý kháng viêm là nghiên cứu công bố năm 2021 khảo sát tác động của việc phân đoạn dung môi đến hàm lượng tổng terpenoid (TTC) và hoạt tính kháng viêm in vitro của dịch chiết vỏ cây Severinia buxifolia [1]. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc phân đoạn dung môi giúp làm tăng hàm lượng terpenoid so với dịch chiết thô [1].

Cụ thể, phân đoạn chiết xuất vỏ cây bằng hỗn hợp hexane : ethyl acetate (HEF) đạt hàm lượng TTC cao nhất với 731,48 microg/ml, cao hơn nhiều so với phân đoạn petroleum ether (PEF) đạt 564,81 microg/ml và dịch chiết thô (CE) chỉ đạt 184,26 microg/ml [1]. Phương pháp HPLC cũng xác định được hàm lượng axit ursolic (một terpenoid quan trọng) trong dịch chiết thô CE, phân đoạn PEF và HEF lần lượt là 2,44 mug/g trọng lượng khô (DW), 3,56 mug/g DW và 5,04 mug/g DW [1].

Về mặt tác dụng sinh học, các mẫu chiết xuất từ vỏ cây Severinia buxifolia thể hiện hoạt tính kháng viêm in vitro tương đương với hai thuốc đối chứng chuẩn là aspirin và indomethacin [1]. Đặc biệt, phân đoạn HEF có hoạt tính kháng viêm in vitro mạnh nhất với nồng độ ức chế 50% (IC50) đối với sự biến tính albumin là 147,91 mug/mL, tán huyết do nhiệt là 159,91 mug/mL, ức chế proteinase là 117,72 mug/mL và hoạt tính lipoxygenase là 90,45 mug/mL [1].

Nghiên cứu năm 2021 này cũng xác định các yếu tố ngâm chiết (loại dung môi, nhiệt độ và thời gian) đối với vỏ cây quýt gai [1]. Hàm lượng tổng terpenoid (TTC) đo bằng phương pháp so màu dùng chuẩn linalool dao động từ 453,70 đến 842,59 mg linalool/g DW, và hiệu suất chiết xuất đạt từ 2,40% đến 5,120% trên tất cả các dịch chiết [1]. Dựa trên TTC và hiệu suất chiết, hỗn hợp hexane : acetone được khuyến nghị là dung môi tối ưu để thu dịch chiết thô từ vỏ cây ở điều kiện 46 độ C trong 24 giờ ngâm chiết [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn vào các số liệu khoa học, rõ ràng các hợp chất tự nhiên trong vỏ và rễ cây quýt gai có hoạt tính sinh học rất hứa hẹn trong việc kiểm soát phản ứng viêm. Việc chiết xuất vỏ cây có thể ức chế lipoxygenase và bảo vệ tế bào khỏi sự phá hủy biến tính là bằng chứng hóa sinh hỗ trợ phần nào cho quan niệm dân gian rằng loại cây này giúp giảm sưng đau [1].

Tuy vậy, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và việc chữa khỏi viêm họng trên cơ thể người là rất lớn. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu dừng lại ở mức độ chiết xuất hóa thực vật, phân tích cấu trúc phổ và thử nghiệm in vitro trong ống nghiệm [1], [2], [4], [3].

Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người nhằm đánh giá hiệu quả điều trị viêm họng, viêm amidan hay cắt cơn ho của cây quýt gai. Dữ liệu thực nghiệm in vitro dù tương đương với aspirin hay indomethacin trong ống nghiệm cũng không đồng nghĩa với việc uống nước sắc quýt gai sẽ có tác dụng thay thế thuốc giảm đau hạ sốt trên cơ thể sống [1].

Hơn nữa, các hoạt tính tốt nhất ghi nhận được đều thông qua các quy trình chiết xuất bằng dung môi hữu cơ chuyên dụng (như hexane, ethyl acetate, acetone) với sự phân tách hoạt chất phức tạp [1]. Nước sắc thủ công tại gia đình khó có thể thu được nồng độ hoạt chất tinh khiết và tối ưu như các phân đoạn chiết xuất trong phòng thí nghiệm.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây quýt gai

Một hiểu lầm phổ biến là xem cây quýt gai như một loại "kháng sinh tự nhiên" có thể trị dứt điểm mọi cơn ho. Viêm họng và ho có thể do virus, vi khuẩn, trào ngược dạ dày hoặc dị ứng gây ra. Dịch chiết quýt gai mới chỉ cho thấy tiềm năng kháng viêm in vitro chứ không phải thuốc đặc trị tiêu diệt mầm bệnh trong cơ thể người [1].

Nhiều người cũng tin rằng thảo dược thiên nhiên thì uống bao nhiêu cũng không có hại. Tuy nhiên, rễ và thân cây chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp [2], [4], [3]. Nếu sử dụng cây không rõ nguồn gốc, khai thác bừa bãi hoặc dùng nước sắc quá đậm đặc trong thời gian dài, người dùng có thể đối mặt với nguy cơ kích ứng tiêu hóa, ngộ độc gan thận do tạp chất chưa qua tinh chế.

Hiểu lầm khác là tự ý bỏ các đơn thuốc chỉ định của bác sĩ để chỉ uống nước lá hoặc rễ quýt gai. Hành vi này có thể khiến các bệnh lý viêm đường hô hấp cấp tiến triển thành mạn tính hoặc gây biến chứng nặng nề hơn sang phổi và phế quản.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Do thiếu các dữ liệu độc tính học lâm sàng bài bản, một số đối tượng tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây quýt gai:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Hoạt tính sinh học của các triterpenoid và limonoid chưa được kiểm chứng về độ an toàn đối với thai nhi và trẻ sơ sinh [2], [3].
  • Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và chức năng giải độc gan thận của trẻ còn non nớt, rất dễ bị quá tải hoặc kích ứng bởi các hợp chất tự nhiên đậm đặc.
  • Người mắc bệnh gan, thận mạn tính: Việc chuyển hóa các hoạt chất thực vật phức tạp có thể tạo thêm gánh nặng cho các cơ quan giải độc vốn đã suy yếu.
  • Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông: Các hoạt chất thực vật có thể gây tương tác thuốc khó lường hoặc ảnh hưởng đến quá trình đông máu.

Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn

Nếu muốn sử dụng cây quýt gai để hỗ trợ sức khỏe theo kinh nghiệm dân gian, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn cơ bản để tránh rủi ro:

  • Nhận diện đúng dược liệu: Cần đảm bảo mẫu thực vật thu hái đúng là loài Severinia buxifolia hoặc Atalantia buxifolia, tránh nhầm lẫn với các loài cây dại có gai khác có thể chứa độc tính [1], [2].
  • Chế biến cẩn trọng: Nếu dùng theo kinh nghiệm truyền thống, dược liệu cần được rửa thật sạch đất cát, phơi khô hợp vệ sinh. Tuyệt đối không tự ý ngâm chiết bằng các hóa chất công nghiệp như hexane hay acetone tại nhà vì nguy cơ tồn dư dung môi độc hại [1].
  • Dùng ở mức độ chừng mực: Chỉ nên dùng như một loại trà thảo mộc hỗ trợ, dùng nước sắc loãng trong thời gian ngắn (vài ngày). Không nên uống thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày.
  • Kết hợp các biện pháp chăm sóc chuẩn: Khi bị viêm họng, điều quan trọng nhất là giữ ấm cổ, súc họng bằng nước muối sinh lý, uống nhiều nước ấm và nghỉ ngơi hợp lý.

Khi các triệu chứng ho, rát họng kéo dài trên một tuần, ho kèm sốt cao, đờm có mủ hoặc khó thở, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được khám và điều trị bằng phác đồ chuẩn xác.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe

Cây quýt gai thực sự là một nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với các hoạt chất triterpenoid có hoạt tính kháng viêm in vitro đáng chú ý [1], [4], [3]. Dẫu vậy, các bằng chứng khoa học hiện tại mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và chưa đủ cơ sở để khẳng định tác dụng chữa khỏi viêm họng hay ho trên người. Độc giả nên nhìn nhận loại thảo mộc này dưới góc độ hỗ trợ, duy trì lối sống lành mạnh và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.