Nhiều người mắc bệnh đái tháo đường truyền tai nhau phương pháp ăn thực dưỡng để ổn định đường huyết, thậm chí hy vọng bỏ thuốc điều trị. Chế độ ăn này thường tập trung vào ngũ cốc nguyên hạt, rau củ và cắt bỏ thực phẩm nguồn gốc động vật. Liệu thực dưỡng có thực sự mang lại lợi ích kiểm soát bệnh hay chỉ là lời đồn thổi?
Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận chế độ thực dưỡng (tiêu biểu là thực đơn Ma-Pi 2) có thể giúp cải thiện đường huyết và giảm mỡ máu trong ngắn hạn [1], [2]. Tuy nhiên, do thành phần chứa tỷ lệ bột đường rất cao (khoảng 70% tổng năng lượng), người bệnh cần theo dõi chặt chẽ và kiểm soát khẩu phần để tránh nguy cơ rối loạn đường huyết hoặc thiếu hụt vi chất [2], [3].
Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh phương pháp thực dưỡng
Chế độ ăn là nền tảng cốt lõi trong việc điều trị đái tháo đường týp 2, song việc duy trì thực đơn chuẩn y khoa trong thời gian dài thường gặp khó khăn do người bệnh khó tuân thủ [1], [2]. Điều này thúc đẩy nhiều người tìm đến các chế độ ăn thay thế, trong đó nổi bật là thực dưỡng [1].
Thực dưỡng Ma-Pi 2 là chế độ ăn thuần thực vật, gồm nhiều ngũ cốc nguyên hạt, rau củ, không sử dụng chất béo hay protein động vật, không thêm đường tinh luyện [4]. Bữa ăn cung cấp khoảng 12% protein, 18% chất béo và 70% carbohydrate phức hợp giàu chất xơ [3]. Thắc mắc lớn nhất hiện nay là liệu một chế độ ăn chứa tới 70% carbohydrate có thực sự an toàn và kiểm soát được bệnh đái tháo đường hay không.
Cơ chế tác động: Lợi ích từ chất xơ và hệ vi sinh đường ruột
Mặc dù chứa lượng bột đường cao, nguồn carbohydrate trong thực dưỡng Ma-Pi 2 đến từ ngũ cốc nguyên hạt chứa lượng lớn chất xơ tự nhiên và carbohydrate phức [2], [5]. Các hợp chất này được tiêu hóa chậm, không làm tăng vọt đường huyết tức thì so với đường tinh chế [4].
Nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn giàu chất xơ này tác động mạnh mẽ đến hệ vi sinh vật đường ruột [6]. Việc can thiệp bằng chế độ Ma-Pi 2 giúp gia tăng tính đa dạng sinh học của đường ruột và phục hồi các vi khuẩn có lợi sản sinh axit béo chuỗi ngắn (SCFA) như Faecalibacterium, Roseburia, Lachnospira, Bacteroides và Akkermansia [6]. Đồng thời, thực dưỡng giúp ức chế các nhóm vi khuẩn có khả năng gây viêm như Collinsella và Streptococcus, từ đó cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát chuyển hóa [6].
Ngoài ra, chế độ ăn Ma-Pi 2 còn làm tăng khả năng chống oxy hóa sinh học của huyết tương và giảm nồng độ yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 (IGF-1), góp phần hạ các chỉ số viêm hệ thống [7].
Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận hiệu quả kiểm soát chuyển hóa
Các thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh đái tháo đường týp 2 đã cung cấp những dữ liệu cụ thể về hiệu quả của thực đơn thực dưỡng:
Nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên MADIAB (2014) thực hiện trong 21 ngày trên bệnh nhân đái tháo đường týp 2 nhằm so sánh chế độ Ma-Pi 2 với chế độ ăn theo khuyến cáo của hiệp hội chuyên môn [1]. Kết quả cho thấy nhóm ăn Ma-Pi 2 giảm đường huyết lúc đói (khoảng tin cậy 95% CI: 1,79 đến 13,46) và đường huyết sau ăn (95% CI: 5,39 đến 31,44) nhiều hơn đáng kể so với nhóm đối chứng [1]. Đồng thời, các chỉ số HbA1c (95% CI: 1,28 đến 5,46), kháng insulin, cholesterol toàn phần, LDL cholesterol, tỷ lệ LDL/HDL, cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI) đều giảm rõ rệt hơn [1]. Tuy nhiên, nhóm ăn chế độ chuẩn lại ghi nhận mức giảm chất béo trung tính (triglyceride) tốt hơn nhóm Ma-Pi 2 [1].
Thử nghiệm can thiệp kéo dài 6 tháng tại Cuba (2009) theo dõi 16 người bệnh đái tháo đường týp 2 kiểm soát đường huyết kém (HbA1 >8,5%) với bữa ăn Ma-Pi 2 do chuyên gia chuẩn bị [2]. Sau 6 tháng, đường huyết trung bình giảm 63,8%, chỉ số HbA1 giảm 54,5%, toàn bộ người tham gia đã bỏ được tiêm insulin và chỉ còn 25% cần duy trì dùng thuốc glibenclamide [2]. Các chỉ số mỡ máu cũng cải thiện với cholesterol toàn phần giảm 16,4%, LDL giảm 22,7%, triglyceride giảm 37,0% và HDL tăng 97,8% [2]. Khối lượng cơ nạc được bảo tồn và các chỉ số an toàn như hemoglobin, protein toàn phần, albumin, creatinin duy trì bình thường [2].
Một nghiên cứu khác tại Bauta, La Habana (2012) can thiệp trên 65 người bệnh (54 người hoàn thành) gồm 21 ngày tập trung tại cơ sở và theo dõi tiếp tại nhà đến 3 tháng [5]. Năng lượng nạp vào cao hơn 200 kcal nhờ tăng bột đường phức và chất xơ, lượng dùng insulin của người tham gia giảm 46% ở giai đoạn 21 ngày và giảm 64% sau 3 tháng [5]. Huyết áp và các chỉ số hóa sinh huyết thanh đều giảm có ý nghĩa thống kê [5].
Nghiên cứu tổng hợp (2014) gom dữ liệu từ 4 thử nghiệm can thiệp 21 ngày tại Cuba, Trung Quốc, Ghana và Ý chứng minh chế độ Ma-Pi 2 giúp giảm đường huyết, lipid máu, urê máu và nguy cơ tim mạch với kích thước hiệu ứng lớn (d >= 1,30 hoặc d = 0,80-1,29) [3].
Nghiên cứu theo dõi 6 tháng sau thử nghiệm MADIAB (2016) trên 40 bệnh nhân cho thấy nhóm tiếp tục duy trì chế độ Ma-Pi giảm tỷ lệ phần trăm HbA1c trung vị là -11,27% so với mức -5,88% ở nhóm đối chứng, đạt mức HbA1c mục tiêu <5,7% [8]. Tuy nhiên, trong điều kiện theo dõi đời sống thực này, cholesterol LDL ở nhóm ăn Ma-Pi lại có xu hướng tăng cao hơn nhóm chứng (95% CI: -1,52 đến -33,16), dù các chỉ số mỡ máu vẫn nằm trong ngưỡng khuyến cáo [8].
Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay
Dù mang lại kết quả tích cực, các nghiên cứu về thực dưỡng Ma-Pi 2 hiện có một số hạn chế quan trọng. Hầu hết các thử nghiệm can thiệp có thời gian ngắn, phổ biến là 21 ngày hoặc dài nhất là 6 tháng [1], [8]. Số lượng người tham gia trong từng nghiên cứu còn khá khiêm tốn, như thử nghiệm tại Cuba chỉ theo dõi trên 16 bệnh nhân [2].
Trong nghiên cứu can thiệp 6 tháng tại Cuba, các bữa ăn đều được chuyên gia thực dưỡng tính toán, chuẩn bị và phục vụ trực tiếp [2]. Khi người bệnh tự thực hiện tại nhà mà không có sự giám sát chuyên môn, hiệu quả thực tế và độ an toàn có thể thay đổi đáng kể.
Hiểu lầm thường gặp khi áp dụng thực dưỡng
Sai lầm phổ biến là quan niệm ăn thực dưỡng có thể trị dứt điểm hoàn toàn đái tháo đường và tự ý ngừng thuốc hạ đường huyết. Mặc dù các nghiên cứu cho thấy người bệnh giảm được liều insulin hoặc thuốc uống, việc điều chỉnh này luôn được bác sĩ theo dõi sát sao qua các xét nghiệm sinh hóa định kỳ [2], [5]. Tự ý ngưng thuốc khi lượng carbohydrate nạp vào ở mức cao có thể gây tăng áp lực chuyển hóa nghiêm trọng.
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng đã là thực phẩm tự nhiên thì ăn bao nhiêu ngũ cốc cũng được. Cần nhớ rằng cấu trúc bữa ăn Ma-Pi 2 chứa tới 70% năng lượng từ carbohydrate [3]. Việc dung nạp quá nhiều bột đường mà không kiểm soát tốt khẩu phần tổng thể sẽ khiến lượng đường trong máu dao động mạnh.
Ai nên thận trọng khi muốn áp dụng?
Bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có bệnh lý đi kèm hoặc suy dinh dưỡng cần hết sức thận trọng. Trong nghiên cứu can thiệp 6 tháng, chế độ ăn Ma-Pi 2 đáp ứng đủ năng lượng, protein, khoáng chất nhưng thiếu hụt vitamin B12 [2]. Người ăn thuần thực vật kéo dài có nguy cơ cao thiếu hụt vi chất này nếu không được bổ sung đúng cách.
Các nghiên cứu khoa học nêu trên chỉ thực hiện trên đối tượng người lớn mắc đái tháo đường týp 2 [1], [2], [3]. Chưa có dữ liệu nghiên cứu về việc áp dụng chế độ thực dưỡng này trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em hoặc người mắc đái tháo đường týp 1. Những nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý áp dụng khi chưa có chỉ định y khoa.
Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn
Nếu muốn đưa các nguyên lý của thực dưỡng vào bữa ăn hàng ngày, người bệnh đái tháo đường nên tập trung vào chất lượng carbohydrate thay vì cắt bỏ hoàn toàn:
Ưu tiên thay thế gạo trắng, bánh mì trắng bằng ngũ cốc nguyên hạt giàu chất xơ như gạo lứt, yến mạch hoặc các loại đậu đỗ [2], [4]. Bổ sung đa dạng các loại rau củ trong mỗi bữa ăn để cung cấp chất xơ hòa tan và cải thiện hệ vi sinh đường ruột [4], [6].
Hạn chế tối đa chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn và đường tinh luyện [4]. Người bệnh cần đo đường huyết trước và sau bữa ăn để theo dõi phản ứng của cơ thể với lượng ngũ cốc nạp vào. Trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng hoặc giảm liều thuốc điều trị, bệnh nhân bắt buộc phải tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Thực dưỡng giàu ngũ cốc nguyên hạt đem lại lợi ích hỗ trợ kiểm soát đường huyết và các chỉ số chuyển hóa nhờ lượng chất xơ dồi dào. Tuy nhiên, người bệnh đái tháo đường không nên xem đây là phương pháp thay thế hoàn toàn y học hiện đại mà cần phối hợp kiểm soát khẩu phần bột đường và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ.