Nhiều người tập thể hình thường băn khoăn liệu nguồn tinh bột nạp vào cơ thể nên là khoai lang, yến mạch (tinh bột phức hợp, GI thấp) hay cơm trắng, đường đơn (GI cao). Liệu chỉ số đường huyết (GI) của thức ăn có quyết định khả năng nạp glycogen, tối ưu sức mạnh và kích thích cơ bắp phát triển hay không?

Câu trả lời dựa trên các dữ liệu khoa học thực tế là: chỉ số GI của carbohydrate không tạo ra sự khác biệt rõ rệt đối với hiệu suất tập luyện và việc tăng cơ, miễn là bạn đáp ứng đủ tổng lượng carbohydrate và năng lượng cần thiết trong ngày. Dù carbohydrate GI cao hay GI thấp gây ra các phản ứng sinh hóa tức thì khác nhau trong máu, kết quả vận động thực tế gần như tương đương.

Chỉ số GI và phản ứng sinh học trong cơ thể

Chỉ số đường huyết (GI) phản ánh tốc độ làm tăng đường huyết của một loại thực phẩm sau khi ăn. Carbohydrate đơn giản hoặc thực phẩm có GI cao hấp thu rất nhanh, làm nồng độ đường trong máu và hormone insulin tăng vọt. Ngược lại, thực phẩm có GI thấp được tiêu hóa chậm rãi, giải phóng năng lượng từ từ và kiểm soát mức insulin ổn định hơn.

Trong thể thao và thể hình, một giả thuyết phổ biến cho rằng carbohydrate GI thấp có thể giúp kích thích oxy hóa chất béo, hạn chế oxy hóa carbohydrate và bảo tồn glycogen cơ bắp [1]. Tuy nhiên, các bằng chứng tổng hợp cho thấy lợi thế của thực phẩm GI thấp đối với sức bền hay hiệu suất vận động vẫn được đánh giá là yếu [2], [1].

Phản ứng chuyển hóa khi ăn tinh bột trước giờ tập

Nhiều người e ngại rằng ăn đồ ngọt hoặc tinh bột GI cao trước khi tập sẽ gây tụt đường huyết phản ứng, khiến cơ thể mệt mỏi và giảm khả năng tạo lực. Nghiên cứu thực tế xác nhận có sự biến động lớn về nồng độ đường và insulin, nhưng không làm suy giảm hiệu suất cuối cùng.

Cụ thể, một thử nghiệm trên 8 nam giới tập sức bền cho thấy sau khi ăn bữa ăn GI cao 45 phút trước khi tập, đường huyết tăng lên 7,53 mmol/L sau 30 phút, cao hơn đáng kể so với nhóm GI thấp (5,55 mmol/L) và nhóm giả dược (4,65 mmol/L) [3]. Khi bắt đầu đạp xe ở mức 67% VO2max, đường huyết nhóm GI cao giảm xuống còn 4,03 mmol/L ở phút thứ 10, thấp hơn nhóm GI thấp (4,64 mmol/L) và duy trì mức thấp này trong 30 phút đầu tập luyện [3]. Insulin và tốc độ oxy hóa carbohydrate ở nhóm GI cao cũng tăng cao hơn, trong khi axit béo tự do (FFA) thấp hơn [3]. Dù vậy, tổng công sinh ra (kJ) trong 15 phút đạp xe kiểm tra hiệu suất sau đó không có sự khác biệt giữa các nhóm [3].

Một nghiên cứu khác trên 8 nam giới đạp xe ở mức 70% VO2max trong 120 phút tiếp tục kiểm chứng hiện tượng này [4]. Bữa ăn GI cao trước tập 30 phút làm nồng độ đường và insulin tăng cao lúc nghỉ, khiến đường huyết sụt giảm rõ rệt ở phút 15 và 30 của buổi tập [4]. Tốc độ xuất hiện và biến mất của glucose trong máu, cũng như tốc độ oxy hóa carbohydrate trong buổi tập ở nhóm GI cao đều cao hơn [4]. Mức sử dụng glycogen có xu hướng tăng nhẹ nhưng không đạt ý nghĩa thống kê rõ ràng (P = 0.07) [4]. Cuối cùng, công sinh ra trong bài kiểm tra hiệu suất kéo dài 30 phút hoàn toàn không khác biệt giữa bữa ăn GI cao, GI thấp hay giả dược [4].

Các nghiên cứu về hiệu suất vận động và phục hồi

Các nghiên cứu đối đầu trực tiếp giữa thực phẩm tự nhiên và sản phẩm thể thao bổ sung tiếp tục củng cố kết luận trên.

Nghiên cứu trên 8 vận động viên đạp xe (4 nam, 4 nữ, khoảng 30 tuổi) so sánh nho khô (GI trung bình) với gel thể thao thương mại (GI cao) nạp ở mức 1 g carbohydrate cho mỗi kg trọng lượng cơ thể trước tập 45 phút [5]. Kết quả kiểm tra công sinh ra sau 45 phút đạp xe ở mức 70% VO2max cho thấy hiệu suất tương đương nhau: nhóm dùng nho khô đạt 189,5 kJ và nhóm dùng gel đạt 188,0 kJ [5]. Mức insulin trước tập ở nhóm gel thể thao cao hơn nhóm nho khô (110,0 so với 61,4 microU/ml), nhưng chỉ số chuyển hóa này không tạo ra khác biệt nào về sức bền [5].

Nghiên cứu trên 8 nam giới khỏe mạnh chưa qua tập luyện tiêu thụ 1,5 g carbohydrate/kg thể trọng (GI thấp, GI cao hoặc giả dược) 30 phút trước khi đạp xe cũng cho kết quả tương tự [6]. Thời gian đạp xe đến kiệt sức ở cường độ cao không có sự khác biệt giữa ba nhóm (nhóm GI thấp: 3,2 phút; nhóm GI cao: 2,9 phút; nhóm giả dược: 2,7 phút) [6]. Nồng độ beta-endorphin, nhịp tim, cảm nhận gắng sức và lactate máu khi kết thúc bài tập cũng tương đương nhau [6].

Về khía cạnh phục hồi glycogen cho ngày hôm sau, một nghiên cứu trên 11 người tập sức bền (VO2peak 51,4 mL/kg/min) so sánh thanh dinh dưỡng từ đậu lăng (GI thấp) với thanh dinh dưỡng có GI trung bình (cùng mức 1,5 g carbohydrate/kg) [7]. Ở bài kiểm tra ngày hôm sau để đánh giá độ phục hồi, nhóm dùng thanh đậu lăng hoàn thành bài đạp xe 7 km nhanh hơn (547 giây so với 569 giây ở thanh GI trung bình và 566 giây ở giả dược) [7]. Nồng độ lactate máu sau 75 phút đạp xe của nhóm này cũng thấp hơn (2,6 mmol/L so với 4,0 mmol/L) [7].

Chế độ ăn dài hạn và độ nhạy chuyển hóa đường

Bên cạnh các bữa ăn ngay trước buổi tập, việc duy trì chế độ ăn GI cao hay thấp trong nhiều tuần cũng ảnh hưởng đến các chỉ số sức khỏe chuyển hóa cơ bản, từ đó gián tiếp tác động đến việc sử dụng năng lượng của cơ bắp.

Một nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên kéo dài 12 tuần trên 33 người lớn béo phì và tiền tiểu đường (độ tuổi trung bình 65,7 tuổi, BMI 34,9 kg/m2) kết hợp tập thể dục (1 giờ/ngày, 5 ngày/tuần ở cường độ ~85% nhịp tim tối đa) với chế độ ăn GI thấp hoặc GI cao [8]. Kết quả cho thấy cả hai nhóm đều giảm cân như nhau (8,6 kg) và tăng VO2max tương đương nhau [8]. Tuy nhiên, chỉ số hiệu quả glucose (GE - khả năng glucose tự điều hòa chuyển hóa độc lập với insulin) chỉ tăng 20% ở nhóm ăn GI thấp, trong khi nhóm ăn GI cao bị ức chế khả năng cải thiện chỉ số này [8]. Axit béo tự do (FFA) trong huyết tương cũng chỉ giảm ở nhóm ăn GI thấp [8].

Đối với vận động viên trẻ, một nghiên cứu chéo trong 4 tuần trên các cầu thủ bóng đá sử dụng chế độ ăn nhiều đậu (thực phẩm GI thấp, giàu chất xơ) cho thấy sự cải thiện tích cực về mỡ máu ở nữ giới (tăng HDL thêm 0,5 mmol/L và giảm tỷ lệ cholesterol toàn phần/HDL) [1]. Tuy nhiên, khoảng cách di chuyển thực tế trên sân bóng được đo bằng GPS không có sự khác biệt (9.180 m ở chế độ ăn đậu so với 8.987 m ở chế độ ăn thường) [1].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng

Nhiều người tập tạ tin rằng bắt buộc phải uống đường đơn (như maltodextrin, dextrose) ngay sau buổi tập để tạo đỉnh insulin đột biến, từ đó vận chuyển glycogen vào cơ bắp nhanh hơn nhằm tối ưu tăng cơ. Một hiểu lầm ngược lại là tránh xa hoàn toàn tinh bột GI cao vì sợ tích mỡ thừa.

Thực tế, các dữ liệu khoa học hiện có chỉ ra sự thay đổi tức thời của insulin hay nồng độ glucose trong máu không làm thay đổi đáng kể tổng lượng công cơ bắp sinh ra trong buổi tập [3], [6], [4], [5]. Nếu bạn tập luyện ngắt quãng như tập tạ và thời gian nghỉ giữa các buổi tập từ 24 đến 48 giờ, tốc độ bù đắp glycogen không quá cấp bách. Cơ bắp sẽ tái tổng hợp đủ lượng glycogen dự trữ miễn là bạn nạp đủ lượng carbohydrate tổng số trong ngày.

Dù vậy, người đọc cần lưu ý rằng hầu hết các nghiên cứu đối đầu trực tiếp hiện nay tập trung vào các môn sức bền (chạy bộ, đạp xe) [3], [7], [6], [4], [5]. Bằng chứng trên các bài tập kháng lực cường độ cao còn hạn chế. Ngoài ra, một phân tích tổng hợp trên 15 nghiên cứu chỉ ra rằng bằng chứng ủng hộ bữa ăn GI thấp tốt hơn cho hiệu suất vẫn ở mức độ yếu [2].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn chỉ số GI?

Những người mắc bệnh tiểu đường, tiền tiểu đường hoặc kháng insulin cần ưu tiên carbohydrate phức hợp, có GI thấp. Chế độ ăn GI cao dài ngày có thể làm giảm hiệu quả chuyển hóa glucose tự thân ngay cả khi có tập thể dục đều đặn [8].

Người tập thể thao có tiền sử rối loạn tiêu hóa, hội chứng ruột kích thích không nên nạp quá nhiều thực phẩm GI thấp giàu chất xơ (như các loại đậu) ngay sát giờ tập [1]. Lượng chất xơ lớn tiêu hóa chậm có thể gây đầy hơi, nặng bụng hoặc khó chịu dạ dày khi vận động mạnh.

Lời khuyên áp dụng thực tế cho người tập thể hình

Để tối ưu hóa việc tập luyện và phát triển cơ bắp, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng linh hoạt:

  • Trước buổi tập 1–2 giờ: Nên ưu tiên carbohydrate GI trung bình hoặc thấp kết hợp một lượng đạm vừa phải (như yến mạch, chuối, khoai lang hoặc bánh mì nguyên cám). Nguồn năng lượng giải phóng ổn định sẽ giúp bạn tránh cảm giác đói cồn cào và duy trì sức bền trong suốt buổi tập [7].
  • Ngay sát giờ tập (dưới 45 phút) hoặc trong lúc tập kéo dài: Nếu cần nạp năng lượng nhanh, bạn hoàn toàn có thể sử dụng carbohydrate GI cao dạng lỏng hoặc dễ tiêu hóa (như gel thể thao, nho khô, nước điện giải có đường) mà không lo ngại ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất [5].
  • Sau buổi tập và các bữa ăn chính: Đảm bảo tổng lượng carbohydrate chiếm tỷ trọng phù hợp với tổng lượng calo mục tiêu. Hãy ưu tiên các nguồn carbohydrate phức hợp, giàu vi chất và chất xơ để hỗ trợ tim mạch và độ nhạy insulin [8], [1].

Tóm lại, để tăng cơ hiệu quả, tổng lượng calo và tổng lượng carbohydrate nạp trong ngày cùng với cường độ tập luyện mới là yếu tố quyết định. Chỉ số GI của tinh bột là công cụ điều chỉnh linh hoạt theo thời điểm và sức khỏe tiêu hóa cá nhân, không phải là yếu tố sống còn quyết định khối lượng cơ bắp của bạn. Luôn lắng nghe phản ứng của cơ thể và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế nếu có bệnh lý nền.