Nhiều người chạy thận nhân tạo thường xuyên rơi vào cảnh chán ăn, ăn nhanh no nhưng lại đối mặt với nguy cơ sụt cân và teo cơ. Để giải quyết tình trạng này, chia nhỏ bữa ăn thành 4-6 bữa mỗi ngày là giải pháp được nhiều gia đình lựa chọn.

Tuy nhiên, chia nhỏ thức ăn không đơn thuần là ăn nhiều lần trong ngày. Nếu không tính toán kỹ, việc nạp thức ăn liên tục rất dễ làm bùng phát nồng độ kali và phospho trong máu, gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng người bệnh.

Vì sao người chạy thận cần chia nhỏ bữa ăn?

Quá trình lọc máu ngắt quãng khiến cơ thể người bệnh rơi vào trạng thái tiêu hủy protein mạnh mẽ [1]. Tình trạng viêm mạn tính cùng các đợt chạy thận tạo ra sự thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài, làm giảm cả khối cơ lẫn protein toàn thân [1].

Trong khi đó, hầu hết người bệnh chạy thận chỉ ăn dưới 1,0 g đạm/kg thể trọng mỗi ngày, không đủ bù đắp lượng đạm mất đi trong quá trình lọc máu [2]. Nhu cầu đạm thực tế ở nhóm này lên tới khoảng 1,2 g/kg/ngày [3], [2]. Khoảng thiếu hụt từ 0,2 đến 0,4 g đạm/kg/ngày khiến người bệnh ngày càng suy mòn nếu chỉ duy trì 3 bữa ăn chính nghèo nàn [2].

Chia nhỏ khẩu phần thành các bữa phụ là cách giảm áp lực cho hệ tiêu hóa, giúp người bệnh tiếp nhận đủ năng lượng mà không gây cảm giác đầy bụng. Thậm chí, việc bổ sung bữa ăn giàu đạm ngay trong lúc đang lọc máu cũng là một chiến lược hiệu quả để bù đắp dị hóa dinh dưỡng [4].

Nghịch lý dinh dưỡng: Bài toán đạm, phospho và kali

Nhu cầu nạp khoảng 1,2 g đạm/kg/ngày đặt ra thách thức lớn: làm sao tăng đạm mà không làm tăng vọt phospho và kali [3]. Protein tự nhiên thường đi kèm lượng lớn phospho và kali hữu cơ [3].

Nếu kiêng khem phospho quá mức theo thói quen cũ, người bệnh sẽ vô tình cắt giảm luôn lượng đạm cần thiết [5], [3]. Hậu quả là albumin máu sụt giảm, dẫn tới hội chứng suy mòn protein năng lượng và làm tăng nguy cơ tử vong [5], [3]. Một nghiên cứu trên 1.751 bệnh nhân chạy thận chỉ ra rằng việc hạn chế phospho quá ngặt nghèo liên quan trực tiếp đến chỉ số dinh dưỡng kém hơn [3].

Đối với kali, tâm lý sợ loạn nhịp tim cũng khiến nhiều người kiêng tuyệt đối rau củ và các loại hạt. Tuy nhiên, việc kiêng quá đà dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng tổng thể và làm tăng tỷ lệ tử vong ở người bệnh [6].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về bữa ăn phân nhỏ?

Hiệu quả của việc chia nhỏ bữa ăn và bổ sung dinh dưỡng từng được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng:

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng FrEDI năm 2017 thực hiện trên 110 người lớn chạy thận 3 lần/tuần có nồng độ albumin máu dưới 4,0 g/dL [5]. Người tham gia được chia thành hai nhóm: nhóm ăn bữa phụ giàu đạm (50-55 g đạm, chứa 400-500 mg phospho) kết hợp thuốc gắn phospho lanthanum carbonate, và nhóm ăn ít đạm (<1 g đạm, <20 mg phospho) [5].

Sau 8 tuần theo dõi ở 106 người đạt tiêu chuẩn, có 27% (15 người) ở nhóm ăn bữa phụ giàu đạm đạt tiêu chí tăng albumin máu ít nhất 0,2 g/dL trong khi vẫn giữ phospho từ 3,5 đến dưới 5,5 mg/dL, so với chỉ 12% (6 người) ở nhóm ăn ít đạm [5]. Tỷ lệ bệnh nhân bị tăng chất gây viêm interleukin-6 ở nhóm đạm cao cũng thấp hơn rõ rệt (9% so với 31%) và không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng [5]. Giới hạn của nghiên cứu là thời gian can thiệp ngắn (8 tuần) trên nhóm bệnh nhân có chỉ số albumin thấp ban đầu.

Năm 2020, một nghiên cứu can thiệp song song kéo dài 9 tuần trên 18 bệnh nhân chạy thận (tuổi trung bình 62, thời gian lọc máu 3,4 năm) đã đánh giá tính an toàn của bữa ăn giàu đạm trong ca lọc [4]. Nhóm can thiệp gồm 9 người được cung cấp bữa ăn chứa khoảng 30 g đạm cùng 1/3 nhu cầu natri, kali, phospho và dịch lỏng hàng ngày trong 25 buổi chạy thận liên tiếp; 9 người đối chứng không dùng bữa [4].

Kết quả ghi nhận nhóm ăn bữa giàu đạm có 18 biến cố tụt huyết áp ở 6 người, so với 19 biến cố ở 5 người trước nghiên cứu; nhóm đối chứng có 13 biến cố ở 7 người, so với 16 biến cố ở 7 người trước nghiên cứu [4]. Khác biệt về tần suất tụt huyết áp giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê (P=0.71) [4]. Dù không làm thay đổi nhanh tình trạng dinh dưỡng do cỡ mẫu nhỏ (18 người), nghiên cứu cho thấy bữa ăn phụ giàu đạm không làm tăng nguy cơ hạ huyết áp [4].

Về vấn đề kali, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu năm 2022 theo dõi 415 bệnh nhân chạy thận tại 16 phòng khám ngoại trú từ năm 2011 đến năm 2015 đã khảo sát lượng kali qua bảng hỏi tần suất thực phẩm [6]. Kết quả cho thấy nhóm tiêu thụ kali ở mức thấp nhất có nguy cơ tử vong cao hơn hẳn nhóm ăn mức cao nhất, với tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh là 1,74; sau khi hiệu chỉnh thêm các chỉ số xét nghiệm và dinh dưỡng, nguy cơ tăng lên 2,65 [6]. Phân tích cho thấy mức tiêu thụ kali thấp đi liền với việc giảm nạp năng lượng, đạm và chất xơ [6].

Lợi ích và giới hạn từ bằng chứng thực tế

Các dữ liệu lâm sàng chứng minh chia bữa ăn phụ giàu đạm kết hợp kiểm soát khoáng chất mang lại lợi ích rõ rệt: cải thiện albumin máu, giảm phản ứng viêm và hạn chế suy mòn cơ bắp [5]. Bổ sung bữa ăn phụ giàu đạm cũng giúp tăng mức độ hài lòng và tuân thủ điều trị của người bệnh [4], [1].

Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại vẫn có giới hạn. Nghiên cứu của Choi quy mô chỉ có 18 bệnh nhân và thử nghiệm FrEDI chỉ kéo dài 8 tuần [4], [5]. Mặt khác, việc ăn thêm bữa phụ đòi hỏi người bệnh phải kiểm soát thể tích dịch chặt chẽ vì thức ăn luôn chứa một lượng nước nhất định [3].

Hiểu lầm thường gặp khi chia nhỏ bữa ăn

Nhiều người bệnh lầm tưởng cứ chia nhỏ bữa là có thể ăn tùy ý các loại bánh ngọt, nước hầm xương hay sữa bột thông thường. Những món ăn vặt này chứa lượng phospho vô cơ và muối rất cao nhưng lại thiếu đạm chất lượng.

Một hiểu lầm khác là kiêng triệt để kali bằng cách loại bỏ toàn bộ rau xanh và trái cây ra khỏi các bữa phụ. Việc kiêng khem quá mức này không chỉ làm tăng tỷ lệ tử vong [6] mà còn làm giảm lượng chất xơ, gây táo bón và hạn chế hấp thu dinh dưỡng tổng thể.

Nhiều người cũng tin rằng ăn trong khi chạy thận luôn gây hạ huyết áp nguy hiểm. Thực tế cho thấy bữa ăn giàu đạm được thiết kế hợp lý không làm tăng tần suất tụt huyết áp có triệu chứng [4], [7].

Ai nên thận trọng khi chia nhỏ bữa ăn?

Những bệnh nhân có huyết động không ổn định hoặc thường xuyên bị tụt huyết áp sau ăn cần thận trọng khi bổ sung bữa phụ ngay trong ca chạy thận [7]. Dòng máu dồn về cơ quan tiêu hóa sau ăn có thể làm giảm huyết áp toàn thân [7].

Bệnh nhân có nồng độ phospho máu cao dai dẳng không kiểm soát được cũng cần lưu ý. Nếu ăn thêm bữa phụ giàu đạm mà không uống thuốc gắn phospho đồng thời, lượng khoáng chất này sẽ tích tụ nhanh chóng [5], [1].

Những người gặp khó khăn khi nuốt, có nguy cơ sặc hoặc viêm phổi hít cần tránh ăn ở tư thế nằm trong phòng chạy thận [2]. Bệnh nhân thừa cân hoặc có nguy cơ béo phì cũng cần giám sát tổng năng lượng và chất béo nạp vào hàng ngày [8].

Hướng dẫn thực hành: Phân bổ đạm, phospho và kali khoa học

Để chia nhỏ bữa ăn an toàn, người chạy thận cần tuân thủ các nguyên tắc phân bổ thực phẩm cụ thể:

  • Nguồn đạm ưu tiên: Tăng cường thịt nạc, cá, trứng, thịt gia cầm trong các bữa phụ [3]. Nguồn đạm thực vật như đậu phụ và các loại đậu cũng có thể sử dụng hợp lý [3]. Bữa phụ nên chọn thực phẩm có tỷ lệ phospho trên đạm thấp [1].
  • Sử dụng bữa phụ giàu đạm: Mỗi bữa phụ hoặc bữa ăn trong ca chạy thận nên hướng tới mức 30-50 g đạm [4], [5]. Có thể dùng thêm sản phẩm dinh dưỡng đường uống giàu đạm, ít muối, ít kali và phospho [3], [1].
  • Dùng thuốc gắn phospho đúng cách: Thuốc gắn phospho (như lanthanum carbonate) phải được uống ngay trong bữa ăn phụ có đạm để phát huy tác dụng khóa phospho trong đường tiêu hóa [5], [1].
  • Chế biến giảm khoáng chất: Thái nhỏ rau củ và luộc qua nước trước khi nấu để loại bỏ bớt kali tự nhiên, giúp người bệnh ăn được rau mà không nạp quá nhiều kali.
  • Kiểm soát dịch: Mỗi bữa phụ cần tính toán lượng nước đi kèm để tránh nguy cơ quá tải dịch [3].

Chia nhỏ bữa ăn là giải pháp dinh dưỡng thiết thực giúp người chạy thận bù đắp năng lượng và ngăn ngừa suy mòn [4], [1]. Chìa khóa thành công nằm ở việc cân đối đủ đạm, kiểm soát lượng phospho bằng thuốc gắn chuyên dụng và duy trì lượng kali hợp lý [5], [6]. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng thực đơn cá nhân hóa phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của mình.