Cây hẹ (Allium tuberosum) là loại rau gia vị quen thuộc trong mâm cơm người Việt, thường dùng nấu canh, xào hoặc ăn sống. Nhiều lời truyền miệng dân gian cho rằng ăn nhiều lá hẹ hoặc uống nước ép hẹ giúp lọc sạch mỡ trong máu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch. Thắc mắc này khiến không ít người mắc rối loạn lipid máu tìm cách dùng hẹ như vị thuốc hạ mỡ tự nhiên.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế hiện nay cho thấy chiết xuất lá hẹ chưa đủ bằng chứng chứng minh khả năng hạ mỡ máu trên người. Mặc dù các loài cùng chi hành tỏi (Allium) có hoạt tính sinh học đa dạng, các thử nghiệm trực tiếp trên lá hẹ mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và mô hình động vật, thậm chí ghi nhận kết quả không làm thay đổi chỉ số mỡ máu [1].

Cơ chế tác động sinh học của các loài chi Hành tỏi

Các loại thực vật thuộc chi Allium như tỏi, hành tây, hẹ hay tỏi tây chứa nhiều hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có hoạt tính sinh học [1, 2]. Những hợp chất này được cho là có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào gan khỏi sự hủy hoại của các gốc tự do [1, 2]. Tình trạng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) liên quan mật thiết đến cơ chế bệnh sinh của rối loạn lipid máu và các biến chứng tim mạch [1, 2].

Ở cấp độ tế bào, stress oxy hóa làm tăng quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào, dẫn tới gia tăng chỉ số malondialdehyde (MDA) trong huyết thanh và gan [1, 4]. Bằng cách cải thiện hoạt tính của các enzym chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD), catalase và nâng cao tỷ lệ glutathione khử trên glutathione oxy hóa (GSH/GSSG), các hoạt chất trong thực vật chi Allium giúp trung hòa gốc tự do [1].

Ngoài ra, ở một số loài cùng chi như Allium hookeri, phân tích chuyển hóa cho thấy chiết xuất thực vật tác động tới con đường chuyển hóa glycerophospholipid, điều hòa nồng độ các phospholipid huyết thanh như phosphatidylcholine (PC) và lysophosphatidylcholine [2]. Tại gan, các hợp chất lưu huỳnh hoặc protein thực vật từ chi này còn được ghi nhận làm giảm quá trình sinh tổng hợp cholesterol nội sinh [3]. Dù vậy, những cơ chế này chủ yếu ghi nhận từ các loài họ hàng, chưa thể áp dụng trực tiếp cho cây hẹ ăn lá thông thường.

Nghiên cứu trực tiếp trên hẹ: Không thay đổi chỉ số cholesterol

Năm 2006, một nghiên cứu trên động vật đã trực tiếp khảo sát chế độ ăn bổ sung lá hẹ (Allium tuberosum - AT) cùng các loài khác như tỏi (Allium sativum - AS), hành tây (Allium cepa - AC) và hành lá (Allium fistulosum - AF) [1].

Thử nghiệm được tiến hành trên 90 con chuột cống, chia thành nhóm ăn chế độ đối chứng và nhóm ăn thức ăn có bổ sung các loại rau thuộc chi Allium trong thời gian 4 tuần [1]. Sau 4 tuần, chuột được chia thành 3 phân nhóm: trước tập luyện (BE), trong khi tập chạy trên thảm lăn 1 giờ (DE), và nghỉ ngơi 2 giờ sau khi tập (AE) [1]. Các nhà khoa học đo lường hoạt tính catalase huyết tương, SOD, tỷ lệ GSH/GSSG, nồng độ MDA trong gan, cùng với nồng độ triglyceride, cholesterol toàn phần và HDL-cholesterol trong huyết tương [1].

Kết quả cho thấy ở nhóm chuột ăn hẹ (AT) cũng như AS, AC và AF, tỷ lệ GSH/GSSG cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng ở giai đoạn trước và sau tập luyện [1]. Nồng độ MDA trong gan ở nhóm sau tập luyện cũng thấp hơn nhóm đối chứng, cho thấy khả năng giảm stress oxy hóa do vận động gây ra [1]. Tuy nhiên, không có sự khác biệt về hoạt tính enzym SOD giữa chuột ăn hẹ và chuột đối chứng ở bất kỳ thời điểm nào [1]. Đáng chú ý nhất, hồ sơ cholesterol huyết tương bao gồm cholesterol toàn phần, triglyceride và HDL-cholesterol không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm chuột ăn rau chi Allium so với đối chứng [1]. Kết quả này chỉ ra lá hẹ có hoạt tính chống oxy hóa nhưng không làm thay đổi chỉ số cholesterol máu trong mô hình nghiên cứu này [1].

Kết quả hạ lipid máu từ các loài họ hàng trong chi Allium

Mặc dù bằng chứng trên lá hẹ còn rất hạn chế, nhiều nghiên cứu khác lại ghi nhận hoạt tính hạ lipid từ các thành viên khác trong chi họ hành tỏi:

  • Nghiên cứu trên Allium elburzense (2018): Nghiên cứu thử nghiệm trên chuột bị rối loạn lipid máu, tăng đường huyết do dexamethasone gây ra [4]. Chiết xuất củ A. elburzense cải thiện cấu trúc mô bệnh học gan, hạ đường huyết, cải thiện các chỉ số lipid và nồng độ MDA [4]. Chiết xuất này ngăn ngừa tăng trọng lượng gan ở liều 100 và 400 mg/kg, nhưng không hiệu quả ở liều 200 mg/kg [4]. Nghiên cứu cũng dẫn chứng việc dùng tỏi trong 3 tháng trên chuột tăng lipid máu giúp giảm 33,2% cholesterol toàn phần, 34,1% triglyceride, 37,7% LDL và tăng 12,6% HDL; đồng thời dùng hành tây (A. cepa) giúp giảm 23% cholesterol huyết thanh và 37% LDL ở chuột [4].
  • Nghiên cứu trên Allium hookeri (2018): Thử nghiệm trên mô hình chuột đồng (hamster) ăn chế độ giàu chất béo chỉ ra chiết xuất A. hookeri chứa methiin và cycloalliin giúp hạ lipid máu thông qua tác động vào 25 chất chuyển hóa tiềm năng, chủ yếu thuộc con đường chuyển hóa glycerophospholipid [2].
  • Nghiên cứu trên Allium porrum (2006): Đánh giá chiết xuất tỏi tây trên thỏ ăn chế độ nhiều cholesterol chia làm 5 nhóm với các liều 250, 500 và 1.000 mg/kg thể trọng trong 12 tuần [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất củ tỏi tây làm giảm cholesterol toàn phần theo mức độ phụ thuộc liều, đồng thời giảm đáng kể LDL-cholesterol so với nhóm đối chứng tăng cholesterol [5].
  • Nghiên cứu trên protein và tinh dầu tỏi (1996): Đánh giá trên chuột cống ăn chế độ chứa cholesterol cho thấy protein tỏi hòa tan trong nước (chiếm 16% khẩu phần) và dầu tỏi (100 mg/kg thể trọng/ngày) đều làm giảm lipid máu thông qua ức chế sinh tổng hợp cholesterol tại gan, trong đó dầu tỏi có hiệu quả mạnh hơn [3].

Bằng chứng trên người: Đa phần tập trung vào tỏi và Allium hirtifolium

Trái ngược với sự thiếu vắng dữ liệu lâm sàng của cây hẹ, các thử nghiệm can thiệp trên người mới chỉ được thực hiện trên một số loài khác cùng chi:

  • Chế phẩm bột tỏi (2003): Đánh giá trên bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ dùng chế phẩm bột tỏi Kwai cho thấy hiệu quả hạ lipid phụ thuộc vào mức ban đầu (rõ rệt nhất ở người có cholesterol >7,0 mmol/l và triglyceride >1,92 mmol/l), đồng thời làm giảm 11% nồng độ fibrinogen [6].
  • Nghiên cứu Allium hirtifolium (2022): Thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân tăng lipid máu gồm nhóm dùng thuốc (25 người) uống 500 mg củ A. hirtifolium 2 lần/ngày trong 6 tuần và nhóm dùng giả dược (24 người) [7]. Kết quả chỉ ra A. hirtifolium làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần và LDL so với giả dược (P < 0,05), nhưng không tác động đáng kể lên triglyceride, HDL, đường huyết đói hay chức năng gan thận [7].
  • Nghiên cứu kết hợp tỏi và dầu ô liu (2023): Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 160 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kèm rối loạn lipid máu (40-60 tuổi) chia 2 nhóm [8]. Nhóm dùng thuốc chuẩn kết hợp bột tỏi (A. sativum) và dầu ô liu trong 6 tháng đạt mức giảm vượt trội so với chỉ dùng thuốc tây: cholesterol giảm 41,5%, triglyceride giảm 45,9%, LDL giảm 60,4% và HDL tăng 58,1% ở tháng thứ 6 [8].

Những bằng chứng lâm sàng này thuộc về các loài như tỏi hay củ hẹ hoang Persia (A. hirtifolium), không thể đánh đồng hay suy diễn tương đương sang lá hẹ thông thường trong bữa ăn.

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Việc quy chụp tác dụng hạ mỡ máu từ các loài thực vật chi Allium khác cho cây hẹ ăn lá là một sai số phổ biến trong truyền thông dinh dưỡng. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hẹ có hoạt tính sinh học rõ rệt trong việc giảm stress oxy hóa và giảm chỉ số peroxy hóa lipid ở mô gan [1]. Đây là tác dụng hỗ trợ chuyển hóa tích cực đối với sức khỏe nói chung.

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là hẹ không chứng minh được tác dụng thay đổi lipid huyết tương trong các mô hình thử nghiệm [1]. Thêm vào đó, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người xác nhận dùng lá hẹ hay dịch chiết lá hẹ có thể điều chỉnh cholesterol, triglycerid hay LDL. Người bệnh không nên nhầm lẫn giữa khả năng chống oxy hóa với hiệu quả điều trị hạ mỡ máu.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá hẹ

Nhiều người bệnh rối loạn lipid máu tin rằng uống nước ép lá hẹ tươi đậm đặc mỗi ngày có thể "rửa sạch" mảng xơ vữa trong lòng mạch hoặc thay thế cho các nhóm thuốc statin hạ mỡ máu. Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Lá hẹ chỉ đơn thuần là một loại rau ăn lá giàu dưỡng chất và chất chống oxy hóa tự nhiên [1]. Việc tự ý ngưng thuốc hạ mỡ máu được bác sĩ chỉ định để chuyển sang uống nước ép hẹ có thể khiến nồng độ cholesterol xấu (LDL) tăng cao mất kiểm soát, làm gia tăng nguy cơ biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ [2, 3]. Hơn nữa, việc sử dụng nước ép lá hẹ tươi quá liều lượng có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, ợ nóng và khó chịu đường tiêu hóa.

Ai nên thận trọng khi dùng nhiều chiết xuất hẹ?

Lá hẹ ở dạng thực phẩm nấu chín thông thường an toàn cho hầu hết mọi người. Tuy nhiên, một số đối tượng cần đặc biệt thận trọng:

  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược: Hẹ chứa các hợp chất lưu huỳnh có vị cay nồng, ăn nhiều dạng sống hoặc uống dịch chiết đậm đặc có thể kích thích niêm mạc dạ dày, gây ợ chua, cồn cào ruột.
  • Bệnh nhân tăng lipid máu đang dùng thuốc: Những người đang được kê đơn statin hoặc fibrate không được tự ý giảm liều thuốc hay thay thế bằng các sản phẩm từ hẹ. Cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa tim mạch trước khi áp dụng bất kỳ liệu pháp bổ sung tự nhiên nào.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông máu: Các thực vật chi Allium có thể tác động tới các yếu tố đông máu như làm giảm nồng độ fibrinogen [6], do đó cần thận trọng khi sử dụng dạng chiết xuất cô đặc liều cao trước các thủ thuật y khoa.

Gợi ý áp dụng hẹ vào bữa ăn hằng ngày

Thay vì kỳ vọng lá hẹ hoạt động như một loại thuốc hạ mỡ máu, người tiêu dùng nên nhìn nhận hẹ như một thành phần bổ dưỡng trong chế độ ăn uống khoa học:

  • Cách chế biến: Sử dụng lá hẹ tươi nấu canh đậu hũ, canh thịt nạc hoặc xào nhanh với nhiệt độ vừa phải. Tránh nấu hẹ quá nhừ để bảo tồn tối đa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên [1].
  • Khẩu phần: Dùng hẹ từ 50-100g mỗi bữa, ăn 2-3 bữa mỗi tuần xen kẽ cùng các loại rau củ khác nhằm cung cấp chất xơ và đa dạng hóa nguồn vi chất dinh dưỡng.
  • Kết hợp lối sống: Để kiểm soát rối loạn lipid máu hiệu quả, cần tuân thủ chế độ ăn giảm chất béo bão hòa, hạn chế thực phẩm nhiều cholesterol, tập thể dục đều đặn và duy trì lối sống lành mạnh kết hợp với đơn thuốc của bác sĩ điều trị.

Lá hẹ là loại rau gia vị thơm ngon, mang lại lợi ích chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe nói chung [1]. Tuy vậy, các bằng chứng khoa học hiện tại chưa ghi nhận chiết xuất lá hẹ có khả năng hạ lipid máu, khác biệt với một số loài cùng chi như tỏi hay củ tỏi hoang [1, 4, 7]. Người dân nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, thưởng thức hẹ như một món ăn thường nhật và luôn tham vấn bác sĩ chuyên khoa trong việc theo dõi, điều trị rối loạn mỡ máu.