Nhiều người Việt có thói quen hái lá canh châu tươi để nấu nước giải nhiệt mùa hè hoặc duy trì thói quen uống trà xanh hằng ngày để mong ngừa bệnh tật. Không ít người băn khoăn liệu loại lá cây dại mọc bờ rào hay vườn nhà này có khả năng chống oxy hóa mạnh bằng chén trà xanh truyền thống vốn nổi tiếng toàn cầu hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là cả hai đều chứa chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ tế bào, nhưng bản chất các hoạt chất bên trong và mức độ bằng chứng khoa học lại có sự khác biệt rất lớn. Trà xanh đã được chứng minh rất rõ về hàm lượng catechin dồi dào, trong khi canh châu chủ yếu được ghi nhận qua các chiết xuất phenolic tự nhiên trong y học dân gian.

Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất thực vật

Cơ thể con người liên tục sản sinh ra các gốc tự do thông qua quá trình chuyển hóa nội tại cũng như dưới tác động của ô nhiễm môi trường và căng thẳng. Sự mất cân bằng giữa các gốc tự do này và hệ thống phòng vệ sẽ dẫn đến tình trạng stress oxy hóa, gây tổn thương cấu trúc màng tế bào, protein và DNA.

Chất chống oxy hóa, đặc biệt là nhóm polyphenol trong thực vật, hoạt động như những chiếc khiên bảo vệ. Chúng có khả năng trung hòa các gốc tự do này thông qua cơ chế trực tiếp dọn dẹp gốc tự do hoặc tạo phức chelat với các ion kim loại chuyển tiếp [1]. Ngoài ra, polyphenol thực vật còn gián tiếp kích hoạt các enzyme chống oxy hóa giai đoạn II của cơ thể để nâng cao năng lực tự bảo vệ [1].

Tuy nhiên, các hợp chất này cũng có tính chất hai mặt. Trong một số điều kiện nhất định, polyphenol của trà xanh có thể hoạt động như chất tiền oxy hóa (pro-oxidant), tạo ra các dạng oxy phản ứng như hydro peroxide, gốc hydroxyl hoặc anion superoxide [1]. Cơ chế này hiện vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tiềm năng phòng ngừa bệnh tật của chúng [1].

Bằng chứng khoa học về trà xanh và canh châu

Nghiên cứu về trà xanh (Camellia sinensis) đã đi từ phòng thí nghiệm cho đến thử nghiệm lâm sàng trên người với số lượng dữ liệu khổng lồ. Một thử nghiệm lâm sàng chéo ngẫu nhiên 3x3 tiến hành trên 30 người khỏe mạnh đã so sánh dược động học và hoạt tính chống oxy hóa trong huyết tương [2]. Người tham gia được phân ngẫu nhiên dùng trà xanh, trà đen hoặc viên nang chiết xuất trà xanh, mỗi đợt cách nhau 1 tuần để đào thải [2]. Kết quả ghi nhận dù cả ba nhóm đều cung cấp lượng (-)-epigallocatechin-3-gallate (EGCG) tương đương, việc dùng viên nang chiết xuất giúp hấp thu flavanol tốt hơn và làm tăng nhẹ nhưng có ý nghĩa hoạt tính chống oxy hóa trong huyết tương sau 8 giờ so với việc uống trà dạng nước [2].

Về mặt tế bào học, nghiên cứu trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVECs) cho thấy polyphenol trong trà xanh có khả năng ức chế phản ứng viêm do phân tử oxLDL kích hoạt [3]. Việc xử lý trước bằng polyphenol trà xanh làm giảm biểu hiện cytokine TNF-alpha và ức chế sự hoạt hóa của yếu tố hạt nhân NF-KB phụ thuộc vào liều lượng (p < 0,05) [3]. Khi so sánh giữa các nồng độ, có sự khác biệt rõ rệt giữa liều 0,1 mg/ml và 0,2 mg/ml (p = 0,009), hỗ trợ tiềm năng ngăn ngừa xơ vữa động mạch [3].

Hàm lượng hoạt chất trong trà cũng rất đáng kể, dao động từ 10 đến 116 mg đương lượng axit gallic trên mỗi gam nguyên liệu thô [4]. Các thử nghiệm mô phỏng tiêu hóa in vitro còn cho thấy trà xanh dạng túi lọc giúp làm giảm lượng tinh bột tiêu hóa nhanh từ bánh mì trắng so với nhóm chứng, đồng thời dịch tiêu hóa giải phóng lượng polyphenol tăng lên đáng kể [4].

Ngược lại, nghiên cứu về cây canh châu (Sageretia thea hay Sageretia theezans) còn khá sơ khai. Năm 2016, một nghiên cứu sàng lọc hóa học lần đầu tiên đánh giá hoạt tính dọn gốc tự do và độc tính tế bào của các phân đoạn chiết xuất từ cành canh châu [5]. Các nhà khoa học đã dùng dung môi phân đoạn từ dịch chiết methanol để tách thành phần [5]. Kết quả cho thấy phân đoạn ethyl acetate và n-butanol chứa nhiều hợp chất phenolic nhất và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội [5].

Nghiên cứu cũng ghi nhận độc tính tế bào cao nhất của các phân đoạn này xuất hiện trên dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 ở người, đồng thời có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) giữa hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào [5]. Dù cho thấy tiềm năng làm nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc dược phẩm, đây mới chỉ là thử nghiệm bước đầu trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm, chưa có dữ liệu can thiệp lâm sàng trên người [5].

So sánh thành phần polyphenol và catechin

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại cây nằm ở hồ sơ hợp chất hóa học đặc hiệu. Trà xanh (Camellia sinensis) từ lâu đã được xác định chứa nhóm chất chống oxy hóa chủ lực là catechin [6], [1]. Các hợp chất phenolic có nồng độ cao nhất trong trà xanh bao gồm axit gallic, gallocatechin, catechin, epicatechin, epigallocatechin, epicatechin gallate và epigallocatechin gallate (EGCG) [1]. Trong đó, EGCG là phân tử chiếm ưu thế và đại diện cho năng lực chống oxy hóa mạnh mẽ của trà xanh [6].

Trong khi đó, cây canh châu thuộc họ Táo ta (Rhamnaceae), vốn được dùng làm trà truyền thống và thuốc dân gian [5]. Dù phân đoạn ethyl acetate và n-butanol của cành cây rất giàu polyphenol tự nhiên [5], hiện vẫn chưa có dữ liệu định lượng cụ thể xác nhận sự hiện diện dồi dào của các phân tử catechin chuyên biệt như EGCG hay ECG giống như trong lá trà xanh thật sự.

Hơn nữa, nồng độ hoạt chất trong trà xanh còn chịu tác động rất lớn bởi kỹ thuật chế biến và điều kiện sinh trưởng. Việc che nắng cho búp trà sẽ ngăn cản quá trình chuyển hóa theanine thành polyphenol và catechin ở lá, khiến hàm lượng axit amin tăng nhưng hàm lượng theanine tự do lại biến động [7]. Nghiên cứu phân tích bằng phổ NMR và sắc ký lỏng còn chỉ ra rằng quy trình lên men làm thay đổi toàn bộ nếp dấu chuyển hóa, trong đó trà xanh giữ lại hàm lượng polyphenol cao hơn so với trà ô long lên men [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Trà xanh sở hữu một kho tàng dữ liệu khoa học vững chắc từ cấp độ tế bào, sinh hóa đến thử nghiệm hấp thu trên cơ thể người [2], [4], [3]. Thức uống này mang lại lợi ích rõ rệt trong việc hỗ trợ kiểm soát đường huyết thông qua ức chế tiêu hóa tinh bột nhanh [4], đồng thời cải thiện các dấu chỉ điểm chống viêm liên quan đến tim mạch [3].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của việc uống trà xanh nằm ở sinh khả dụng. Dù người uống có thể hấp thu một phần EGCG vào máu, hoạt tính chống oxy hóa tăng thêm trong huyết tương từ nước trà thực tế không quá cao, kém hơn dạng chiết xuất cô đặc [2].

Đối với canh châu, lợi ích chống oxy hóa hiện dừng lại ở các báo cáo tiền lâm sàng trên mô hình ống nghiệm [5]. Các nhà nghiên cứu chỉ mới chứng minh cành và lá của cây có thể dọn gốc tự do và ức chế tế bào ác tính trong phòng thí nghiệm thông qua các phân đoạn dung môi hữu cơ [5]. Do đó, người dùng không nên vội vã coi nước nấu lá canh châu như một liệu pháp đặc trị hay có tác dụng thần kỳ tương đương các nghiên cứu dược lý hiện đại.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước lá dân gian

Nhiều người lầm tưởng rằng canh châu là "một loại trà xanh dại" và có đầy đủ mọi công dụng giống hệt như trà xanh của vùng chè Thái Nguyên. Thực tế, chúng thuộc hai họ thực vật hoàn toàn khác biệt; canh châu thuộc họ Rhamnaceae [5], trong khi trà xanh thuộc họ Theaceae [1]. Bản chất các nhóm chất chống oxy hóa bên trong chúng không đồng nhất.

Một hiểu lầm phổ biến khác là càng uống nước lá đậm đặc thì khả năng chống oxy hóa càng mạnh. Bằng chứng khoa học cho thấy các hợp chất polyphenol liều cao có thể gây tác dụng ngược thành chất tiền oxy hóa, thúc đẩy tạo ra các gốc tự do có hại cho mô lành [1]. Ngoài ra, trong các thí nghiệm tế bào, nồng độ polyphenol chỉ phát huy hiệu quả tối ưu ở một ngưỡng nhất định, việc tăng nồng độ từ 0,2 mg/ml lên 0,4 mg/ml không mang lại sự gia tăng có ý nghĩa thống kê trong việc ức chế tín hiệu gây viêm [3].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù là thức uống có nguồn gốc thiên nhiên, người dùng vẫn cần hết sức cẩn trọng khi đưa vào chế độ ăn uống hằng ngày. Đồ uống từ lá trà xanh tự nhiên chứa một lượng caffeine nhất định, có thể gây mất ngủ, hồi hộp hoặc kích thích thần kinh ở những người nhạy cảm [7], [2].

Người đang mắc bệnh mạn tính, người đang sử dụng thuốc tim mạch, thuốc ức chế miễn dịch hoặc phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi uống nước lá đậm đặc. Với canh châu, do độc tính tế bào đã được ghi nhận trên mô hình thực nghiệm [5] và chưa có thử nghiệm an toàn dài hạn trên người, tuyệt đối không nên dùng thay thế nước lọc liên tục trong thời gian dài.

Gợi ý cách áp dụng trong đời sống

Nếu bạn muốn tận dụng chất chống oxy hóa từ trà xanh (Camellia sinensis), hãy chú ý đến cách thức pha chế. Nhiệt độ nước và thời gian ngâm lá là những yếu tố then chốt quyết định lượng polyphenol khuếch tán vào nước cũng như hương vị và màu sắc của tách trà [6].

Khi pha trà xanh, nên sử dụng nước nóng vừa phải, tránh dùng nước sôi 100 độ C ngâm quá lâu vì dễ làm biến tính hoạt chất và khiến nước chát gắt. Bạn có thể dùng cả trà lá rời hoặc trà túi lọc, bởi các kiểm nghiệm cho thấy cả hai dạng này đều giải phóng lượng polyphenol dồi dào qua quá trình tiêu hóa [4]. Uống trà sau bữa ăn có chứa tinh bột có thể hỗ trợ điều hòa tốc độ hấp thu đường [4].

Với lá canh châu, nếu có thói quen dùng theo kinh nghiệm dân gian, người dân chỉ nên dùng thỉnh thoảng như một loại trà thảo mộc đổi vị trong những ngày nóng nực. Nên hái lá tươi rửa sạch, nấu loãng và không uống dồn dập nhiều ngày liên tiếp để phòng ngừa các rủi ro không rõ về mặt độc học [5].

Trà xanh và lá canh châu đều mang đến những hợp chất thực vật có khả năng chống oxy hóa tiềm năng, nhưng trà xanh vượt trội hoàn toàn về cơ sở khoa học cũng như hàm lượng catechin chuyên biệt. Nước thảo mộc chỉ nên đóng vai trò là thức uống giải khát bổ trợ cho một lối sống khoa học, chứ không thể thay thế cho chế độ ăn uống cân bằng giàu rau xanh, trái cây và phác đồ điều trị y khoa.