Cây canh châu từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong dân gian, thường được người dân thu hái cành, lá về nấu nước uống giải nhiệt hoặc hỗ trợ điều trị mẩn ngứa [2, 3]. Nhiều người có thói quen hái lá canh châu đun nước uống thay trà mỗi ngày vì nghĩ thảo mộc tự nhiên hoàn toàn vô hại. Tuy nhiên, việc sử dụng hằng ngày với liều lượng bao nhiêu để vừa hiệu quả vừa an toàn là điều không phải ai cũng nắm rõ.
Câu trả lời ngắn gọn: hiện nay chưa có bất kỳ quy chuẩn liều lượng lâm sàng hiện đại nào được xác lập cho cây canh châu. Mọi khuyến cáo về liều dùng hằng ngày hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm thực hành y học cổ truyền. Việc dùng tùy tiện hoặc lạm dụng quá mức có thể tiềm ẩn những rủi ro cho cơ thể.
Cây canh châu dưới góc nhìn thực vật học và y học dân gian
Cây canh châu, có danh pháp khoa học là Sageretia thea (Osbeck) M.C. Johnst., thuộc họ Táo ta (Rhamnaceae) [1, 3]. Đây là loại cây bụi thường xanh, có thể phát triển chiều cao lên tới 3 mét, cành có gai từ ít đến nhiều và cành non nhẵn hoặc có lông mịn [1]. Chi Sageretia phân bố chủ yếu ở các vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới châu Á, các loài thường có gai nhọn ở đầu cành và quả hạch của một số loài có thể ăn được [2].
Trong y học cổ truyền tại Trung Quốc và Hàn Quốc, canh châu được sử dụng như một loại thảo dược truyền thống để cải thiện nhiều bệnh lý, đặc biệt là các vấn đề rối loạn về da [1, 2]. Cành và lá của cây cũng thường xuyên được người dân địa phương dùng làm trà uống dân gian nhờ chứa nhiều hợp chất tự nhiên [3, 8].
Hoạt chất sinh học và cơ chế tác động ghi nhận trong phòng thí nghiệm
Những năm gần đây, các nhà khoa học bắt đầu phân tích sâu hơn về các hoạt chất sinh học có trong cây canh châu. Nghiên cứu cho thấy loài cây này rất giàu các hợp chất phenolics và flavonoids, mang lại khả năng chống oxy hóa đáng chú ý [1, 8].
Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy tế bào Sageretia thea trong hệ thống bioreactor để thu sinh khối tế bào [1]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy sinh khối tế bào chứa nồng độ cao các chất chống oxy hóa như catechin hydrate, acid chlorogenic, naringenin và nhiều hợp chất phenolic khác [1]. Các hợp chất này giúp quét sạch các gốc tự do thông qua các thử nghiệm đánh giá DPPH, ABTS và FRAP [1].
Bên cạnh đó, các bộ phận khác của cây canh châu cũng thể hiện những hoạt tính sinh học rõ rệt:
Chiết xuất quả canh châu và cơ chế làm sáng da: Nghiên cứu năm 2018 kiểm tra tác dụng của dịch chiết quả Sageretia thea lên tế bào ung thư hắc tố B16F10 ở chuột [3]. Kết quả cho thấy phân đoạn n-hexane từ quả canh châu (HFSF) ức chế đáng kể quá trình tổng hợp melanin mà không làm giảm khả năng sống của tế bào [3]. HFSF làm giảm biểu hiện của tyrosinase, TRP1 và yếu tố phiên mã MITF thông qua con đường tín hiệu Akt/GSK3beta [3]. Hai hợp chất có hoạt tính sinh học chính được xác định qua sắc ký khí - khối phổ là methyl linoleate và methyl linolenate [3].
Chiết xuất cành canh châu và khả năng chống oxy hóa: Nghiên cứu năm 2016 đánh giá các phân đoạn dung môi từ cành canh châu [4]. Phân đoạn ethyl acetate và n-butanol được xác định là rất giàu các hợp chất phenolic, thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội qua thử nghiệm bắt gốc tự do [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận độc tính tế bào tối đa đối với dòng tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 ở các phân đoạn này trong phòng thí nghiệm [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về liều dùng hằng ngày?
Mặc dù các nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm) và nuôi cấy tế bào cho thấy tiềm năng dược lý rất lớn, nhưng hiện tại KHÔNG CÓ nghiên cứu lâm sàng nào trên người xác định liều lượng điều trị hoặc mức độ an toàn dài hạn của canh châu.
Các dữ liệu hiện tại chỉ dừng lại ở mức chiết xuất dung môi phòng thí nghiệm (như n-hexane, methanol, n-butanol) hoặc nuôi cấy tế bào sinh khối bioreactor [1, 2, 3]. Những thử nghiệm này không tương đồng với việc người dân tự hái cành lá sắc nước uống hằng ngày. Do đó, việc xác định uống bao nhiêu gam mỗi ngày hoàn toàn chưa có căn cứ khoa học thực chứng hiện đại phê duyệt.
Khoảng trống chuẩn hóa và kinh nghiệm sắc thuốc cổ truyền
Trong y học cổ truyền, canh châu chủ yếu được dùng dưới dạng cành, lá phơi khô sắc lấy nước uống. Theo kinh nghiệm dân gian, liều thông thường dao động từ 10 - 20g cành lá khô mỗi ngày (hoặc 30 - 40g cành lá tươi), sắc với nước uống trong ngày và không kéo dài liên tục nhiều tuần.
Tuy nhiên, người dùng cần hiểu rằng việc sắc thuốc thủ công tại nhà gặp phải vấn đề lớn về sự đồng đều hàm lượng hoạt chất. Hàm lượng hóa chất và hoạt chất sinh học trong dược liệu tự nhiên có thể dao động rất lớn tùy thuộc vào bộ phận thu hái, thổ nhưỡng, kích thước dược liệu và phương pháp đun nấu. Do chưa có dạng bào chế chuẩn hóa hàm lượng chiết xuất từ canh châu, người dân không thể kiểm soát chính xác lượng hoạt chất hấp thu vào cơ thể khi uống nước sắc tự nấu mỗi ngày.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây canh châu
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo mộc tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng được, không có tác dụng phụ". Cây canh châu chứa các hợp chất phenolic và flavonoid có hoạt tính sinh học cao [1]. Bất kỳ chất nào có tác động sinh học đều có thể tạo gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận nếu dùng liều quá cao hoặc dùng kéo dài liên tục.
Hiểu lầm thứ hai là việc nghe theo các nghiên cứu trong ống nghiệm để tự ý dùng canh châu trị bệnh nặng hoặc làm đẹp cấp tốc. Nghiên cứu ức chế tạo sắc tố melanin từ quả [3] hay độc tính tế bào ung thư từ cành [4] đều là thử nghiệm trên dòng tế bào biệt lập trong đĩa thí nghiệm. Hiệu quả này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc đun nước uống sẽ có tác dụng trắng da hay ngừa ung thư trên cơ thể người.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Do chưa có dữ liệu an toàn lâm sàng, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tránh tự ý dùng nước sắc canh châu hằng ngày:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không tự ý uống do chưa có nghiên cứu về tính an toàn trên thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Người có bệnh lý nền về gan, thận: Việc đào thải các hợp chất từ nước sắc thảo dược đậm đặc có thể làm tăng gánh nặng cho các cơ quan này.
- Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và chức năng chuyển hóa của trẻ chưa hoàn thiện, không nên cho trẻ uống nước sắc đậm đặc thay nước lọc.
- Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Các hợp chất phenolic và flavonoid có thể tương tác với quá trình chuyển hóa của một số loại thuốc tây.
Áp dụng thực tế an toàn và kết luận
Nếu muốn sử dụng canh châu như một thức uống hỗ trợ theo kinh nghiệm dân gian, bạn chỉ nên dùng cành lá khô từ nguồn gốc rõ ràng, không bị nấm mốc hay nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật. Không nên hãm nước quá đặc, chỉ nên uống ngắt quãng (dùng vài ngày rồi nghỉ) chứ không nên uống thay thế hoàn toàn nước lọc hằng ngày trong thời gian dài.
Cây canh châu (Sageretia thea) là nguồn thảo dược giàu chất chống oxy hóa tự nhiên và có nhiều tiềm năng y học đã được ghi nhận qua các nghiên cứu tế bào ban đầu [1, 3]. Dù vậy, do chưa có quy chuẩn lâm sàng về liều lượng an toàn, người tiêu dùng cần giữ thái độ cẩn trọng, tôn trọng liều lượng truyền thống và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền trước khi sử dụng đều đặn.





