Chuẩn bị bữa ăn trước (meal prep) là xu hướng được nhiều người áp dụng nhằm tối ưu thời gian và kiểm soát chi tiêu sinh hoạt. Tuy nhiên, không ít người sau một thời gian thực hiện lại nhận thấy hóa đơn mua sắm không giảm, thậm chí lượng thức ăn thừa bỏ đi lại tăng lên. Liệu việc lập kế hoạch và nấu nướng sẵn có thực sự mang lại hiệu quả kinh tế cho hộ gia đình?
Các bằng chứng khoa học cho thấy, chuẩn bị bữa ăn trước chỉ tiết kiệm tiền khi kiểm soát được tình trạng lãng phí thực phẩm [3, 7]. Mua sắm dồn dập nhưng thiếu kỹ năng bảo quản hoặc thay đổi khẩu vị đột xuất khiến thức ăn chế biến sẵn trở thành khoản thất thoát ngân sách đáng kể [1, 6].
Cơ chế hành vi dẫn đến thất thoát tiền bạc trong gian bếp
Tại các hộ gia đình, việc bỏ phí thực phẩm chịu tác động trực tiếp từ hành vi cung ứng và quản lý hàng ngày [1]. Thói quen mua sắm vượt mức cần thiết kết hợp với sự thiếu linh hoạt trong khâu chế biến khiến lượng lớn thực phẩm bị ứ đọng [2]. Đời sống hàng ngày vốn nhiều biến động; khi một lịch trình đột xuất xảy ra, các phần ăn chuẩn bị sẵn dễ dàng bị lãng quên hoặc quá hạn [2].
Bên cạnh đó, tâm lý tìm kiếm thực phẩm tươi mới liên tục và sự thiếu hụt thời gian để tận dụng thức ăn cũ cũng thúc đẩy hành vi vứt bỏ [3]. Thực phẩm tươi sống có thời hạn ngắn, việc mua tích trữ khi chưa có kế hoạch cụ thể khiến nhóm này hư hỏng nhanh chóng trước khi kịp đưa vào thực đơn [1, 6].
Bức tranh tài chính từ các khảo sát tiêu dùng thực tế
Tại Đức, một khảo sát thực địa công bố năm 2022 đã ghi nhận thiệt hại tài chính từ việc vứt bỏ thức ăn là 2,9 euro mỗi tuần cho một người, tương đương 151 euro mỗi năm trên một đầu người [4]. Nghiên cứu chỉ ra chi tiêu cho thực phẩm trung bình là 80 euro/tuần, 343 euro/tháng và 4.165 euro/người/năm, đồng nghĩa với việc tổn thất do vứt bỏ thực phẩm chiếm khoảng 3,6% tổng ngân sách mua sắm thực phẩm [4].
Đáng chú ý, nhóm sản phẩm siêu tươi như rau củ (chiếm 17%), trái cây (17%), bánh mì (14%) và sản phẩm từ sữa (14%) bị vứt bỏ nhiều nhất [4]. Thực phẩm đã qua chế biến chiếm tới 23% tổng lượng rác thải thực phẩm ghi nhận trong nhật ký tiêu dùng [4]. Các bữa ăn nấu tại nhà (homemade meals) chiếm 10% lượng thực phẩm bị loại bỏ [4]. Mặc dù các sản phẩm thịt chiếm tỷ lệ nhỏ về khối lượng bị bỏ đi, chúng lại chiếm tỷ trọng tổn thất tài chính rất lớn do có đơn giá cao [4].
Tại Ý, khảo sát thực hiện năm 2021 trên mẫu đại diện gồm 1.142 hộ gia đình cho thấy trung bình mỗi tuần một gia đình vứt bỏ 399 g thực phẩm, chiếm 4,4% khối lượng đồ ăn mua về [5]. Lượng thức ăn bỏ đi này gây thiệt hại 1,052 đô la mỗi tuần, tương ứng 3,8% tổng chi tiêu lương thực của cả gia đình [5]. Phân tích từ nghiên cứu chỉ ra rằng những thực phẩm có đơn giá thấp thường bị vứt bỏ nhiều hơn về mặt khối lượng, trong khi các mặt hàng có giá thành cao ít bị lãng phí hơn [5].
Tại Canada, một nghiên cứu năm 2018 đo lường thành phần rác thải trực tiếp tại 9 đô thị vùng nam Ontario đã xác định mỗi hộ gia đình thải bỏ trung bình 2,4 kg thực phẩm mỗi tuần [2]. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự thiếu hụt trong khâu lập kế hoạch mua sắm và chuẩn bị bữa ăn, cùng với các tiêu chuẩn khắt khe về độ tươi ngon, là căn nguyên khiến lượng thực phẩm bị vứt bỏ tăng cao [2].
Tại Pakistan, một nghiên cứu năm 2023 thực hiện trên 51 hộ gia đình tại huyện Lodhran ghi nhận nhóm rau củ và trái cây bị loại bỏ ở mức 31% đến 32%, trong khi vỏ và mẩu vụn thừa chiếm từ 48% đến 53% [3]. Tổn thất tài chính hàng năm do lãng phí thực phẩm là 12,8 đô la Mỹ (tương đương 3.677,01 rupee) trên một đầu người, trong đó các gia đình thu nhập cao ghi nhận mức thiệt hại cao hơn nhóm gia đình thu nhập thấp [3].
Quy mô hộ gia đình và ảnh hưởng tới tỷ lệ thức ăn thừa
Quy mô hộ gia đình tác động rõ rệt đến khối lượng thức ăn nấu sẵn bị vứt bỏ. Nghiên cứu năm 2017 tại Nam Phi ghi nhận mối tương quan nghịch giữa lượng thức ăn đã chế biến bị thải bỏ và số lượng thành viên trong nhà [6]. Cụ thể, các hộ gia đình ít người có xu hướng vứt bỏ nhiều thức ăn đã nấu chín hơn so với các hộ gia đình đông người [6].
Lý do bắt nguồn từ việc các hộ ít người thường nấu khẩu phần quá lớn mà không ăn hết [6]. Ngược lại, các gia đình đông người thường tính toán kỹ lưỡng khẩu phần từng bữa để chia đều tài nguyên nên tránh được tình trạng dư thừa [6]. Cũng tại nghiên cứu này, việc tích trữ hàng hóa giá rẻ với số lượng lớn dẫn đến tình trạng thực phẩm hết hạn dùng hoặc ôi thiu trước khi kịp sử dụng [6].
Tại Nigeria, nghiên cứu năm 2022 khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ lãng phí thực phẩm hộ gia đình thông qua mô hình hồi quy Beta [7]. Dữ liệu cho thấy các hộ gia đình do nam giới làm chủ hộ ghi nhận tỷ lệ lãng phí là 9,93%, cao hơn mức 9,07% ở các hộ có chủ hộ là nữ giới [7]. Phụ nữ thường nhận thức rõ hơn về tác động tiêu cực của lãng phí thực phẩm đối với ngân sách sinh hoạt [7].
Chi phí từ phần thực phẩm không ăn được
Một khía cạnh kinh tế ít được chú ý là phần rác thải không ăn được (vỏ, xương, hạt) phát sinh khi tự nấu ăn. Nghiên cứu SOS III năm 2021 tại Seattle (Mỹ) trên 747 người tham gia cho thấy lượng rác thải không ăn được trung bình là 78,7 g mỗi ngày cho một người [8]. Phần rác này chủ yếu đến từ rau tươi chưa chế biến (32,8 g), trái cây (30,5 g) và thịt, gia cầm, cá (15,4 g) [8].
Lượng rác không ăn được này có xu hướng tăng cao ở những đối tượng có mức chi tiêu thực phẩm lớn và khẩu phần ăn chứa nhiều thực phẩm tươi, thô chưa qua tinh chế [8]. Điều này chỉ ra rằng việc tự mua nguyên liệu tươi sống về sơ chế sẵn luôn đi kèm một tỷ lệ hao hụt tự nhiên về mặt khối lượng mà người tiêu dùng vẫn phải trả tiền để mua [8].
Hiểu lầm phổ biến khi lên kế hoạch nấu ăn
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ mua nguyên liệu với số lượng lớn trong các đợt giảm giá rồi đem về sơ chế sẵn sẽ giúp tiết kiệm ngân sách. Tuy nhiên, hành vi mua sắm bốc đồng theo khuyến mãi thường dẫn đến hiện tượng tích trữ quá mức, bảo quản kém và làm thực phẩm bị mốc hỏng trước khi kịp sử dụng [6].
Một hiểu lầm khác là nấu sẵn cho cả tuần giúp loại bỏ hoàn toàn lãng phí. Trên thực tế, thức ăn nấu sẵn tại nhà chiếm 10% lượng rác thải thực phẩm và đồ ăn đã qua xử lý chiếm 23% khối lượng bỏ đi [4]. Việc nấu chín nhưng không ăn kịp, hoặc vứt bỏ các món thịt chế biến sẵn sẽ gây tổn thất tiền bạc lớn hơn nhiều so với việc để thừa các nguyên liệu có đơn giá rẻ [1, 4].
Ai nên thận trọng với phương pháp chuẩn bị bữa ăn trước?
- Người sống độc thân hoặc hộ gia đình ít thành viên: Nhóm này dễ nấu dư khẩu phần và bỏ phí nhiều thức ăn đã nấu chín [6].
- Người có lịch trình công việc thất thường: Việc đột xuất dễ phá vỡ kế hoạch ăn uống, khiến các hộp cơm chuẩn bị sẵn bị quá hạn trong tủ lạnh [2].
- Người thích ăn đồ tươi mới mỗi ngày: Thói quen muốn đổi món hoặc ưu tiên đồ tươi sống khiến thức ăn lưu cữu nhiều ngày trong tủ dễ bị đem đổ bỏ [3].
- Bệnh nhân có bệnh nền cần chế độ ăn chuyên biệt: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo việc nấu trước và bảo quản nhiều ngày không làm biến đổi các chỉ số dinh dưỡng hoặc vi sinh vật gây hại cho sức khỏe.
Ứng dụng thực tế để tối ưu chi phí
- Lập kế hoạch theo ngày ngắn hạn: Thay vì nấu cho cả tuần, chỉ nên chuẩn bị trước khẩu phần cho 2-3 ngày nhằm hạn chế sự thay đổi sở thích ăn uống [2].
- Quản lý chặt nhóm thực phẩm tươi và thịt: Rau củ quả dễ hỏng và chiếm tỷ lệ vứt bỏ cao (17%), trong khi thịt gây thiệt hại tiền bạc lớn nhất khi bỏ đi [4]. Hãy tính toán chính xác khẩu phần thịt và rau cần dùng trước khi đi chợ [4].
- Đo lường khẩu phần chính xác: Đặc biệt là người sống một mình, cần đong đếm nguyên liệu trước khi nấu để tránh dư thừa lượng thức ăn đã chế biến [6].
- Kiểm tra hạn dùng và điều kiện bảo quản: Không tích trữ hàng hóa theo khuyến mãi nếu dung tích bảo quản của tủ lạnh không đáp ứng, nhằm tránh tình trạng đồ ăn bị ẩm mốc [6].
Chuẩn bị bữa ăn trước là một công cụ kinh tế hành vi hữu ích nhưng không tự động giúp tiết kiệm chi phí nếu thiếu kỹ năng quản lý nguyên liệu. Việc kiểm soát sát sao khẩu phần, hạn chế mua tích trữ quá đà và ưu tiên bảo quản đúng cách chính là chìa khóa giúp gian bếp gia đình thực sự tiết kiệm ngân sách.



