Nhiều phụ nữ khi bước vào giai đoạn tiền mãn kinh hoặc mãn kinh thường tìm kiếm các giải pháp thảo dược tự nhiên để làm dịu các cơn bốc hỏa và rối loạn nội tiết. Trong số các loài cây họ đậu, cỏ mục túc (thường gọi là linh lăng hay alfalfa) và cỏ ba lá đỏ (red clover) là hai cái tên nổi bật thường được nhắc đến trên các nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Tuy nhiên, liệu hai loài cây họ đậu này có tác động nội tiết giống hệt nhau hay không? Bản chất hóa học và cơ chế hoạt động của chúng có sự khác biệt rõ rệt: cỏ ba lá đỏ chứa hàm lượng isoflavone vượt trội, trong khi cỏ mục túc lại có rất ít isoflavone nhưng tạo ra hoạt tính estrogen thông qua hợp chất coumestrol.

Bản chất phytoestrogen ở hai loài cây họ đậu

Phytoestrogen là các hợp chất có nguồn gốc từ thực vật với cấu trúc hóa học tương tự như hormone estrogen tự nhiên trong cơ thể. Do có cấu trúc vòng phenolic và các nhóm hydroxyl gần tương đương với hormone nội sinh 17 beta-estradiol, các phân tử này có khả năng gắn kết với các thụ thể estrogen của con người [1]. Isoflavone là một nhóm phytoestrogen tiêu biểu được tìm thấy nhiều trong các cây họ đậu [1].

Nghiên cứu hóa thực vật và sinh học từ năm 1995 đã tiến hành phân tích hàm lượng phytoestrogen của các loại cây bộ đậu bao gồm cỏ ba lá đỏ và cỏ mục túc [2]. Kết quả cho thấy tất cả các giống cỏ ba lá đỏ được khảo sát đều chứa các isoflavone có hoạt tính estrogen, đặc biệt là formononetin và biochanin-A [2]. Ngược lại, cỏ mục túc chỉ chứa một lượng rất nhỏ formononetin và biochanin-A [2].

Mặc dù rất nghèo isoflavone, cỏ mục túc không hề thiếu hoạt tính nội tiết. Phân tích hóa học ghi nhận cỏ mục túc chứa khoảng 25 đến 65 ppm coumestrol tính theo khối lượng chất khô [2]. Coumestrol là một hợp chất thuộc nhóm coumestan, cũng là một dạng phytoestrogen nhưng khác về nhóm phân loại hóa học so với isoflavone [2].

Hoạt tính estrogen qua thử nghiệm sinh học

Để đánh giá tác động nội tiết thực tế thay vì chỉ phân tích hóa chất, các nhà khoa học đã tiến hành đo lường sự thay đổi khối lượng tử cung ở chuột cống chưa trưởng thành [2]. Khối lượng tử cung của động vật thí nghiệm được dùng làm chỉ dấu trực tiếp cho tác động kích thích estrogen của nguồn thức ăn thảo mộc [2].

Trong nghiên cứu sinh học này, cỏ mục túc thể hiện hoạt tính estrogen rất rõ rệt trên chuột cống [2]. Tác động này chủ yếu đến từ coumestrol chứ không phải do isoflavone [2]. Trong khi đó, cỏ ba lá đỏ thể hiện hoạt tính nội tiết mạnh nhờ lượng phytoestrogen dồi dào, dao động từ 1,0% đến 2,5% tính theo chất khô [2].

Như vậy, về mặt dược lý thực vật, tác động nội tiết của cỏ ba lá đỏ chủ yếu do nồng độ isoflavone cao tạo thành, còn cỏ mục túc lại phụ thuộc vào coumestrol [2]. Hai loài cây này không thể được xem là tương đương nhau về mặt thành phần isoflavone.

Cơ chế tác động lên các thụ thể estrogen

Ở cấp độ tế bào người, các isoflavone thể hiện ái lực gắn kết đặc biệt với hai loại thụ thể estrogen chính là ER alpha (ERalpha) và ER beta (ERbeta) [2, 3, 5]. Nghiên cứu cho thấy isoflavone có ái lực gắn kết yếu hơn nhưng lại ưu tiên thụ thể ERbeta hơn so với ERalpha [2, 3, 8]. Thụ thể ERbeta phân bố nhiều ở các cơ quan như não, xương, bàng quang và biểu mô mạch máu [1]. Ở người, nồng độ isoflavone có thể tích lũy cao gấp 100 lần so với nồng độ estrogen nội sinh, qua đó đóng góp đáng kể vào việc điều hòa tín hiệu nội tiết [1].

Một nghiên cứu năm 2001 đánh giá chiết xuất cỏ ba lá đỏ tiêu chuẩn hóa (Menoflavon) chứa trung bình khoảng 9% isoflavone tính theo khối lượng khô [3]. Khi thử nghiệm trên hệ thống gen chỉ thị, hoạt tính estrogen tương đương với khả năng kích hoạt thụ thể khoảng 18 microgam 17 beta-estradiol trên mỗi gam chiết xuất cỏ ba lá đỏ đối với ERalpha, nhưng đạt tới khoảng 78 microgam đối với ERbeta [3]. Sự khác biệt lớn này bắt nguồn từ việc ERbeta có ái lực gắn kết cao hơn rõ rệt đối với isoflavone [3].

Các isoflavone từ cỏ ba lá đỏ như formononetin, biochanin A, daidzein và genistein còn có khả năng điều hòa thụ thể progesterone (PR), thụ thể androgen (AR), đồng thời tương tác với các yếu tố phiên mã như NF-kappaB và hoạt động như chất chống oxy hóa [4, 5]. Do đó, chúng được xem là các chất điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc (SERM) và điều hòa enzyme estrogen chọn lọc (SEEM) từ thực vật [4].

Bằng chứng nghiên cứu trên người của cỏ ba lá đỏ

Đối với cỏ mục túc, các bằng chứng công bố trong dữ liệu chủ yếu dừng lại ở mô hình phân tích hàm lượng thực vật và thử nghiệm trên chuột [2]. Trong khi đó, cỏ ba lá đỏ có nhiều dữ liệu nghiên cứu sâu hơn trên nuôi cấy tế bào và người tình nguyện [4, 6].

Năm 2004, một nghiên cứu ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược theo thiết kế bắt chéo được thực hiện trên 16 phụ nữ tiền mãn kinh và 7 phụ nữ sau mãn kinh khỏe mạnh [5]. Các tình nguyện viên được bổ sung 86 mg isoflavone chiết xuất từ cỏ ba lá đỏ mỗi ngày trong thời gian 1 tháng, xen kẽ giai đoạn nghỉ rửa trôi ít nhất 2 tháng [5].

Kết quả nghiên cứu ghi nhận ở phụ nữ sau mãn kinh, việc dùng isoflavone cỏ ba lá đỏ đã làm tăng đáng kể chỉ số cholesterol HDL bảo vệ tim mạch so với giả dược (P=0.02) [5]. Tuy nhiên, lượng mỡ máu cholesterol toàn phần, triacylglycerol và trạng thái chống oxy hóa không bị thay đổi [5]. Đối với chỉ số yếu tố tăng trưởng tương tự insulin (IGF-1), mức giảm nhẹ ở phụ nữ tiền mãn kinh không đạt ý nghĩa thống kê đầy đủ (P=0.06) và hoàn toàn không thay đổi ở phụ nữ sau mãn kinh [5].

Sự biến động hàm lượng và thách thức chuẩn hóa

Dù cỏ ba lá đỏ có lượng isoflavone phong phú, chất lượng của các sản phẩm chiết xuất không hề đồng đều. Nghiên cứu năm 2006 tại Illinois chỉ ra rằng các bộ phận trên mặt đất của cây cỏ ba lá đỏ chứa nhiều isoflavone và có hoạt tính nội tiết trên tế bào nội mạc tử cung Ishikawa cao hơn so với phần đầu hoa [6]. Thời điểm thu hoạch cũng quyết định thành phần: daidzein và genistein đạt đỉnh vào tháng 6 đến tháng 7, trong khi formononetin và biochanin A đạt đỉnh vào đầu tháng 9 [6]. Trong nuôi cấy tế bào, phần cuống lá nuôi trong bóng tối cho lượng formononetin (0,67 mg/g) và biochanin A (0,13 mg/g) cao nhất [1].

Nghiên cứu năm 2015 phân tích 11 loại thực phẩm chức năng thương mại dựa trên đậu nành hoặc cỏ ba lá đỏ bằng kỹ thuật HPLC/MS/MS kết hợp thử nghiệm gen luciferase [7]. Kết quả cho thấy thành phần isoflavone dao động rất lớn giữa các nhãn hàng thương phẩm [7]. Đặc biệt, các sản phẩm chiết xuất từ cỏ ba lá đỏ thể hiện sự chênh lệch đáng kể về tiềm năng kích hoạt thụ thể ERalpha và ERbeta, thậm chí một số mẫu có hiệu quả kích hoạt vượt qua mức kích hoạt tối đa của hormone nội sinh 17beta-estradiol [7].

Một nghiên cứu khác năm 2009 trên 19 chế phẩm chứa isoflavone thương mại đã chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: chỉ có 5 trong số 19 sản phẩm đạt hoặc vượt mức hàm lượng isoflavone được nhà sản xuất ghi trên nhãn bao bì [8]. Các sản phẩm này không chỉ gắn vào thụ thể estrogen mà còn kích hoạt cả thụ thể androgen, progesterone, PPAR và thụ thể aryl hydrocarbon [8]. Điều này đòi hỏi các chế phẩm thảo dược cần được chuẩn hóa nghiêm ngặt về hàm lượng dạng aglycone tự do để người dùng có thể kiểm soát đúng liều lượng [8].

Hiểu lầm thường gặp và nhóm người cần thận trọng

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi thảo dược hỗ trợ mãn kinh đều chứa cùng một loại isoflavone và có thể dùng thay thế cho nhau với liều lượng tương đương. Thực tế, cỏ ba lá đỏ chứa lượng isoflavone cao (chiết xuất chuẩn hóa có thể lên đến 9%), trong khi cỏ mục túc chỉ có lượng vết isoflavone và tạo tác động nội tiết nhờ coumestrol [1, 3]. Hiệu ứng sinh học của các sản phẩm thảo dược chứa isoflavone khác nhau do đó không thể tự ý quy đổi hay so sánh tương đương [7].

Do khả năng gắn kết và kích hoạt thụ thể nội tiết mạnh mẽ, vượt qua cả estradiol ở một số thử nghiệm ống nghiệm, những người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý nhạy cảm với hormone như ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung cần hết sức thận trọng khi tiếp cận các sản phẩm này [2, 4, 7]. Mặc dù một số cơ chế cho thấy ái lực chọn lọc với ERbeta có thể mang lại hướng đi mới trong hỗ trợ mãn kinh, tính an toàn dài hạn vẫn đòi hỏi sự theo dõi y tế chặt chẽ [3, 5, 6].

Bên cạnh đó, chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng khẳng định độ an toàn của cỏ mục túc và cỏ ba lá đỏ liều cao cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc trẻ nhỏ. Người có bệnh nền gan thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị nội tiết cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tự ý bổ sung.

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn

Dựa trên lượng tiêu thụ phytoestrogen tự nhiên trong chế độ ăn truyền thống của người Nhật Bản, mức khuyến cáo hiện nay cho isoflavone tổng hợp (bao gồm biochanin A, daidzein, formononetin và genistein) là khoảng 40 đến 50 mg mỗi ngày [4].

Đối với cỏ ba lá đỏ, nếu người dùng muốn cải thiện triệu chứng mãn kinh, nên ưu tiên các sản phẩm có ghi rõ tỷ lệ chiết xuất chuẩn hóa trên nhãn mác [3, 7]. Việc này giúp hạn chế tình trạng chênh lệch liều dùng thực tế so với nhu cầu cơ thể [8]. Tránh việc tự thu hái hoặc sử dụng các loại cao không rõ nguồn gốc vì hàm lượng hoạt chất thay đổi rất lớn tùy theo mùa vụ và bộ phận của cây [6].

Đối với cỏ mục túc, do chứa chủ yếu là coumestrol chứ không phải nguồn cung cấp isoflavone chính, loại thảo mộc này không nên được dùng với kỳ vọng bù đắp isoflavone [2]. Người tiêu dùng nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước, vận động điều độ và xem thảo dược như một phương án bổ trợ sau khi đã được nhân viên y tế đánh giá tình trạng nội tiết cá nhân.