Cỏ sữa là cây thuốc mọc hoang quen thuộc tại nhiều vùng quê Việt Nam. Dân gian thường dùng chữa tiêu chảy, kiết lỵ, mụn nhọt ngoài da. Nhiều người lầm tưởng cỏ sữa lá nhỏ và cỏ sữa lá lớn là một loài, dẫn đến dùng lẫn lộn.

Hai cây này thuộc cùng chi Euphorbia nhưng khác loài, mang đặc tính thực vật học và hoạt chất riêng biệt. Cỏ sữa lá nhỏ tên khoa học là Euphorbia thymifolia, cỏ sữa lá lớn là Euphorbia hirta. Hiểu rõ dược tính từng loại giúp dùng đúng mục đích, tránh nguy cơ tổn thương tạng khi lạm dụng.

Khác biệt hình thái: Thân bò sát đất và thân mọc đứng

Quan sát bên ngoài giúp phân biệt nhanh hai loài thảo dược này trên thực địa. Cỏ sữa lá nhỏ (Euphorbia thymifolia) mọc bò sát mặt đất, nhánh mảnh màu đỏ tím, phủ lớp lông thô rải rác [1]. Lá mọc đối, phiến lá nhỏ hình bầu dục thuôn, mép khía răng cưa mịn [1].

Cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta) phát triển theo dạng thân đứng hoặc nghiêng, chiều cao vượt trội hơn hẳn [2]. Thân cây có nhiều lông nhám, phân nhánh từ gốc, lá to gấp nhiều lần loài thân bò [3, 7]. Cả hai đều tiết mủ trắng khi bẻ gãy thân hoặc vò nát lá.

Nghiên cứu di truyền năm 2021 giải mã hoàn chỉnh hệ gen lục lạp của Euphorbia hirta với kích thước 164.340 cặp base, chứa 111 gen đặc thù [2]. Dữ liệu này chứng minh sự tách biệt rõ ràng về mặt phân loại sinh học giữa hai loài thảo dược cùng chi [2].

Cỏ sữa lá nhỏ: Lựa chọn truyền thống cho bệnh tiêu hóa

Tài liệu tổng quan dược lý năm 2013 ghi nhận Euphorbia thymifolia phân bố rộng rãi, mang tên gọi laghududhika hay choti-dudhi [1]. Toàn thân cây chứa dịch tươi, hạt và lá được y học bản địa dùng làm chất làm se, kích thích tiêu hóa và trị nhiễm giun [1].

Chiết xuất từ loài cây này thường chỉ định cho các rối loạn chức năng ruột và bệnh lý viêm đường ruột cấp [1]. Dịch lá có tính thu liễm, làm săn niêm mạc, ức chế sự phát triển của vi khuẩn đường ruột gây hại.

Tổng quan công bố năm 2013 phân tích dữ liệu 32 năm qua nhiều cơ sở dữ liệu y học quốc tế [1]. Kết quả cho thấy cây có độ an toàn và hiệu quả sinh học cao, thích hợp bào chế các bài thuốc tiêu chảy cấp tính [1].

Cỏ sữa lá lớn: Hàm lượng flavonoid và chất chống oxy hóa

Nghiên cứu năm 2020 phân tích thành phần hóa thực vật bằng kỹ thuật LC-DAD-MSn trên ba loài cỏ sữa [3]. Kết quả đo lường định lượng xác định Euphorbia hirta chứa 20 mg/g flavonoid và 25 mg/g tannin trong chiết xuất [3].

Nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào, Euphorbia hirta khử gốc tự do DPPH đạt 195,22 mg TE/g, đồng thời có khả năng tạo phức chelat kim loại ở mức 30,73 mg EDTAE/g [3]. Chiết xuất này còn ức chế enzyme tyrosinase đạt mức 109,71 mg kojic acid tương đương/g [3].

Năm 2017, nghiên cứu dinh dưỡng thực hiện tại Ả Rập Xê Út so sánh Euphorbia hirta với Euphorbia granulate và Euphorbia helioscopia [4]. Tỷ lệ protein thô của Euphorbia hirta đạt 18,75%, este methyl của axit béo không bão hòa chiếm 66,52% [4]. Axit palmitoleic chỉ tìm thấy riêng ở loài cỏ sữa này [4]. Hợp chất beta-sitosterol, 1-ethoxypentacosane và heptacosan-1-ol được phân lập từ dịch chiết cồn, cho thấy hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ rệt [4].

Nghiên cứu thực nghiệm: Điều hòa miễn dịch và ức chế tế bào lạ

Năm 2014, thử nghiệm đánh giá dịch chiết lá Euphorbia hirta trên cá chép Cyprinus carpio nhiễm khuẩn Aeromonas hydrophila [5]. Nghiên cứu kiểm tra công thức máu, miễn dịch và enzyme trên cá bệnh ở các nồng độ dịch chiết khác nhau [5].

Kết quả cho thấy lượng hồng cầu, bạch cầu và huyết sắc tố tăng rõ rệt ở liều cao [5]. Chiết xuất kích thích sản xuất kháng thể đặc hiệu tới ngày thứ 5 khi dùng liều 25 g và 50 g [5]. Ở liều 50 g, hoạt tính lysozyme, tỷ lệ thực bào tăng mạnh, mầm bệnh trong máu và thận bị tiêu diệt, tăng tỷ lệ sống sót ở mức ý nghĩa P < 0,05 và P < 0,01 [5].

Năm 2016, thử nghiệm in vitro khảo sát độc tính tế bào của Euphorbia hirta trên dòng ung thư vú MCF-7 ở các nồng độ từ 1,96 đến 250,00 microg/mL [6]. Dịch chiết methanol gây độc tế bào với giá trị IC50 đạt 25,26 microg/mL sau 24 giờ [6]. Phân đoạn chiết xuất hexane (HFsub4) cho hiệu lực mạnh nhất với IC50 ở mức 10,01 microg/mL [6]. Cây kích hoạt chuỗi caspase-2, 6, 8, 9, làm đứt gãy DNA và chặn chu kỳ tế bào ở pha S và G2/M [6].

Độc tính tiềm ẩn: Cảnh báo tổn thương gan thận từ liều cao

Nhiều người tin thảo dược tự nhiên lành tính tuyệt đối, song cỏ sữa lá lớn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc cơ quan nội tạng. Năm 2013, nghiên cứu dùng 32 chuột cống đực trưởng thành Sprague-Dawley chia làm 4 nhóm để đánh giá siêu cấu trúc cơ quan [7].

Ba nhóm chuột được cho uống chiết xuất nước Euphorbia hirta với liều lần lượt 1, 10 và 50 mg/kg trọng lượng cơ thể, uống cách ngày trong suốt 50 ngày, nhóm còn lại dùng đối chứng [7]. Sau thử nghiệm, động vật được giải phẫu lấy mô gan, thận và động mạch chủ soi kính hiển vi điện tử [7].

Kết quả soi mô học ghi nhận động mạch chủ không đổi, nhưng mô gan và thận bị tổn thương phụ thuộc theo liều lượng dùng [7]. Tổn thương tế bào bắt đầu từ nhân và lan rộng ra cấu trúc xung quanh, cơ chế tương tự độc tính của nhóm kháng sinh quinolone [7].

Dù có phổ kháng khuẩn rộng [4], người dùng không tự ý đun sắc cỏ sữa lá lớn uống dài ngày liều cao. Hoạt tính chống viêm của loài này từng được đánh giá mạnh hơn thuốc thấp khớp etanercept [7], đồng nghĩa tác động sinh học lên cơ thể rất sâu.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng cỏ sữa?

Cỏ sữa lá nhỏ lành tính hơn, thường dùng trị chứng tiêu chảy do nhiễm khuẩn hoặc hội chứng lỵ [1]. Người có tỳ vị hư hàn, lạnh bụng, tiêu chảy mạn tính do suy nhược cơ thể không nên tự ý dùng dịch tươi liều cao vì tính làm se mạnh dễ gây đầy trướng [1].

Người có tiền sử bệnh gan, suy thận mạn tuyệt đối không tự điều trị bằng nước sắc cỏ sữa lá lớn [7]. Hoạt chất trong dịch chiết gây áp lực chuyển hóa lớn lên tế bào nhu mô gan và cầu thận khi tích tụ kéo dài [7].

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng cỏ sữa lá lớn qua đường uống. Thuốc kháng sinh tự nhiên từ thảo mộc có thể tương tác với các nhóm kháng sinh tổng hợp, đặc biệt nhóm quinolone, làm tăng gánh nặng đào thải qua thận [7].

Dịch mủ trắng của chi Euphorbia gây kích ứng da, niêm mạc mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Người có cơ địa dị ứng nên thử một lượng nhỏ ngoài da trước khi dùng đắp trị mụn nhọt, chàm ngứa.

Hướng dẫn dùng đúng và kết hợp thực tế

Người dùng cần xác định rõ mục đích điều trị trước khi hái hoặc mua dược liệu. Trị kiết lỵ, tiêu chảy thông thường nên ưu tiên cỏ sữa lá nhỏ (Euphorbia thymifolia) nhờ tính an toàn cao đã được tổng kết [1].

Thu hái toàn cây, rửa sạch bùn đất, phơi trong bóng râm cho khô ráo. Dùng độc vị từ 15-30g cây khô sắc lấy nước uống trong ngày, dùng 2-3 ngày khi có triệu chứng phân lỏng, ngưng ngay khi hệ tiêu hóa ổn định trở lại.

Cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta) phù hợp hơn cho các trường hợp viêm đường hô hấp, hen phế quản theo kinh nghiệm y học cổ truyền [3, 7]. Loài này cũng dùng nấu nước rửa ngoài da để trị nấm, mẩn ngứa nhờ hoạt tính ức chế vi nấm đã chứng minh [4].

Trường hợp mắc bệnh nền mãn tính hoặc sốt xuất huyết, tiêu chảy mất nước nặng, người bệnh phải đến cơ sở y tế thăm khám. Việc tự ý thu hái cỏ sữa lá lớn đun uống thay nước lọc dễ dẫn đến nguy cơ ngộ độc tế bào gan thận [7].

Cỏ sữa lá nhỏ và cỏ sữa lá lớn là hai loài thực vật khác nhau cả về hình thái lẫn dược tính sinh học. Cỏ sữa lá nhỏ nghiêng về giải quyết rối loạn tiêu hóa lành tính, cỏ sữa lá lớn chứa nhiều flavonoid, tính kháng sinh mạnh nhưng kèm độc tính tế bào khi lạm dụng. Sử dụng đúng loại, đúng liều lượng và có hướng dẫn y tế là nguyên tắc cốt lõi để bảo vệ sức khỏe bản thân.