Cỏ trói gà (chi Drosera, hay còn gọi là bèo đất) từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong dân gian trị ho và viêm đường hô hấp. Nhiều người thắc mắc liệu cây cỏ trói gà mọc tự nhiên ở Việt Nam có tương đương về hoạt chất, mức độ chuẩn hóa và hiệu quả so với loài Drosera rotundifolia (cây gọng vó lá tròn) vốn được chuẩn hóa nghiêm ngặt tại châu Âu hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để khẳng định cỏ trói gà Việt Nam tương đương với Drosera rotundifolia chuẩn hóa châu Âu. Các bằng chứng khoa học quốc tế hiện nay tập trung gần như hoàn toàn vào Drosera rotundifolia và một số loài ôn đới khác, cho thấy hàm lượng các hợp chất chuyển hóa thứ cấp biến động rất mạnh tùy thuộc vào nguồn gốc thu hái, phương pháp sấy khô và môi trường sống [1, 2].

Nguồn gốc tên gọi và thắc mắc thường gặp

Trong y học cổ truyền nhiều nước, các loài thuộc chi Drosera đã được công nhận từ hàng thế kỷ với công dụng làm dịu cơn ho và hỗ trợ điều trị các bệnh lý đường hô hấp [1]. Tại châu Âu, loài Drosera rotundifolia được sử dụng dưới dạng dược liệu truyền thống mang tên Droserae Herba [2].

Ở Việt Nam, người dân thường gọi các loài gọng vó bắt mồi bản địa là cỏ trói gà hay bèo đất và dùng ngâm rượu, sắc nước uống trị ho suyễn. Tuy nhiên, sự khác biệt về loài thực vật học, điều kiện sinh trưởng tự nhiên và quy trình kiểm định chất lượng giữa nguồn dược liệu mọc hoang trong nước và dược liệu chuẩn hóa theo dược điển nước ngoài vẫn là dấu hỏi lớn.

Cơ chế tác động và bẫy bắt mồi của cây gọng vó

Các loài Drosera là thực vật ăn thịt nhỏ bé sinh trưởng tại các đầm than bùn nghèo dinh dưỡng [1]. Để tồn tại, chúng tiết ra chất nhầy ngọt ngào, phát sáng tại các lông tuyến phủ trên bề mặt lá để thu hút côn trùng [1]. Khi con mồi dính vào chất lỏng kết dính này, cây sẽ tiết enzym để phân hủy và hấp thụ chất dinh dưỡng [1].

Cấu tạo lá bẫy dính của chi Drosera gồm các lông tuyến đa bào có cuống, tạo ra dịch nhầy bịt kín lỗ thở của côn trùng, khiến chúng chết ngạt [3]. Nghiên cứu chỉ ra trên lá D. rotundifolia có ba loại lông tuyến: lông ngắn, lông ngoại vi và lông bẫy nhanh [3]. Lông bẫy nhanh có vận tốc góc uốn cong nhanh hơn nhưng tỷ lệ đáp ứng thấp hơn, hoạt động như một cơ chế an toàn tránh kích hoạt nhầm vì chuyển động này gây tổn thương mô và không thể đảo ngược [3].

Nghiên cứu nói gì về hoạt tính sinh học của Drosera rotundifolia

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa, kháng virus cũng như hồ sơ chuyển hóa của cây Drosera rotundifolia thu hái ngoài tự nhiên so với cây nhân giống nuôi cấy mô trong phòng thí nghiệm [1]. Kết quả cho thấy hoạt tính chống oxy hóa của cây mọc tự nhiên cao gấp 5 đến 6 lần so với cây nuôi cấy mô [1]. Dù vậy, hoạt tính kháng các chủng enterovirus (coxsackievirus A9 và B3) ở nồng độ chiết xuất cao là tương đương nhau giữa hai nguồn, duy trì tỷ lệ sống của tế bào khoảng 90% [1].

Phân tích hồ sơ chuyển hóa ghi nhận phần lớn các hợp chất được nhận diện là giống nhau giữa hai nguồn cây, nhưng cây mọc tự nhiên ngoài môi trường chứa số lượng và hàm lượng các chất chuyển hóa thứ cấp cao hơn [1]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng dù cây nuôi cấy mô có tiềm năng kháng virus hứa hẹn, hàm lượng chất chuyển hóa thứ cấp cần phải đạt mức cao hơn nữa mới có thể thay thế tốt cho cây mọc tự nhiên [1].

Ở một khía cạnh khác, nghiên cứu năm 2009 tại Nhật Bản đã đánh giá tác động chống viêm của phân đoạn chiết xuất từ ba loài gồm Drosera rotundifolia, Drosera tokaiensis và Drosera spatulata trên tế bào mast ở người (dòng tế bào HMC-1) bị kích thích bởi màng tế bào T hoạt hóa [2]. Các tế bào HMC-1 được xử lý với phân đoạn chiết bằng cồn 80% qua cột hấp phụ trong 15 phút, sau đó ủ 16 giờ với màng tế bào T hoạt hóa [2]. Kết quả là phân đoạn từ D. rotundifolia và D. tokaiensis ức chế biểu hiện gen gây viêm, trong khi phân đoạn từ D. spatulata không thể hiện tác dụng này [2]. Thậm chí, phân đoạn D. tokaiensis còn cho hiệu quả cao hơn cả D. rotundifolia vốn dùng truyền thống [2].

Mức độ chuẩn hóa: Dễ hao hụt nếu xử lý sai quy cách

Một thách thức cực lớn trong việc chuẩn hóa dược liệu Drosera nằm ở khâu thu hái và bảo quản sau thu hoạch. Do kích thước cây ngoài tự nhiên rất nhỏ bé, việc thu hái gặp nhiều khó khăn [1].

Nghiên cứu năm 2021 chỉ rõ phương pháp làm khô có tác động mang tính phá hủy đối với hồ sơ sắc ký và các hợp chất trong chiết xuất [1]. Cụ thể, các phương pháp sấy thăng hoa (đông khô), dùng máy sấy dược liệu chuyên dụng, sấy bằng lò sấy hay để khô ở nhiệt độ phòng đều làm sụt giảm hàm lượng chất chuyển hóa từ 72% đến 100% [1]. Phương pháp trữ đông nguyên trạng được chứng minh là lựa chọn tối ưu nhất để bảo tồn thành phần chuyển hóa của chiết xuất cây gọng vó [1]. Điều này cho thấy nếu cỏ trói gà chỉ được phơi khô thủ công ngoài trời hoặc sấy nhiệt thông thường theo cách dân gian, phần lớn hoạt chất quý có thể đã bị mất đi.

Môi trường sống làm biến đổi dinh dưỡng và chuyển hóa

Dữ liệu khoa học cho thấy bản thân loài Drosera rotundifolia khi sống ở các vùng đất khác nhau đã có sự biến động rất lớn về dinh dưỡng. Một nghiên cứu năm 2018 so sánh hai bãi lầy có mức lắng đọng nitơ khác nhau tại Anh (Whixall Moss mức lắng đọng 1,37 g/m2/năm và Cors Fochno mức 0,62 g/m2/năm) [4]. Cây tại nơi có nhiều nitơ môi trường (Whixall Moss) giảm đầu tư cho việc bắt mồi, lá kém dính hơn và tỷ trọng nitơ thu nhận từ con mồi chỉ đạt 25,5%, so với mức 49,4% ở Cors Fochno [4]. Thành phần thức ăn cũng khác biệt, cây ở Cors Fochno bắt tỷ lệ ruồi muỗi (Diptera) cao hơn 62% [4].

Một nghiên cứu thực địa năm 2003 trên khắp nước Anh sử dụng đồng vị bền cũng chỉ ra tỷ lệ nitơ mà D. rotundifolia và D. intermedia hấp thụ từ côn trùng đạt trung bình 50%, nhưng có sự khác biệt ý nghĩa giữa các địa điểm và ngay trong cùng một địa điểm [5]. Nghiên cứu năm 1986 tại Đức ghi nhận D. rotundifolia phân bố ở các vị trí cao hơn trong bãi lầy và bắt nhiều bọ đuôi bật (Collembola) hơn so với loài D. intermedia cùng sinh sống [6]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 1989 cho thấy chỉ có 29% ruồi thí nghiệm đặt trên lá D. rotundifolia còn lại sau 24 giờ do bị kiến cướp mồi, trong khi ở D. intermedia giữ được 95% [7]. Những khác biệt sinh thái này đều trực tiếp can thiệp vào quá trình tích lũy dưỡng chất của cây.

Các nghiên cứu tại Tây Úc năm 1991 cũng chỉ ra tỷ lệ phụ thuộc nitơ từ côn trùng dao động tùy dạng sinh trưởng, trong đó dạng hoa thị đạt tỷ lệ thấp hơn dạng thân đứng hoặc dây leo (vốn đạt mức gần 50%) [8].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của bằng chứng hiện có

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài cỏ trói gà, bèo đất thu hái ở Việt Nam đều có tác dụng tương tự như chế phẩm Droserae Herba chuẩn hóa của châu Âu. Hiện tại, chưa có dữ liệu nghiên cứu đối đầu trực tiếp so sánh cụ thể hàm lượng flavonoid hay dẫn xuất naphthoquinone giữa cỏ trói gà thu hái tại Việt Nam với Drosera rotundifolia châu Âu trong các tài liệu kiểm chứng được. Bằng chứng hiện có trên thế giới chủ yếu phân tích D. rotundifolia, D. tokaiensis, D. spatulata hoặc các loài Úc [1, 5, 6].

Hơn nữa, các tác dụng kháng virus hay ức chế gen viêm của Drosera rotundifolia mới chỉ được kiểm nghiệm trong mô hình nuôi cấy tế bào mast HMC-1 và thử nghiệm in vitro kháng coxsackievirus [1, 6]. Những dữ liệu này chưa thể xem là bằng chứng khẳng định tác dụng chữa khỏi bệnh trên người, và hoàn toàn không thể thay thế cho chỉ định điều trị y khoa.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm cỏ trói gà mọc hoang để sắc uống chữa bệnh đường hô hấp. Việc thu hái tự nhiên dễ nhầm lẫn loài thực vật, và các phương pháp làm khô thông thường có thể làm hao hụt từ 72% đến 100% hoạt chất chuyển hóa [1].

Các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có bệnh nền mạn tính cần đặc biệt cẩn trọng. Hiện hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng trên các đối tượng này đối với dược liệu cỏ trói gà tự nhiên. Việc tự ý sử dụng chiết xuất chưa kiểm soát liều lượng có thể gây tương tác không mong muốn hoặc trì hoãn việc điều trị y tế đúng cách.

Cách tiếp cận thực tế

Nếu có nhu cầu sử dụng các sản phẩm siro ho hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa thành phần từ chi gọng vó (Drosera), người tiêu dùng nên:

Lựa chọn các sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành, ghi rõ nguồn gốc loài chuẩn hóa (như chiết xuất Drosera rotundifolia) và quy cách định lượng hoạt chất rõ ràng trên nhãn mác. Tránh mua các loại cây khô trôi nổi không rõ nguồn gốc hoặc phơi sấy thủ công ngoài chợ dược liệu.

Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn trước khi dùng, nhất là khi đang sử dụng song song các thuốc điều trị nhiễm trùng hay bệnh lý hô hấp khác. Không bao giờ tự ý dừng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng thảo dược bắt mồi đơn thuần.

Chi Drosera nói chung và Drosera rotundifolia nói riêng sở hữu các hoạt tính sinh học đáng chú ý, nhưng chất lượng phụ thuộc nghiêm ngặt vào loài, sinh thái vùng trồng và kỹ thuật bảo quản sấy khô [1, 2]. Cỏ trói gà Việt Nam muốn đạt tới giá trị sử dụng như dược liệu chuẩn hóa châu Âu vẫn cần thêm nhiều công trình nghiên cứu phân tích hoạt chất chuyên sâu và quy trình kiểm định khoa học trong tương lai.