Cỏ tỹ gà (Drosera indica) và cỏ bắt ruồi lá tròn (Drosera rotundifolia) là hai loài thực vật ăn thịt thuộc chi Gọng vó (Drosera). Nhiều người quan tâm liệu hai loài này có sự tương đồng hay khác biệt nào về hàm lượng hoạt chất flavonoid cũng như tính chuẩn hóa khi dùng làm dược liệu.

Hiện tại, chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp hàm lượng flavonoid giữa Drosera indica và Drosera rotundifolia trong các tài liệu khoa học hiện hành. Dữ liệu thực nghiệm phần lớn tập trung vào loài Drosera rotundifolia, trong đó cho thấy hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa có liên quan mật thiết đến nhóm hợp chất flavonoid và điều kiện thu hái, bảo quản [2, 3].

Cơ chế tác động của hoạt chất trong cỏ bắt ruồi lá tròn

Drosera rotundifolia từ lâu đã được ghi nhận trong y học truyền thống để làm dịu các cơn ho và bệnh lý đường hô hấp [1]. Tác dụng dược lý của loài cây ăn thịt này không chỉ dựa trên các chất hỗ trợ tiêu hóa con mồi như enzyme chitinase [2], mà phần lớn nhờ vào các chất chuyển hóa thứ cấp.

Trong dịch chiết của Drosera rotundifolia, các nhà khoa học nhận thấy tác dụng chống viêm và chống hình thành mạch có vai trò nổi bật của nhóm flavonoid và axit ellagic, thay vì nhóm naphthoquinone [3]. Đồng thời, các phân đoạn chiết xuất từ loài này có khả năng ức chế biểu hiện gen gây viêm ở dòng tế bào mast người (HMC-1) khi bị kích hoạt bởi màng tế bào T [4]. Nhờ những cơ chế này, dịch chiết giúp làm giảm các phản ứng viêm mô hạt cục bộ.

Khác biệt giữa cỏ tỹ gà và cỏ bắt ruồi lá tròn

Về mặt danh pháp và phân loại, cỏ tỹ gà là Drosera indica, còn cỏ bắt ruồi lá tròn là Drosera rotundifolia. Sự thiếu hụt dữ liệu phân tích định lượng trực tiếp giữa Drosera indica và Drosera rotundifolia khiến việc kết luận loài nào có hàm lượng flavonoid vượt trội hơn là chưa có cơ sở khoa học. Các tài liệu ghi nhận chỉ số flavonoid của indica hiện có là trên loài cây khác (như cây xoan gai họ Neem Azadirachta indica), hoàn toàn không thuộc chi cỏ bắt ruồi [5].

Dù vậy, đối với Drosera rotundifolia, các nghiên cứu đã xác định rất rõ sự hiện diện phong phú của các chất chuyển hóa thứ cấp, bao gồm flavonoid và phenolic [2, 3]. Nhóm hoạt chất này chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính chống oxy hóa và ngăn chặn các kích ứng gây viêm [2, 3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về đặc tính dược liệu của Drosera rotundifolia?

Nhiều thử nghiệm sinh học và phân tích hóa học đã được thực hiện trên mẫu cây Drosera rotundifolia:

Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã so sánh tác dụng chống viêm của dịch chiết cồn và dịch chiết nước từ Drosera rotundifolia với Drosera madagascariensis thông qua mô hình màng đệm trứng gà (HET-CAM assay) [3]. Ở liều 500 microg/pellet, cả hai dạng chiết xuất từ Drosera rotundifolia đều ức chế phản ứng viêm mạnh hơn so với hydrocortisone ở liều 50 microg/pellet [3]. Phân tích hóa học ghi nhận hiệu quả này gắn liền với các flavonoid và axit ellagic [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá sự khác biệt về chất chuyển hóa và hoạt tính sinh học giữa cây mọc tự nhiên ngoài đồng và cây nhân giống invitro trong phòng thí nghiệm [1]. Kết quả cho thấy cây ngoài tự nhiên có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn gấp 5 đến 6 lần so với cây nuôi cấy [1]. Tuy nhiên, ở nồng độ chiết xuất cao, cả hai đều thể hiện hoạt tính kháng virus tương đương đối với hai chủng enterovirus (coxsackievirus A9 và B3), bảo vệ tỷ lệ sống của tế bào đạt khoảng 90% [1].

Nghiên cứu trên tế bào người năm 2009 tại Nhật Bản đã khảo sát dịch chiết cồn 80% từ ba loài Drosera rotundifolia, Drosera tokaiensis và Drosera spatulata tác động lên tế bào HMC-1 [4]. Sau 15 phút xử lý phân đoạn chiết và ủ 16 giờ với màng tế bào T kích hoạt, kết quả đo RT-PCR và Western blotting cho thấy Drosera rotundifolia ức chế biểu hiện gen gây viêm rất rõ, dù hiệu quả này thấp hơn một chút so với Drosera tokaiensis [4].

Nghiên cứu sinh thái năm 2023 trên 581 cá thể thuộc ba loài Drosera (gồm D. rotundifolia, D. anglica, D. intermedia) tại Tây Bắc Ba Lan chỉ ra rằng Drosera rotundifolia có hiệu suất quang hợp Fv/Fm đạt mức cao nhất (0,677 +- 0,111 so với mức trung bình 0,616 +- 0,137 của cả chi), cho thấy khả năng thích nghi cao với các điều kiện ánh sáng và đất chua nghèo dinh dưỡng [6]. Về mặt sinh học phân tử, nghiên cứu năm 2017 đã phân lập thành công gen chitinase class I dài 1665-bp (gDrChit) mã hóa 325 axit amin từ Drosera rotundifolia, chứng minh vai trò tiêu hóa sinh học con mồi để tổng hợp dinh dưỡng cho cây [2].

Tính chuẩn hóa dược liệu: Thách thức lớn từ khâu thu hái và chế biến

Tính chuẩn hóa dược liệu của Drosera rotundifolia (cỏ bắt ruồi lá tròn) phụ thuộc rất nghiêm ngặt vào môi trường sống và phương pháp bảo quản sau thu hái [1]. Đây là rào cản lớn nhất đối với việc đưa loài cây này vào sản xuất quy chuẩn rộng rãi.

Cây mọc ngoài tự nhiên chứa số lượng và hàm lượng các chất chuyển hóa thứ cấp (trong đó có flavonoid và polyphenol) cao hơn hẳn mẫu nuôi cấy mô nhân tạo [1]. Tuy nhiên, kích thước cây rất nhỏ khiến việc thu gom tự nhiên tốn nhiều công sức [1]. Đặc biệt, phương pháp làm khô sau thu hái ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt chất: sấy thăng hoa, máy sấy thảo mộc, sấy lò hay sấy khô ở nhiệt độ phòng đều làm sụt giảm từ 72% đến 100% hàm lượng các chất chuyển hóa [1]. Hiện tại, đông lạnh được ghi nhận là phương pháp tốt nhất để bảo toàn cấu trúc thành phần chuyển hóa của dịch chiết thảo dược này [1].

Đối với cỏ tỹ gà (Drosera indica), hiện vẫn thiếu các dữ liệu chuẩn hóa về phương pháp chiết xuất, tỷ lệ thất thoát hoạt chất theo độ ẩm cũng như hàm lượng định lượng chuẩn cho nhóm flavonoid so với Drosera rotundifolia.

Hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài trong chi Gọng vó đều có dược tính và tỷ lệ flavonoid như nhau. Thực tế, dịch chiết nước của một số loài cùng chi như Drosera madagascariensis cho tác dụng chống viêm rất yếu ở liều 500 microg/pellet, trong khi Drosera rotundifolia lại đạt hiệu quả vượt trội [3]. Không thể đánh đồng dược tính của Drosera indica tương tự như loài lá tròn khi chưa có kiểm nghiệm đối chứng.

Một hiểu lầm khác là thảo dược phơi khô thông thường vẫn giữ nguyên tác dụng. Đối với cỏ bắt ruồi lá tròn, các kỹ thuật làm khô bằng nhiệt hay phơi phòng thông thường có thể hủy hoại gần như toàn bộ hoạt chất thứ cấp (lên tới 100%) [1]. Vì vậy, việc tự ý hái cỏ ăn thịt phơi khô làm thuốc khó đem lại hiệu quả dược lý mong đợi.

Ai nên thận trọng?

Chưa có nghiên cứu độc tính và an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh lý mạn tính đối với các loài thảo dược này. Mọi thử nghiệm hiện tại dừng lại ở cấp độ ống nghiệm, tế bào và mô hình phôi gà [2, 3, 7].

Những người có cơ địa dị ứng, người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống viêm kê đơn không nên tự ý dùng dịch chiết từ các loài cỏ bắt ruồi. Việc thảo dược tác động ức chế tế bào mast và ức chế phản ứng viêm có thể tạo ra tương tác không kiểm soát với các phác đồ y khoa [2, 7].

Gợi ý áp dụng thực tế

Người dùng không nên tự ý tìm kiếm cỏ tỹ gà (Drosera indica) hay cỏ bắt ruồi lá tròn (Drosera rotundifolia) ngoài tự nhiên để tự ngâm, đun sắc hay phơi khô chữa bệnh. Vì việc phơi sấy sai quy cách làm mất tới 72% - 100% hoạt chất, việc tự chế biến thô hầu như không bảo tồn được dược tính [1].

Nếu có nhu cầu sử dụng các chế phẩm chứa thảo dược chiết xuất từ cỏ bắt ruồi lá tròn để hỗ trợ đường hô hấp, chỉ nên lựa chọn các sản phẩm đã được kiểm nghiệm, có thông số hàm lượng chuẩn hóa rõ ràng. Trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào từ dược liệu này, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn để xác định liều lượng phù hợp, tránh tự điều trị thay thế thuốc kê đơn.