Trong kho tàng cây cỏ làm thuốc tại Việt Nam, các loài dây leo và cây bụi thuộc họ Dây khế (Connaraceae) từ lâu đã được người dân thu hái theo kinh nghiệm để trị đau nhức xương khớp, điều hòa kinh nguyệt hoặc cải thiện các triệu chứng chuyển hóa. Trong số đó, lốp bốp năm nhị (Connarus semidecandrus) là cái tên quen thuộc thường được nhắc đến trong các bài thuốc truyền thống. Tuy nhiên, sự tương đồng về hình dáng lá, thân và vỏ giữa các loài trong cùng một chi đã tạo ra không ít sự nhầm lẫn ngoài thực địa.

Thực tế nghiên cứu khoa học cho thấy, việc phân biệt các loài thuộc chi Connarus bằng mắt thường là vô cùng khó khăn, dẫn tới nguy cơ sử dụng sai loài dược liệu. Hiện tại, dữ liệu khoa học quốc tế vẫn chưa có các thử nghiệm dược lý chuyên sâu riêng biệt trên đối tượng cây lốp bốp năm nhị (Connarus semidecandrus), mà phần lớn các nghiên cứu hiện đại chỉ mới tập trung khảo sát tổng quan họ Connaraceae cùng một số loài cùng chi như Connarus suberosus, Connarus ruber, Connarus blanchetii, Connarus nodosus và Connarus regnellii.

Nguy cơ nhầm lẫn giữa các loài cây họ Dây khế ngoài tự nhiên

Trong tự nhiên, các loài thuộc họ Dây khế nói chung và chi Connarus nói riêng thường phát triển dưới dạng cây bụi hoặc dây leo gỗ, có đặc điểm lá kép lông chim và vỏ ngoài tương đối giống nhau. Nhiều người đi rừng hoặc thầy thuốc dân gian chỉ dựa vào cảm quan như màu sắc thân cây, mùi vị khi nhai thử hoặc dạng lá để phân biệt lốp bốp năm nhị với các loài họ hàng. Cách nhận biết cảm tính này tiềm ẩn rủi ro rất cao, bởi hình thái thực vật của cùng một loài có thể biến đổi đáng kể tùy theo điều kiện ánh sáng, thổ nhưỡng và khí hậu nơi cây sinh sống.

Việc thu hái nhầm lẫn không chỉ làm giảm hiệu quả mong đợi mà còn có thể mang lại những rủi ro khó lường về mặt sức khỏe. Khi cây thuốc được phơi khô, băm nhỏ hoặc tán bột để bào chế, toàn bộ đặc điểm hình thái ban đầu gần như bị xóa nhòa, khiến việc kiểm tra chất lượng bằng mắt thường trở nên bất khả thi. Các tài liệu dược liệu học hiện đại đều chỉ ra rằng cần có các phương pháp phân tích khoa học để định danh chính xác từng loài thảo mộc trước khi đưa vào ứng dụng thực tế.

Hoạt chất và tiềm năng dược lý của các loài cùng chi Connarus

Để giải quyết vấn đề nhầm lẫn và đánh giá giá trị trị liệu, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều công trình phân tích thành phần hóa học của các loài thuộc chi Connarus. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2020 đã rà soát toàn diện các tài liệu về tri thức bản địa, hóa học, thực vật học và độc tính của họ Connaraceae [1]. Nghiên cứu này ghi nhận có 39 loài thuộc họ Connaraceae có tiềm năng dược lý [1]. Báo cáo dân tộc học đã liệt kê tri thức truyền thống của 36 trong số 39 loài được thảo luận [1].

Mặc dù tiềm năng của họ thực vật này là rất lớn, sự hiểu biết khoa học của chúng ta vẫn còn nhiều giới hạn. Công trình năm 2020 chỉ ra rằng các nghiên cứu dược liệu học mới chỉ được tiến hành trên 23 loài và các chất phân lập [1]. Đáng chú ý hơn, các hợp chất hóa học mới chỉ được nhận diện chính thức ở 15 loài [1]. Về mặt thực nghiệm tác dụng, ít nhất một nghiên cứu đã được công bố liên quan đến hoạt tính dược lý cho 20 trong tổng số 39 loài được phân tích [1]. Trong số đó, các thử nghiệm hoạt tính dược lý sử dụng hợp chất phân lập – nhóm có tiềm năng dược lý cao nhất hiện nay – chỉ mới được thực hiện trên bốn loài gồm Agelaea pentagyna, Cnestis ferruginea, Connarus suberosus và Rourea minor [1].

Các phát hiện này chứng minh rằng chi Connarus sở hữu nguồn hóa chất thực vật vô cùng phong phú, nhưng phần lớn các loài vẫn chưa được khám phá thấu đáo. Lốp bốp năm nhị (Connarus semidecandrus) chưa nằm trong danh sách các loài được phân lập sâu về mặt hoạt chất tinh khiết trong công trình tổng quan này, điều đó nhắc nhở người tiêu dùng cần hết sức thận trọng khi gán ghép công dụng của loài này với các loài họ hàng đã được kiểm chứng.

Dấu vân hóa học giúp nhận diện loài: Bài học từ Connarus ruber

Sự nhầm lẫn dược liệu họ Dây khế không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn là vấn đề nhức nhối ở nhiều khu vực trên thế giới. Điển hình như tại bang Amazonas thuộc Brazil, sản phẩm thảo dược có tên "miraruira" được người dân sử dụng rộng rãi để điều trị bệnh đái tháo đường nhưng danh tính thực vật học của nó từ lâu vẫn chưa rõ ràng, làm dấy lên lo ngại về tính xác thực và tính nhất quán trong điều trị [2]. Để giải quyết tranh chấp này, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã áp dụng kỹ thuật khối phổ phun trực tiếp (DI-MS) kết hợp với các phân tích hóa trắc lượng bao gồm phân tích thành phần chính (PCA) và phân tích cụm phân bậc (HCA) [2].

Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên các phân đoạn methanol của cây Salacia impressifolia và Connarus ruber – hai nguồn gốc bị nghi ngờ là miraruira – cùng với các mẫu thương mại mua tại các chợ đường phố ở Manaus, Brazil [2]. Ngoài ra, các dịch chiết hexane của Connarus ruber và mẫu thương mại cũng được sàng lọc benzoquinone bằng DI-MS, do các hợp chất này xuất hiện thường xuyên trong chi Connarus [2]. Kết quả phân tích DI-MS và PCA đã tiết lộ các hồ sơ hóa học hoàn toàn riêng biệt giữa hai loài, đồng thời xác định mangiferin là chất chỉ thị hóa học cho loài Salacia impressifolia, trong khi epicatechin là chất chỉ thị hóa học cho loài Connarus ruber [2].

Thú vị hơn, phân tích PCA chứng minh rằng tất cả các mẫu thương mại đều có hồ sơ hóa học liên kết chặt chẽ với Connarus ruber [2]. Tuy nhiên, phép phân tích HCA lại chỉ ra sự biến thiên giữa các mẫu, gợi ý rằng Connarus ruber hoặc các loài Connarus liên quan khác chính là nguồn gốc chính của sản phẩm miraruira [2]. Nghiên cứu cũng xác định embelin, rapanone và suberonone là những hợp chất chính trong dịch chiết hexane của Connarus ruber và các sản phẩm thương mại [2]. Công trình này khẳng định tính xác thực thực vật học của miraruira, nhận diện các hợp chất có hoạt tính sinh học liên quan đến công dụng dân gian hỗ trợ triệu chứng đái tháo đường, đồng thời chứng minh hiệu quả của kỹ thuật DI-MS trong việc giải quyết vấn đề gian lận hoặc nhầm lẫn nguồn gốc thảo dược [2].

Nghiên cứu phân lập hợp chất: Đa dạng nhưng còn nhiều khoảng trống

Để tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc hóa học của các loài thuộc chi này, một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành khảo sát bốn loài Connarus của Brazil gồm Connarus blanchetii, Connarus nodosus, Connarus regnellii và Connarus suberosus [3]. Đây là những loài trước đó hầu như chưa từng được khám phá về thành phần hóa học, thậm chí một số loài còn đứng trước nguy cơ tuyệt chủng mà chưa có các nghiên cứu đầy đủ [3].

Nhóm nghiên cứu đã điều chế các dịch chiết lá từ bốn loài (C. blanchetii, C. nodosus, C. regnellii, C. suberosus) và dịch chiết vỏ cây từ hai loài (C. regnellii, C. suberosus) bằng ba phương pháp: sắc, hãm và ngâm kiệt [3]. Dữ liệu thu được từ kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ phân giải cao (LC/HRMS) được đưa lên nền tảng GNPS và đánh giá bằng mô hình phân mảnh cạnh tranh (CFM) nhằm xác nhận cấu trúc hóa học [3]. Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của 23 hợp chất, chủ yếu được xác định là các dẫn xuất phenolic từ quercetin và myricetin [3]. Trong số 23 hợp chất này, có tới 21 hợp chất hoàn toàn mới, chưa từng được công bố trước đây trong chi Connarus [3].

Nghiên cứu kết luận rằng sự kết hợp giữa khối phổ phân giải cao và các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại cho phép xác định thành phần hóa học cũng như phương pháp chiết xuất phù hợp nhất để khai thác các hợp chất có tiềm năng dược lý [3]. Tuy nhiên, điều này cũng cho thấy tính đa dạng hóa học giữa các loài cùng một chi là vô cùng phức tạp; ngay cả trong cùng một chi, mỗi loài lại sở hữu những dẫn xuất flavonoid hoặc benzoquinone đặc thù mà các phương pháp cảm quan truyền thống không thể nhận biết.

Giới hạn nghiên cứu đối với lốp bốp năm nhị Connarus semidecandrus

Nhìn vào bức tranh khoa học hiện tại, chúng ta có thể thấy một sự thật rõ ràng: chưa có nghiên cứu chuyên biệt trên lốp bốp năm nhị (Connarus semidecandrus) trong các tài liệu khoa học nói trên. Dữ liệu hiện có chủ yếu được thực hiện trên các loài họ hàng như Connarus suberosus, Connarus ruber, Connarus blanchetii, Connarus nodosus và Connarus regnellii [1], [3], [2]. Do đó, người dùng tuyệt đối không nên tự ý suy diễn rằng lốp bốp năm nhị sẽ chứa đầy đủ các hoạt chất như embelin, rapanone, suberonone hay các dẫn xuất flavonoid giống như các loài đã được công bố.

Không chỉ thiếu dữ liệu về hoạt chất, khía cạnh an toàn độc tính của toàn bộ họ Dây khế cũng còn rất nhiều khoảng trống. Nghiên cứu tổng quan năm 2020 đã nhấn mạnh rằng các nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ độc học mới chỉ bao phủ vỏn vẹn 10 trong số 39 loài Connaraceae có tiềm năng dược lý [1]. Điều này đồng nghĩa với việc gần ba phần tư số loài cây trong họ này vẫn chưa được kiểm tra độc tính một cách bài bản trong phòng thí nghiệm [1]. Nhóm tác giả tổng quan đã đưa ra kết luận rằng cộng đồng khoa học cần tiến hành nhiều nghiên cứu hơn nữa để có được sự hiểu biết toàn diện về họ thực vật này [1].

Khi chưa có dữ liệu độc học rõ ràng, việc tự ý thu hái lốp bốp năm nhị hoặc các cây dây leo tương tự ngoài tự nhiên để sử dụng lâu dài tiềm ẩn nguy cơ tích lũy độc chất, gây hại cho gan, thận hoặc tương tác tiêu cực với các thuốc điều trị khác. Khoa học hiện đại không phủ nhận kinh nghiệm dân gian, nhưng đòi hỏi kinh nghiệm đó phải được chứng minh bằng bằng chứng thực nghiệm vững chắc.

Những hiểu lầm phổ biến khi thu hái và sử dụng dược liệu họ Dây khế

Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "cùng chi, cùng họ thì công dụng như nhau". Nhiều người cho rằng nếu một loài thuộc chi Connarus có chứa hoạt chất hỗ trợ bệnh đái tháo đường hay chống oxy hóa thì loài lốp bốp năm nhị cũng có tác dụng tương tự. Thực tế nghiên cứu đã chứng minh, ngay cả giữa các loài rất gần nhau như Connarus ruber và Salacia impressifolia, cấu trúc hóa học đã có sự rẽ nhánh hoàn toàn: một bên chứa chất chỉ thị là epicatechin và các benzoquinone, trong khi bên kia lại đặc trưng bởi mangiferin [2]. Thậm chí trong bốn loài Connarus tại Brazil, các nhà khoa học đã tìm thấy tới 21 hợp chất chưa từng được ghi nhận trước đó ở các loài khác cùng chi [3].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng thảo mộc tự nhiên hoàn toàn lành tính và có thể dùng thay thế thuốc tây y. Dù các sản phẩm từ chi Connarus như miraruira được buôn bán phổ biến ngoài chợ dân sinh để hỗ trợ triệu chứng đái tháo đường, chúng vẫn cho thấy sự biến thiên đáng kể về mặt thành phần giữa các lô hàng [2]. Sự không đồng nhất này khiến liều lượng hoạt chất đưa vào cơ thể không ổn định, hoàn toàn không thể thay thế cho các phác đồ điều trị tiểu đường chuẩn mực của y học hiện đại.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng có thể dễ dàng phân biệt dược liệu thật và giả bằng mắt thường hoặc mùi thơm. Khi đã sấy khô hoặc thái phiến, sự khác biệt giữa các loài Connarus hay giữa họ Dây khế với các họ thực vật khác chỉ có thể được làm sáng tỏ thông qua các phương pháp khoa học tiên tiến như khối phổ (DI-MS, HRMS) kết hợp hóa trắc lượng [3], [2]. Bằng mắt thường, người sử dụng rất dễ nhầm lẫn cây thuốc với các loài dây leo có độc tính.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Với tình trạng dữ liệu độc học còn thiếu thốn nghiêm trọng – chỉ 10 trên 39 loài có ghi nhận nghiên cứu độc học [1] – một số nhóm đối tượng tuyệt đối phải cẩn trọng:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Chưa có nghiên cứu nào trên các đối tượng này về tính an toàn của lốp bốp năm nhị hay các chiết xuất từ chi Connarus. Các hợp chất thực vật hoạt tính cao có thể truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ, gây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh.

Thứ hai là trẻ nhỏ và người cao tuổi. Hệ thống chuyển hóa và chức năng giải độc ở gan, thận của trẻ em chưa hoàn thiện, trong khi ở người cao tuổi chức năng này thường đã suy giảm. Khi đưa vào cơ thể các hợp chất chưa rõ ngưỡng độc tính, nguy cơ tổn thương tạng là rất lớn.

Thứ ba là người đang mắc các bệnh lý mãn tính như suy gan, suy thận, hoặc bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết. Việc tự ý sử dụng các bài thuốc truyền thống từ các loài Connarus (như trường hợp miraruira trong dân gian [2]) có thể dẫn đến nguy cơ tương tác thuốc, làm tụt đường huyết quá mức hoặc gây quá tải cho các cơ quan chuyển hóa.

Lời khuyên an toàn trong nhận diện và ứng dụng dân gian

Để đảm bảo an toàn cho bản thân và gia đình trước ma trận các loại dược liệu tự nhiên, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng. Không nên tự ý vào rừng chặt hái các loại dây leo dựa trên hình ảnh truyền miệng hoặc so sánh qua ảnh chụp trên mạng xã hội. Nếu có nhu cầu sử dụng dược liệu, hãy tìm đến các cơ sở y học cổ truyền uy tín, các bệnh viện chuyên khoa hoặc hiệu thuốc đông y có đăng ký nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Khi được thầy thuốc kê đơn có vị thuốc thuộc họ Dây khế, người bệnh cần trao đổi rõ ràng về liều lượng và thời gian sử dụng. Tuyệt đối không tự ý đun sắc với lượng lớn hoặc uống thay nước lọc hàng ngày. Do các nghiên cứu hiện tại chỉ đưa ra các phương pháp chiết xuất thực nghiệm như hãm, sắc, ngâm kiệt ở quy mô phòng thí nghiệm [3] mà không quy định một liều dùng an toàn tuyệt đối cho người, người bệnh chỉ nên dùng ở lượng vừa phải theo đúng chỉ định của bác sĩ.

Cuối cùng, nếu bạn đang được điều trị bất kỳ bệnh lý nào bằng thuốc tây y, hãy thông báo cho bác sĩ điều trị trước khi muốn dùng thêm bất kỳ loại thảo dược hay bài thuốc kinh nghiệm nào. Việc kết hợp thiếu hiểu biết có thể gây ra những tương tác bất lợi, cản trở quá trình hồi phục của cơ thể. Y học cổ truyền và nguồn dược liệu tự nhiên là tài sản quý báu, nhưng chỉ khi được soi chiếu qua lăng kính khoa học chuẩn xác, chúng mới phát huy được giá trị trị liệu đích thực và bảo vệ an toàn tối đa cho sức khỏe con người.