Nhiều người đi rừng hoặc tìm kiếm dược liệu thường nhầm các cây cùng chi với nhau do hình dáng bên ngoài có nét tương đồng. Trong số đó, nhầm lẫn giữa cù đèn lá dày và cây ba đậu là một tai nạn đặc biệt nguy hiểm bởi mức độ độc tính của hai loài này hoàn toàn khác biệt.

Cù đèn lá dày (Croton crassifolius) và ba đậu (Croton tiglium) cùng thuộc chi Croton, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) [3, 6, 7]. Tuy nhiên, ba đậu là cây thuốc có độc tính cực kỳ cao, nổi tiếng với tác dụng nhuận tràng dữ dội và khả năng gây ngộ độc chết người nếu dùng hạt sống [2, 3]. Trong khi đó, phần rễ của cù đèn lá dày chủ yếu chứa các hợp chất diterpenoid và sesquiterpenoid đặc trưng, không mang các phức hợp este độc hại nguy hiểm như hạt ba đậu [6, 8].

Cơ chế tác động và độc chất của hạt ba đậu

Hạt của cây ba đậu chứa các thành phần gây kích ứng và độc tính mạnh, đáng chú ý nhất là este phorbol (như phorbol-12-myristate-13-acetate hay PMA), axit crotonic và các axit hữu cơ khác [1, 3]. Axit crotonic và este phorbol là các chất tan trong dầu, gây kích thích niêm mạc đường tiêu hóa nghiêm trọng, dẫn đến tiêu chảy dữ dội [1, 3].

Mặt khác, các nghiên cứu sinh học ghi nhận este phorbol từ dầu hạt ba đậu hoạt động như một chất kích thích phát triển khối u (tumor promoter) trên da và đường tiêu hóa khi có mặt các hóa chất gây ung thư khác, dù bản thân nó không trực tiếp gây đột biến dạng đứt gãy nhiễm sắc thể [1]. Dầu hạt ba đậu thúc đẩy tạo khối u dạ dày do hóa chất N-methyl-N'-nitro-N-nitrosoguanidine kích hoạt, dù chuột chỉ dùng dầu hạt ba đậu với chất Tween 60 thì không thấy hình thành khối u [1].

Rễ cù đèn lá dày: Thành phần hóa học hoàn toàn khác biệt

Trái ngược với hạt ba đậu giàu axit crotonic và este gây tẩy xổ mạnh, các nghiên cứu về cù đèn lá dày tập trung vào phần rễ của cây [1, 3, 6, 8]. Nghiên cứu hóa thực vật rễ cây cù đèn lá dày cho thấy sự xuất hiện của các hợp chất sesquiterpene mới như 6S-hydroxy-cyperenoic acid và crassifterpenoid A, bên cạnh 3 hợp chất đã biết [2]. Khi thử nghiệm độc tính tế bào trên hai dòng tế bào ung thư gan ở người là HepG2 và Hep3B, các chất này đều không biểu hiện hoạt tính độc tế bào đáng kể [2].

Một công trình khác chiết xuất rễ cù đèn lá dày bằng dung dịch acetone 70% đã phân lập được 8 diterpenoid mới đặt tên là crassin A–H cùng 19 hợp chất đã biết [3]. Trong thử nghiệm độc tính chọn lọc tế bào ung thư, crassin H thể hiện độc tính chọn lọc với dòng tế bào A549 ở mức IC50 là 5,2 micromol/L so với tế bào HL-60 (IC50 là 11,8 micromol/L) [3]. Hợp chất chettaphanin-II có sẵn trong rễ cũng cho hoạt tính trung bình với hai dòng tế bào trên [3]. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng rễ cù đèn lá dày chứa hệ diterpene và sesquiterpene riêng biệt, không có hoạt tính kích thích đường ruột hủy diệt như hạt ba đậu [6, 8].

Nghiên cứu thực nghiệm về độc tính của ba đậu

Độc tính của hạt ba đậu đã được kiểm chứng rõ nét qua nhiều mô hình nghiên cứu động vật. Trong một thử nghiệm dùng dịch chiết nước hạt ba đậu trên phôi cá ngựa vằn, các nhà khoa học phát hiện dịch chiết này gây chết phôi và tạo ra hàng loạt dị tật phát triển nghiêm trọng [4]. Nồng độ gây chết 50% số phôi sau 96 giờ (96h-LC50) được xác định ở mức 162,78 microgam/ml [4].

Các dị tật quan sát thấy gồm phù màng ngoài tim, phù túi noãn hoàng, vẹo cột sống và chậm nở, mức độ dị tật gia tăng theo liều lượng [4]. Hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) diễn ra dày đặc ở các vùng giải phẫu não, tim và thân của phôi cá ngựa vằn [4]. Xét nghiệm vi nhân và sao chổi trên máu ngoại vi của cá ngựa vằn cũng chứng minh dịch chiết nước từ hạt có nguy cơ gây độc di truyền [4].

Dù vậy, khi tiến hành thử nghiệm độc tính bán trường diễn trên chuột theo hướng dẫn chuẩn GLP của OECD, dịch chiết hạt ba đậu chuẩn hóa dùng qua đường uống liều đơn lên đến 2000 mg/kg không gây chết hoặc dấu hiệu bất thường [5]. Thử nghiệm dùng liều lặp lại 13 tuần trên chuột Sprague-Dawley và F344 với các mức liều từ 31,25 đến 500 mg/kg ghi nhận mức liều không gây tác dụng có hại quan sát được (NOAEL) là 500 mg/kg/ngày ở cả chuột đực và chuột cái [5]. Tuy nhiên, đây là chiết xuất dùng trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát, không phản ánh việc ăn phải hạt ba đậu sống ngoài tự nhiên [5].

Khử độc ba đậu trong y học cổ truyền

Do độc tính rất cao của hạt ba đậu, y học cổ truyền Ấn Độ (Ayurveda) và Thái Lan bắt buộc phải áp dụng các quy trình chế biến giải độc phức tạp trước khi dùng điều trị táo bón hay đau bụng [1, 3, 7]. Theo quy trình Sodhana trong y học cổ truyền Ayurveda, hạt ba đậu được đun nấu xử lý cùng sữa bò [6]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy hàm lượng este phorbol tương đương PMA giảm từ 5,2 mg/100g ở hạt sống xuống còn 1,8 mg/100g sau xử lý, trong khi lượng axit crotonic giảm từ 0,102 mg/100g về mức không phát hiện thấy [6].

Nghiên cứu về quy trình giải độc truyền thống của Thái Lan (TDP) sử dụng nhiệt độ sôi và muối cũng cho kết quả tương tự [1]. Trước khi xử lý, bột hạt chứa 0,001 mg/g axit crotonic và 1,59 mg/g PMA [1]. Sau quá trình giải độc, axit crotonic bị loại bỏ hoàn toàn, còn PMA giảm xuống còn 1,22 mg/g [1]. Các bằng chứng này khẳng định độc tính của hạt ba đậu chủ yếu do axit crotonic và PMA tạo nên, và chỉ giảm bớt khi các chất tan trong dầu này bị chiết xuất hoặc phân hủy nhiệt [1, 3].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu họ Thầu dầu

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cùng một chi thì tính chất dược lý và độc tính sẽ tương tự nhau. Việc đánh đồng rễ cây cù đèn lá dày với hạt cây ba đậu là sai lầm nguy hiểm. Rễ cù đèn lá dày là bộ phận chứa sesquiterpene và diterpenoid, không mang hoạt tính xổ ruột dữ dội [6, 8]. Trong khi đó, hạt cây ba đậu dù từng được ghi nhận trong y thư cổ truyền trị táo bón, khó tiêu, kiết lỵ, thấp khớp hay đau đầu, bản thân nó lại mang nguy cơ ngộ độc cấp [3, 7].

Một hiểu lầm khác là thảo dược tự nhiên nào cũng lành tính và có thể dùng tươi. Hạt ba đậu tươi chứa lượng lớn este phorbol và axit crotonic gây bỏng rát, nôn mửa và tiêu chảy ồ ạt [1, 3]. Việc tự ý thu hái các loài thuộc chi Croton ngoài tự nhiên khi không nắm vững kiến thức thực vật học có thể dẫn đến hậu quả chết người nếu nhầm sang cây ba đậu [2, 3].

Ai nên thận trọng?

Phụ nữ mang thai, trẻ em và người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa tuyệt đối không tiếp xúc hoặc dùng bất kỳ chế phẩm nào từ cây ba đậu [2, 7]. Chiết xuất hạt ba đậu đã được chứng minh gây độc phát triển phôi thai, gây phù nề, vẹo cột sống và apoptosis tế bào trên mô hình động vật [4].

Người có cơ địa nhạy cảm, bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc người đang điều trị các bệnh mạn tính cũng cần tránh xa các bài thuốc truyền miệng liên quan đến các cây thuộc chi này. Độc tính di truyền và khả năng kích thích khối u của thành phần trong hạt ba đậu là rào cản lớn đối với sự an toàn của người bệnh [1, 2].

Cách áp dụng thực tế và phân biệt an toàn

Để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi nguy cơ ngộ độc, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Không tự ý nhổ cây dại, rễ cây hoặc hái hạt của các loài cây bụi thuộc họ Thầu dầu trong rừng để làm thuốc hay sắc nước uống.
  • Phân biệt rõ mục đích sử dụng: rễ cù đèn lá dày là đối tượng nghiên cứu về diterpenoid và sesquiterpenoid, không dùng để trị táo bón hay thay thế hạt ba đậu [6, 8].
  • Hạt ba đậu nếu được dùng trong y học cổ truyền bắt buộc phải trải qua khâu bào chế chuyên môn nghiêm ngặt nhằm loại bỏ dầu béo, loại bỏ axit crotonic và giảm nồng độ este phorbol [1, 3]. Không tự ý chế biến hạt ba đậu tại nhà bằng phương pháp nấu nướng thông thường.
  • Khi cần sử dụng các vị thuốc nam, chỉ mua dược liệu từ các cơ sở y học cổ truyền uy tín, đã được cấp phép và kiểm định rõ ràng nguồn gốc thực vật. Nếu xuất hiện triệu chứng nôn ói, đau bụng dữ dội hoặc tiêu chảy sau khi uống thảo mộc nghi ngờ thuộc chi Croton, phải lập tức đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu giải độc.

Tóm lại, cù đèn lá dày và ba đậu là hai cây khác nhau dù cùng thuộc chi Croton. Trong khi rễ cù đèn lá dày chứa các hợp chất nhóm diterpene và sesquiterpene, thì hạt ba đậu lại chứa các chất cực độc có thể phá hủy tiêu hóa và thúc đẩy khối u [1, 3, 6, 8]. Mọi sự nhầm lẫn giữa hai loài cây này đều tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng người dùng.