Nhiều người đi rừng hoặc mua bán nông sản vùng cao thường dễ nhầm lẫn giữa các loại củ dại và củ trồng do hình thức bên ngoài khá tương đồng. Trong đó, củ nần và củ mài là hai loại củ cùng thuộc chi Củ nâu nhưng lại mang đặc tính an toàn thực phẩm hoàn toàn trái ngược nhau. Việc không phân biệt rõ ràng hai loại củ này có thể dẫn tới những rủi ro ngộ độc nghiêm trọng đe dọa trực tiếp tới tính mạng người dùng.

Hiểu đơn giản, củ mài là một loại lương thực truyền thống, bổ dưỡng và an toàn khi chế biến ăn uống thông thường. Ngược lại, củ nần tự nhiên chứa độc tố nguy hiểm, có thể làm tê liệt thần kinh và tổn thương nội tạng nếu không trải qua các phương pháp xử lý khử độc cực kỳ phức tạp.

Bản chất thực vật và nguy cơ nhầm lẫn nguy hiểm

Chi Củ nâu (Dioscorea) trên thế giới ghi nhận khoảng hơn 600 đến 630 loài khác nhau, phân bố rộng khắp các khu vực nhiệt đới, cận nhiệt đới châu Á, châu Phi và châu Mỹ [3, 7]. Dù có số lượng loài vô cùng đa dạng, thực tế số lượng loài được con người sử dụng an toàn làm thực phẩm chỉ giới hạn ở một tỷ lệ tương đối nhỏ [1].

Củ mài (tên khoa học là Dioscorea opposita, còn được biết đến với tên danh pháp đồng nghĩa là Dioscorea polystachya) từ lâu đã là cây lương thực có củ ăn được, đồng thời là vị thuốc y học cổ truyền phổ biến tại Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc [2, 6, 8]. Ngược lại hoàn toàn, củ nần (danh pháp khoa học là Dioscorea hispida, tại Malaysia còn gọi là 'ubi gadong') dù chứa lượng tinh bột dồi dào nhưng lại nổi tiếng bởi chứa độc tính cao [3, 4].

Cả hai loại cây này đều cho củ dưới lòng đất và tích lũy tinh bột dồi dào nhằm dự trữ năng lượng [2, 7]. Do thói quen thu hái tự nhiên từ rừng sâu, người dân nếu thiếu kiến thức thực vật học rất dễ đào phải củ nần hoang dại vì lầm tưởng là củ mài ăn được, dẫn tới hậu quả ngộ độc cấp tính khó lường.

Độc tố dioscorine và saponin: Điểm khác biệt cốt lõi

Sự khác biệt lớn nhất giữa củ nần và củ mài nằm ở các hợp chất hóa sinh tự nhiên tích tụ trong mô củ. Củ nần tự nhiên chứa một lượng lớn alkaloid độc hại là dioscorine, cùng hoạt chất sapogenin steroid diosgenin [2]. Chất độc dioscorine trong củ nần khi xâm nhập vào cơ thể sinh vật có thể gây kích ứng nặng, chóng mặt và khởi phát các cơn co giật cơ bắp [2].

Chính vì độc tính mạnh mẽ này, củ nần tươi chưa qua xử lý từng được sử dụng trong thực tế làm nguyên liệu chế tạo thuốc độc cho động vật, sản xuất thuốc trừ sâu sinh học hoặc dùng ngoài để bôi vết thương [2]. Bên cạnh dioscorine, củ nần còn chứa các hợp chất saponin steroid mang hoạt tính sinh học cao [3].

Đối với củ mài, đây là nguồn lương thực quen thuộc, cung cấp tinh bột lành tính và các chất chuyển hóa thứ cấp có lợi [2, 3]. Dù các loài thuộc chi củ nâu nói chung đều chứa một số hợp chất nhóm phenolics, tannin, saponin hay alkaloid, nhưng củ mài không chứa nồng độ độc tố gây co giật nguy hiểm như dioscorine có trong củ nần tươi [2, 4].

Đặc điểm cấu trúc hạt tinh bột và sợi xơ

Dù độc tính khác biệt, cả hai loài củ đều là nguồn tích tụ năng lượng thực vật đáng chú ý. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã tiến hành phân tích hình thái vi học và kích thước hạt tinh bột của củ nần (Dioscorea hispida) [4]. Dưới kính hiển vi điện tử quét (SEM), hạt tinh bột thô tách chiết từ củ nần có dạng khối đa diện (polyhedral), với kích thước hạt dao động trong khoảng từ 1,8 micromet đến 3,5 micromet [4].

Cấu trúc hạt tinh bột của củ nần có sự khác biệt rõ rệt so với tinh bột củ mài (Dioscorea opposita) [4]. Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng hạt tinh bột củ mài thường xuất hiện dưới các dạng hình học bất quy tắc như dạng hình bánh (cake-shaped), hình bầu dục (oval) hoặc dạng hạt đất [4].

Bên cạnh hạt tinh bột, mẫu sợi xơ từ củ nần cũng thể hiện dạng đa diện, tồn tại thành các hạt riêng lẻ bề mặt nhẵn mịn, không có vết nứt, với dải kích thước lớn hơn hạt tinh bột, đạt từ 3,1 micromet đến 5,1 micromet [4]. Quá trình sinh tổng hợp hạt tinh bột này phụ thuộc chặt chẽ vào các enzyme nội tại như tinh bột synthase, enzyme phân nhánh, enzyme khử nhánh cũng như hàm lượng amylose của từng loài cây [4].

Bằng chứng khoa học về độc tính và ngưỡng an toàn

Nghiên cứu độc tính cấp tính công bố năm 2025 trên động vật gặm nhấm ghi nhận rằng dịch chiết nước từ củ nần (D. hispida) khi dùng liều đơn qua đường uống lên tới 2.000 mg/kg thể trọng không gây tử vong hoặc thay đổi hành vi ở động vật thí nghiệm [5]. Xét nghiệm sinh hóa cho thấy các chỉ số men gan như ALT, AST, ALP và chỉ số thận BUN ở chuột dùng liều 2.000 mg/kg vẫn nằm trong giới hạn sinh lý bình thường, không ghi nhận tình trạng hoại tử tế bào gan cấp [5]. Tương tự, dịch chiết methanol của củ mài dùng liều đơn 2.000 mg/kg cũng không gây ra tác dụng bất lợi nào trên động vật [5].

Tuy nhiên, giới hạn an toàn của củ nần bị thu hẹp đáng kể khi đánh giá trên đối tượng nhạy cảm hoặc dùng liều cao. Một nghiên cứu thực hiện năm 2017 trên chuột cống mang thai nhằm đánh giá độc tính trên gan của củ nần cho thấy chuột bắt đầu tử vong khi tiếp nhận liều lượng vượt quá 2.000 mg/kg thể trọng [3].

Phân tích biểu hiện gene qua kỹ thuật mảng PCR chỉ ra rằng việc cho chuột mang thai hấp thụ dịch chiết củ nần ở liều cao nhất gây đột biến tăng và giảm biểu hiện của nhiều nhóm gene liên quan trực tiếp đến cơ chế hoại tử tế bào (necrosis), ứ mật (cholestasis) và rối loạn chuyển hóa phospholipid [3]. Các nhà nghiên cứu lưu ý cần thực hiện thêm các thử nghiệm liều lặp lại kéo dài để xác định rõ ngưỡng không gây tác dụng phụ quan sát được (NOAEL) của dịch chiết củ nần trước khi nghĩ đến việc ứng dụng lâu dài [5].

Giá trị dược lý và dinh dưỡng của củ mài so với củ nần

Củ mài được y học phương Đông và nghiên cứu hiện đại đánh giá cao nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa, peptide và protein có hoạt tính sinh học [2, 6, 7]. Các nghiên cứu ghi nhận củ mài chứa các hợp chất có khả năng kháng oxy hóa, điều hòa miễn dịch, ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin I và chống tăng sinh tế bào [6].

Nghiên cứu năm 2009 cho thấy dịch chiết hòa tan trong chloroform từ củ mài (Dioscorea opposita) khi dùng cho chuột với liều đơn cấp tính 200 mg/kg và liều dùng hàng ngày 50 mg/kg kéo dài 10 ngày đã cải thiện rõ rệt khả năng học không gian và trí nhớ ở chuột bị suy giảm trí nhớ thực nghiệm [7]. Trên tế bào thần kinh vỏ não chuột nuôi cấy invitro, dịch chiết củ mài giúp bảo vệ tế bào thần kinh đáng kể trước độc tính của glutamate và hydro peroxide [7].

Trong khi đó, củ nần chủ yếu được ghi nhận trong y học dân gian để trị mụn nhọt, dùng trong mỹ phẩm ngoài da nhằm cải thiện sắc tố, hoặc ứng dụng trong các nghiên cứu phân lập chất làm sạch [2, 4]. Dù có tiềm năng làm nguồn cung cấp tinh bột thay thế hoặc chiết xuất tiền chất steroid diosgenin phục vụ công nghiệp dược phẩm tổng hợp hormone, củ nần không bao giờ được xem là thực phẩm ăn liền thông thường [3, 7].

Hiểu lầm thường gặp về cách sơ chế làm sạch độc tố

Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người cho rằng độc tố trong củ nần chỉ cần đun sôi, nướng chín hoặc rửa qua vài lần nước là có thể ăn được như khoai mì hay củ mài thông thường. Đây là nhận định hoàn toàn sai lầm và đã dẫn đến nhiều trường hợp ngộ độc đáng tiếc.

Chất độc dioscorine trong củ nần rất bền và ngấm sâu trong thịt củ [2]. Trong tập quán dân gian truyền thống, để loại bỏ độc tố giúp củ nần có thể ăn được, người ta bắt buộc phải áp dụng quy trình thải độc kỳ công: thái củ thành từng lát thật mỏng, ngâm liên tục trong nước chảy từ 2 đến 3 ngày, sau đó tiếp tục đặt dưới dòng suối chảy xiết để nước hòa tan và cuốn trôi hoàn toàn chất độc [2]. Nếu bỏ qua hoặc rút ngắn công đoạn rửa trôi độc tố nghiêm ngặt này, người ăn sẽ phải đối mặt với nguy cơ kích thích hệ thần kinh trung ương, chóng mặt dữ dội và co giật [2].

Ngược lại, củ mài không đòi hỏi các biện pháp loại bỏ độc tố phức tạp như củ nần. Củ mài chỉ cần gọt vỏ ngoài, rửa sạch lớp nhớt tự nhiên là có thể đem nấu canh, luộc chín, hầm hoặc sấy khô làm thuốc an toàn [2, 6].

Ai nên đặc biệt thận trọng với các loại củ dại?

Phụ nữ đang mang thai là đối tượng tuyệt đối không được tự ý sử dụng củ nần hoặc các sản phẩm chế biến từ củ nần không rõ nguồn gốc. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh dịch chiết củ nần gây biến đổi hàng loạt gene gây độc gan và có thể dẫn đến tử vong ở chuột cống mang thai khi dùng liều cao [3].

Người có tiền sử mắc các bệnh lý về suy giảm chức năng gan, thận cần hết sức thận trọng và tránh xa các loại củ dại có chứa alkaloid độc hại [1, 3]. Hiện tại, toàn bộ các dữ liệu khoa học về độc tính cấp, độc tính gene hay ảnh hưởng tổn thương nội tạng của củ nần mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trên mô hình tế bào hoặc trên động vật gặm nhấm trong phòng thí nghiệm [1, 3, 4]. Chưa có các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ xác nhận độ an toàn tuyệt đối của củ nần chưa tinh chế trên người tiêu dùng [5].

Người tiêu dùng bình thường khi đi du lịch, cắm trại hoặc sinh sống ở khu vực miền núi không nên tự ý đào bới rễ, củ trong rừng để ăn thử khi chưa có người địa phương giàu kinh nghiệm hoặc chuyên gia thực vật nhận diện chính xác.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Đối với củ mài, người dùng có thể bổ sung vào khẩu phần ăn uống cân bằng dinh dưỡng thông qua các món canh hầm, cháo hoặc các bài thuốc cổ truyền nhằm bồi bổ sức khỏe và tăng cường chất chống oxy hóa [2, 7]. Khi chọn mua, nên tìm đến các nguồn phân phối thực phẩm uy tín hoặc nhà thuốc y học cổ truyền để đảm bảo mua đúng củ mài, tránh nhầm với các loài khoai củ hoang dã.

Đối với củ nần, tốt nhất không nên tự ý thu hái hay chế biến làm thực phẩm tại nhà nếu không nắm vững kỹ thuật ngâm chiết thải độc nhiều ngày trong dòng nước [2]. Nếu có ý định sử dụng các loài thảo mộc chi Củ nâu để hỗ trợ trị liệu bất kỳ tình trạng sức khỏe nào, người bệnh cần tham vấn ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được chỉ định phù hợp, tuyệt đối không dùng bài thuốc truyền miệng để tự chữa bệnh.

Củ mài và củ nần tuy có chung nguồn gốc thực vật họ củ nâu nhưng giá trị và mức độ an toàn thực phẩm hoàn toàn cách biệt. Nhận biết đúng củ mài ăn được và cẩn trọng với độc tính của củ nần là kiến thức quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe cả gia đình khỏi những tai nạn ngộ độc đáng tiếc.