Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà để nấu nước uống giải nhiệt hoặc sắc làm thuốc chữa các bệnh đường hô hấp theo kinh nghiệm truyền miệng. Tuy nhiên, sự tương đồng về hình dáng bên ngoài giữa các loài thực vật hoang dại rất dễ dẫn đến tình trạng hái nhầm, gây ra những hệ lụy khó lường cho sức khỏe. Trong số đó, cúc dính và cỏ cứt lợn là hai loài thảo mộc thường xuyên bị nhầm lẫn trên thực tế.
Cúc dính (danh pháp khoa học: Adenostemma lavenia) và cỏ cứt lợn (thường là Ageratum conyzoides) là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về mặt chi, đặc tính di truyền và đặc biệt là độc tính hóa học nội tại. Dù cùng thuộc họ Cúc (Asteraceae) và có một số hoạt tính kháng viêm tự nhiên, người dùng tuyệt đối không được đánh đồng hai loài này, bởi cỏ cứt lợn đã được chứng minh có chứa hợp chất pyrrolizidine alkaloid mang độc tính tiềm ẩn đối với cơ thể.
Bối cảnh và sự nhầm lẫn phổ biến giữa các loài cỏ hoang
Trong tự nhiên, họ Cúc (Asteraceae) là một trong những họ thực vật có hoa lớn nhất trên thế giới với khoảng 25.000 đến 35.000 loài phân bố tại ít nhất 1.600 chi trên khắp các châu lục, ngoại trừ Nam Cực [1]. Sự đa dạng sinh học khổng lồ này dẫn đến hiện tượng nhiều loài có kích thước, môi trường sống và kiểu dáng cành lá tương đối giống nhau khi quan sát bằng mắt thường.
Cúc dính (Adenostemma lavenia) là loại cỏ sống lâu năm thuộc họ Cúc, phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và ôn đới của châu Á cũng như các đảo Thái Bình Dương [1]. Trong y học dân gian, toàn bộ cây cúc dính thường được thu hái và sử dụng để hỗ trợ điều trị viêm phế quản, viêm amidan, viêm phổi, sung huyết phổi, viêm gan, sốt và sốt rét [1]. Song song đó, cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides) cũng là loài cỏ dại phân bố phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, thường được dân gian dùng để chống viêm và giảm đau [2]. Do đều mọc hoang ở bờ bụi, ven đường và bãi đất trống, người đi hái thuốc thiếu kinh nghiệm phân loại thực vật rất dễ hái lẫn lộn giữa hai loài cây này.
Cơ chế tác động và hoạt tính sinh học từ góc nhìn khoa học
Dưới góc độ sinh học phân tử và dược lý học, cả cúc dính và cỏ cứt lợn đều sở hữu những nhóm hợp chất có khả năng can thiệp vào các chu trình phản ứng viêm của cơ thể. Trong các bệnh lý viêm đường hô hấp, chẳng hạn như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), quá trình viêm thường chịu sự điều hòa của các yếu tố như cyclooxygenase-2 (COX-2), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-1beta (IL-1beta) và interleukin-6 (IL-6) [3].
Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ cơ chế ức chế viêm của hai loài thảo mộc này:
Ở cấp độ tế bào (in vitro), các thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS ghi nhận rằng chiết xuất từ cây cúc dính (Adenostemma lavenia) có khả năng ức chế mạnh mẽ nồng độ của các cytokine tiền viêm bao gồm TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [3]. Về mặt mô phỏng liên kết phân tử (in silico), hợp chất ent-11alpha-hydroxy-15-oxo-kaur-16-en-19-oic acid tìm thấy trong cúc dính thể hiện khả năng gắn kết chặt chẽ với các thụ thể viêm [3].
Đối với cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides), cơ chế ức chế thụ thể viêm được ghi nhận gắn liền với hợp chất 22,23-Dihydrospinasterol thông qua nghiên cứu mô phỏng phân tử [3]. Khi thử nghiệm trên động vật sống (in vivo) như chuột cống, chuột nhắt và chuột đồng, dịch chiết của cỏ cứt lợn đã chứng minh khả năng làm giảm tình trạng viêm rõ rệt ở mô phổi [3]. Ngoài ra, tinh dầu chiết xuất từ cỏ cứt lợn cũng thể hiện khả năng ức chế peroxy hóa lipid và có hoạt tính chống oxy hóa thông qua các phép thử nghiệm khử sắt (FRAP) và dọn gốc tự do (DPPH) [4].
Các bằng chứng nghiên cứu chi tiết: Dược tính và hệ gen
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loài, các nhà khoa học đã triển khai nhiều nghiên cứu giải trình tự gen, khảo sát hình thái và phân tích hóa học chuyên sâu:
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2025 đã tổng hợp 18 nghiên cứu về các loài cây thuốc tại Indonesia nhằm tìm kiếm giải pháp ức chế các chất điều hòa viêm ứng dụng trong điều trị COPD [3]. Nghiên cứu tiến hành rà soát dữ liệu kỹ thuật số trên các cơ sở dữ liệu Scopus, Google Scholar và PubMed [3]. Kết quả đã xác định 5 loài cây có hoạt tính chống viêm được chứng minh qua các mô hình thực nghiệm, trong đó bao gồm cả cúc dính (Adenostemma lavenia) và cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides) cùng các loài khác như xuyên tâm liên, trứng cá và mikania [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết cúc dính ức chế cytokine tiền viêm ở thử nghiệm tế bào, còn cỏ cứt lợn giảm viêm mô phổi trên mô hình động vật [3]. Tuy vậy, tổng quan này nhấn mạnh các kết quả chủ yếu mới dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng nhằm định hướng phát triển dược phẩm tự nhiên trong tương lai, chưa phải thử nghiệm điều trị trực tiếp trên người bệnh COPD [3].
Về cấu trúc di truyền học, nghiên cứu công bố năm 2021 đã giải trình tự và phân tích toàn bộ hệ gen lục lạp của cây cúc dính (Adenostemma lavenia) [1]. Bộ gen lục lạp của loài này có tổng kích thước là 150.063 cặp base (bp) với hàm lượng GC đạt 37,63% [1]. Cấu trúc hệ gen mang đặc trưng bốn phần điển hình, gồm một vùng bản sao đơn lớn (LSC) dài 82.017 bp, một vùng bản sao đơn nhỏ (SSC) dài 18.142 bp và một cặp lặp ngược (IR) dài 24.952 bp mỗi bên [1]. Hệ gen này chứa 114 gen duy nhất, gồm 29 gen tRNA, 4 gen rRNA và 81 gen mã hóa protein [1]. Phân tích phát sinh loài cho thấy cúc dính có quan hệ họ hàng gần gũi hơn với cây cỏ hôi/bầu xích (Chromolaena odorata), một nhánh phân loại hoàn toàn tách biệt so với chi Ageratum [1].
Đối với cỏ cứt lợn, nghiên cứu năm 2024 tiến hành phân biệt hình thái và phân tử giữa hai loài thường gặp trong cùng chi là Ageratum conyzoides và Ageratum houstonianum [5]. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật mã vạch DNA với các đoạn gen matK và ITS kết hợp phần mềm MEGA 11 để dựng cây phát sinh loài [5]. Dữ liệu cho thấy gen matK có độ đồng nhất đạt 99,87% đối với A. conyzoides và 100% đối với A. houstonianum [5]. Về mặt thực vật học, A. conyzoides có đặc điểm nhận dạng đặc trưng là lá hình trứng đến hình bầu dục thuôn dài với phần gốc lá hình nêm, cụm hoa đầu tạo thành các chùm dạng vòm hoặc phẳng ở ngọn [5]. Trong khi đó, loài họ hàng A. houstonianum lại có lá hình tam giác đến hình trứng với gốc lá hình tim hoặc cụt, cụm hoa dạng xim và các lá bắc bao hoa có tuyến [5].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2010 phân tích tinh dầu của cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides) bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã tìm thấy 12 hợp chất [4]. Tinh dầu này cùng các chất bay hơi từ lá xanh nghiền nát thể hiện khả năng ức chế hoàn toàn sự phát triển của sợi nấm và ngăn chặn việc sản sinh độc tố aflatoxin ở chủng nấm độc Aspergillus parasiticus [4]. Thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch cũng ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ của tinh dầu cỏ cứt lợn đối với hai chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis [4].
Mối nguy hại từ pyrrolizidine alkaloid và độc tính tiềm ẩn
Điểm khác biệt mang tính cảnh báo lớn nhất giữa việc nhầm lẫn cỏ cứt lợn với các thảo dược khác nằm ở thành phần hóa học của cây. Nghiên cứu năm 2017 sử dụng các phương pháp sắc ký UPLC-PDA-ESI-QToF-MS hiện đại đã phân tích định tính và định lượng dịch chiết nước của cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides) [2].
Kết quả phân tích khối phổ MS/MS đã xác định được 27 hợp chất hòa tan trong dịch chiết nước của loài cây này [2]. Đáng lưu ý, bên cạnh các phenolic acid, coumarin và các polymethoxyflavone có lợi (như nobiletin, chlorogenic acid, eupalestin), dịch chiết nước của cỏ cứt lợn chứa hợp chất pyrrolizidine alkaloid có độc tính [2]. Hợp chất coumarin (1,2-benzopyranone) cũng được định lượng cụ thể trong dịch chiết nước của loài này [2].
Pyrrolizidine alkaloid là nhóm hợp chất tự nhiên nổi tiếng trong độc học thực vật vì khả năng gây nhiễm độc gan tiến triển và tổn thương nội tạng nghiêm trọng nếu tích lũy trong cơ thể qua đường tiêu hóa. Việc người dân tự ý hái cỏ dại sắc nước uống với liều lượng không kiểm soát có nguy cơ nạp vào cơ thể một lượng lớn pyrrolizidine alkaloid mà không hề hay biết [2]. Cúc dính (Adenostemma lavenia) trong các nghiên cứu hóa học không mang phổ độc tính tương tự như nhóm pyrrolizidine alkaloid của cỏ cứt lợn, điều này lý giải vì sao sự nhầm lẫn giữa hai loài cây này lại tiềm ẩn nguy cơ cao đối với sức khỏe [3], [2].
Ngoài độc tính nội tại, các nghiên cứu virus học còn phát hiện cỏ cứt lợn là vật chủ lưu trữ tự nhiên của nhiều mầm bệnh nông nghiệp nguy hiểm. Năm 1995, các nhà khoa học đã phân lập và nhân bản thành công thành phần gen của virus gây bệnh gân vàng ở cây cỏ cứt lợn (AYVV) từ mẫu cây tại Singapore [6]. AYVV thuộc chi Begomovirus lây truyền qua loài ruồi trắng [6]. Nghiên cứu tiếp nối năm 2000 và 2004 phát hiện bệnh vàng gân trên cỏ cứt lợn là một phức hợp bệnh học độc đáo, gây ra bởi sự đồng nhiễm giữa thành phần DNA A của virus AYVV (2.741 nucleotide) kết hợp cùng một phân tử DNA vệ tinh dạng vòng nhỏ hơn gọi là DNA beta (1.347 nucleotide) và thành phần dưới virus giống nanovirus là DNA 1 [7], [8]. Cỏ cứt lợn bị nhiễm virus thường có triệu chứng nổi gân vàng rõ rệt trên phiến lá [7], [8]. Những cây mang mầm bệnh này khi sinh trưởng ngoài tự nhiên không chỉ gây hại cho mùa màng mà chất lượng sinh học của cây cũng bị biến đổi khó lường [6], [8].
Nhận diện hình thái thực vật: Cách phân biệt cúc dính và cỏ cứt lợn
Để tránh hái nhầm thảo dược, việc nắm rõ các đặc điểm hình thái cơ bản là điều hết sức cần thiết đối với người dân:
Về thân và lá: Cúc dính (Adenostemma lavenia) là loài thân thảo sống lâu năm, thường ưa ẩm, thân mọc đứng hoặc bò lan ở gốc rồi đứng thẳng [1]. Cỏ cứt lợn (Ageratum conyzoides) có thân thảo hàng năm, thân tròn mọc thẳng, có lông tơ mềm bao phủ xung quanh. Lá của cỏ cứt lợn có phiến hình trứng đến hình bầu dục thuôn dài, phần gốc lá thon dần hình nêm (cuneate base), mép lá có răng cưa đều đặn [5]. Trong khi đó, loài cỏ cứt lợn họ hàng A. houstonianum lại có lá dạng hình tam giác hoặc hình trứng với phần gốc lá hình tim cụt [5].
Về cấu trúc hoa và quả: Cụm hoa đầu của cỏ cứt lợn thường tập hợp thành các chùm có dạng đỉnh vòm hoặc phẳng ở ngọn thân và nách lá [5]. Hoa cỏ cứt lợn thường có màu tím nhạt, xanh lam hoặc trắng sữa, khi vò nát lá và hoa có mùi hăng hắc đặc trưng. Ngược lại, cụm hoa của cúc dính có các lá bắc dính chặt, các quả bế sau khi tàn thường tiết ra chất nhầy dính ở đầu các tuyến hình chùy, giúp quả bám chặt vào lông động vật hoặc quần áo của người đi rừng để phát tán hạt giống khắp nơi.
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Từ các bằng chứng về dược tính và độc chất, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:
Người mắc các bệnh lý về gan và thận: Do dịch chiết nước của cỏ cứt lợn đã được chứng minh có chứa hợp chất pyrrolizidine alkaloid mang độc tính, việc sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ loại cỏ này có thể gây áp lực chuyển hóa nặng nề, làm tổn thương tế bào gan [2]. Những người đã có tiền sử viêm gan, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan tuyệt đối không tự ý uống nước sắc từ cây cỏ dại nghi ngờ là cỏ cứt lợn.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: Đây là những đối tượng có hàng rào chuyển hóa chưa hoàn thiện hoặc rất nhạy cảm với các alkaloid độc và coumarin [2]. Các hoạt chất tự nhiên chưa qua tinh chế có thể qua nhau thai hoặc sữa mẹ gây nguy hiểm cho thai nhi và trẻ sơ sinh.
Người bệnh đang điều trị các bệnh mạn tính: Mặc dù chiết xuất của cúc dính và cỏ cứt lợn thể hiện hoạt tính kháng viêm tế bào và kháng viêm phổi trên mô hình động vật, đây không phải là phương pháp thay thế thuốc điều trị đặc hiệu [3]. Bệnh nhân mắc COPD hoặc các bệnh nhiễm trùng hô hấp không được tự ý bỏ phác đồ y khoa hiện đại để uống nước lá hoang dại [3].
Lời khuyên áp dụng thực tế và phòng tránh ngộ độc
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bản thân và gia đình khi tiếp cận với các nguồn dược liệu tự nhiên, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Tuyệt đối không tự ý thu hái cây cỏ hoang dại: Nếu không có kiến thức sâu về phân loại thực vật học hoặc không có sự hỗ trợ của các công cụ nhận diện như giải trình tự DNA barcoding, việc quan sát bằng mắt thường rất dễ nhầm lẫn giữa cỏ cứt lợn, cúc dính và các loài cây bụi khác trong họ Cúc [5], [1]. Tốt nhất, người dân chỉ nên sử dụng các loại thảo dược đã được kiểm định, định danh rõ ràng và được cung cấp bởi các cơ sở y học cổ truyền được cấp phép.
Không tự chế biến dịch chiết thô để uống: Các nghiên cứu phân tích hóa học hiện đại cho thấy ngay cả phương pháp sắc nước truyền thống cũng trích xuất cả hoạt chất có lợi lẫn các độc tố thực vật như pyrrolizidine alkaloid vào dịch uống [2]. Các phương pháp bào chế dân gian thủ công không thể loại bỏ được các thành phần alkaloid độc hại này [2].
Quan sát kỹ dấu hiệu bệnh lý của cây cỏ: Nếu tiếp xúc với cỏ dại ngoài môi trường tự nhiên, cần tránh xa những cá thể cây có hiện tượng lá chuyển màu gân vàng nổi rõ hoặc biến dạng, vì đây là dấu hiệu cây đã nhiễm phức hợp virus begomovirus AYVV và DNA vệ tinh lây truyền từ côn trùng [6], [7], [8].
Cúc dính và cỏ cứt lợn là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt dù cùng mang một số hoạt tính kháng viêm tự nhiên [3], [1]. Sự hiện diện của độc tố pyrrolizidine alkaloid trong cỏ cứt lợn là lời cảnh báo khoa học rõ ràng nhất về sự nguy hiểm của việc dùng nhầm thảo dược [2]. Người dân cần giữ thái độ thận trọng, không tự ý dùng cây cỏ hoang dại để uống và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước bất kỳ quyết định can thiệp sức khỏe nào.






