Cúc dính (danh pháp khoa học: Adenostemma lavenia) là loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian trị viêm phổi, viêm gan hay cảm sốt [5, 6]. Gần đây, trước các thông tin truyền miệng về khả năng kháng viêm và làm đẹp, không ít người tìm mua loại thảo dược này về đun sắc uống nhằm thanh nhiệt cơ thể. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng cây thuốc tự nhiên cho mọi lứa tuổi tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường cho sức khỏe.

Trả lời cho thắc mắc phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ có nên dùng cúc dính hay không: câu trả lời dứt khoát là KHÔNG. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không nên tự ý dùng cúc dính dưới bất kỳ hình thức nào. Hiện chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào xác nhận tính an toàn của cây thuốc này đối với thai nhi hay trẻ nhỏ, trong khi nguy cơ ảnh hưởng lên hệ sinh sản và chức năng nội tạng non nớt là rất cao.

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về cúc dính

Nhiều người thường mặc định rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng cho bất cứ ai, từ người già đến trẻ sơ sinh. Cúc dính phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, thường mọc hoang tại các bờ bụi ẩm ướt và được người dân thu hái cả cây để làm dược liệu [5, 6].

Những lời đồn thổi trên mạng xã hội về khả năng thanh lọc cơ thể, giải độc phổi hay làm sáng da từ dịch chiết cúc dính khiến nhiều mẹ bầu hoặc phụ huynh tìm kiếm nhằm bồi bổ sức khỏe [5, 7]. Dẫu vậy, việc thiếu hụt kiến thức phân biệt giữa kinh nghiệm truyền miệng và nghiên cứu an toàn độc tính lâm sàng có thể đẩy người dùng vào tình thế nguy hiểm.

Y học hiện đại luôn đòi hỏi các dữ liệu thử nghiệm nghiêm ngặt về độc tính tiền sản, khả năng gây quái thai hay phản ứng đào thải qua gan, thận trước khi cho phép dùng dược liệu trên người mang thai. Cúc dính hoàn toàn chưa vượt qua được các quy trình kiểm chứng cơ bản này.

Cơ chế tác động và hoạt chất của cúc dính

Tại sao một loài thảo mộc dân gian lại có thể tác động sâu sắc đến cơ thể? Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng cúc dính chứa các hợp chất sinh học có hoạt tính phân tử rất mạnh, điển hình là các dạng axit kaurenoic như ent-11alpha-hydroxy-15-oxo-kaur-16-en-19-oic acid (gọi tắt là 11alphaOH-KA) [5, 7].

Nghiên cứu sinh hóa cho thấy hoạt chất 11alphaOH-KA và 9,11alphaOH-KA mang một nhóm ceton đặc thù (alphabeta-unsaturated carbonyl) ở vị trí thứ 15 [1]. Cấu trúc này hoạt động như một chất điều hòa thiol, liên kết với các gốc thiol trên các protein đích trong tế bào [1].

Cơ chế này tác động làm suy giảm nồng độ protein Keap1, kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2, từ đó kích thích biểu hiện gen heme-oxygenase-1 (HO-1) nhằm tạo phản ứng chống oxy hóa [1]. Đồng thời, các chất này còn ức chế biểu hiện gen iNOS gây viêm và gen Tyrosinase quy định sắc tố [1]. Mặc dù phản ứng này tạo ra tác động kháng viêm và ức chế sắc tố trên tế bào thực nghiệm, việc các phân tử hoạt tính mạnh can thiệp sâu vào cấu trúc protein tế bào lại là mối đe dọa lớn đối với quá trình phân chia tế bào phôi thai đang phát triển [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về cúc dính?

Cho đến nay, các nghiên cứu quốc tế đã thực hiện những khảo sát nào trên cây cúc dính (Adenostemma lavenia)? Dưới đây là bức tranh toàn cảnh từ các phòng thí nghiệm:

Nghiên cứu về hàm lượng hoạt chất và thử nghiệm in vivo sơ bộ (công bố năm 2020): Nghiên cứu này đánh giá hàm lượng hoạt chất 11alphaOH-KA trong dịch chiết nước của lá cúc dính [2]. Kết quả kiểm tra bằng sắc ký khối phổ ghi nhận 11alphaOH-KA chiếm lượng rất lớn, khoảng 2,5% trọng lượng lá khô [2].

Khi tiến hành thử nghiệm trên tế bào hắc tố chuột B16F10 và nuôi chuột C57BL/6J uống dịch chiết nước lá cúc dính, các nhà khoa học nhận thấy dịch chiết làm giảm sự tích tụ sắc tố trên lông chuột [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên số lượng chuột rất nhỏ và mục đích khảo sát là tiềm năng làm mỹ phẩm đường uống, hoàn toàn không xem xét tính an toàn cho thai kỳ hay khả năng sinh sản [2].

Nghiên cứu so sánh nguồn gốc địa lý và biến thể sinh hóa (công bố năm 2022): Đề tài này so sánh thành phần các dạng axit kaurenoic của cúc dính thu hái tại Nhật Bản và Đài Loan [1]. Kết quả cho thấy mẫu cúc dính tại Nhật Bản chứa hàm lượng cao 11alphaOH-KA và lượng vừa phải 11alpha,15OH-KA, trong khi mẫu từ Đài Loan chủ yếu chứa 9,11alphaOH-KA [1].

Cả hai dạng hợp chất 11alphaOH-KA và 9,11alphaOH-KA đều cho thấy khả năng ức chế gen mã hóa men tạo sắc tố và men gây viêm, phụ thuộc vào nhóm ceton điều hòa gốc thiol [1]. Đáng chú ý, nghiên cứu khẳng định trước thời điểm này chưa từng có các phân tích phân loại hay phân tích sinh hóa toàn diện nào về loài thảo mộc này [1].

Nghiên cứu giải mã bộ gen lục lạp (công bố năm 2021): Các nhà khoa học đã tiến hành giải trình tự toàn bộ hệ gen lục lạp của cây cúc dính [3]. Bộ gen này có chiều dài 150.063 cặp base với hàm lượng GC là 37,63%, chứa 114 gen độc bản (gồm 81 gen mã hóa protein, 29 gen tRNA và 4 gen rRNA) [3]. Phân tích di truyền cho thấy cúc dính có quan hệ họ hàng gần gũi với cỏ hôi (Chromolaena odorata) [3]. Nhóm tác giả cũng nhấn mạnh rằng mặc dù loài cây này được dùng trong dân gian để chữa viêm phế quản, viêm phổi, viêm gan và sốt rét, các nghiên cứu sinh học phân tử về cây vẫn còn rất hiếm hoi [3].

Tổng kết lại, toàn bộ nghiên cứu khoa học hiện có về cúc dính chỉ dừng lại ở phân tích phân tử, giải mã di truyền và thử nghiệm chống tạo sắc tố trên chuột với cỡ mẫu nhỏ [5, 6, 7]. Hoàn toàn không có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người, không có thử nghiệm độc tính phôi thai hay khả năng ảnh hưởng đến sự co thắt tử cung.

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng lớn

Nhìn nhận một cách khách quan, cúc dính chứa các hợp chất sinh học có triển vọng nghiên cứu chống viêm và điều hòa chuyển hóa tế bào [1]. Trong dân gian ở Trung Quốc và Đài Loan, nước sắc toàn cây từng được áp dụng làm bài thuốc chữa nghẽn phổi, viêm phổi và viêm gan [5, 6].

Tuy vậy, khoảng trống khoa học hiện nay là vô cùng lớn. Việc trích xuất nước sắc từ lá khô cho thấy nồng độ hoạt chất lên tới 2,5% – một tỷ lệ rất cao có thể tạo ra tác động dược lý quá mức nếu không kiểm soát liều lượng [2]. Sự thay đổi thành phần hoạt chất tùy theo vùng địa lý (như giữa Nhật Bản và Đài Loan) cũng chứng minh rằng hàm lượng hóa chất trong cây hoang dại rất khó kiểm soát [1].

Một loại thảo dược chỉ mới được ghi nhận qua y học truyền thống hoặc nghiên cứu trên ống nghiệm không thể coi là an toàn cho sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là khi uống trực tiếp vào đường tiêu hóa.

Những hiểu lầm nguy hiểm cần tránh

Nhiều người tin rằng thảo dược dùng được cho người lớn thì chỉ cần giảm liều là dùng được cho trẻ em. Đây là sai lầm chết người. Trẻ nhỏ có hệ thống men gan và chức năng lọc của cầu thận chưa hoàn thiện, khả năng chuyển hóa và đào thải các hợp chất tự nhiên phức tạp kém hơn người trưởng thành rất nhiều.

Một hiểu lầm khác là quan niệm "uống nước lá càng đậm đặc, thải độc càng nhanh". Như nghiên cứu đã chỉ ra, dịch chiết nước đun sôi hòa tan trực tiếp các axit kaurenoic hoạt tính cao [5, 7]. Dùng quá liều hoặc dùng dài ngày có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, tích lũy độc chất và gây quá tải cho các cơ quan giải độc nội tạng.

Đặc biệt, sự nhầm lẫn giữa cúc dính với các loại cúc hoa dùng làm trà giải nhiệt thông thường có thể dẫn đến việc uống nhầm dược liệu có dược tính lạ, gây nguy hại cho cả mẹ bầu và thai nhi.

Ai là người tuyệt đối nên thận trọng và tránh dùng?

Dựa trên nguyên tắc an toàn y khoa và sự thiếu hụt nghiên cứu độc tính, các nhóm đối tượng sau phải tuyệt đối tránh dùng cúc dính:

  • Phụ nữ đang mang thai: Tử cung trong thai kỳ rất nhạy cảm với các hợp chất sinh học lạ. Các hoạt chất kích hoạt tế bào có thể tiềm ẩn rủi ro kích thích co thắt tử cung, cản trở sự bám dính của phôi thai hoặc gây gián đoạn quá trình hình thành cơ quan thai nhi. Khi chưa có nghiên cứu chứng minh vô hại, việc dùng cúc dính bị cấm tuyệt đối cho thai phụ.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Khả năng các axit kaurenoic bài tiết qua sữa mẹ và tác động tới trẻ sơ sinh chưa từng được nghiên cứu. Nguy cơ trẻ bị ngộ độc gián tiếp qua dòng sữa mẹ là hoàn toàn có thể xảy ra.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Cơ thể trẻ chưa đủ khả năng xử lý các hợp chất có nhóm thiol hóa học hoạt tính mạnh. Tuyệt đối không dùng nước sắc cúc dính để cho trẻ uống hoặc tắm rửa nếu không có chỉ định từ bác sĩ.
  • Người có bệnh lý nền gan và thận: Việc dung nạp lượng lớn dịch chiết thảo dược chưa qua tinh chế dễ làm tăng gánh nặng chuyển hóa, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương tế bào gan và suy giảm chức năng lọc của thận.

Lời khuyên và hướng áp dụng thực tế an toàn

Nếu bạn bắt gặp cây cúc dính mọc trong vườn hoặc được người quen giới thiệu sử dụng để bồi bổ hay chữa bệnh, hãy tuân thủ các nguyên tắc sau:

  1. Không tự ý hái và sắc uống: Việc tự nhận dạng thảo dược ngoài tự nhiên rất dễ nhầm lẫn sang các loài thực vật có độc khác cùng họ. Thêm vào đó, việc đun sắc thủ công không thể kiểm soát được nồng độ hoạt chất 11alphaOH-KA được giải phóng vào nước [2].
  2. Tham khảo ý kiến chuyên gia y tế: Đối với các triệu chứng như viêm họng, viêm phế quản hay viêm gan, người bệnh cần đến bệnh viện khám và tuân thủ phác đồ chuẩn y khoa thay vì tìm đến cây cỏ truyền miệng. Nếu muốn dùng thảo dược hỗ trợ, bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.
  3. Thận trọng khi dùng các sản phẩm chiết xuất: Bất kỳ chế phẩm thực phẩm chức năng hay mỹ phẩm nào có thành phần từ Adenostemma lavenia đều cần có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có giấy phép kiểm định chất lượng của cơ quan chức năng.

Kết luận

Cúc dính là loài cây chứa nhiều hợp chất sinh hóa tiềm năng cho nghiên cứu y dược trong tương lai, nhưng kiến thức khoa học hiện nay về mức độ an toàn của nó vẫn còn rất hạn chế [5, 6]. Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ, việc phòng ngừa rủi ro luôn phải đặt lên hàng đầu. Tuyệt đối không đánh cược sức khỏe của mẹ và bé bằng những bài thuốc dân gian truyền miệng chưa qua kiểm chứng khoa học.