Cùng mang tên gọi họ Cúc và sở hữu sắc vàng rực rỡ, cúc kim tiền (Calendula officinalis) và cúc La Mã (Matricaria chamomilla hay Matricaria recutita) thường xuyên bị nhầm lẫn trên các kệ trà thảo mộc lẫn các dòng mỹ phẩm dưỡng da. Nhiều người tiêu dùng mặc định rằng mọi loại hoa cúc đều mang lại tác dụng tương tự nhau, từ việc làm dịu cơ thể cho đến bảo vệ làn da.

Tuy nhiên, dù cùng chung nguồn gốc thực vật họ Asteraceae, hai loại hoa này sở hữu nhóm hoạt chất đặc trưng hoàn toàn khác biệt, dẫn đến những ứng dụng thực tế riêng rẽ trong chăm sóc sức khỏe và làm đẹp [1]. Cúc kim tiền thường nổi trội trong việc sát khuẩn, bảo vệ bề mặt mô tế bào, trong khi cúc La Mã lại nổi danh với khả năng làm dịu thần kinh, chống oxy hóa mạnh và hỗ trợ niêm mạc [3, 4]. Việc hiểu đúng bản chất hóa học và cơ chế sinh học của từng loài sẽ giúp người dùng tối ưu hóa lợi ích và tránh các ngộ nhận không đáng có.

Bản chất hóa học tạo nên sự khác biệt

Cả cúc kim tiền và cúc La Mã đều thuộc họ Cúc (Asteraceae), chia sẻ chung một số hợp chất chống viêm tự nhiên [3, 7]. Dẫu vậy, các phân tích sắc ký đã chỉ ra dấu vân tay hóa học riêng biệt của từng loại thảo dược, quyết định trực tiếp đến hướng đích sinh học của chúng trong cơ thể [2, 3].

Một nghiên cứu bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) đã tiến hành định lượng các hợp chất chính trong hoa của hai loài thực vật này [1]. Kết quả cho thấy cả hoa cúc kim tiền và cúc La Mã đều chứa nồng độ cao của chamazulene và bisabolol – hai hợp chất chống viêm và làm dịu danh tiếng thường thấy trong tinh dầu [1]. Tuy nhiên, hoạt chất apigenin – một flavonoid nổi tiếng với tác dụng chống oxy hóa và thư giãn thần kinh – lại chỉ được phát hiện và định lượng trong các dịch chiết cúc La Mã, đặc biệt đạt nồng độ cao nhất ở cụm hoa [1]. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận hợp chất parthenolide hoàn toàn vắng mặt trong chiết xuất hoa cúc kim tiền [1].

Về thành phần phenolic hòa tan, phân tích sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC/MS) đối với nước hãm và nước sắc của hai loại hoa cho thấy nhóm hợp chất phenolic chiếm ưu thế ở cả hai loài là flavonoid glycosides và dẫn xuất của axit hydroxycinnamic [2]. Nghiên cứu này ghi nhận tổng hàm lượng phenolic cũng như hoạt tính dọn gốc tự do giữa nước trà của hai loài là tương đương nhau [2]. Sự khác nhau nằm ở cấu trúc phân tử vi lượng đi kèm, dẫn đến sự phân hóa rõ rệt trong phản ứng sinh học của từng loại [2, 3].

Cơ chế tác động và khả năng kháng viêm

Tại sao cúc kim tiền và cúc La Mã đều có mặt trong các sản phẩm giảm sưng ngứa? Cơ chế giảm viêm của cả hai loại thảo mộc đã được chứng minh qua nhiều mô hình thực nghiệm động vật và tế bào [5, 7].

Trong một nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống trắng Wistar, tình trạng viêm sưng cấp tính được kích nổ nhân tạo bằng cách tiêm đồng thời carrageenan và prostaglandin E1 [3]. Mô hình này gây ra phản ứng viêm cực mạnh kèm theo sự thoát mạch ồ ạt của các tế bào bạch cầu [3]. Khi thử nghiệm can thiệp bằng các dịch chiết đông khô, cả chiết xuất từ cúc kim tiền (Calendula officinalis) và cúc La Mã (Matricaria chamomilla) đều thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ phản ứng viêm sưng mô, đồng thời ngăn chặn hiện tượng thâm nhiễm bạch cầu vào vùng tổn thương [3].

Cơ chế này giải thích vì sao trong y học giảm nhẹ, cả cúc La Mã và cúc kim tiền đều được xếp vào nhóm các dược liệu tự nhiên có tiềm năng đẩy lùi chứng ngứa mạn tính [4]. Cả hai loài đều hỗ trợ làm dịu kích ứng da nhờ kết hợp các đặc tính chống viêm mô mềm và điều hòa phản ứng miễn dịch tại chỗ [4]. Mặc dù chia sẻ chung đặc tính kháng viêm, mức độ đáp ứng trên từng loại mô đích của chúng lại có sự phân hóa đáng kể [2, 4].

Nghiên cứu nói gì về hiệu quả thực tế?

Khi đi sâu vào các thử nghiệm chuyên biệt, các bằng chứng khoa học cho thấy cúc kim tiền và cúc La Mã phát huy thế mạnh ở những lĩnh vực trị liệu rất khác nhau [1, 2, 4].

Thứ nhất, về hoạt tính ức chế tế bào lạ, một nghiên cứu trong ống nghiệm năm 2013 đã so sánh tác động độc tế bào có chọn lọc của trà cúc kim tiền và trà cúc La Mã đối với các dòng tế bào ác tính và tế bào đơn nhân máu ngoại vi bình thường (PBMC) [2]. Kết quả ghi nhận độc tính tế bào của trà cúc kim tiền cao hơn rõ rệt so với trà cúc La Mã [2]. Đáng chú ý, trà cúc kim tiền thể hiện tác dụng kháng u có tính chọn lọc rất cao đối với dòng tế bào u hắc tố Fem-x so với tế bào miễn dịch bình thường, dù nó gây tác động lên tế bào PBMC khỏe mạnh rõ nét hơn mức độ rất yếu của cúc La Mã [2].

Thứ hai, trong lĩnh vực kháng khuẩn bảo vệ sản phẩm, nghiên cứu so sánh chiết xuất thảo mộc ở nồng độ 2,5% với chất bảo quản công nghiệp methylparaben 0,4% trên các chủng vi khuẩn, vi nấm phổ biến gồm Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Staphylococcus aureus và Candida albicans [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất từ Calendula officinalis và Matricaria chamomilla có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn methylparaben từ 0,8 đến 1,7 lần tùy thuộc vào từng chủng vi sinh vật mục tiêu [5]. Điều này mở ra tiềm năng dùng chiết xuất từ cả hai loại hoa để thay thế chất bảo quản nhân tạo trong ngành bào chế mỹ phẩm tự nhiên [5].

Thứ ba, về hiệu quả trên niêm mạc con người, cúc La Mã lại chiếm ưu thế vượt trội với hệ thống dữ liệu lâm sàng đồ sộ [6]. Một tổng quan hệ thống năm 2020 đánh giá các cây thuốc châu Âu dùng điều trị viêm loét niêm mạc miệng đã phân tích 11 nghiên cứu về Matricaria recutita [6]. Kết quả cho thấy có 8/11 nghiên cứu chỉ ra cúc La Mã vượt trội hơn hẳn so với giả dược hoặc nhóm chứng [6]. Khi phân tích dưới nhóm trên 7 nghiên cứu sử dụng đơn độc cúc La Mã không phối hợp, tất cả đều đạt mức độ bằng chứng IB và mang lại hiệu quả thuận lợi đồng nhất [6]. Nhờ đó, cúc La Mã đã nhận được khuyến nghị cấp độ A (Grade A recommendation) theo Tiêu chí Oxford danh giá trong điều trị viêm loét niêm mạc miệng [6].

Chống oxy hóa và tính năng làm dịu

Bên cạnh khả năng tác động tế bào, năng lực dọn dẹp các gốc tự do oxy hóa cũng là thước đo quan trọng đánh giá giá trị dược tính của hai loài cúc này [3, 8].

Khi kiểm tra khả năng dập tắt gốc tự do DPPH sau sắc ký, các nhà khoa học phát hiện dịch chiết từ cụm hoa và lá của cúc La Mã thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nổi bật nhất khi đặt cạnh cúc kim tiền [1]. Trong đó, hai hợp chất chamazulene và bisabolol được xác định là những chất đóng góp vai trò chống oxy hóa hiệu quả nhất [1]. Nghiên cứu khác vào năm 2014 cũng khẳng định dịch chiết cúc La Mã có hoạt tính chống oxy hóa ổn định ở mọi nồng độ dung môi khảo sát, trong đó dịch chiết dung môi methanol cho hoạt tính dọn gốc tự do DPPH cao hơn dung môi ethanol [7].

Điều này lý giải vì sao cúc La Mã thường được người dùng ưu tiên lựa chọn để uống như một thức uống thảo mộc giúp thư giãn tinh thần, xoa dịu stress oxy hóa từ bên trong, trong khi cúc kim tiền lại phát huy vai trò áp đảo trong các sản phẩm thoa ngoài da đòi hỏi sự phục hồi cấu trúc biểu bì [3, 5].

Hiểu lầm thường gặp giữa hai loài cúc

Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người coi cúc kim tiền và cúc La Mã có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong các bài thuốc hoặc quy trình chăm sóc da [3, 5]. Sự thật là dù cùng làm dịu da ngứa trong y học chăm sóc giảm nhẹ [4], cúc kim tiền sở hữu các hoạt chất hỗ trợ làm lành vết thương và kháng khuẩn bề mặt rất mạnh mẽ [1, 2], trong khi cúc La Mã lại sở hữu apigenin với khả năng làm dịu mô thần kinh và niêm mạc mềm [3, 4].

Một nhầm lẫn khác liên quan đến hình thái thực vật. Do hình thái bông hoa có nét tương đồng, người tiêu dùng không chỉ nhầm cúc kim tiền với cúc La Mã mà loài cúc thơm (Tanacetum parthenium / Feverfew) cũng thường xuyên bị nhầm với cúc La Mã của Đức [1]. Cúc thơm chứa hợp chất chính là parthenolide dùng chữa đau nửa đầu, trong khi cúc La Mã hoàn toàn không có hoạt chất này và tập trung vào tinh dầu bisabolol [1]. Việc dùng sai loài thảo dược có thể dẫn đến việc không đạt được kết quả trị liệu mong đợi.

Nhiều người cũng tin rằng trà thảo mộc hoa cúc tự nhiên là hoàn toàn vô trùng và an toàn tuyệt đối [8]. Tuy nhiên, một nghiên cứu năm 2015 kiểm tra tải lượng vi sinh vật trên 24 mẫu thảo dược khô ở Romania đã ghi nhận sự hiện diện của vi khuẩn E. coli trong 41,66% mẫu, tụ cầu khuẩn Coagulase-positive Staphylococcus trong 16,66% mẫu và trực khuẩn Bacillus cereus trong 33,33% mẫu thảo dược thu hái thương mại (dù vi khuẩn Salmonella spp. hoàn toàn vắng mặt) [8]. Dù chỉ số tổng số nấm men, mốc vẫn đạt chuẩn Dược điển Châu Âu đối với sản phẩm pha nước sôi trước khi dùng, điều này nhắc nhở rằng chất lượng nguyên liệu thô luôn tiềm ẩn rủi ro nếu khâu xử lý không chuẩn xác [8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là thảo dược tự nhiên lành tính, cúc kim tiền và cúc La Mã vẫn chứa các hoạt chất sinh học đậm đặc có thể gây phản ứng không mong muốn ở các cơ địa nhạy cảm [3, 5].

Những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần hết sức thận trọng khi tiếp xúc hoặc dùng sản phẩm chứa cả hai loại cúc này [1]. Phản ứng chéo có thể dẫn đến viêm da tiếp xúc, phát ban hoặc mẩn đỏ [4].

Đối với bệnh nhân mắc bệnh lý nền, người đang điều trị ung thư hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch, việc sử dụng các loại trà cúc đậm đặc dài ngày cần có sự tham vấn kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa [2]. Nghiên cứu cho thấy nước trà cúc kim tiền liều cao có thể gây độc nhất định lên các tế bào bạch cầu đơn nhân bình thường [2]. Thảo dược không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chính thống. Bất kỳ ai đang có vết thương hở sâu, viêm loét nhiễm trùng nặng không nên tự ý đắp dịch chiết hoa cúc chưa qua kiểm định vô trùng [8].

Hướng dẫn áp dụng thực tế hiệu quả

Để khai thác tối đa lợi ích mà không gặp rủi ro, người dùng cần phân định rõ mục đích sử dụng trước khi chọn mua sản phẩm từ hai loài hoa cúc này [1, 4].

  • Mục đích làm dịu thần kinh, hỗ trợ tiêu hóa hoặc niêm mạc miệng: Hãy ưu tiên chọn cúc La Mã (Chamomile / Matricaria chamomilla hoặc Matricaria recutita) [6]. Sử dụng dạng trà hoa cúc La Mã sấy khô đạt chuẩn, hãm cùng nước sôi 100°C trong 10-15 phút để giải phóng tối đa tinh dầu chamazulene và bisabolol [1]. Nước trà hoa cúc La Mã ấm cũng có thể dùng làm dung dịch súc miệng an toàn để hỗ trợ làm dịu các vết nhiệt miệng, viêm loét khoang miệng nhờ bằng chứng lâm sàng cấp độ cao [6].

  • Mục đích dưỡng ẩm, bảo vệ da và kháng khuẩn bề mặt: Hãy tìm kiếm cúc kim tiền (Calendula officinalis) trong bảng thành phần kem bôi, dầu dưỡng hoặc thuốc mỡ [1, 5]. Chiết xuất hoa cúc kim tiền phối hợp rất tốt trong các công thức sáp dưỡng thể, kem làm dịu da nứt nẻ hoặc giảm ngứa bề mặt do kích ứng [1, 5].

  • Đảm bảo vệ sinh khi dùng thảo mộc khô: Vì thảo dược khô có thể mang tải lượng vi khuẩn tự nhiên từ môi trường thu hái, tuyệt đối không hãm trà hoa cúc bằng nước ấm nguội [8]. Luôn sử dụng nước sôi đủ nhiệt độ để tráng và chiết xuất, giúp vừa kích hoạt tối đa các hợp chất chống oxy hóa phenolic, vừa đảm bảo an toàn vi sinh theo tiêu chuẩn dược điển [2, 6].

Tóm lại, cúc kim tiền và cúc La Mã dù chung cội rễ họ Cúc nhưng lại mang bản sắc riêng biệt về mặt hoạt chất và công năng trị liệu [2, 3]. Việc thấu hiểu sự khác nhau này giúp người tiêu dùng lựa chọn thông minh: hướng đến cúc La Mã cho nhu cầu làm dịu bên trong, thư giãn tinh thần và bảo vệ niêm mạc, đồng thời trao gửi niềm tin cho cúc kim tiền ở vai trò bảo vệ, chăm sóc và làm lành bề mặt làn da [1, 4, 5]. Hãy luôn là người dùng thông thái bằng cách chọn nguồn nguyên liệu chuẩn hóa và duy trì thói quen sống cân bằng.