Cúc lục lăng (tên khoa học Laggera pterodonta) từ lâu đã được y học cổ truyền sử dụng để trị viêm họng, viêm phế quản và cảm sốt [2, 5]. Gần đây, nhiều thông tin lan truyền thảo dược này có thể "tiêu diệt" virus cúm và herpes simplex tức thì, khiến nhiều người tìm mua tích trữ.
Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện tại xác nhận cúc lục lăng có hoạt tính ức chế virus cúm và herpes simplex [1]. Tuy nhiên, toàn bộ các dữ liệu ấn tượng này mới dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người [2, 6, 7].
Cúc lục lăng tác động lên virus bằng cách nào?
Khác với cơ chế khóa thụ thể bề mặt như neuraminidase (NA) của một số thuốc hiện hành, hoạt chất từ cúc lục lăng tác động sâu vào giai đoạn nhân lên bên trong tế bào [2, 4]. Hoạt chất pterodontic acid chiết xuất từ cây ngăn chặn phức hợp ribonucleoprotein (RNP) của virus thoát ra khỏi nhân tế bào chủ [2, 4]. Khi vật liệu di truyền bị giam giữ trong nhân, virus không thể hoàn tất chu trình sao chép để tạo hạt virus mới [2].
Bên cạnh đó, phân đoạn sesquiterpene từ cây can thiệp vào giai đoạn rất sớm của quá trình nhân lên, trong khoảng 0 đến 6 giờ đầu sau khi nhiễm [3]. Các hợp chất này có thể nhắm vào các protein cấu trúc và men polymerase của virus như PB1, PB2, PA, NP, M và NS, thay vì tác động lên kháng nguyên bề mặt HA hay NA [4].
Thảo dược này còn điều hòa đáp ứng miễn dịch bằng cách ức chế con đường truyền tín hiệu gây viêm NF-kappaB và p38/MAPK [2, 5]. Sự ức chế này làm giảm biểu hiện các cytokine tiền viêm nguy hiểm, giúp kiểm soát phản ứng viêm quá mức do virus kích hoạt trong mô [2, 7].
Bằng chứng trong phòng thí nghiệm: Từ dịch chiết đến hoạt chất tinh khiết
Nhiều nghiên cứu ống nghiệm đã làm rõ hiệu lực của từng dạng chiết xuất từ cúc lục lăng trên virus cúm A:
Năm 2015, nghiên cứu thử nghiệm các dịch chiết trên tế bào MDCK nhiễm virus cúm A (H1N1) [5]. Phương pháp Real-time RT-PCR ghi nhận dịch chiết ethyl acetate đạt tỷ lệ ức chế virus 72,5% và ức chế tăng sinh 25,3% [5]. Trong khi đó, dịch chiết petroleum ether đạt tỷ lệ ức chế virus 60,2% và ức chế tăng sinh lên tới 81,4% [5]. Xét nghiệm ức chế trung hòa cho thấy hiệu giá ngưng kết hồng cầu của dịch chiết ethyl acetate giảm 8 lần ở mốc 72 giờ [5].
Năm 2017, nghiên cứu phân lập hoạt chất pterodontic acid tinh khiết để kiểm tra khả năng kháng virus qua thử nghiệm ức chế hiệu ứng tế bào bệnh lý (CPE) [2]. Kết quả cho thấy hợp chất này có hoạt tính ức chế chọn lọc đối với phân tuýp cúm A H1 trên người [2]. Thử nghiệm huỳnh quang hóa học chứng minh pterodontic acid không ức chế rõ rệt men NA, mà can thiệp vào phức hợp RNP trong nhân [2]. Đồng thời, nó làm giảm đáng kể các chất trung gian gây viêm như IL-6, MIP-1beta, MCP-1 và IP-10 do cúm H1N1 kích hoạt, cũng như giảm cytokine do chủng cúm gia cầm H9N2 gây ra [2].
Cùng năm 2017, nghiên cứu trên phân đoạn hoạt tính ký hiệu Fr 14 (chứa sesquiterpene) qua sắc ký UHPLC/Q-TOF-MS cho thấy tác dụng kháng cúm phổ rộng [3]. Fr 14 ức chế con đường p38/MAPK, ngăn chặn NF-kappaB và enzyme COX-2, làm giảm biểu hiện quá mức của các hóa ứng động và cytokine trong tế bào [3].
Năm 2018, một thành phần hoạt tính khác ký hiệu C8, gồm hai hợp chất sesquiterpene loại eudesmane là pterodontic acid và pterodondiol, được đánh giá trên nhiều phân tuýp cúm [6]. C8 thể hiện phổ kháng rộng trên cả virus cúm người và cúm gia cầm với nồng độ ức chế một nửa (IC50) từ 19,9 đến 91,4 microg/ml [6]. Ở nồng độ 100 hoặc 150 microg/ml, C8 ức chế chuỗi truyền tín hiệu TLR7/MyD88/TRAF6, ức chế phosphoryl hóa p65 và ngăn chặn p65/NF-kappaB di chuyển vào nhân tế bào [6]. Phân tích protein qua Bio-Plex cho thấy C8 ngăn chặn sự gia tăng của IL-1beta, IL-6, IL-8, TNF-alpha, MCP-1, C-C motif chemokine 5 và C-X-C motif chemokine 10 [6].
Năm 2019, nghiên cứu tập trung vào cơ chế điều hòa miễn dịch của pterodontic acid [4]. Ở nồng độ 100 microg/ml, hoạt chất ức chế thụ thể RIG-I ở cả mức mRNA và protein, đồng thời ức chế TRAIL/FasL, cleaved caspase 3/7, p-NF-KB và p-ERK [4]. Hệ thống interferon cũng bị tác động khi nồng độ 25-100 microg/ml làm giảm STAT1, IFN-alpha và IFN-beta [4]. Ở mức 50-100 microg/ml, nó ức chế cả phân tử phối tử PD-L1 và PD-L2 [4].
Năm 2021, nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất của pterodontic acid ghi nhận hoạt tính ban đầu của chất này tương đương với thuốc kháng virus ribavirin trên thị trường [7]. Các dẫn xuất mới được tổng hợp nhân tạo cho thấy khả năng kháng chủng cúm A (H1N1) cải thiện đáng kể [7].
Ngoài cúm, cúc lục lăng cũng được tổng kết có hiệu quả ức chế sự sao chép của virus herpes simplex và enterovirus trong các thử nghiệm tiền lâm sàng nhờ tổ hợp hoạt chất flavonoid, terpenoid, phenolic, alkaloid và lignan [1].
Giới hạn nghiên cứu và khoảng cách đến thực tế điều trị
Dù kết quả tế bào rất hứa hẹn, người bệnh không thể đồng nhất ống nghiệm với cơ thể sống. Các thử nghiệm trên dùng dịch chiết chuẩn hóa nồng độ cao hoặc hoạt chất cô lập [2, 6, 7]. Khi uống nước sắc dược liệu thô, nồng độ hoạt chất vào máu chưa được xác định rõ [2].
Chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên bệnh nhân mắc cúm hay herpes simplex để chứng minh liều lượng an toàn và hiệu quả điều trị thật sự [1, 2]. Cúc lục lăng hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị kháng virus chuẩn khi có chỉ định y tế.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cúc lục lăng
Nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể uống thay nước hằng ngày để phòng ngừa virus. Đây là quan niệm sai lầm vì dịch chiết thực vật chứa nhiều hợp chất sinh học có thể gây gánh nặng chuyển hóa [1].
Một hiểu lầm khác là dùng nước sắc cúc lục lăng sẽ khỏi bệnh cúm ngay lập tức. Các nghiên cứu chỉ ra hoạt chất chỉ ức chế nhân lên trong mô hình tế bào, không có tác dụng "diệt sạch" virus trong cơ thể tức thì [2, 5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đường tiêu hóa mãn tính cần cẩn trọng, do dược liệu thô chưa qua tinh chế có thể gây kích ứng hoặc tương tác chuyển hóa.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc đậm đặc từ cúc lục lăng khi chưa có hướng dẫn y khoa. Bệnh nhân đang sốt cao liễm dịch, khó thở do biến chứng hô hấp cần đến bệnh viện ngay, không tự chữa tại nhà bằng thảo dược.
Cách tiếp cận và áp dụng hợp lý
Nếu sử dụng cúc lục lăng theo kinh nghiệm dân gian để hỗ trợ giảm đau họng, sốt nhẹ hoặc viêm đường hô hấp, chỉ nên dùng phần thân trên mặt đất đã phơi khô theo đúng liều lượng truyền thống hướng dẫn [2].
Không tự ý nấu nước quá đặc hoặc dùng kéo dài nhiều tuần liên tục. Luôn kết hợp nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn uống đủ chất và theo dõi sát các dấu hiệu chuyển nặng của bệnh đường hô hấp. Cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính khác.
Lời khuyên cân bằng cho người tiêu dùng
Cúc lục lăng là dược liệu tiềm năng chứa nhiều hoạt chất sinh học có khả năng ức chế virus cúm và chống viêm mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm [1, 2]. Tuy nhiên, từ đĩa petri đến viên thuốc điều trị thực tế là khoảng cách rất xa đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng [1, 3]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các quảng cáo thổi phồng, chỉ xem thảo dược này là nguồn hỗ trợ triệu chứng nhẹ theo y học cổ truyền, không dùng thay thế thuốc chữa bệnh.





