Nhiều người thường quen thuộc với cây dâm xanh (tên khoa học phổ biến là Duranta repens hoặc Duranta erecta) như một loại cây cảnh bờ rào xanh mướt, trổ hoa tím và quả vàng óng. Thời gian gần đây, trên các diễn đàn cây thuốc dân gian và mạng xã hội, dâm xanh bỗng được nhắc đến như một nguồn dược liệu quý, sở hữu hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ giúp ngăn ngừa lão hóa và đẩy lùi bệnh tật. Những lời truyền tai này khiến không ít người tò mò tìm kiếm lá và rễ cây về làm nước hãm uống nhằm thanh lọc cơ thể.

Thế nhưng, liệu những lời đồn thổi về đặc tính chống oxy hóa của dâm xanh có phản ánh đúng thực tế khoa học? Câu trả lời thẳng thắn là: dâm xanh thực sự chứa các hợp chất có khả năng dập tắt gốc tự do trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro), nhưng việc xem nó là dược liệu hay thảo mộc dùng trong đời sống hằng ngày là sự ngộ nhận và thổi phồng quá mức. Mọi bằng chứng hiện có chỉ dừng lại ở quy mô tế bào hoặc mô hình máy tính, hoàn toàn thiếu vắng thử nghiệm lâm sàng trên người, chưa kể loài cây này còn tiềm ẩn độc tính sinh học đáng kể.

Cơ chế chống oxy hóa: Vì sao dâm xanh có thể dập tắt gốc tự do?

Gốc tự do là các phân tử không ổn định được sinh ra trong quá trình chuyển hóa tự nhiên hoặc do tác động của môi trường bên ngoài, có thể gây tổn thương màng tế bào, protein và DNA. Hoạt động chống oxy hóa bản chất là quá trình các phân tử hóa học hiến tặng điện tử để trung hòa những gốc tự do này trước khi chúng kịp tấn công cấu trúc sống của tế bào.

Trong các bộ phận của cây dâm xanh, giới khoa học đã phân lập được nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có khả năng này [1]. Điển hình là nhóm hợp chất phenylethanoid, coumarinolignoid và flavonoid [1, 2, 4]. Các hợp chất này chứa những nhóm hydroxyl gắn vào vòng thơm, cho phép chúng cung cấp nguyên tử hydro hoặc điện tử để dập tắt gốc tự do một cách dễ dàng [1, 2].

Bên cạnh việc trung hòa trực tiếp, một số phân đoạn chiết xuất từ dâm xanh còn thể hiện khả năng tạo phức chelat hóa kim loại [2]. Bằng cách khóa chặt các ion kim loại có xu hướng tham gia tạo phản ứng tạo gốc tự do, dịch chiết giúp làm chậm tốc độ peroxy hóa màng lipid tế bào [7, 8].

Các nghiên cứu phân lập hoạt chất nói gì về dâm xanh?

Để kiểm chứng tính xác thực, các nhà hóa thực vật học trên khắp thế giới đã tiến hành hàng loạt thí nghiệm chiết tách từ các bộ phận của cây dâm xanh nhằm đo lường khả năng dập tắt gốc tự do nhân tạo.

Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân tích dịch chiết methanol của cây dâm xanh (Duranta repens) và thu được phân đoạn ethyl acetate có khả năng khử gốc tự do DPPH [3]. Các nhà khoa học đã tách được ba hợp chất chính từ phân đoạn này gồm acteoside (thuộc nhóm phenylethanoid glycoside), lamiide (thuộc nhóm iridoid) và pseudo-ginsenoside-RT1 (thuộc nhóm saponin) [3]. Khi kiểm tra hoạt tính, chỉ riêng acteoside thể hiện hoạt tính dập tắt DPPH rõ rệt với giá trị IC50 đạt 3,05 ± 0,09 microgam/mL, trong khi hai chất còn lại hoàn toàn không thể hiện hoạt tính [3].

Đến năm 2009, một nghiên cứu hóa học khác đã khảo sát phân đoạn tan trong chloroform từ toàn cây dâm xanh và phân lập được bốn hợp chất coumarinolignoid mới đặt tên là Repenins A-D, bên cạnh hai chất đã biết là cleomiscosin A và durantin A [4]. Toàn bộ sáu hợp chất này đều có khả năng dập tắt gốc tự do DPPH trong ống nghiệm với giá trị IC50 dao động từ 0,420 đến 0,625 mM, trong đó Repenin B thể hiện tiềm năng mạnh nhất với IC50 đạt 0,420 mM [4].

Cũng trong năm 2009, nghiên cứu chiết xuất lá cây dâm xanh đã phát hiện hai loại triterpene saponin mới là durantanin IV và durantanin V, cùng 10 chất khác gồm oleanolic acid, phenylethanoid và các phân tử flavonoid [5]. Dù các hợp chất này đóng góp vào hồ sơ hoạt chất tự nhiên của dâm xanh, mục tiêu nghiên cứu của nhóm tác giả lại nhấn mạnh vào độc tính tế bào khi các phân đoạn chiết xuất gây chết ấu trùng tôm ngâm nước muối và dòng tế bào ung thư gan HepG2 [5].

Khảo sát tổng thể trên các bộ phận: Lá, quả và mô hình tế bào

Không chỉ dừng lại ở các phân đoạn hóa học tinh khiết, các nhà khoa học còn đánh giá trực tiếp dịch chiết toàn phần từ lá và quả dâm xanh để so sánh hoạt tính giữa các bộ phận.

Một công bố năm 2019 khảo sát cây Duranta erecta đã phân tích hàm lượng hóa thực vật và khả năng kháng oxy hóa của lá, quả non và quả chín [6]. Phân tích cho thấy tổng hàm lượng phenolic dao động từ 2,20 ± 0,15 đến 14,54 ± 0,29 mg GAE/100g, tannin từ 3,55 ± 0,07 đến 13,82 ± 0,04 mg GAE/100g, và tổng hàm lượng flavonoid từ 41,76 ± 0,96 đến 343,49 microgam QE/100g [6]. Thí nghiệm quét dọn gốc tự do DPPH ghi nhận phân đoạn methanol từ lá cây đạt hoạt tính cao nhất trong các bộ phận khảo sát, dù dịch chiết lại hoàn toàn không có hoạt tính kháng khuẩn đối với các vi sinh vật thử nghiệm [6].

Năm 2020, một nghiên cứu thực nghiệm in vitro và mô phỏng in silico đã đánh giá dịch chiết cồn-nước của toàn cây dâm xanh [2]. Nhóm nghiên cứu thực hiện một loạt phép đo như quét dọn gốc tự do DPPH, H2O2, ABTS, NO, khả năng khử đồng (CUPRAC) và khả năng tạo phức kim loại [2]. Kết quả cho thấy dịch chiết dâm xanh thể hiện năng lực chelat hóa kim loại cao nhất trong các chỉ số đo đạc [2]. Khi kiểm tra độc tính trên tế bào bình thường (buồng trứng chuột túi CHO) và tế bào ung thư (A549), dịch chiết ghi nhận độc tính tối thiểu trên dòng tế bào bình thường ở phạm vi nồng độ thử nghiệm [2].

Tại mô hình bảo vệ tế bào năm 2013, các nhà khoa học đã thử nghiệm dịch chiết cồn và methanol từ quả dâm xanh trên dòng tế bào phôi thận người HEK293T bị tổn thương bởi hydro peroxide (H2O2) [7]. Ở nồng độ vừa phải trong phạm vi 0-1000 microgam/mL, dịch chiết giúp nâng cao tỷ lệ sống của tế bào và ức chế sự peroxy hóa lipid màng tế bào [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận hiện tượng hai mặt rõ rệt: khi dùng liều lượng quá cao, chính dịch chiết quả dâm xanh lại gây ức chế sinh trưởng và gây độc cho tế bào [7].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2021 dùng mô hình dược lý mạng lưới kết hợp thực nghiệm trên chuột mắc đái tháo đường do streptozotocin-nicotinamide trong 28 ngày cho thấy dịch chiết dâm xanh tác động lên nhiều con đường bệnh học và các enzyme chống oxy hóa nội sinh [1]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2022 cũng tìm thấy dịch chiết dâm xanh giúp tăng hấp thu glucose trên tế bào nấm men in vitro thông qua hoạt chất alpha-onocerin [8].

Giới hạn nghiêm trọng: Từ ống nghiệm đến cơ thể người là khoảng cách rất xa

Dù các kết quả phòng thí nghiệm nghe rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo về những giới hạn cố hữu của các dữ liệu hiện có.

Thứ nhất, đại đa số nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa của dâm xanh đều là thử nghiệm in vitro trong ống nghiệm [1, 2, 6, 7]. Các thử nghiệm như dập tắt gốc tự do DPPH hay ABTS chỉ là những phản ứng hóa học đơn thuần trong dung môi nhân tạo [1, 7]. Một chất có thể dễ dàng cho điện tử trong đĩa petri không đồng nghĩa với việc nó sẽ hoạt động hiệu quả khi đi vào đường tiêu hóa phức tạp của con người.

Thứ hai, các rào cản sinh dược học như mức độ hấp thu, phân bố, chuyển hóa tại gan và thải trừ qua thận (ADMET) chưa hề được kiểm chứng lâm sàng trên người [1]. Khi uống vào, các phân tử polyphenol hay saponin có thể bị enzyme đường ruột phá hủy hoặc không thể đi qua niêm mạc ruột để vào máu. Dữ liệu dược lý trên động vật hiện mới chỉ ghi nhận trên chuột đái tháo đường trong 28 ngày, hoàn toàn chưa có thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên trên người [1].

Thứ ba, việc thu hái lá hoặc rễ cây tự nhiên không thể kiểm soát được hàm lượng hoạt chất. Các nghiên cứu đều sử dụng quy trình chiết xuất bằng dung môi chuyên dụng như cồn, methanol hay chloroform [1, 2, 4]. Việc tự ý đun nấu thảo mộc thô theo cách dân gian không thể mang lại nồng độ hay hiệu quả tương đương như các mẫu phân đoạn tinh khiết trong phòng thí nghiệm.

Cảnh báo độc tính: Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Dâm xanh không phải là loại thảo dược bổ dưỡng lành tính như rau củ thông thường. Ngược lại, chi thực vật này từ lâu đã được ghi nhận chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh và tiềm ẩn rủi ro ngộ độc.

Nghiên cứu hóa thực vật đã cảnh báo dịch chiết lá dâm xanh thể hiện độc tính tế bào rất mạnh đối với ấu trùng tôm và dòng tế bào gan HepG2 [5]. Đặc biệt, các triterpene saponin mới như durantanin IV và V thể hiện độc tính rõ rệt [5]. Đối với quả dâm xanh, thí nghiệm cũng chỉ ra rằng việc tiếp xúc với liều lượng cao sẽ gây ức chế sinh trưởng tế bào nghiêm trọng [7].

Do đó, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt tránh xa việc tự ý sử dụng dâm xanh:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên nhóm đối tượng này; nguy cơ độc tính tế bào có thể gây hại cho thai nhi và trẻ nhỏ [5].
  • Trẻ em: Quả của các loài thuộc chi Duranta thường có độc tố có thể gây rối loạn tiêu hóa và ngộ độc cấp ở trẻ nhỏ nếu vô tình nuốt phải.
  • Người có tiền sử bệnh gan, thận: Dịch chiết dâm xanh chuyển hóa phức tạp và có thể làm tăng gánh nặng giải độc của gan [3, 4].
  • Người đang dùng thuốc điều trị tiểu đường hoặc các bệnh mạn tính: Dâm xanh có khả năng tương tác với chuyển hóa đường huyết, dễ dẫn tới nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm [3, 5].

Hiểu lầm thường gặp và khuyến cáo ứng dụng thực tế

Một hiểu lầm rất phổ biến hiện nay là đồng nhất "hoạt tính chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm" với "khả năng ngăn ngừa bệnh tật trên người". Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần cây cỏ nào làm mất màu dung dịch thử nghiệm DPPH thì khi đun nước uống sẽ giúp trẻ lâu, hết mỡ máu hay ngừa ung thư. Đây là nhận định hoàn toàn sai lệch và thiếu căn cứ khoa học.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì không có độc". Rất nhiều loài thực vật có khả năng kháng oxy hóa tốt trong ống nghiệm lại đồng thời chứa các độc chất tự nhiên để tự bảo vệ trước sâu bọ. Dâm xanh chính là một ví dụ khi vừa có hợp chất chống oxy hóa nhưng vừa sở hữu các saponin gây độc tế bào [4, 8].

Về ứng dụng thực tế, người dân tuyệt đối không nên tự ý hái lá, hoa, rễ hoặc quả dâm xanh để sắc uống, làm trà hay ngâm rượu với mục đích bồi bổ sức khỏe. Dâm xanh hiện tại chỉ nên được trân trọng đúng với giá trị thực tế của nó: một loại cây cảnh tạo cảnh quan đô thị và sân vườn tươi đẹp. Để bổ sung chất chống oxy hóa an toàn và bền vững, bạn nên lựa chọn các thực phẩm quen thuộc đã được chứng minh an toàn như rau xanh, quả mọng, trà xanh và trái cây tươi. Khi có bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa bệnh bằng các loài cây chưa được chuẩn hóa y học.

Tóm lại, dâm xanh thực sự chứa các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên dưới góc nhìn hóa học phân lập [1, 2]. Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa petri đến việc ứng dụng điều trị trên người còn rất xa vời, đi kèm rủi ro độc tính khó lường [4, 8]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước những lời quảng bá thổi phồng để bảo vệ sức khỏe của chính mình và người thân.