Cây dâm xanh (còn gọi là thanh quan, chuỗi ngọc, tên khoa học Duranta repens hoặc Duranta erecta) vốn quen thuộc với người Việt như một loài cây cảnh trồng viền hàng rào nhờ hoa tím và quả vàng óng. Tuy nhiên, trong y học dân gian ở một số khu vực, loài thực vật này từng được dùng để trị sốt, viêm nhiễm hoặc xua đuổi côn trùng. Gần đây, nhiều người tìm hiểu về khả năng ức chế vi khuẩn và nấm của dịch chiết cây dâm xanh nhằm tìm kiếm giải pháp hỗ trợ sức khỏe tự nhiên.

Liệu chiết xuất từ cây dâm xanh có thực sự tiêu diệt được vi khuẩn như lời đồn đại? Câu trả lời thẳng thắn từ khoa học hiện tại là: các bộ phận của cây dâm xanh, bao gồm cả lá, cành và quả, có biểu hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm, nhưng toàn bộ dữ liệu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người.

Cơ chế tác động kháng vi sinh vật qua lăng kính hóa học

Các nhà nghiên cứu nhận định rằng khả năng ức chế vi sinh vật của thực vật bắt nguồn từ nguồn hoạt chất thứ cấp phong phú. Lá và thân cây dâm xanh chứa nhiều nhóm hợp chất sinh học có giá trị, nổi bật là các hợp chất flavonoid, alkaloid, steroid, triterpenoid, tannin và phenol [1]. Bên cạnh đó, từ lá cây dâm xanh, các chuyên gia còn phân lập được các saponin triterpene mới như durantanin IV và durantanin V, cùng mười hợp chất đã biết gồm oleanolic acid, ba phenylethanoid và năm hợp chất flavonoid [2].

Ở cấp độ tế bào vi khuẩn và nấm, các nhóm hợp chất như flavonoid, phenylethanoid và các phân tử phenolic thường can thiệp vào tính toàn vẹn của màng tế bào vi sinh vật. Khi tiếp xúc với các phân tử có hoạt tính sinh học, màng tế bào của mầm bệnh có thể bị rối loạn cấu trúc, làm rò rỉ các thành phần nội bào hoặc ức chế các enzym thiết yếu cho quá trình sao chép và phát triển của vi khuẩn [1], [3]. Tuy nhiên, những tác động này diễn ra trực tiếp trong đĩa petri thử nghiệm, nơi chiết xuất được đưa thẳng vào môi trường nuôi cấy.

Nghiên cứu kháng khuẩn: Kết quả từ các đĩa petri

Để kiểm chứng tính năng diệt khuẩn, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm nuôi cấy vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã đánh giá tiềm năng chống vi khuẩn lỵ và kháng khuẩn nói chung của dịch chiết thô từ thân và quả cây dâm xanh (Duranta repens) bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy [4]. Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm cao chiết thô cùng các phân đoạn trên năm chủng vi khuẩn đường ruột Gram âm thuộc chi Shigella, sáu chủng vi khuẩn gây bệnh Gram dương và Gram âm khác, cùng sáu chủng vi nấm gây bệnh [4]. Mẫu thử được hòa tan với dung môi thích hợp rồi thấm lên các đĩa giấy vô trùng đường kính 6 mm để so sánh với kháng sinh đối chứng Kanamycin (30 microg/đĩa) và thuốc kháng nấm Nystatin (50 microg/đĩa) [4]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cũng được xác định qua kỹ thuật pha loãng liên tiếp, ghi nhận khả năng kháng khuẩn nhất định của dịch chiết và một hợp chất phân lập được từ phân đoạn chloroform của dịch chiết ethanol từ thân cây [4].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2018 đã phân tích hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết chloroform từ lá cây Duranta plumieri (tên đồng nghĩa của Duranta repens) đối với một số vi khuẩn thực vật và vi khuẩn gây bệnh trên người [3]. Kết quả đo vòng ức chế và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cho thấy dịch chiết lá dâm xanh thể hiện hoạt tính tốt đối với chủng vi khuẩn gây bệnh thối hỏng rễ cây trồng Dickeya solani với giá trị MIC đạt 16 microg/mL và Pectobacterium atrosepticum với MIC đạt 128 microg/mL [3]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) xác định hai thành phần chính trong dịch chiết lá loài cây này là 4,7-dimethoxy-2-methylindan-1-one và 5-(hexadecyloxy)-2-pentadecyl-,trans-1,3-dioxane [3].

Bằng chứng mở rộng về ức chế nấm và các mầm bệnh khác

Bên cạnh vi khuẩn, phổ kháng vi sinh vật của dâm xanh còn được ghi nhận trên một số chủng vi nấm gây hại. Theo một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2016, dịch chiết methanol từ các bộ phận khác nhau như lá, thân và rễ của Duranta erecta đã được thử nghiệm kháng các loài nấm bằng phương pháp đĩa thạch khuếch tán [1].

Ở nồng độ 1000 mg/mL, dịch chiết từ lá và thân cây tạo ra vòng ức chế vi nấm rõ rệt lần lượt là 2,3 cm đối với Aspergillus niger, 2,3 cm đối với Aspergillus flavus và 2,2 cm đối với Aspergillus fumigatus [1]. Một thử nghiệm khác được nhắc đến trong cùng tổng quan cũng ghi nhận dịch chiết lá dâm xanh bằng dung môi methanol và nước có tác dụng ức chế ba chủng nấm gây bệnh gồm Aspergillus niger, Candida albicans và Microsporum gypseum, trong đó dịch chiết methanol thể hiện hiệu quả ức chế mạnh hơn dịch chiết nước [1].

Cũng theo tài liệu tổng quan này, dịch chiết ethanol và methanol từ dâm xanh còn thể hiện hoạt tính chống virus viêm gan A (Hepatitis A) trong thử nghiệm giảm mảng hoại tử [1]. Ở nồng độ 40 microg/mL, dịch chiết ethanol làm giảm 76% lượng virus và ở 20 microg/mL giảm 64%; trong khi dịch chiết methanol ở nồng độ 40 microg/mL ức chế tới 88% lượng virus viêm gan A [1]. Khả năng kháng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum nhạy và kháng chloroquine cũng được ghi nhận trên mẫu cây dâm xanh với giá trị IC50 lần lượt là 8,5 +- 0,9 và 10,2 +- 1,5 microg/mL [1].

Giá trị thực tế và khoảng cách lớn đến ứng dụng lâm sàng

Các bằng chứng khoa học nêu trên xác nhận dịch chiết dâm xanh chứa các hoạt chất thứ cấp có tiềm năng sinh học cao, ức chế được một số loại vi khuẩn, vi nấm và virus trong điều kiện phòng thí nghiệm. Việc phân lập các flavonoid hay saponin giúp các nhà khoa học có thêm gợi ý để định hướng nghiên cứu các phân tử kháng sinh tự nhiên thế hệ mới [4], [1], [2].

Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa petri thí nghiệm tới việc sử dụng trên cơ thể sống là rất lớn. Thử nghiệm in vitro chỉ chứng minh hợp chất có thể ức chế vi khuẩn khi được tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ nhất định trong ống nghiệm. Khi một chất được đưa vào cơ thể người, nó phải trải qua quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa tại gan, phân bố tới mô bệnh và đào thải qua thận. Hiện nay, y văn khoa học chưa ghi nhận bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá khả năng kháng khuẩn của dâm xanh trên người. Do đó, hoàn toàn không có cơ sở khoa học để coi loại cây này là thuốc chữa bệnh nhiễm trùng hay kháng sinh thay thế.

Cảnh báo độc tính và những ai cần tuyệt đối thận trọng

Bên cạnh tiềm năng sinh học, độc tính của cây dâm xanh là vấn đề được các nhà khoa học cảnh báo nghiêm túc. Thử nghiệm độc tính cấp trên ấu trùng tôm biển (Artemia salina) trong 24 giờ cho thấy các phân đoạn chiết xuất từ thân, quả và lá cây đều biểu hiện mức độ gây chết tế bào đáng chú ý [4], [2]. Đáng lo ngại hơn, cao chiết methanol từ lá dâm xanh và các hợp chất saponin phân lập từ lá (như durantanin IV, durantanin V và E/Z acteoside) thể hiện hoạt tính độc tế bào rõ rệt trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2 [2].

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2022 ghi nhận dịch chiết ethanol từ lá cây dâm xanh có khả năng diệt 100% ấu trùng muỗi Culex pipiens ở mọi giai đoạn phát triển tại nồng độ 500 ppm và 1000 ppm [5]. Sự hiện diện của các độc chất tự nhiên có khả năng diệt ấu trùng cho thấy loài thực vật này chứa các thành phần sinh học mạnh mẽ, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cao nếu sử dụng bừa bãi.

Do đó, những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:

  • Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ cây dâm xanh vì chưa có nghiên cứu an toàn trên các nhóm này.
  • Người có bệnh lý về gan hoặc thận: Các hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào có thể làm gia tăng gánh nặng chuyển hóa và tổn thương cơ quan nội tạng [2].
  • Người đang bị nhiễm trùng cấp tính: Không được dùng dịch chiết dâm xanh để tự chữa bệnh thay thế kháng sinh do bác sĩ kê đơn.

Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Trong bối cảnh dữ liệu khoa học về liều lượng và độ an toàn trên người chưa được thiết lập, người dân chỉ nên tiếp cận cây dâm xanh dưới góc độ khoa học thường thức hoặc khai thác các đặc tính ngoài cơ thể:

  • Trồng làm cảnh và xua đuổi côn trùng: Cây dâm xanh phát huy tốt vai trò cây xanh cảnh quan và đã được nghiên cứu ứng dụng chế tạo các sản phẩm diệt bọ gậy, bìa xua muỗi sinh học thay thế hóa chất tổng hợp [5].
  • Không tự chế nước sắc hay cồn thuốc uống: Do chưa có liều lượng an toàn được chuẩn hóa và quả của loài cây này chứa độc tính gây nôn mửa, tiêu chảy, tuyệt đối không tự ý hái lá, hoa hoặc quả dâm xanh để sắc uống trị viêm họng, nhiễm trùng ruột hay sốt rét.
  • Tôn trọng phác đồ y khoa: Khi nghi ngờ bản thân bị nhiễm trùng do vi khuẩn hay nấm, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám, xét nghiệm và điều trị bằng các loại thuốc kháng sinh, kháng nấm đã được kiểm định lâm sàng.

Nhìn chung, dâm xanh là loài thực vật sở hữu nhiều hợp chất tự nhiên như flavonoid, triterpene saponin có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm đầy hứa hẹn trong phòng thí nghiệm [1], [3], [2]. Tuy nhiên, từ thí nghiệm in vitro đến thực tế điều trị trên người là một chặng đường dài đòi hỏi nhiều nghiên cứu an toàn và độc tính chuyên sâu. Người dân cần giữ cái nhìn khách quan, khoa học, không tự ý dùng thảo dược chưa được kiểm chứng để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.