Mỗi khi xuất hiện nốt mụn bọc, mụn nhọt sưng đau, không ít người tìm đến các mẹo dân gian truyền miệng để tự xử lý tại nhà. Trong đó, thói quen hái lá bìm bìm tươi, giã nát rồi đắp trực tiếp lên vùng da viêm khá phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.

Liệu phương pháp dân dã này có thực sự diệt trừ vi khuẩn và làm xẹp nốt nhọt như lời truyền tai, hay tiềm ẩn nhiều hệ lụy cho làn da? Câu trả lời từ góc nhìn khoa học là: Chiết xuất từ lá bìm bìm có chứa các hợp chất kháng khuẩn trong ống nghiệm, nhưng việc tự ý đắp lá tươi lên da người không được khuyến khích vì nguy cơ viêm da tiếp xúc và nhiễm trùng thứ phát rất cao.

Cơ chế tác động của chi bìm bìm dưới góc nhìn hóa thực vật

Bìm bìm (thuộc chi Merremia, họ Bìm bìm Convolvulaceae) từ lâu đã xuất hiện trong kho tàng y học dân gian tại nhiều quốc gia châu Á như Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia và Philippines [1]. Người dân thường dùng toàn cây hoặc lá đắp ngoài để trị sưng viêm, vết thương hay mụn nhọt [1].

Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các nhà nghiên cứu đã phân lập được hàng loạt hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ chi thực vật này. Nổi bật nhất là nhóm flavonoid, phenolic, alkaloid, sesquiterpenoid và glycoside nhựa [1]. Trong đó, flavonoid và phenolic đóng vai trò chủ chốt tạo nên các đặc tính sinh học quý giá [1].

Cơ chế kháng khuẩn của flavonoid thực vật thường liên quan đến khả năng ức chế tổng hợp acid nucleic của tế bào vi khuẩn, làm tổn thương màng tế bào và ức chế các enzym năng lượng. Ngoài ra, các phân đoạn chiết chứa flavonoid trong chi bìm bìm cũng được chứng minh có đặc tính kháng viêm, giảm hiện tượng sưng nề mô tại ổ tổn thương [1].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận những gì?

Một tổng quan nghiên cứu toàn diện công bố năm 2021 đã hệ thống hóa các dữ liệu thực vật học, dược lý học và độc tính của chi bìm bìm (Merremia) [1]. Nghiên cứu này ghi nhận lá và toàn cây của một số loài như M. peltata, M. umbellata và M. emarginata từ lâu được dùng theo kinh nghiệm dân gian làm chất kháng khuẩn, kháng nấm tại Ấn Độ, Philippines và Colombia [1].

Các thử nghiệm dược lý in vitro (trong ống nghiệm) và in vivo (trên động vật) xác nhận chiết xuất từ các loài bìm bìm này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn hiệu quả [1]. Tác dụng ức chế vi sinh vật này được quy cho sự hiện diện của flavonoid, alkaloid, leucoanthocyanidin, steroid và phenolic [1]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên loài M. mammosa và M. tridentata cũng ghi nhận hoạt tính chống viêm và hỗ trợ làm lành vết thương, chủ yếu nhờ vào hàm lượng flavonoid và glycoside dồi dào [1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các nghiên cứu về chi bìm bìm hiện nay là phần lớn dữ liệu dừng lại ở mức thử nghiệm dịch chiết thô trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật [1]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đối chứng trên người để đánh giá liều lượng an toàn, nồng độ tối ưu hay độ dung nạp trên da [5, 6].

Lợi ích ống nghiệm khác xa thực tế trên da

Khoảng cách từ ống nghiệm đến nốt mụn nhọt trên khuôn mặt là rất lớn. Các sản phẩm thảo dược có thể chứng minh hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ trong đĩa petri, nhưng giá trị lâm sàng thực tế cần được kiểm chứng nghiêm ngặt qua các thử nghiệm chất lượng cao trên người [2].

Khi chiết xuất trong phòng thí nghiệm, dung môi hóa học giúp tinh chế và cô lập các hoạt chất tinh khiết như flavonoid ở nồng độ nhất định [1]. Ngược lại, một chiếc lá bìm bìm tươi chứa hỗn hợp hàng trăm hợp chất không đồng nhất, nồng độ hoạt chất thay đổi tùy theo thổ nhưỡng, độ già của lá và mùa thu hoạch.

Hơn nữa, nốt mụn nhọt là một ổ viêm sâu liên quan đến nang lông. Hoạt chất kháng khuẩn dạng thô khó lòng thẩm thấu qua lớp biểu bì dày để đến đúng vị trí ổ nhiễm khuẩn, khiến hiệu quả kháng khuẩn thực tế giảm đi rất nhiều so với môi trường nuôi cấy nhân tạo.

Cảnh giác nguy cơ viêm da tiếp xúc và nhiễm trùng

Viêm da tiếp xúc là một yếu tố giới hạn lớn đối với việc sử dụng nhiều chế phẩm kháng khuẩn thoa ngoài da [2]. Khi đắp trực tiếp lá cây tươi lên mặt, nhựa mủ, lông tơ của thực vật hoặc các chất chuyển hóa thứ cấp có thể hoạt động như dị nguyên gây kích ứng mạnh hoặc viêm da tiếp xúc dị ứng.

Khi hàng rào bảo vệ tự nhiên của da bị suy yếu do chấn thương cơ học, vết xước hoặc đắp các chất kích ứng, da sẽ trở nên cực kỳ nhạy cảm với sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh [2]. Làn da đang viêm sẽ xuất hiện thêm các mụn nước ngứa ngáy, đỏ rát lan rộng, làm trầm trọng thêm tình trạng sưng tấy ban đầu.

Bên cạnh đó, việc rửa hay giã lá bằng cối chày tại nhà hoàn toàn không đảm bảo vô trùng. Đắp sinh khối lá tươi chưa qua xử lý lên ổ mụn nhọt chẳng khác nào đưa thêm vi khuẩn, nấm mốc và tàn dư thuốc bảo vệ thực vật vào ổ viêm hở.

Tác nhân gây nhiễm trùng da nguyên phát và thứ phát thường gặp nhất là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) và liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus nhóm A) [2]. Bội nhiễm các vi khuẩn này lên nền da tổn thương có thể dẫn đến nhiễm trùng nông lan rộng (chốc lở), tạo ổ áp xe lớn, thậm chí nhiễm trùng huyết nguy hiểm [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá cây trị mụn

Quan niệm phổ biến nhất là "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, không bổ dọc cũng bổ ngang". Thực tế, tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Nhiều loài thực vật chứa độc chất tự nhiên hoặc chất gây kích ứng mạnh để tự bảo vệ trước sâu bọ.

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng "đắp lá giúp hút mủ nhanh". Cảm giác nốt nhọt nhanh gom ngòi sau khi đắp lá thực chất là do phản ứng viêm tại chỗ tăng vọt, bạch cầu đổ về ồ ạt khiến mô hoại tử nhanh hơn. Điều này dễ để lại vết loét sâu, tăng nguy cơ sẹo rỗ, sẹo thâm khó phục hồi.

Nhiều người cũng đánh đồng mọi loại mụn nhọt với nhau. Nhọt sưng to, đau nhức do vi khuẩn xâm nhập nang lông hoàn toàn khác với mụn trứng cá thông thường vốn liên quan nhiều đến sự tăng tiết bã nhờn và sừng hóa cổ nang lông [1, 5].

Ai tuyệt đối không nên tự đắp lá bìm bìm?

Những người có cơ địa viêm da dị ứng, da nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý da liễu mạn tính tuyệt đối không nên thử nghiệm các phương pháp đắp lá dân gian [2]. Lớp sừng bảo vệ của nhóm người này vốn đã khiếm khuyết, việc tiếp xúc với dịch lá tươi dễ khởi phát đợt bùng phát viêm da dữ dội [2].

Những người mắc các bệnh nền mạn tính như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải cũng không được tự ý đắp thuốc lá [2]. Khi hệ miễn dịch suy yếu, một vết nhọt nhỏ bị bội nhiễm vi khuẩn có thể nhanh chóng biến chứng thành ổ hoại tử rộng, khó lành [2].

Ngoài ra, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và những người có nốt nhọt mọc ở vùng "tam giác nguy hiểm" trên mặt (quanh mũi và miệng) cần tuyệt đối tránh can thiệp thô bạo. Tĩnh mạch vùng này nối liền xoang hang nội sọ, nhiễm trùng lan rộng có thể dẫn đến viêm tắc xoang hang đe dọa tính mạng.

Lời khuyên chăm sóc da khoa học và an toàn

Nếu da xuất hiện nốt mụn nhọt sưng đau, bước đầu tiên là giữ vệ sinh sạch sẽ bằng nước muối sinh lý hoặc xà phòng dịu nhẹ để bảo toàn hàng rào da [2]. Có thể chườm ấm 10-15 phút mỗi lần, vài lần trong ngày để tăng tuần hoàn máu tại chỗ, hỗ trợ hệ miễn dịch tự nhiên giải quyết ổ viêm.

Trong da liễu hiện đại, benzoyl peroxide là hoạt chất hàng đầu được lựa chọn để điều trị mụn tại chỗ, dùng đơn độc hoặc kết hợp với kháng sinh [2]. Đối với các tổn thương nhiễm khuẩn nông do tụ cầu hoặc liên cầu, các thuốc bôi kháng khuẩn như mupirocin hoặc acid fusidic thường được ưu tiên chỉ định [2].

Người bệnh không nên tự ý nặn bóp, chích rạch hay đắp bất kỳ loại lá cây nào khi chưa qua xử lý chuẩn hóa. Thay vào đó, nếu nốt nhọt sưng to bất thường, kèm theo sốt hoặc lan rộng sau 2-3 ngày, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa da liễu là điều cần thiết để được chỉ định phác đồ phù hợp.

Cây bìm bìm là dược liệu giàu tiềm năng với các hợp chất flavonoid có hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm [1]. Dù vậy, tri thức dân gian cần được chuẩn hóa bằng khoa học hiện đại trước khi ứng dụng trực tiếp lên cơ thể. Giữ gìn sự toàn vẹn của làn da và tìm kiếm tư vấn y khoa luôn là giải pháp sáng suốt hơn việc mạo hiểm đắp lá tươi tại nhà.