Nhiều người đi rừng hoặc tìm kiếm dược liệu tự nhiên thường truyền tai nhau cách đào các loại củ dây leo họ đậu để làm mát cơ thể, giải độc rượu hay chế biến bột giải nhiệt. Tuy nhiên, việc nhận diện nhầm giữa đậu ma (loài hoang dại) và các dạng sắn dây rừng thực thụ rất dễ xảy ra nếu chỉ nhìn thoáng qua dạng thân leo ngoài thực địa. Dù cùng mang đặc điểm leo bám xanh tốt, hai nhóm thực vật này khác nhau hoàn toàn về nguồn gốc tiến hóa, cấu trúc di truyền và hàm lượng hoạt chất sinh học. Dùng bừa bãi các loài đậu dại chưa rõ thành phần thay cho sắn dây chuẩn độ có thể gây xáo trộn tiêu hóa hoặc không mang lại công dụng y học mong muốn.
Sự nhầm lẫn thường gặp ngoài tự nhiên
Trong tự nhiên, các loài thuộc phân họ Đậu (Fabaceae) có hình thái dây leo quấn, lá kép ba chét và rễ củ phình to rất tương đồng. Khi đi rừng hoặc mua bán dược liệu dạng lát cắt khô qua các kênh không chính thống, người dân dễ đánh đồng cây đậu ma (Pueraria phaseoloides) với các giống sắn dây rừng hay sắn dây thu hái tự nhiên (Pueraria lobata, Pueraria montana) [1], [2].
Thực tế, chi Pueraria vô cùng phức tạp và chứa đựng nhiều nhánh phân chia xa nhau về mặt phát sinh loài [3]. Người thu hái thiếu chuyên môn chỉ căn cứ vào mắt thường thường không thể phân biệt chính xác đâu là củ sắn dây y dụng và đâu là rễ của các loài đậu dại mọc lan.
Khác biệt di truyền giữa đậu ma và sắn dây
Khoa học hiện đại đã chứng minh đậu ma và sắn dây rừng tách biệt sâu sắc từ cấp độ gen. Phân tích định tuổi phân tử năm 2013 cho thấy nhóm đậu dạng pha-sê-ô-lít (phaseoloid legumes) có độ tuổi gốc khoảng 39,5 triệu năm (dao động từ 35,7 đến 43,2 triệu năm) [2]. Đáng chú ý, tổ tiên chung gần nhất (MRCA) của đậu ma (Pueraria phaseoloides) và sắn dây củ (Pueraria lobata) đã xuất hiện và phân tách từ khoảng 13,4 triệu năm trước (khoảng tin cậy từ 9,9 đến 17,0 triệu năm) [2].
Nghiên cứu phát sinh loài năm 2016 trên tông Phaseoleae khẳng định chi Pueraria không phải là một nhóm đơn ngành tự nhiên như giả định trước đây [3]. Sự đa ngành diễn ra rộng hơn nhiều so với dự đoán, gồm 5 dòng dõi tiến hóa riêng biệt trải rộng khắp tông và đã phân rẽ hơn 25 triệu năm [3]. Để sửa đổi tính đa ngành này, các nhà phân loại học đã phải khôi phục chi Neustanthus, chuyển loài sang chi Teyleria, đồng thời thiết lập hai chi mới là Haymondia và Toxicopueraria [3]. Điều này cho thấy đậu ma và các loài sắn dây rừng thực chất có sự cách biệt sinh học rất lớn, không thể xem là cùng một loại cây [3].
Bằng chứng mã vạch DNA và giải trình tự gen
Để giải quyết vấn đề nhận diện nhầm lẫn, nghiên cứu năm 2022 đã sử dụng công nghệ mã vạch DNA với hai vùng chỉ thị ITS2 và matK trên bốn quần thể thực vật khác nhau [1]. Kết quả cho thấy vùng ITS2 và matK tạo ra đủ sự trao đổi nucleotide để phân biệt rõ ràng giữa loài sắn dây hoang dại Pueraria montana var. lobata và loài đậu ma Pueraria phaseoloides [1]. Trình tự này đồng nhất giữa các mẫu trong cùng một quần thể nhưng tạo sự cách biệt rạch ròi giữa hai loài [1].
Bên cạnh mã vạch phân tử, nghiên cứu năm 2022 cũng chỉ ra rằng hình thái hạt, hình thái cây tổng thể và sự phân tách cây phát sinh loài chứng minh sự khác biệt rõ rệt cả về kiểu hình lẫn kiểu gen giữa các dòng này [1]. Dữ liệu mã vạch DNA này đã được công bố trên Hệ thống Cơ sở dữ liệu Mã vạch Sự sống (BOLD) nhằm giúp nhận dạng chính xác mẫu thực vật sống, thành phần trong thực phẩm chức năng hoặc thậm chí bã tiêu hóa động vật [1].
Khác biệt hoạt chất và sự thiếu hụt puerarin
Sự khác biệt quan trọng nhất liên quan đến sức khỏe chính là thành phần hóa học bên trong mô rễ củ. Hoạt chất quý giá và đặc trưng nhất của sắn dây dùng làm thuốc (Pueraria lobata) là puerarin - một isoflavone glycoside [4], [5]. Một nghiên cứu so sánh hệ phiên mã năm 2023 xác nhận puerarin là hợp chất đặc trưng cho loài sắn dây P. lobata [4]. Khi so sánh hệ phiên mã giữa P. m. lobata và đậu ma P. phaseoloides, các nhà nghiên cứu tìm kiếm các gen biểu hiện khác biệt (DEGs) chịu trách nhiệm sinh tổng hợp isoflavone glycoside và phát hiện một số lượng gen biểu hiện chênh lệch khổng lồ giữa hai loài [4]. Đậu ma (P. phaseoloides) thiếu hụt con đường tích tụ hoạt chất giá trị tương tự như sắn dây củ dùng làm thuốc [4].
Cũng trong nghiên cứu phiên mã năm 2023, khi đối chiếu các đoạn đọc giải trình tự RNA của mô rễ và thân sắn dây củ hoang dại P. lobata với bộ gen sắn dây trồng giống thomsonii, tỷ lệ khớp thành công đạt trên 89% đối với rễ và trên 94% đối với thân [4]. Điều này cho thấy sắn dây hoang dại và sắn dây trồng rất gần gũi về mặt biểu hiện sinh tổng hợp, trong khi đậu ma lại nằm ở một nhánh hoàn toàn khác biệt [4].
Một nghiên cứu bộ gen quần thể trên 121 mẫu sắn dây ghi nhận sắn dây hoang dại có độ đa dạng di truyền cao, đồng thời tìm thấy bằng chứng tam bội hóa toàn bộ bộ gen cổ xưa và nhân đôi toàn bộ bộ gen gần đây chia sẻ trong họ Đậu [6]. Các gen chịu chọn lọc ở sắn dây liên quan trực tiếp đến việc tổng hợp auxin và gibberellin, đóng vai trò quan trọng trong việc phình to tạo củ và tích lũy hàm lượng lớn tinh bột [6]. Ngược lại, đậu ma rừng không có được đặc tính phình củ tích lũy tinh bột dược liệu tương đương [6].
Nguy cơ khi dùng nhầm lẫn và tình trạng trộn lẫn dược liệu
Nguy hiểm lớn nhất khi dùng nhầm rễ đậu ma rừng thay cho sắn dây là cơ thể không nhận được hoạt chất puerarin cần thiết, đồng thời người dùng có nguy cơ nạp vào các chất saponin hoặc tạp chất không rõ nguồn gốc gây gánh nặng gan thận [4], [7]. Nghiên cứu năm 2010 phân tích hoa các loài Pueraria chỉ ra sự hiện diện của hàng loạt phân đoạn saponin và isoflavone phức tạp, bao gồm kakkalide và các dẫn xuất glycoside đặc thù [7]. Việc dung nạp các bộ phận cây dại không rõ liều lượng và độc tính có thể gây kích ứng đường ruột.
Ngoài nguy cơ nhầm lẫn ngoài rừng, thị trường thương mại còn xuất hiện tình trạng gian lận dược liệu. Nghiên cứu năm 2023 ghi nhận thân cây sắn dây (Puerariae Lobatae Caulis) thường bị băm lát để trộn lộn vào củ sắn dây (Puerariae Lobatae Radix) nhằm bán kiếm lời trên thị trường [8]. Thân cây chứa hàm lượng hoạt chất rất kém so với phần rễ củ [8]. Để kiểm soát vấn đề này, các nhà nghiên cứu đã ứng dụng công nghệ chụp ảnh siêu phổ (HSI) kết hợp các mô hình phân tích như perceptron đa tầng (MLP), phân tích biệt số bình phương tối thiểu từng phần (PLS-DA) và máy vector hỗ trợ (SVM) [8]. Mô hình MLP đạt độ chính xác phân biệt giữa rễ củ và thân cây lên tới 95,26% ở dải sóng 410-990 nm, 99,11% ở dải 950-2500 nm và đạt 97,74% khi rút gọn dải sóng hiệu dụng về mức 2100-2400 nm [8].
Nghiên cứu năm 2006 bằng kỹ thuật sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) trên 10 lô mẫu sắn dây hoang dại (P. lobata) và sắn dây trồng (P. thomsonii) cũng cho thấy: dù cùng là củ sắn dây, sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng puerarin và cấu trúc sắc ký đồ đã khiến Dược điển Trung Quốc năm 2005 phải tách riêng thành hai chuyên luận khác nhau là "Cát căn" và "Phấn cát" [5]. Sự phân định này bắt nguồn từ việc chênh lệch hoạt chất chính dẫn đến nghi vấn lớn về tính tương đương sinh học [5]. Điều này chứng minh rằng ngay cả giữa hai dòng sắn dây đã có sự chênh lệch lớn về dược tính, thì việc thay thế sắn dây bằng một loài dại xa xôi như đậu ma chắc chắn không thể đem lại hiệu quả an toàn [4], [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người tiêu dùng không có chuyên môn thực vật học tuyệt đối không nên tự ý đào bới các loại dây leo dạng củ ngoài rừng rậm về nấu nước uống hoặc mài bột. Người có thể trạng yếu, chức năng tiêu hóa kém, phụ nữ có thai và người đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tây cần đặc biệt cẩn trọng. Việc sử dụng nhầm dược liệu không rõ nguồn gốc có thể gây rối loạn tiêu hóa cấp tính hoặc tương tác bất lợi với các thuốc chuyển hóa qua gan. Bất kỳ ai khi có ý định sử dụng củ sắn dây rừng làm vị thuốc điều trị đều cần tham vấn ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền.
Cách ứng dụng và lựa chọn an toàn
Để bảo đảm an toàn cho sức khỏe và nhận trọn vẹn dược tính, người dân nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Mua dược liệu cát căn hoặc tinh bột sắn dây từ các cơ sở y học cổ truyền, nhà thuốc hoặc đơn vị sản xuất uy tín, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng thay vì mua các loại rễ cây rừng trôi nổi.
- Không thu hái bừa bãi dây leo rừng dựa trên kinh nghiệm truyền miệng hoặc cảm quan lá ba chét.
- Khi sử dụng bột sắn dây nguyên chất để thanh nhiệt, nên pha chín hoặc nấu súp loãng, sử dụng với liều lượng vừa phải từ 10-20g mỗi ngày, tránh lạm dụng thay thế cho bữa ăn chính.
- Quan sát kỹ dạng phiến thái khô: củ sắn dây thật chứa nhiều tinh bột, thớ xơ đặc trưng, lát cắt đều, không bị lẫn các đoạn thân xốp hay dây leo nhiều gỗ [8], [5].
Hiểu rõ sự khác biệt giữa sắn dây rừng chính danh và đậu ma dại giúp chúng ta tránh được những rủi ro ngộ độc và lãng phí tiền bạc. Dù tự nhiên mang lại nhiều nguồn thảo dược quý, sự thận trọng dựa trên cơ sở phân loại khoa học luôn là lá chắn tốt nhất cho sức khỏe của mỗi gia đình.
