Nhiều gia đình Việt Nam có thói quen hái hoặc mua các loại dây leo phơi khô về sắc nước uống hàng ngày để thanh nhiệt, tiêu viêm, kích thích tiêu hóa hoặc bồi bổ sau sinh. Tuy nhiên, tình trạng nhầm lẫn giữa các loài thảo mộc mọc hoang dã diễn ra khá phổ biến do hình thái thân leo tương đối giống nhau. Trong đó, nguy cơ nhầm lẫn giữa dây vằng trắng và cây chè vằng là vấn đề sức khỏe rất đáng lo ngại.
Trả lời thẳng vào thắc mắc thực tế: Dây vằng trắng thuộc chi Clematis (họ Mao lương - Ranunculaceae), hoàn toàn khác biệt với cây chè vằng thông thường (Jasminum subtriplinerve, thuộc họ Nhài - Oleaceae) [1]. Việc nhầm lẫn hai loài này không chỉ làm mất tác dụng bồi bổ mong muốn mà còn tiềm ẩn rủi ro sức khỏe lớn, bởi nhiều loài trong họ Mao lương và chi Clematis chứa các hoạt chất có dược tính mạnh, độc tính tế bào hoặc gây kích ứng dữ dội nếu dùng sai cách [3, 4, 5].
Nguồn gốc phân loại và sự nhầm lẫn tên gọi tai hại
Tên gọi dân gian là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các tai nạn ngộ độc thực vật. Cùng mang từ "vằng", nhưng chè vằng quen thuộc của người Việt là vị thuốc lành tính dùng cho phụ nữ sau sinh, trong khi dây vằng trắng (Clematis granulata) lại là một thành viên của chi thực vật Clematis, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae) [1, 3].
Chi Clematis là một chi thực vật rất lớn với khoảng 300 loài phân bố trên khắp thế giới [2]. Riêng tại Trung Quốc, các nhà khoa học đã ghi nhận khoảng 147 loài, trong đó có 77 loài được sử dụng trong y học cổ truyền [2]. Các nghiên cứu tổng quan phân loại cho thấy họ Mao lương (Ranunculaceae) nói chung và chi Clematis nói riêng sở hữu hệ chuyển hóa sơ cấp và thứ cấp hoàn toàn khác biệt so với họ Nhài [1, 5]. Việc người dân tự ý thu hái dây leo hoang dã dựa vào kinh nghiệm truyền miệng hoặc cái tên "vằng trắng" rất dễ dẫn tới việc sử dụng nhầm một loài thực vật có độc tính.
Cơ chế tác động và thành phần hóa học phức tạp của chi Clematis
Các loài thực vật thuộc chi Clematis và họ Mao lương sở hữu phổ hoạt chất phong phú nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2009 cho thấy các cây thuộc chi Clematis chứa rất nhiều nhóm chất: saponin triterpenoid, flavonoid, lignan, coumarin, alkaloid, tinh dầu, steroid, acid hữu cơ, hợp chất vòng lớn và phenol [1]. Trong đó, saponin triterpenoid, flavonoid và lignan là những thành phần chính [1].
Các saponin triterpenoid trong chi này chủ yếu thuộc nhóm acid oleanolic và hederagenin, phần lớn liên kết với chuỗi oligosaccharide ở cả vị trí C-3 và C-28 [1]. Thành phần flavonoid chủ yếu là flavone, flavonol, flavanone, isoflavone, xanthone và các dẫn xuất glycoside của chúng với aglycone chính là apigenin, kaempferol, luteolin và quercetin [1]. Đáng chú ý, các nghiên cứu hóa thực vật học về họ Mao lương (Ranunculaceae) công bố năm 2006 và 2015 đã chỉ ra rằng các nhóm chất chuyển hóa đặc trưng của họ này bao gồm alkaloid benzylisoquinoline, triterpenoid glycoside, diterpene alkaloid và đặc biệt là hợp chất ranunculin cùng magnoflorine [5, 6]. Ranunculin là một chất glycoside có thể gây bỏng rát, kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa nặng khi nhai tươi hoặc uống phải.
Ngoài ra, các nghiên cứu cũng xác định trong chi Clematis có chứa chất anemonin, phenolic glycoside và alkaloid [3]. Đây là những hợp chất hoạt tính sinh học rất mạnh. Khi sử dụng không đúng liều lượng hoặc chưa qua quy trình chế biến khắt khe, các hợp chất này có thể chuyển hóa thành các độc tố gây viêm đường ruột, nôn mửa hoặc hạ huyết áp [3].
Các bằng chứng nghiên cứu thực nghiệm trên chi Clematis
Để làm rõ độc tính và hoạt tính của chi thực vật này, nhiều nghiên cứu hóa học và dược lý đã được tiến hành trên các loài Clematis khác nhau. Một bài tổng quan y học dân tộc và dược lý học công bố năm 2012 ghi nhận rằng 26 loài thuộc chi Clematis từng được sử dụng trong các hệ thống y học truyền thống để điều trị rối loạn thần kinh, giang mai, gout, sốt rét, kiết lỵ, thấp khớp, hen suyễn, giảm đau, chống viêm, lợi tiểu và chống u [3]. Các thử nghiệm sơ bộ từ chiết xuất thô của 26 loài này đã bước đầu ghi nhận hoạt tính giảm đau, chống ung thư, kháng viêm, lợi tiểu, chống viêm khớp, bảo vệ gan, hạ huyết áp và ức chế protease của virus HIV-1 [3]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng những thí nghiệm này chủ yếu dùng dịch chiết thô chưa chuẩn hóa, cần phải phân đoạn tách chiết định hướng hoạt tính sinh học để xác định rõ cơ chế [3].
Năm 2010, một nghiên cứu hóa thực vật học trên loài Clematis rehderiana đã phân lập được một hợp chất flavone C-glycoside mới là isovitexin 6''-O-E-p-coumarate cùng hai flavonoid glycoside đã biết là quercetin 3-O-beta-D-glucuronopyranoside và isoorientin [2]. Thử nghiệm chống oxy hóa bằng phương pháp MTT và DPPH cho thấy hợp chất mới có hoạt tính bảo vệ mạnh tế bào PC12 trước tổn thương do H2O2 gây ra, trong khi isoorientin có khả năng dọn gốc tự do DPPH mạnh với giá trị IC50 đạt 13,5 microM [2].
Đáng chú ý về mặt độc tính tế bào, một nghiên cứu năm 2016 trên loài Clematis aethusifolia (vị thuốc truyền thống của người Mông Cổ) đã phân lập được 8 hợp chất: acid vanillic, acid protocatechuic, (+)-pinoresinol diglucoside, (+)-pinoresinol-4'-O-beta-D-glucopyranoside, (+)-syringaresinol-4'-O-beta-D-glucopyranoside, dẫn xuất neolignan glucopyranoside, butyl-beta-D-fructopyranoside và butyl-beta-D-fructofuranoside [4]. Thử nghiệm nhuộm tế bào CCK-8 để đánh giá sự ức chế tăng trưởng trên 5 dòng tế bào khối u đặc ở người cho thấy acid protocatechuic và butyl-beta-D-fructofuranoside thể hiện hoạt tính độc tế bào mạnh [4].
Các loài Clematis khác cũng cho thấy thành phần đa dạng. Năm 2009, nghiên cứu trên Clematis brevicaudata đã phân lập được 8 hợp chất gồm acid palmitic, 1-docosanol, este pentacosanoic acid-2',3'-dihydroxypropyl, beta-sitosterol, daucosterol, hỗn hợp este trans-p-coumarate của n-alkanol, 3,4-dihydroxy-trans coumatate ethyl ester và syringaresinol-O-D-glucopyranoside [5]. Năm 2010, nghiên cứu trên thân cây Clematis parviloba phân lập được hai phenolic glycoside mới là clemaparviloside A và clemaparviloside B, cùng một phenolic glycoside đã biết và ba hợp chất megastigmane glycoside gồm linarionoside A, linarionoside C và staphylionoside K [6].
Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng lâm sàng
Mặc dù các loài thuộc chi Clematis cho thấy tiềm năng dược lý phong phú từ chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm đến độc tính trên tế bào ung thư, nhưng các bằng chứng khoa học hiện nay đều có giới hạn rất lớn [1, 2, 3, 4]. Báo cáo khoa học chỉ ra rằng chi Clematis có hàng trăm loài, nhưng nghiên cứu về thành phần hóa học mới chỉ được thực hiện trên khoảng hai mươi loài [1].
Quan trọng hơn, tuyệt đại đa số các nghiên cứu dược lý mới chỉ dừng lại ở mức độ chiết xuất ống nghiệm (in vitro) hoặc đánh giá bước đầu trên tế bào [2, 4]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng quy mô nào trên người nhằm chứng minh tính an toàn cũng như liều dùng hiệu quả của chi Clematis hay loài dây vằng trắng (Clematis granulata) [1, 3]. Điều này đồng nghĩa với việc tự ý dùng dây vằng trắng làm trà uống là một hành động mạo hiểm, hoàn toàn không tương đương với chè vằng truyền thống.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây mang tên "vằng"
Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người cho rằng "dây vằng nào cũng là chè vằng", cứ cây leo phơi khô có vị đắng nhạt là có thể dùng nấu nước uống thay trà. Thực tế, chè vằng thật thuộc họ Nhài, có lịch sử dùng lâu đời trong ẩm thực và sản phụ khoa dân gian, trong khi dây vằng trắng thuộc họ Mao lương, một họ thực vật chứa nhiều alkaloid và dẫn xuất độc tính [5, 6].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên hái trên rừng thì tuyệt đối vô hại, uống càng đặc càng tốt. Trong chi Clematis, nhiều hoạt chất có tính độc tế bào mạnh [4]. Dịch chiết thô của nhiều loài có thể gây hạ áp lực mạch máu, kích ứng đường ruột hoặc ảnh hưởng chức năng gan nếu tích tụ liều lượng lớn [3]. Tự ý hái cây dại không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính và tổn thương nội tạng nghiêm trọng.
Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Tất cả mọi người đều không nên tự ý sử dụng các chế phẩm trôi nổi mang tên dây vằng trắng khi chưa được kiểm định phân loại thực vật. Đặc biệt, phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần tuyệt đối tránh xa loài cây này. Chè vằng thật thường được dùng cho sản phụ để kích thích tiết sữa, nhưng nếu nhầm sang dây vằng trắng thuộc chi Clematis, các hợp chất như saponin, alkaloid hoặc anemonin có thể truyền qua sữa mẹ hoặc gây co bóp tử cung, đe dọa sức khỏe của mẹ và trẻ nhỏ [1, 3].
Người có bệnh lý về gan, thận hoặc huyết áp thấp cũng phải cẩn trọng tối đa. Các hoạt chất trong chiết xuất thô chi Clematis đã được ghi nhận có tác động hạ huyết áp và can thiệp men tế bào [3]. Người đang điều trị bệnh lý nền hoặc đang uống thuốc theo đơn không được tự ý kết hợp với các loại nước lá dại để tránh tương tác thuốc bất lợi.
Hướng dẫn nhận biết và cách ứng xử an toàn trong đời sống
Để phòng tránh ngộ độc nhầm lẫn thực vật, người tiêu dùng không nên tự mua các loại dược liệu khô được chặt khúc bày bán ở ven đường hoặc chợ cóc tự phát. Các loại thân leo khi phơi khô rất khó phân biệt bằng mắt thường nếu không có giám định chuyên ngành.
Khi có nhu cầu sử dụng chè vằng để thanh nhiệt hoặc hỗ trợ sau sinh, người dùng chỉ nên chọn mua sản phẩm từ các cơ sở dược liệu uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được kiểm nghiệm danh pháp thực vật chuẩn (Jasminum subtriplinerve). Nếu vô tình uống phải nước sắc từ thảo mộc lạ và xuất hiện các triệu chứng ngộ độc như đau quặn bụng, nôn mửa, tiêu chảy dữ dội, hoa mắt, chóng mặt hoặc tụt huyết áp, cần ngừng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
Lời khuyên tổng kết
Dây vằng trắng thuộc chi Clematis (họ Mao lương) và cây chè vằng (họ Nhài) là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về bản chất sinh học lẫn thành phần dược lý [1, 5]. Sự nhầm lẫn giữa hai loại thảo dược này có thể dẫn tới những hậu quả khôn lường cho sức khỏe do các độc tố tiềm ẩn trong họ Mao lương [4, 6]. Hãy luôn là người tiêu dùng thận trọng, tuyệt đối không tùy tiện dùng các loại cây cỏ hoang dã làm trà uống khi chưa có sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa.







