Nhiều bà mẹ sau sinh thường tìm đến các bài thuốc dân gian với mong muốn nhanh chóng gọi sữa về cho con bú. Trong số các loại thảo mộc truyền miệng, dây vằng trắng hay các loài thuộc chi thực vật này thường bị nhầm lẫn và gán ghép công dụng lợi sữa tương tự như chè vằng quen thuộc.
Tuy nhiên, việc đánh đồng vằng trắng với tác dụng tăng tiết sữa là một ngộ nhận không có cơ sở khoa học xác thực. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh dây vằng trắng giúp kích thích tuyến sữa hay cải thiện chất lượng sữa mẹ.
Sự nhầm lẫn tai hại giữa các loài thảo mộc
Trong dân gian, tên gọi "vằng" thường khiến nhiều người nghĩ rằng mọi loại cây mang tên này đều sở hữu hoạt tính giống nhau. Chè vằng thật vốn là loại cây bụi nhỏ thuộc họ Nhài (Oleaceae), thường được dùng nấu nước uống sau sinh. Ngược lại, cây mang tên vằng trắng thường thuộc chi Mao lương (chi Clematis, họ Ranunculaceae).
Chi Clematis bao gồm rất nhiều loài thảo mộc khác nhau với thành phần hóa học và dược tính chuyên biệt [1]. Việc dùng tên địa phương để gọi gộp các loại cây khác nhau về mặt thực vật học đã dẫn đến việc ngộ nhận công dụng, khiến người dùng lầm tưởng vằng trắng cũng giúp lợi sữa [1].
Sự nhầm lẫn danh pháp này rất nguy hiểm cho phụ nữ sau sinh. Mỗi loài thảo mộc chứa các nhóm hợp chất thứ cấp khác nhau, nếu tự ý dùng thay thế có thể gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của cả mẹ và trẻ sơ sinh [1].
Cơ chế tác động thực sự của chi Clematis dưới lăng kính khoa học
Các nghiên cứu thực vật học và hóa thực vật cho thấy chi thực vật Clematis chứa các hợp chất sinh học phong phú. Các nhà khoa học đã phân lập được saponin triterpene, alkaloid, flavonoid, lignan, steroid, coumarin, hợp chất vòng lớn, phenolic glycoside, anemonin và tinh dầu từ các loài thuộc chi này [1].
Về mặt tác dụng sinh học, các loài thảo dược chi Clematis thường được nghiên cứu về khả năng kháng viêm, giảm đau, hạ huyết áp, bảo vệ gan hoặc ức chế vi sinh vật [1]. Hoàn toàn không có cơ chế nào liên quan đến việc kích thích hormone prolactin hay oxytocin – hai hormone quyết định quá trình tiết sữa mẹ [1].
Ngoài ra, một số nghiên cứu trên các loài Clematis khác nhau ghi nhận các hoạt tính sinh học chuyên biệt. Ví dụ, một số hợp chất saponin triterpenoid mới từ loài Clematis tangutica thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tổn thương thiếu oxy/tái tạo oxy bằng cách giảm nồng độ creatine kinase-MB (CK-MB) và lactate dehydrogenase (LDH) [2]. Tuy nhiên, các hoạt tính này hoàn toàn tách biệt với chức năng bài tiết sữa.
Nghiên cứu khoa học nói gì về chi Clematis?
Khoa học hiện đại đã thực hiện nhiều đánh giá trên các loài thuộc chi vằng trắng (Clematis), nhưng trọng tâm nghiên cứu đều hướng vào đặc tính kháng viêm, giảm đau và chuyển hóa, chứ không phải tiết sữa [1, 3].
Một tổng quan khoa học năm 2012 đã tổng hợp dữ liệu từ 26 loài thuộc chi Clematis được dùng trong các nền y học cổ truyền trên thế giới [1]. Báo cáo ghi nhận các loài này từng được sử dụng để điều trị rối loạn thần kinh, bệnh giang mai, bệnh gút, sốt rét, kiết lỵ, thấp khớp, hen suyễn, hoặc dùng làm chất lợi tiểu, kháng khuẩn [1]. Các thử nghiệm sơ bộ trên chiết xuất thô của 26 loài chỉ xác nhận đặc tính giảm đau, kháng viêm, hạ áp, kháng virus hoặc kháng khối u [1]. Tổng quan nhấn mạnh hầu hết thử nghiệm đều dùng chiết xuất thô chưa xác định rõ cấu trúc phân tử và chưa có bằng chứng lâm sàng kiểm chứng việc tạo sữa [1].
Năm 2022, một nghiên cứu trên chuột cống bị viêm khớp dạng thấp do collagen loại II đã đánh giá rễ và thân rễ của ba loài Clematis (C. chinensis, C. hexapetala, C. manshurica) [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất thảo mộc thô và dạng chế biến với rượu giúp giảm sản xuất oxit nitric (NO) ở đại thực bào RAW264.7 được kích thích bởi LPS [3]. Đồng thời, chiết xuất này làm giảm thâm nhiễm viêm và xói mòn sụn khớp ở chuột [3]. Tác dụng kháng viêm được giải thích thông qua việc ức chế đường phân, giảm biểu hiện PKM2, từ đó làm giảm hấp thu glucose và sản sinh acid lactic [3]. Ngoài ra, việc điều trị còn làm tăng vi khuẩn Firmicutes và giảm Bacteroidetes trong phân chuột CIA [3]. Nghiên cứu này chỉ dừng lại trên mô hình tế bào và động vật bị viêm khớp, không hề có ghi nhận nào về khả năng tiết sữa [3].
Ở một thử nghiệm khác vào năm 2012, các nhà khoa học đã khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết lá từ hai loài Clematis longicauda và Clematis burgensis thu thập tại Ethiopia [4]. Chiết xuất methanol và ete dầu mỏ của hai loài này cho thấy khả năng ức chế vi khuẩn và nấm phụ thuộc vào nồng độ, trong khi chiết xuất nước hoàn toàn không có hoạt tính [4]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của dịch chiết methanol là 0,78 mg/ml đối với vi khuẩn và 3,125 mg/ml đối với nấm; dịch chiết ete dầu mỏ đạt MIC 1,56 mg/ml trên cả nấm và vi khuẩn [4]. Phân tích hóa thực vật phát hiện có protein, dầu béo, carbohydrate, tannin, saponin, flavonoid và steroid [4]. Đây là khảo sát trong ống nghiệm để tìm kiếm thuốc kháng vi sinh vật ngoài da, không liên quan đến mẹ sau sinh [4].
Vào năm 2017, các nhà nghiên cứu đã phân lập saponin hederagenin từ loài Clematis ganpiniana và kiểm tra trên tế bào ung thư vú [5]. Hợp chất này gây độc và thúc đẩy quá trình chết theo chu trình (apoptosis) của tế bào ung thư vú theo thời gian và liều lượng [5]. Cơ chế là làm giảm protein Apaf-1 và cytochrome c ở ty thể, đồng thời tăng cường hoạt động của caspase-3 và caspase-9 [5]. Dữ liệu này chỉ cho thấy tiềm năng trong việc tìm kiếm thuốc chống ung thư ở mức độ tế bào, không thể ngoại suy thành công dụng hỗ trợ chức năng tuyến vú khi nuôi con [5].
Năm 2016, nghiên cứu giải mã bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của loài Clematis terniflora DC. được công bố với kích thước 159.528 bp [6]. Dữ liệu cho thấy loài cây này thường dùng để chữa các triệu chứng viêm đường hô hấp và tiết niệu, và nghiên cứu thuần túy phục vụ việc phân loại di truyền thực vật [6].
Bằng chứng khoa học: Lợi ích thực tế và những giới hạn
Nhìn vào các tài liệu hiện có, các loài thuộc chi Clematis chỉ mới được ghi nhận sơ bộ ở khả năng kháng viêm, giảm đau, chống oxy hóa hoặc kháng khuẩn trên quy mô phòng thí nghiệm và động vật [1, 3, 4].
Giới hạn lớn nhất hiện nay là:
- Chưa từng có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú để kiểm chứng tác dụng gọi sữa của vằng trắng.
- Phần lớn dữ liệu chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên chuột cống [1, 4, 5].
- Nhiều nghiên cứu chỉ dùng chiết xuất thô chưa phân lập tinh khiết hoạt chất, chưa làm rõ độc tính dài hạn trên người [1].
Do đó, việc xem dây vằng trắng là một vị thuốc lợi sữa là hoàn toàn thiếu bằng chứng thực nghiệm và lâm sàng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng vằng trắng
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại cây có chữ "vằng" đều giúp mẹ nhiều sữa, nhanh co dạ con. Nhiều người cho rằng thảo dược thiên nhiên uống nhiều chỉ có lợi chứ không có hại.
Thực tế, chi Clematis chứa nhiều hợp chất tự nhiên như saponin, alkaloid hay anemonin [1]. Việc dùng các loài thảo mộc chưa qua kiểm duyệt chất lượng, không rõ loài chuẩn hóa có thể gây quá tải cho gan, thận của người mẹ. Trẻ sơ sinh bú mẹ cũng đối mặt với nguy cơ tiếp nhận các chất bài tiết qua sữa chưa được đánh giá độ an toàn.
Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng nước sắc thảo mộc uống càng đắng thì sữa về càng nhiều. Cảm giác đắng là do các hợp chất saponin hoặc glycoside thực vật tạo nên, không đồng nghĩa với khả năng tăng tiết prolactin trong cơ thể người mẹ [1].
Ai nên thận trọng với dây vằng trắng?
Chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ sơ sinh; dữ liệu hiện có trên các loài Clematis chủ yếu thu thập từ động vật, tế bào hoặc mô hình bệnh lý khác [1, 2, 4, 5]. Do đó, nhóm đối tượng này tuyệt đối không nên tự ý đun sắc dây vằng trắng uống theo lời đồn.
Những người có tiền sử bệnh gan, suy giảm chức năng thận hoặc các bệnh lý mạn tính cần đặc biệt tránh sử dụng các chiết xuất thảo mộc không rõ nguồn gốc. Các chất trong chi Clematis có thể tương tác với thuốc điều trị hoặc gây gánh nặng chuyển hóa [1].
Nếu bạn đang gặp tình trạng tắc tia sữa, viêm tuyến vú hoặc ít sữa, cần đến bệnh viện chuyên khoa để được thăm khám, thay vì tự uống nước lá không rõ loại.
Lời khuyên thực tế để gọi sữa hiệu quả
Để duy trì nguồn sữa dồi dào và an toàn sau sinh, người mẹ nên áp dụng các biện pháp đã được y học kiểm chứng thay vì phụ thuộc vào thảo mộc truyền miệng:
- Cho con bú sớm và bú đúng khớp ngậm: Động tác mút của bé là tín hiệu tự nhiên mạnh nhất kích thích cơ thể mẹ tiết oxytocin và prolactin để sản xuất sữa.
- Uống đủ nước: Nước là thành phần chính của sữa mẹ. Hãy uống đủ nước ấm mỗi ngày, có thể bổ sung thêm nước canh, súp dinh dưỡng.
- Dinh dưỡng cân bằng: Ăn uống đủ chất, không kiêng khem quá mức, duy trì tinh thần thoải mái và ngủ đủ giấc.
- Hỏi ý kiến bác sĩ: Khi muốn sử dụng bất kỳ loại trà thảo mộc hay sản phẩm hỗ trợ nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn.
Dây vằng trắng không phải là giải pháp lợi sữa đã được khoa học công nhận. Việc nhầm lẫn giữa các loài thảo mộc có thể mang đến những rủi ro sức khỏe không đáng có cho cả mẹ và con.







