Nhiều người mắc đái tháo đường type 2 thường băn khoăn liệu việc kiểm soát cân nặng bằng cách tính toán từng calo có thực sự giúp hạ đường huyết hiệu quả hơn việc theo dõi lượng tinh bột (carbohydrate) nạp vào mỗi ngày hay không. Đây là thắc mắc rất phổ biến khi người bệnh bắt đầu bước vào quá trình điều chỉnh lối sống và đối mặt với quá nhiều chế độ ăn kiêng khác nhau.
Thực tế, cả việc quản lý calo lẫn đếm carbohydrate đều mang lại những lợi ích nhất định trong kiểm soát bệnh lý. Tuy nhiên, đếm carbohydrate tác động trực tiếp và nhanh chóng hơn lên đường huyết sau bữa ăn, trong khi cắt giảm calo đóng vai trò then chốt trong việc giảm cân và cải thiện độ nhạy insulin lâu dài [4, 5].
Cơ chế tác động của calo và carbohydrate tới đường huyết
Carbohydrate (chất bột đường) là chất dinh dưỡng chính tác động trực tiếp nhất đến mức dao động đường huyết sau ăn của cơ thể [1]. Khi tiêu thụ carbohydrate, hệ tiêu hóa sẽ phân giải chúng thành glucose đi thẳng vào máu, đòi hỏi tuyến tụy phải tiết ra lượng insulin tương ứng để chuyển hóa [5, 8]. Việc kiểm soát chặt chẽ lượng gam carbohydrate trong từng bữa ăn giúp người bệnh giữ chỉ số đường huyết ổn định và linh hoạt hơn trong việc lựa chọn món ăn [5, 6].
Trong khi đó, tổng mức năng lượng (calo) lại tác động đến cân nặng và tình trạng kháng insulin [4, 7]. Tình trạng thừa cân, béo phì, đặc biệt là mỡ vùng bụng, làm tăng nguy cơ mắc bệnh và khiến việc kiểm soát bệnh đái tháo đường type 2 trở nên khó khăn hơn [2]. Việc hạn chế calo mang lại hiệu quả cải thiện đường huyết rất sớm, chỉ sau vài ngày áp dụng, ngay cả khi người bệnh chưa kịp giảm cân đáng kể [2].
Mặc dù vậy, thành phần dinh dưỡng của bữa ăn thường ít tác động độc lập tới đường huyết nếu tổng lượng calo không được điều chỉnh phù hợp [2]. Hạn chế năng lượng nạp vào giúp các tế bào giảm bớt tình trạng quá tải và cải thiện độ nhạy của cơ thể với insulin [3].
Bằng chứng khoa học về việc quản lý calo
Năm 1994, một thử nghiệm lâm sàng đã nghiên cứu tác động của việc hạn chế calo độc lập với việc giảm cân ở 93 bệnh nhân đái tháo đường type 2 bị béo phì [3]. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào hai mức giới hạn năng lượng là 1.674 kJ/ngày (khoảng 400 kcal/ngày) hoặc 4.185 kJ/ngày (khoảng 1.000 kcal/ngày) cho đến khi đạt mức giảm cân tương đương nhau (11% trọng lượng ban đầu) [3].
Kết quả cho thấy, dù có cùng mức giảm cân, nhóm ăn 400 kcal/ngày đạt mức đường huyết lúc đói thấp hơn đáng kể so với nhóm ăn 1.000 kcal/ngày (7,61 mmol/L so với 10,13 mmol/L, p = 0,03) và có độ nhạy insulin cao hơn (1,79 so với 1,13, p = 0,04) [3]. Tuy nhiên, 15 tuần sau đó, khi nhóm 400 kcal tăng mức nạp lên 1.000 kcal/ngày, khả năng kiểm soát đường huyết lúc đói của họ bị suy giảm dù cân nặng vẫn tiếp tục giảm; trong khi nhóm duy trì mức 1.000 kcal xuyên suốt lại tiếp tục cải thiện được cả đường huyết lẫn độ nhạy insulin [3].
Điều này khẳng định cả mức độ hạn chế calo lẫn tổng số cân nặng giảm được đều có tác động độc lập đến đường huyết [3]. Dù vậy, các chế độ ăn rất ít calo thường khó duy trì lâu dài, việc nới lỏng mức kiểm soát năng lượng theo thời gian sẽ làm mất dần hiệu quả cải thiện ban đầu [2].
Hiệu quả của kỹ thuật đếm carbohydrate
Kỹ thuật đếm carbohydrate tập trung vào việc tính toán số gam carbohydrate đưa vào cơ thể trong từng bữa ăn để quản lý đường huyết [5, 6]. Đếm carbohydrate là một trong hai chiến lược ăn uống liên quan có ý nghĩa thống kê tới mức HbA1c ở người bệnh đái tháo đường type 2 (bên cạnh việc hạn chế thực phẩm nhiều chất béo) [4].
Kỹ thuật này cho phép bệnh nhân linh hoạt lựa chọn thực phẩm mà vẫn kiểm soát được mục tiêu điều trị [5, 6]. Trong nghiên cứu SEARCH for Diabetes in Youth (2021), các chiến lược dinh dưỡng đã được khảo sát trên các nhóm đối tượng trẻ tuổi [4]. Các nhà nghiên cứu nhận thấy việc áp dụng các phương pháp ăn uống phù hợp giúp điều chỉnh đáng kể chỉ số HbA1c trung bình [4].
Đếm carbohydrate còn đóng vai trò then chốt cho những bệnh nhân cần sử dụng insulin trong bữa ăn [5]. Kỹ thuật này giúp người bệnh khớp tỷ lệ insulin với lượng tinh bột đưa vào, từ đó tránh được các cơn tăng đường huyết đột ngột sau ăn hoặc hạ đường huyết quá mức do tiêm thừa thuốc [5, 8].
Đếm calo hay đếm carbohydrate: Đâu là lợi thế?
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2014 kéo dài 3 tháng đã so sánh trực tiếp hai chế độ ăn trên 34 người thừa cân, béo phì mắc đái tháo đường type 2 hoặc tiền đái tháo đường có HbA1c > 6% (không dùng insulin, 74% có dùng thuốc uống) [6]. Nhóm thứ nhất (18 người) theo chế độ ăn carbohydrate vừa phải, ít béo, hạn chế calo kết hợp đếm carbohydrate (MCCR) [6]. Nhóm thứ hai (16 người) theo chế độ ăn rất ít carbohydrate, nhiều chất béo, không hạn chế calo nhằm tạo trạng thái ketosis dinh dưỡng (LCK) [6]. Cả hai nhóm đều tham gia 13 buổi hướng dẫn trong 3 tháng [6].
Sau 3 tháng, nhóm đếm calo kết hợp đếm carbohydrate (MCCR) không ghi nhận sự thay đổi chỉ số HbA1c so với ban đầu [6]. Ngược lại, nhóm hạn chế tối đa carbohydrate và không tính calo (LCK) đã giảm được 0,6% HbA1c, tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm (-0,6%, khoảng tin cậy 95%: -1,1% đến -0,03%, p = 0,04) [6].
Về việc dùng thuốc, có tới 44% bệnh nhân ở nhóm cắt giảm tối đa carbohydrate ngưng được ít nhất một loại thuốc điều trị, so với chỉ 11% ở nhóm hạn chế calo (p = 0,03) [6]. Riêng nhóm thuốc sulfonylurea, tỷ lệ ngưng thuốc ở nhóm rất ít carbohydrate là 31%, trong khi nhóm hạn chế calo chỉ đạt 5% (p = 0,05) [6]. Về cân nặng, nhóm rất ít tinh bột giảm 5,5 kg, còn nhóm hạn chế calo giảm 2,6 kg (p = 0,09) [6]. Kết quả này cho thấy việc ưu tiên cắt giảm mạnh mẽ carbohydrate đôi khi mang lại hiệu quả hạ đường huyết và giảm nhu cầu dùng thuốc vượt trội hơn so với việc chỉ tập trung siết chặt lượng calo đơn thuần [6].
Thời điểm nạp calo trong ngày có quan trọng?
Không chỉ tổng lượng calo mà thời điểm phân bổ calo trong ngày cũng tác động rõ rệt tới việc kiểm soát bệnh. Một nghiên cứu năm 2013 trên 194 bệnh nhân đái tháo đường type 2 đã phân tích mối liên hệ giữa thời gian sinh học, sự phân bổ calo hằng ngày và chỉ số HbA1c [7]. Nghiên cứu đã loại trừ những người làm việc theo ca kíp và sử dụng phương pháp ghi nhớ khẩu phần ăn trong một ngày [7].
Kết quả hồi quy đa biến (đã hiệu chỉnh theo tuổi, giới tính, chủng tộc, chỉ số khối cơ thể BMI, tình trạng dùng insulin, tâm trạng trầm cảm, biến chứng đái tháo đường và tình trạng thiếu ngủ) cho thấy đặc điểm sinh học thức khuya có mối liên hệ độc lập với việc kiểm soát đường huyết kém hơn (p = 0,001) [7].
Mối liên hệ này một phần chịu tác động trung gian từ việc người bệnh nạp tỷ lệ calo quá lớn vào bữa ăn tối [7]. Nạp nhiều năng lượng vào thời điểm cuối ngày khi hoạt động chuyển hóa của cơ thể chậm lại sẽ khiến chỉ số đường huyết khó kiểm soát hơn [7].
Hiểu lầm thường gặp và rủi ro khi chỉ đếm calo
Sai lầm phổ biến nhất của người bệnh là cho rằng "chỉ cần tổng calo thấp thì ăn gì cũng được". Một bữa ăn ít calo nhưng chứa toàn carbohydrate hấp thu nhanh vẫn khiến đường huyết tăng vọt sau ăn, kích thích phản ứng tiết insulin mạnh mẽ [5, 6].
Ngược lại, việc cắt giảm calo quá mức (chẳng hạn mức 400 kcal/ngày) tuy giúp hạ đường huyết nhanh nhưng tiềm ẩn rủi ro thiếu chất, mệt mỏi và rất khó duy trì trong đời sống thực tế [4, 7]. Sau một giai đoạn kiêng khem khắc nghiệt, người bệnh có xu hướng ăn bù trở lại khiến đường huyết dao động khó lường [4, 7].
Ngoài ra, nếu chỉ chú trọng vào lượng calo mà bỏ qua số lượng carbohydrate, những người đang dùng thuốc kích thích tiết insulin (như sulfonylurea) hoặc tiêm insulin có thể gặp nguy cơ hạ đường huyết nguy hiểm nếu lượng carbohydrate nạp vào quá thấp so với liều thuốc đang dùng [2, 5, 8].
Ai nên thận trọng khi áp dụng các phương pháp này?
Người mắc đái tháo đường đang sử dụng các nhóm thuốc hạ đường huyết dạng uống như sulfonylurea hoặc đang tiêm insulin cần đặc biệt thận trọng khi tự ý thay đổi khẩu phần calo hay cắt giảm tinh bột [2, 8]. Việc giảm mạnh carbohydrate hoặc đột ngột nhịn ăn giảm calo có thể dẫn đến tụt đường huyết cấp tính nếu liều thuốc không được bác sĩ điều chỉnh kịp thời [2, 8].
Người cao tuổi có bệnh nền tim mạch, thận mạn tính hoặc người có thể trạng suy nhược không nên tự ý áp dụng các biện pháp giới hạn calo nghiêm ngặt [4, 7]. Bất kỳ thay đổi lớn nào trong thực đơn hằng ngày cũng cần có sự tư vấn từ chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn.
Hướng dẫn áp dụng cân bằng trong đời sống
Để đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh đái tháo đường type 2 nên kết hợp hài hòa cả hai công cụ:
Về đếm carbohydrate, người bệnh nên bắt đầu từ cấp độ cơ bản: nhận biết các nhóm thực phẩm chứa carbohydrate (cơm, bún, bánh mì, khoai, trái cây ngọt, sữa) và giữ mức tiêu thụ ổn định qua các bữa ăn [1]. Ưu tiên các loại thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp để kiểm soát đường huyết lúc đói và chỉ số HbA1c tốt hơn [1, 6].
Về quản lý calo, hãy hướng tới mục tiêu giảm cân vừa phải và bền vững thông qua việc cắt giảm dầu mỡ, hạn chế các món chiên xào nhiều chất béo [1, 4]. Không nên dồn năng lượng vào bữa tối; hãy phân bổ calo đồng đều vào ban ngày và ăn bữa tối nhẹ nhàng để hỗ trợ nhịp sinh học chuyển hóa của cơ thể [7].
Quản lý bệnh đái tháo đường type 2 là một hành trình dài hạn đòi hỏi sự bền bỉ. Thay vì quá ám ảnh với từng con số calo hay loại bỏ hoàn toàn carbohydrate, việc hiểu rõ bản chất của từng phương pháp sẽ giúp người bệnh xây dựng được chế độ ăn lành mạnh, duy trì ổn định đường huyết mà vẫn đảm bảo chất lượng cuộc sống.









