Nhai kỹ thức ăn là thói quen lành mạnh giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa và tăng khả năng hấp thu dưỡng chất trong bữa ăn hàng ngày. Tuy nhiên, việc cố gắng nhai kỹ các loại thức ăn thô cứng, dai giòn lại vô tình tạo ra áp lực cơ học khổng lồ lên hệ thống cơ mặt và khớp thái dương hàm.
Đối với người đang có bệnh lý hàm mặt, việc nghiền nát thức ăn thô cứng không mang lại lợi ích kép mà ngược lại có thể kích hoạt các cơn đau cơ mặt và làm trầm trọng thêm các tổn thương khớp tiềm ẩn.
Hiểu đúng về hoạt động của cơ nhai và khớp thái dương hàm
Khớp thái dương hàm cùng hệ thống cơ nhai, đặc biệt là cơ cắn và cơ thái dương, chịu trách nhiệm phối hợp nhịp nhàng cho hoạt động đóng, mở miệng và nghiền nát thức ăn. Rối loạn thái dương hàm là thuật ngữ chung chỉ các vấn đề gây đau và rối loạn chức năng của hệ thống nhai [1]. Triệu chứng lâm sàng phổ biến thường gặp gồm hạn chế biên độ vận động của hàm, đau mỏi cơ nhai, đau tại vùng khớp, xuất hiện tiếng kêu lục cục khi cử động hàm và lệch hướng há miệng [2].
Đau cơ nhai thực chất là một biểu hiện cục bộ của rối loạn cơ xương khớp, tương tự như các rối loạn cơ xương ở các vùng cơ thể khác [3]. Những cơn đau này liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ sinh lý và sinh học khác nhau [3]. Nếu cơ nhai bị ép phải tạo lực co bóp liên tục nhằm nghiền nát các cấu trúc thực phẩm quá cứng, các sợi cơ dễ rơi vào trạng thái căng cứng quá mức, từ đó làm khởi phát hoặc gia tăng tình trạng đau nhức vùng mặt [3], [4].
Thức ăn thô cứng ảnh hưởng đến cơ nhai như thế nào?
Độ cứng của thực phẩm tác động trực tiếp lên hoạt động điện học của cơ nhai. Một nghiên cứu năm 2020 trên 20 người tình nguyện (gồm 13 nam và 7 nữ) đã đo hoạt động cơ cắn và cơ thái dương bằng phương pháp điện cơ bề mặt khi nhai 3 loại thức ăn: mềm, dính và cứng [4]. Những người tham gia được chia thành 3 nhóm: nhóm có bệnh lý khớp, nhóm sai lệch khớp cắn và nhóm đối chứng khỏe mạnh [4].
Kết quả nghiên cứu này ghi nhận, khi nhai thức ăn dính, nhóm có bệnh lý và nhóm lệch khớp cắn có sự khác biệt đáng kể về hoạt động của cơ cắn và cơ thái dương so với nhóm đối chứng [4]. Đáng chú ý, khi nhai thức ăn cứng, nhóm bệnh lý cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hoạt động của cơ cắn và cơ thái dương so với cả nhóm lệch khớp cắn lẫn nhóm đối chứng [4]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng cử động của khớp thái dương hàm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự xuất hiện của cơn đau khi người bệnh cố gắng nhai thức ăn cứng [4]. Nghiên cứu này có quy mô nhỏ (20 người), nhưng chỉ ra rằng thức ăn cứng tạo ra phản ứng cơ nhai hoàn toàn khác biệt ở người có bệnh lý nền khớp thái dương hàm [4].
Bên cạnh hoạt động cơ, lực cắn tối đa của người bệnh cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt. Một nghiên cứu năm 2019 sử dụng màng đo áp lực để khảo sát áp lực cắn và diện tích tiếp xúc khớp cắn ở các đối tượng có và không có rối loạn thái dương hàm [5]. Kết quả chỉ ra rằng lực cắn tối đa ở bệnh nhân rối loạn thái dương hàm thấp hơn đáng kể so với người bình thường [5]. Nghiên cứu xác nhận các rối loạn này gây tác động tiêu hóa bất lợi do làm giảm điện thế hoạt động cơ nhai và giảm lực cắn tối đa [5]. Do đó, khi lực cắn đã suy giảm tự nhiên do bệnh lý, việc bắt cơ nhai cố gắng dùng lực mạnh để nghiền thức ăn thô cứng sẽ gây quá tải nghiêm trọng [5].
Bằng chứng hình ảnh học về các tổn thương khớp hàm
Nhiều người lầm tưởng rằng các cơn đau hoặc tiếng kêu răng rắc khi nhai thức ăn cứng chỉ là hiện tượng mỏi cơ thông thường. Tuy nhiên, các tổn thương cấu trúc khớp bên trong có mối liên hệ rõ ràng với các biểu hiện lâm sàng.
Một nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2024 phân tích dữ liệu từ 22 công trình trên người từ 18 tuổi trở lên nhằm đánh giá mối liên hệ giữa triệu chứng lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) [6]. Đánh giá cho thấy có 11 nghiên cứu khẳng định cơn đau khớp liên quan tích cực với các hình ảnh tổn thương trên MRI như tràn dịch khớp, phù tủy xương, thoái hóa chỏm lồi cầu và trật đĩa đệm có hoặc không có hồi phục [6]. Ngoài ra, 4 nghiên cứu ghi nhận cơn đau cơ nhai có mối tương quan thuận mạnh mẽ với tình trạng trật đĩa đệm, dù có 5 nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa này [6].
Nghiên cứu tổng quan năm 2024 cũng chỉ ra rằng hạn chế há miệng tương quan với trật đĩa đệm ở 5 nghiên cứu, và 8 trên 11 nghiên cứu báo cáo mối liên hệ đáng kể giữa tiếng kêu khớp với tình trạng trật đĩa đệm [6]. Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân có biểu hiện đau khớp và hạn chế vận động hàm sẽ nhận được giá trị chẩn đoán cao từ việc chụp MRI, trong khi bệnh nhân chỉ đau cơ đơn thuần ít hưởng lợi từ phương pháp này [6]. Việc nhai thức ăn quá cứng lặp đi lặp lại có thể gây áp lực lên đĩa đệm vốn đã tổn thương hoặc lệch vị trí [6].
Yếu tố tư thế và thói quen vô thức làm tăng nặng áp lực
Tình trạng quá tải cơ nhai không chỉ đến từ độ cứng của thức ăn mà còn xuất phát từ các thói quen cận chức năng và thói quen tư thế thường ngày. Một nghiên cứu thuần tập cắt ngang năm 2022 khảo sát trên 2.292 bệnh nhân rối loạn thái dương hàm, sử dụng phương pháp ghép điểm xu hướng để phân tích 166 cặp bệnh nhân có hoặc không có tật nghiến răng khi ngủ [1]. Kết quả cho thấy nhóm nghiến răng khi ngủ có nguy cơ đau hoặc mỏi cơ nhai cao hơn đáng kể so với nhóm không nghiến răng [1].
Nghiên cứu năm 2022 này cũng lưu ý rằng thói quen siết chặt răng ban ngày và tư thế xấu đều ảnh hưởng xấu đến hệ thống nhai, gây đau mỏi [1]. Dù các thói quen này không tự phát triển thành rối loạn nếu đứng độc lập, sự cùng tồn tại của thói quen cận chức năng và tư thế xấu sẽ làm tăng nguy cơ bùng phát triệu chứng [1]. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2022 gồm 6 công trình được chọn lọc từ 137 bài báo cũng ghi nhận mối liên hệ tiềm tàng giữa rối loạn thái dương hàm, vùng cổ và tư thế cột sống cổ thông qua phân tích phim đo sọ nghiêng, dù các nghiên cứu hiện có còn nguy cơ sai lệch cao [2]. Như vậy, nếu cơ hàm đã chịu tải từ tật nghiến răng hoặc tư thế xấu, việc nhai thức ăn cứng sẽ là giọt nước tràn ly gây bùng phát đau nhức [1].
Ai nên thận trọng với thức ăn thô cứng?
Rối loạn thái dương hàm ảnh hưởng từ 5% đến 12% dân số, trong đó tỷ lệ mắc ở phụ nữ cao gần gấp đôi so với nam giới [2], [7]. Nhóm tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất rơi vào độ tuổi từ 20 đến 40 tuổi (thập niên thứ ba và thứ tư của cuộc đời), đặc biệt phổ biến ở phụ nữ tiền mãn kinh [2], [8]. Các yếu tố căng thẳng cảm xúc từ môi trường làm việc cũng được xác định là nguyên nhân làm tăng trương lực cơ nhai và gia tăng nguy cơ tiến triển bệnh lý [8].
Một nghiên cứu năm 2018 tiến hành đánh giá điện cơ bề mặt trên 66 phụ nữ cho thấy có tới 20 người (tương đương 30,3%) thuộc nhóm nguy cơ bị rối loạn chức năng khớp thái dương hàm [7]. Ở nhóm có nguy cơ này, chỉ số hoạt động đối xứng trung bình của phần trước cơ thái dương là 72,6% và cơ cắn là 67,7% [7]. Dạng mạn tính của bệnh có thể làm thay đổi hoạt động cơ nhai, dẫn tới suy giảm giấc ngủ và chất lượng sống [7].
Các nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng và tránh nhai thức ăn thô cứng gồm:
- Phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 40 tuổi, người làm việc trong môi trường căng thẳng mệt mỏi thường xuyên [2], [8].
- Người đang có dấu hiệu đau cơ mặt, mỏi cơ nhai hoặc đau tại vị trí khớp trước tai [3], [2].
- Người có tiếng kêu lục cục, răng rắc khi há miệng hoặc bị hạn chế biên độ há miệng [2], [6].
- Người có thói quen nghiến răng khi ngủ hoặc siết chặt răng ban ngày [1].
Hướng dẫn áp dụng thực tế để bảo vệ khớp hàm
Để tận dụng lợi ích của việc nhai kỹ mà không làm tổn thương khớp và cơ hàm, người bệnh cần điều chỉnh cách tiếp cận dinh dưỡng:
- Thay đổi cấu trúc thực phẩm: Tránh các loại hạt thô quá cứng, thịt khô dai, sụn, đá lạnh hoặc kẹo cứng dính. Thay vào đó, ưu tiên làm mềm các loại hạt bằng cách ngâm nước, nấu chín mềm các loại rau củ giàu chất xơ, hoặc hầm nhừ thịt.
- Kỹ thuật nhai: Nhai chậm rãi với lực cắn vừa phải, không cố nghiền nát thức ăn dạng sợi dai bằng răng hàm khi thấy xuất hiện cảm giác mỏi. Chia nhỏ khẩu phần thức ăn thành các miếng vừa miệng để hạn chế việc há miệng quá rộng gây chèn ép lên khớp [2], [6].
- Nhai đều hai bên: Tránh thói quen nhai một bên để duy trì sự cân bằng hoạt động điện học giữa cơ cắn và cơ thái dương hai bên hàm, phòng tránh sự bất đối xứng cơ [7].
- Kiểm soát căng thẳng và loại bỏ thói quen xấu: Giữ răng ở trạng thái thả lỏng, không chạm nhau khi không ăn uống; hạn chế siết chặt hàm vô thức khi làm việc căng thẳng [8], [1].
Hầu hết các trường hợp đau cơ nhai có thể điều trị và quản lý thành công nếu can thiệp đúng cách [3]. Tuy nhiên, ở một số lượng bệnh nhân đáng kể, cơn đau có thể dai dẳng kéo dài dù đã can thiệp điều trị [3]. Nhai kỹ là thói quen tốt cho tiêu hóa, nhưng nhai thức ăn quá thô cứng lại là gánh nặng lớn cho khớp hàm tổn thương. Người có dấu hiệu đau mỏi cơ hàm hoặc khớp kêu cần chủ động đi khám chuyên khoa răng hàm mặt để được chẩn đoán và hướng dẫn bài tập phù hợp, thay vì tự chịu đựng cơn đau mạn tính kéo dài.








