Nhiều người khi bắt đầu hành trình giảm cân hoặc tăng cơ thường tìm đến các công cụ tính calo trực tuyến. Chỉ cần nhập chiều cao, cân nặng, độ tuổi và giới tính, hệ thống sẽ trả về ngay con số tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) để làm mốc tính toán khẩu phần ăn mỗi ngày. Thế nhưng, không ít người thắc mắc vì sao cùng một cơ thể nhưng mỗi công cụ tính lại cho ra một kết quả khác nhau, thậm chí chênh lệch vài trăm calo.

Thực tế, không có một công thức toán học phổ quát nào đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho tất cả mọi người. Tùy thuộc vào thể trạng, độ tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI) và chủng tộc, mỗi phương thức tính toán sẽ bộc lộ những sai số nhất định so với phương pháp đo lường tiêu chuẩn.

Chỉ số BMR và vai trò đối với việc kiểm soát cân nặng

Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) phản ánh mức năng lượng tối thiểu mà cơ thể con người tiêu tốn để duy trì các chức năng sinh tồn căn bản khi ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn, bao gồm hoạt động của tim, phổi, hệ tuần hoàn, não bộ và sự điều hòa thân nhiệt. Năng lượng tiêu hao hàng ngày chủ yếu phụ thuộc vào mức độ vận động thể chất và BMR, trong đó hiệu ứng sinh nhiệt do tiêu hóa thức ăn (DIT) đóng góp khoảng 10% tổng năng lượng tiêu hao [1].

Để biết chính xác nhu cầu calo một ngày, người ta thường lấy BMR nhân với hệ số vận động thể chất (PAL) [1]. Tuy nhiên, nếu con số BMR ước tính ban đầu bị sai lệch quá nhiều, kế hoạch thâm hụt hoặc thặng dư calo sẽ không đem lại hiệu quả như mong muốn.

Tiêu chuẩn vàng trong y học để xác định chỉ số này là phương pháp đo nhiệt lượng gián tiếp (Indirect Calorimetry - InCal), thực hiện thông qua việc phân tích lượng khí oxy tiêu thụ và carbon dioxide thải ra trong phòng thí nghiệm chuyên dụng [1, 2]. Dẫu vậy, phương pháp này đòi hỏi máy móc đắt tiền và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nên không khả thi trong đời sống thường nhật, buộc chúng ta phải dựa vào các công thức hồi quy toán học [2].

Cơ chế tính toán giữa các công thức phổ biến

Công thức Harris-Benedict, được đề xuất lần đầu từ năm 1919, xây dựng mối liên hệ giữa BMR với cân nặng, chiều cao, độ tuổi và giới tính sinh học [3]. Đây là công thức cổ điển nhất, từng được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong lâm sàng và dinh dưỡng suốt nhiều thập kỷ [3].

Công thức Mifflin-St Jeor xuất hiện vào năm 1990, cũng sử dụng các biến số tương tự gồm chiều cao, cân nặng, tuổi và giới tính nhưng điều chỉnh lại hệ số nhân nhằm phù hợp hơn với lối sống và thể trạng của con người hiện đại [3]. Nhiều ứng dụng quản lý cân nặng ngày nay ưu tiên tích hợp thuật toán Mifflin-St Jeor để tính khẩu phần ăn.

Khác biệt với hai phương pháp trên, các hướng tiếp cận tính toán xem xét khối lượng tế bào cơ thể (BCM) hoặc khối lượng cơ nạc (như Katch-McArdle) đòi hỏi người dùng phải đo đạc thêm thành phần cơ thể thông qua các thiết bị phân tích [4, 7]. Việc chỉ dựa vào trọng lượng tổng thể thường là một chỉ số dự đoán kém chính xác đối với BMR [1]. Do tế bào cơ thể là thành phần chính chịu trách nhiệm tiêu hao năng lượng trao đổi chất cơ bản, việc đưa biến số này vào tính toán có thể cải thiện nhẹ độ chuẩn xác, song cần thêm phương pháp phụ trợ để xác định [4, 7].

Bằng chứng khoa học: Công thức nào cho kết quả sát nhất?

Các nghiên cứu đối chiếu giữa công thức tính và thiết bị đo nhiệt lượng gián tiếp đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về độ chính xác giữa các nhóm dân số.

Tại châu Á, một nghiên cứu công bố năm 2016 trên 121 nam giới và 111 phụ nữ Trung Quốc (từ 21 đến 67 tuổi, chỉ số BMI từ 16 đến 41 kg/m2) đã tiến hành đo BMR liên tục trong 30 phút bằng hệ thống đo nhiệt lượng gián tiếp [2]. Kết quả cho thấy tỷ lệ đạt độ chính xác trong khoảng 10% của công thức Mifflin-St Jeor đạt 67%, trong khi công thức Harris-Benedict chỉ đạt 45% trên toàn bộ dải BMI [2]. Nghiên cứu này sau đó đã xây dựng phương trình riêng cho người Singapore gốc Hoa với độ chính xác đạt 78%, và đạt 76% ở nhóm có BMI trên 23 [2].

Năm 2022, nghiên cứu trên 267 người trưởng thành khỏe mạnh ở Iran (trong đó 252 người có chức năng tuyến giáp bình thường tham gia đo nhiệt lượng gián tiếp) nhận thấy các công thức thông thường bộc lộ sai lệch thống kê đáng kể [4]. Cụ thể, công thức Harris-Benedict có xu hướng ước tính quá cao (over-estimate), còn công thức Mifflin-St Jeor lại ước tính thấp hơn thực tế (under-estimate) nhu cầu năng lượng nghỉ ngơi của đối tượng tham gia [4]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra ở nhóm từ 30 tuổi trở lên, mối liên hệ giữa tuổi và BMR là mối tương quan nghịch rõ rệt (r = -0.241, p = 0.001) [4].

Tại Đức, dữ liệu đối chiếu công thức Harris-Benedict với cơ sở dữ liệu tham chiếu cho thấy 42,6% số người bị ước tính cao hơn 10% so với giá trị đo thực tế, và 18,0% bị ước tính cao hơn tới 20% [1]. Ngược lại, chỉ có 2,3% trường hợp bị ước tính thấp hơn 10% [1]. Một nghiên cứu khác trên 130 người khỏe mạnh ghi nhận Harris-Benedict ước tính quá cao trên 10% ở 33% số đối tượng [1].

Ngược lại hoàn toàn với người có thể trạng bình thường, nhóm người béo phì nặng lại ghi nhận ưu thế của công thức Harris-Benedict. Một phân tích gộp năm 2024 tổng hợp 40 nghiên cứu trên các bệnh nhân béo phì nặng (độ tuổi 28-55, BMI từ 40,0 đến 62,4 kg/m2) cho thấy công thức Harris-Benedict (1919) cùng với công thức WHO (1985) là những phương trình có độ chính xác và độ chuẩn cao nhất, với độ lệch trung bình của Harris-Benedict chỉ là -18,9 kcal/ngày (khoảng tin cậy 95%: -73,2 đến 35,2 kcal/ngày) [3]. Trong khi đó, các công thức khác bao gồm cả Mifflin (1990) đều có xu hướng ước tính thấp hơn nhu cầu thực tế ở nhóm bệnh nhân này [3].

Giới hạn của bằng chứng và các yếu tố gây nhiễu

Dù các nhà khoa học đã nỗ lực tối ưu hóa các phương trình, không có công thức đơn lẻ nào phản ánh chuẩn xác 100% cho mọi cá nhân. Một nghiên cứu năm 2023 trên 516 người trưởng thành Trung Quốc có cân nặng chuẩn (253 nam, 263 nữ) tiếp tục khẳng định các phương trình cổ điển như Harris-Benedict, Henry, Schofield hay Yang đều ước tính quá cao BMR của người khỏe mạnh ở quốc gia này [5]. Mức BMR đo được thực tế trung bình của nhóm tham gia đạt 1346,2 +- 358,0 kcal/ngày [5].

Nhiều yếu tố sinh học tự nhiên cũng làm thay đổi độ chính xác của phép tính. Tỷ lệ cơ nạc, tình trạng bệnh lý và sự thay đổi chuyển hóa theo tuổi tác tác động rất lớn đến nhu cầu năng lượng nghỉ ngơi. Điển hình như ở bệnh nhân mắc chứng biếng ăn tâm thần (anorexia nervosa), nghiên cứu trên 120 cô gái vị thành niên và phụ nữ trẻ cho thấy mối quan hệ giữa BMR và cân nặng bị biến đổi hoàn toàn, khiến các công thức thông thường không còn duy trì được độ tin cậy [6].

Bên cạnh đó, việc báo cáo năng lượng nạp vào trong thực tế cũng bị chi phối bởi độ tuổi và thể trạng. Nghiên cứu trên 183 người Nhật Bản trưởng thành từ 30 tuổi trở lên chỉ ra rằng tuổi tác có tương quan thuận còn BMI có tương quan nghịch với tỷ số giữa năng lượng nạp vào và BMR (EI/BMR) [7].

Những hiểu lầm thường gặp khi tự tính calo

Hiểu lầm phổ biến nhất là tin rằng con số từ các ứng dụng tính calo là tuyệt đối. Khi áp dụng công thức Harris-Benedict cho người châu Á có thể trạng bình thường, khả năng cao bạn đang nhận về một con số BMR cao hơn mức thực tế từ 10% đến 20% [4, 5]. Nếu tiếp tục nhân với hệ số vận động để ăn theo mức calo này, quá trình giảm cân có thể bị đình trệ vì bạn thực chất không hề tạo ra mức thâm hụt năng lượng như đã tính.

Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần dùng cân nặng để ước lượng chính xác BMR. Hướng dẫn dinh dưỡng lâm sàng khẳng định việc chỉ dùng trọng lượng cơ thể là một chỉ số dự đoán kém [1]. Khi chỉ có dữ liệu cân nặng và không có phương tiện khác, BMR ở người từ 30 đến 70 tuổi chỉ có thể ước tính thô vào khoảng 22,5 kcal/kg cân nặng/ngày; khoảng 25 kcal/kg/ngày ở người trẻ hơn và 22 kcal/kg/ngày ở người cao tuổi [1].

Những ai cần thận trọng khi áp dụng công thức tính BMR?

Người thuộc các nhóm dưới đây không nên tự ý áp dụng máy tính BMR trực tuyến để lên thực đơn ăn uống khắt khe:

  • Bệnh nhân béo phì độ nặng (BMI trên 40 kg/m2): Việc tính BMR phải dựa trên cân nặng thực tế thay vì cân nặng lý tưởng, và các công thức thông thường như Mifflin có thể ước tính quá thấp mức calo cần thiết của cơ thể [3, 4].
  • Bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc rối loạn ăn uống: Chuyển hóa nền ở người suy dinh dưỡng hay biếng ăn bị biến đổi sâu sắc, đòi hỏi phải được giám sát y khoa thay vì dựa vào công thức chuẩn [4, 6].
  • Người có bệnh lý tuyến giáp: Hoạt động chuyển hóa phụ thuộc mật thiết vào hormone tuyến giáp; bất thường chức năng tuyến giáp sẽ khiến các công thức ước tính sai lệch hoàn toàn so với tiêu hao thực tế [4].
  • Vận động viên thể hình hoặc người có tỷ lệ cơ bắp vượt trội: Trọng lượng cơ thể lúc này phần lớn là khối cơ nạc, dẫn đến BMR thực tế có thể cao hơn rất nhiều so với ước tính từ chiều cao và cân nặng thông thường [4, 7].

Lời khuyên áp dụng thực tế để kiểm soát năng lượng

Để áp dụng các chỉ số BMR vào đời sống hàng ngày một cách hiệu quả và an toàn, bạn nên lưu ý các bước sau:

  • Lựa chọn công thức phù hợp thể trạng: Với người trưởng thành bình thường hoặc thừa cân nhẹ, công thức Mifflin-St Jeor thường cho độ tin cậy tương đối tốt hơn Harris-Benedict khi tránh được tình trạng phóng đại mức calo tiêu hao [1, 2]. Nếu thuộc nhóm béo phì nặng, Harris-Benedict lại là lựa chọn có độ lệch thấp hơn [3].
  • Xem kết quả là mốc tham chiếu khởi đầu: Hãy coi con số calo tính được là giả định ban đầu. Bạn nên áp dụng mức calo mục tiêu liên tục trong 2-3 tuần, đồng thời theo dõi biến động cân nặng và số đo cơ thể để điều chỉnh tăng hoặc giảm 100-200 calo tùy theo đáp ứng thực tế.
  • Chú trọng chất lượng bữa ăn: Bên cạnh tổng calo, hãy đảm bảo chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng, đủ chất xơ, đạm và duy trì uống đủ nước mỗi ngày.
  • Tìm kiếm tư vấn y tế: Nếu bạn có bệnh nền, rối loạn chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc điều trị, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được đánh giá chính xác nhất.

Tóm lại, các công thức tính BMR chỉ là công cụ ước tính gián tiếp nhằm hỗ trợ xây dựng kế hoạch dinh dưỡng, không thể thay thế việc đo đạc chuyên sâu. Hiểu rõ ưu thế và sai số của từng phương trình sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lắng nghe cơ thể và kiểm soát cân nặng bền vững.