Bối cảnh nhầm lẫn giữa dó đất và nấm ngọc cẩu trên thị trường

Thị trường dược liệu tự nhiên ghi nhận tình trạng nhầm lẫn phổ biến giữa các loài thảo dược ký sinh dạng củ, đặc biệt là cây dó đất và nấm ngọc cẩu (tỏa dương). Người tiêu dùng thường tìm mua các loại củ rừng màu đỏ nâu hình bắp ngô hoặc dạng chùy với niềm tin cải thiện sinh lý hay bồi bổ sức khỏe mà không rõ tên khoa học thực tế. Sự thiếu hụt thông tin dẫn đến việc mua bán nhầm lẫn, ảnh hưởng đến chất lượng điều trị và tiềm ẩn rủi ro sức khỏe.

Về bản chất thực vật học, nấm ngọc cẩu chuẩn trong các y văn và nghiên cứu quốc tế thuộc chi Cynomorium, tiêu biểu là loài Cynomorium songaricum Rupr. [1]. Trong khi đó, các loài thường gọi là dó đất tại vùng rừng núi Việt Nam đa phần thuộc họ Dó đất (Balanophoraceae). Dữ liệu khoa học hiện đại công bố rộng rãi chủ yếu tập trung vào chi Cynomorium, chưa có dữ liệu đối chứng chi tiết của các loài dó đất bản địa trong tập nghiên cứu này. Người mua cần nắm rõ đặc điểm để phân biệt chuẩn xác.

Phân loại thực vật và sự khác biệt hình thái cơ bản

Nấm ngọc cẩu chuẩn dược liệu (Cynomorium songaricum) là thực vật ký sinh rễ, phân bố chủ yếu ở các vùng sinh thái sa mạc và bán sa mạc tại Đông Á, Tây Á, châu Âu và Bắc Phi [2], [3]. Cây ký sinh trên rễ của các loài cây bụi chịu hạn như Nitraria sibirica, Nitraria tanguticum, Zygophyllum xanthoxylum hoặc Peganum harmala [4]. Thân thịt của cây phát triển thành cụm hình trụ hoặc hình chùy nạc, màu đỏ nâu đến tím sẫm, bề mặt phủ các vảy nhỏ [1], [5].

Cây dó đất bản địa thuộc họ Balanophoraceae thường sinh trưởng ở vùng rừng ẩm nhiệt đới, ký sinh trên rễ cây gỗ lớn hoặc dây leo rừng. Hình thái ngoài của dó đất gồm phần củ sần sùi bám vào rễ cây chủ và cụm hoa nạc trồi lên mặt đất, thoạt nhìn khá giống nấm ngọc cẩu sa mạc nhưng môi trường sinh thái hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa hai nhóm bắt nguồn từ tên gọi dân gian truyền miệng và hình dáng cụm hoa trồi lên khỏi mặt đất tương tự nhau.

Thành phần hóa học đặc trưng của Cynomorium songaricum

Phân tích hóa học chuyên sâu trên thân nấm ngọc cẩu (Cynomorium songaricum) cho thấy sự hiện diện phong phú của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Nghiên cứu công bố năm 1999 đã phân lập và xác định 7 hợp chất chính từ thân cây gồm beta-sitosterol, acid palmitic, acid ursolic, daucosterol, (-)-catechin, naringenin-4'-O-pyranogluoside và acid succinic [1]. Trong số này, (-)-catechin và acid succinic lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện ở loài này [1].

Một nghiên cứu khác năm 2016 tiếp tục phân lập được 15 hợp chất tinh khiết từ thân nạc của cây [5]. Các chất này bao gồm choerospondin, isolariciresinol-4-O-beta-D-glucopyranoside, lutelin-7-O-beta-D-glucopyranoside, 3,4-dihydroxyphenethylacetate, acid maslinic, catechin, acid ursolic, acid gentisic, mannitol, phloroglucinol, beta-sitosterol, daucosterol, rutin, acid cetylic và epicatechin [5]. Trong đó, 5 hợp chất gồm 3,4-dihydroxyphenethylacetate, acid maslinic, acid gentisic, mannitol và phloroglucinol lần đầu tiên được tìm thấy trong Cynomorium songaricum [5].

Nhóm nghiên cứu năm 2009 khi phân tích thành phần tan trong lipid bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã ghi nhận tới 80 hợp chất khác nhau [4]. Thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất trong tinh dầu của cây ký sinh trên loài Nitraria sibirica và Nitraria tanguticum là acid hexadecanoic [4]. Ngược lại, acid (Z)-9-octadecenoic lại tích lũy nhiều nhất trong tinh dầu của các quần thể nấm ngọc cẩu ký sinh trên Zygophyllum xanthoxylum và Peganum harmala [4].

Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm: Chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh

Nấm ngọc cẩu chi Cynomorium được y học cổ truyền Trung Hoa và Ả Rập sử dụng từ lâu đời như vị thuốc bổ [6]. Tại Ả Rập, loài Cynomorium coccineum ở Bắc Phi và Địa Trung Hải từng được coi là kho báu dược liệu [6]. Tổng quan khoa học năm 2013 chỉ ra rằng các hoạt chất chính gồm phenolic, steroid và triterpene mang lại hoạt tính chống oxy hóa, cải thiện miễn dịch, chống đái tháo đường và bảo vệ tế bào thần kinh [6].

Năm 2022, nghiên cứu trên mẫu Cynomorium songaricum tươi đã phân lập được 10 hợp chất glycoside, bao gồm một chất mới đặt tên là songaricumone A [2]. Thử nghiệm đối chứng cho thấy các hợp chất glycoside này có hoạt tính chống oxy hóa đa dạng đối với các loại gốc tự do khác nhau [2]. Khả năng dập tắt gốc tự do phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc khung aglycone và vị trí gắn của phân tử đường [2].

Cùng năm 2022, một nghiên cứu chuyên sâu về triterpenoid từ phân loài Cynomorium coccineum subsp. songaricum đã phân lập được 4 triterpenoid mới chưa từng được mô tả cùng 20 hợp chất đã biết [7]. Đánh giá hoạt tính sinh học trên dòng tế bào thần kinh SK-N-SH cho thấy 16 hợp chất thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào rõ rệt trước tác nhân gây độc glutamate hoặc tình trạng thiếu oxy - glucose [7]. Cả hai nhóm triterpene kiểu oleanane và ursane đều cho thấy tiềm năng phát triển thành các hoạt chất hỗ trợ bệnh lý thoái hóa thần kinh [7].

Tác dụng kháng khuẩn và cơ chế trên hệ bài tiết

Bên cạnh hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh, Cynomorium songaricum còn chứa các hợp chất polyphenol có khả năng kháng khuẩn vượt trội. Năm 2012, các nhà khoa học đã phân lập được các phân đoạn flavan-3-ol dạng oligomer và polymer từ dịch chiết cây [8]. Hợp chất polymer cynomoriitannin được xác định là một proanthocyanidin mạch dài với độ trùng hợp trung bình là 14, cấu tạo chủ yếu từ epicatechin kết hợp với tỷ lệ nhỏ epicatechin-3-O-gallate và catechin [8].

Nghiên cứu cũng tìm ra hai dẫn xuất phloroglucinol mới gồm adduct A và B của cynomoriitannin, cùng 6 chất oligomeric flavan-3-ol như procyanidin B3, arecatannin A1 và các liên kết catechin/epicatechin khác nhau [8]. Thử nghiệm kháng khuẩn trên tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) cho thấy dịch chiết thô acetone - nước (tỷ lệ 7:3) có hoạt tính kháng khuẩn vừa phải, trong khi hợp chất polymer cynomoriitannin là thành phần thể hiện hiệu lực ức chế vi khuẩn MRSA mạnh nhất [8].

Về tác dụng dược lý kinh điển, nghiên cứu thực nghiệm năm 1999 khẳng định các phân đoạn chiết xuất từ thân cây có tác dụng thúc đẩy bài tiết, nhuận tràng thông tiện và hỗ trợ bồi bổ tình trạng thận dương hư [1]. Đây là cơ sở khoa học giải thích vì sao vị thuốc này từ xa xưa đã được dùng cho các chứng táo bón do khô ruột và suy giảm sinh lực ở người cao tuổi [1].

Tác động của môi trường và vi nấm cộng sinh lên hoạt chất

Chất lượng và hàm lượng hóa thực vật trong nấm ngọc cẩu không cố định mà biến đổi theo nguồn gốc địa lý và môi trường vi sinh. Đánh giá năm 2009 trên 5 quần thể cây thu hái từ 3 vùng địa lý khác nhau cho thấy sự khác biệt về thành phần hợp chất phụ thuộc chủ yếu vào xuất xứ địa lý thay vì loài cây chủ [4]. Bốn trong số năm quần thể khảo sát sở hữu các hợp chất đặc trưng riêng biệt cho từng vùng sinh thái [4].

Nghiên cứu công bố năm 2018 đã khám phá mối liên hệ giữa hệ vi nấm nội sinh và sự tích lũy hoạt chất trong cây Cynomorium songaricum sa mạc [3]. Kết quả kiểm tra 7 nhóm hoạt chất chính bao gồm đường tổng số, flavonoid, acid protocatechuic, catechin, tannin, acid gallic và acid ursolic cho thấy hàm lượng các chất này thay đổi linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của cây [3]. Sự thay đổi này tương quan thuận hoặc nghịch rõ rệt với cơ cấu quần xã nấm nội sinh [3].

Ngoài ra, các tài liệu tổng quan cảnh báo rằng một số thành phần hóa học trong chi Cynomorium kém bền vững và dễ phân hủy [6]. Điều này đồng nghĩa với việc dược liệu thu hái ở các điều kiện tự nhiên, thời gian bảo quản hoặc phương pháp sơ chế khác nhau sẽ có chất lượng và hoạt tính dược lý biến thiên đáng kể [6].

Những hiểu lầm phổ biến khi mua bán và sử dụng

Hiểu lầm lớn nhất trên thị trường hiện nay là đánh đồng mọi loại củ rừng có hình chùy màu đỏ hoặc nâu đỏ đều là "nấm ngọc cẩu" có tác dụng tráng dương tức thì. Nhiều thương lái thu hái các loài dó đất mọc hoang trong rừng ẩm Việt Nam rồi quảng bá dưới danh nghĩa nấm ngọc cẩu chuẩn sa mạc. Dù dó đất là vị thuốc dân gian, các dữ liệu hoạt chất triterpene, cynomoriitannin hay tác dụng trên thận và thần kinh chỉ mới được chứng minh trên loài Cynomorium songaricum [1], [7], [8].

Quan niệm cho rằng thảo dược càng để lâu càng quý cũng không đúng với nấm ngọc cẩu. Các bằng chứng thực nghiệm chỉ ra một số thành phần có hoạt tính trong cây khá kém bền [6]. Việc phơi sấy thủ công kéo dài hoặc bảo quản ẩm mốc có thể làm phân hủy các hợp chất chống oxy hóa glycoside và polyphenol giá trị [2], [8]. Việc tự ý ngâm rượu các loại củ lạ không rõ danh tính thực vật còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc gan thận do tạp chất hoặc nấm mốc sinh độc tố.

Ai nên thận trọng khi dùng dược liệu này?

Mặc dù có lịch sử sử dụng lâu đời và mang lại nhiều hoạt tính sinh học, người tiêu dùng không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm từ nấm ngọc cẩu hoặc dó đất. Các nghiên cứu hiện tại về bảo vệ thần kinh hay kháng khuẩn MRSA mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên dòng tế bào SK-N-SH và ống nghiệm [7], [8]. Chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng diện rộng khẳng định mức độ an toàn tuyệt đối cho người mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ.

Do dịch chiết cây có tác dụng nhuận tràng và kích thích bài tiết phân [1], những người đang bị tiêu chảy mãn tính, đại tiện lỏng do tỳ vị hư hàn hoặc viêm ruột cấp tính cần tránh sử dụng để không làm trầm trọng thêm triệu chứng mất nước. Người có bệnh lý nền mạn tính, bệnh tim mạch hoặc đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường, thần kinh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng, tránh tương tác thuốc bất lợi.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng an toàn

Khi tìm mua và sử dụng dược liệu, người tiêu dùng cần yêu cầu đơn vị cung cấp xác định rõ tên loài và nguồn gốc xuất xứ thay vì chỉ tin vào tên gọi dân gian. Dược liệu nấm ngọc cẩu (Cynomorium songaricum) chuẩn thường có dạng thân củ màu nâu tím hoặc đen sẫm sau sơ chế, thể chất chắc nạc [1], [5]. Nếu sử dụng nấm tươi, cần chọn củ không bị thối nhũn, sơ chế sạch đất cát và phơi sấy ở nhiệt độ kiểm soát để hạn chế phân hủy hoạt chất [2], [6].

Chỉ nên dùng dược liệu với lượng vừa phải, không lạm dụng liều cao hoặc uống rượu ngâm kéo dài khi chưa có chỉ định. Có thể kết hợp dược liệu trong các bài thuốc sắc truyền thống theo hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền uy tín. Luôn lắng nghe cơ thể, nếu xuất hiện dấu hiệu rối loạn tiêu hóa, đau bụng hoặc dị ứng thì cần ngưng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế để được thăm khám.

Tóm lại, nấm ngọc cẩu chuẩn dược liệu quốc tế (Cynomorium songaricum) và cây dó đất bản địa là hai nhóm thực vật khác nhau về phân loại sinh học và vùng sinh thái. Các bằng chứng khoa học khẳng định Cynomorium songaricum chứa nhiều hợp chất quý có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo vệ tế bào [2], [7], [8]. Người tiêu dùng cần thận trọng khi mua bán, nhận diện đúng loài và tham khảo ý kiến chuyên môn y tế để đảm bảo hiệu quả điều trị an toàn.