Cây bông ổi (tên khoa học là Lantana camara L.), hay còn được dân gian gọi là cây ngũ sắc, trâm ổi, hoa tứ quý, mọc hoang dại hoặc trồng làm cảnh khắp các vùng nông thôn đến thành thị. Nhiều người vẫn quen hái lá, hoa hoặc rễ cây này về đun nước uống để trị cảm sốt, viêm da theo kinh nghiệm truyền miệng. Tuy nhiên, ít ai biết rằng loại cây quen thuộc này tiềm ẩn nguy cơ gây ngộ độc nặng, đặc biệt là phá hủy các mô nội tạng [1].

Khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa, độc tố trong cây bông ổi nhắm thẳng vào lá gan, làm đình trệ dòng chảy của dịch mật, gây ứ mật trong gan và phá hủy các tế bào biểu mô gan [2], [3]. Tình trạng này có thể kéo theo hàng loạt biến chứng nghiêm trọng như suy giảm chức năng gan, vàng da tắc mật và hoại tử tế bào nội tạng [4], [2].

Độc chất lantadene trong cây bông ổi là gì?

Thành phần gây độc chính có trong lá và các bộ phận của cây bông ổi được xác định là nhóm hợp chất triterpenoid ngũ vòng, gọi chung là các lantadene [1], [2]. Trong nhóm chất này, lantadene A (LA) và lantadene B (LB) được xem là hai tác nhân chủ yếu dẫn đến các biểu hiện tổn thương gan nghiêm trọng [2], [3].

Cấu trúc phân tử của các phân tử lantadene đã được giới khoa học làm rõ qua nhiều đợt phân tích [2]. Ở nhiều loài động vật gặm nhấm và gia súc nhai lại, việc tiêu thụ các hợp chất lantadene tinh khiết tách chiết từ cây bông ổi có thể tái hiện toàn bộ các triệu chứng bệnh lý gan [4], [5]. Không chỉ riêng vật nuôi, các nghiên cứu cũng lưu ý quả xanh chưa chín của cây bông ổi có tính độc cao đối với con người nếu ăn phải [2].

Hàm lượng của các độc tố này không đồng nhất giữa các giống bông ổi trong tự nhiên. Một nghiên cứu thực hiện năm 1991 đã tiến hành đối chiếu hàm lượng lantadene và độc tính giữa ba dòng cây bông ổi (Lantana camara var. Aculeata) khác nhau dựa trên màu sắc hoa [6]. Dòng III (hoa vàng - đỏ) chứa lượng lớn lantadene A, B, C và một lượng nhỏ lantadene D [6]. Ngược lại, dòng I (hoa trắng - hồng) và dòng II (hoa vàng - hồng) chỉ chứa một lượng rất nhỏ lantadene A và B, thay vào đó chứa từ 59% đến 92% các hợp chất ký hiệu X, Y, Z [6].

Khi cho chuột lang đực ăn bột lá của các dòng này, bột lá của dòng III (hoa vàng - đỏ) gây độc tính gan nặng nề [6]. Trong khi đó, bột lá từ dòng I chỉ gây độc gan nhẹ trên 1 trong số 6 cá thể thí nghiệm, còn dòng II hoàn toàn không gây độc [6]. Điều này chứng minh rằng mức độ nguy hiểm của cây bông ổi phụ thuộc lớn vào hàm lượng lantadene tích tụ trong từng biến thể hoa [6].

Cơ chế phá hủy năng lượng tế bào gan

Để hiểu vì sao lantadene gây tổn thương tế bào gan, các nhà nghiên cứu đã đi sâu vào tác động của chúng đối với ty thể – cơ quan đóng vai trò là "nhà máy năng lượng" của tế bào. Một công trình nghiên cứu công bố năm 2010 đã làm sáng tỏ cơ chế sinh học năng lượng của lantadene A (LA) và chất chuyển hóa khử của nó (RLA) [1].

Thực nghiệm cho thấy ở nồng độ từ 5 đến 25 microM, chất chuyển hóa khử RLA đã kích thích quá trình hô hấp trạng thái 4 (state-4) và ức chế hô hấp trạng thái 3 (state-3) của ty thể [1]. Đồng thời, RLA làm triệt tiêu sự ức chế hô hấp trạng thái 3 do oligomycin gây ra, phá hủy điện thế màng ty thể và làm cạn kiệt nguồn năng lượng ATP nội bào theo cơ chế phụ thuộc vào nồng độ [1].

Ngược lại, dạng phân tử ban đầu là LA không kích thích hô hấp trạng thái 4 và cũng không làm thay đổi các chỉ số sinh năng lượng ty thể mạnh mẽ như dạng chuyển hóa RLA [1]. Các hợp chất lantadene không ức chế hô hấp do chất CCCP gây mất bắt cặp, nhưng lại làm tăng hoạt tính của enzyme ATPase trên các ty thể còn nguyên vẹn chưa bị mất bắt cặp [1].

Từ các dữ liệu đó, các tác giả đề xuất rằng khi đi vào tế bào gan, lantadene A trải qua quá trình biến đổi sinh học thành dẫn xuất khử RLA [1]. Chính dẫn xuất RLA này đóng vai trò như một chất gây mất bắt cặp quá trình phosphoryl hóa oxy hóa ở ty thể, còn LA tác động lên các thành phần màng ty thể khác chứ không can thiệp trực tiếp vào men ATP synthase [1]. Việc ty thể bị tê liệt khiến tế bào gan rơi vào tình trạng kiệt quệ năng lượng, mất khả năng duy trì hoạt động sống, dẫn đến hoại tử mô gan diện rộng [1].

Hiện tượng ứ mật và biểu hiện tổn thương gan

Hệ quả rõ rệt nhất của độc tính từ cây bông ổi là tình trạng ứ mật trong gan (intrahepatic cholestasis) [2], [3]. Nghiên cứu tổng quan năm 2007 cho biết sau khi hấp thu các độc tố triterpenoid lantadene, dòng chảy của dịch mật bị tắc nghẽn cục bộ [2]. Tình trạng này khiến dịch mật và sắc tố bilirubin ứ đọng lại trong mô gan rồi tràn vào máu, dẫn tới hội chứng vàng da tắc mật [4], [2], [3].

Nhiều loài động vật ăn cỏ nhai lại lẫn động vật không nhai lại như thỏ, chuột lang và chuột cống cái đều rất nhạy cảm với độc tố từ lá bông ổi [2]. Khi ngộ độc bông ổi xảy ra ở cừu, bò, trâu và chuột lang, các xét nghiệm ghi nhận sự gia tăng vọt của hoạt độ men gan SGOT (serum glutamic-oxaloacetic transaminase) trong huyết thanh [4]. Đồng thời, hoạt độ enzyme xanthine oxidase tại gan và thận của chuột lang cũng tăng cao [4]. Gan và thận được xác định là hai cơ quan chịu tổn thương nặng nề nhất sau khi phơi nhiễm [4], [5].

Bên cạnh tổn thương gan, ngộ độc triterpenoid còn dẫn đến hội chứng quá mẫn cảm ánh sáng (photosensitisation) và liệt dạ cỏ ở động vật nhai lại [4], [3]. Sự suy giảm co bóp của dạ cỏ khiến thức ăn chứa độc chất đọng lại lâu, tạo điều kiện cho độc tố lantadene tiếp tục ngấm vào tuần hoàn và duy trì tình trạng bệnh lý kéo dài [3].

Một khảo sát năm 2011 về độc tính cấp đường uống của dịch chiết lá bông ổi trên chuột cống ghi nhận phản ứng sinh hóa có sự khác biệt giữa hai giới [5]. Ở chuột cái, nồng độ bilirubin toàn phần (TBIL) và men gan ALT (alanine aminotransferase) tăng nhẹ có ý nghĩa thống kê (P < 0.05) sau khi uống dịch chiết lá [5]. Tuy nhiên, ở chuột đực, các chỉ số enzyme gan như AST và ALP không có sự thay đổi rõ rệt (P > 0.05) [5]. Đáng chú ý, kiểm tra vi thể mô học gan của các nhóm chuột trong thử nghiệm này chưa ghi nhận hiện tượng xuất huyết hay phù nề mô, mật độ tế bào Kupffer bình thường, cho thấy độc tính của toàn bộ dịch chiết thô có thể biến thiên tùy thuộc hàm lượng các hoạt chất đối kháng khác có sẵn trong lá [5].

Góc nhìn trái chiều về tác dụng bảo vệ gan

Bên cạnh các bằng chứng thực nghiệm về tác hại phá hủy tế bào gan, một số nghiên cứu lại ghi nhận những kết quả bất ngờ liên quan đến hoạt tính sinh học của lantadene A [7]. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã tiến hành đánh giá khả năng bảo vệ gan của lantadene A tinh khiết trên chuột bị gây tổn thương gan cấp bằng thuốc hạ sốt paracetamol (acetaminophen) [7].

Thử nghiệm tiến hành theo dõi các chỉ số sinh hóa men gan AST, ALT, phosphatase kiềm (ALP) và sắc tố bilirubin, kết hợp với phân tích mô bệnh học, sử dụng silymarin làm đối chứng dương [7]. Kết quả cho thấy trong khi dùng paracetamol liều cao làm tổn thương tế bào gan rõ rệt, thì nhóm chuột được cho dùng lantadene A lại có nồng độ các men gan và bilirubin thấp hơn [7]. Chuột có biểu hiện biến đổi hành vi kiểu hai pha lúc mới bắt đầu sử dụng, nhưng ở mức liều 500 mg/kg thể trọng, lantadene A thể hiện hoạt tính bảo vệ gan có hiệu quả thông qua khả năng dọn dẹp gốc tự do và chống oxy hóa [7].

Tuy nhiên, các tác giả của nghiên cứu năm 2012 cũng nhấn mạnh nghiên cứu này chưa có dữ liệu độc tính khi dùng lantadene A ở các mức liều rất cao [7]. Việc dùng các chất có độc tính có thể tạo ra những thay đổi cấp tính nhưng chưa có theo dõi dài hạn, do đó cần có các nghiên cứu độc tính mạn tính riêng biệt ở liều cao và theo dõi lâu dài để đánh giá toàn diện [7].

Thêm vào đó, việc dịch chiết toàn phần từ lá cây trong một số thực nghiệm không gây độc gan dữ dội như từng cảnh báo cũng được lý giải là do trong lá còn có các hợp chất khác như axit oleanolic [5]. Những thành phần này có thể đóng vai trò bảo vệ gan tự nhiên và đảo ngược phần nào phản ứng độc hại của lantadene [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây bông ổi

Hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là xem cây bông ổi như một cây thuốc nam lành tính, có thể tự do dùng mọi bộ phận để chữa bệnh. Thực tế, mặc dù y học cổ truyền từng ghi nhận một số công dụng của cây, nhưng việc nuốt phải các bộ phận của cây đã được khoa học ghi nhận gây độc tính cao cho cả người và động vật, nhất là tại cơ quan gan [1], [2].

Một ngộ nhận khác là cho rằng màu hoa nào của cây bông ổi cũng có dược tính hoặc độc tính giống nhau. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh giống bông ổi hoa vàng - đỏ tích tụ hàm lượng lantadene A, B, C rất cao và gây độc gan nặng cho động vật thực nghiệm [6]. Trong khi đó, các giống hoa trắng - hồng hay vàng - hồng hầu như chứa rất ít độc tố nhóm này [6]. Người dân bình thường không thể phân biệt chính xác mức độ độc tố bằng mắt thường, do đó tự ý hái dùng rất nguy hiểm.

Ngoài ra, nhiều người nhầm tưởng việc đun sôi, nấu canh hay phơi khô lá cây có thể khử sạch độc tính. Tuy nhiên, các triterpenoid như lantadene có cấu trúc hóa học bền vững [2]. Nghiên cứu cho thấy ngay cả bột lá khô phơi sấy hay các hợp chất tinh khiết phân lập từ cây khi đưa vào cơ thể đều có khả năng gây ứ mật và hủy hoại tế bào gan [4], [6], [5].

Ai nên tuyệt đối thận trọng?

Mọi đối tượng đều cần cẩn trọng và không tự ý sử dụng các bộ phận của cây bông ổi qua đường uống. Đặc biệt, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không được tiếp xúc hay uống nước sắc từ loại cây này:

  • Trẻ em: Quả non màu xanh của cây bông ổi được báo cáo là có độc tính với con người [2]. Trẻ nhỏ thường dễ nhầm lẫn hoa, quả của cây bông ổi là đồ ăn vặt khi chơi ngoài vườn hoặc công viên, nguy cơ dẫn đến ngộ độc cấp tính [2].
  • Người mắc bệnh lý gan và thận: Độc tố lantadene gây tắc mật trong gan, tăng men gan và tăng enzyme xanthine oxidase ở cả gan lẫn thận [4], [2], [3]. Những người vốn đã có men gan cao, suy gan, xơ gan, sỏi mật hoặc suy thận nếu tiếp xúc với hoạt chất này sẽ khiến cơ quan nội tạng tổn thương nhanh chóng và nghiêm trọng hơn [4].
  • Động vật nuôi và gia súc: Gia súc thả rông (bò, trâu, cừu) hoặc vật nuôi gặm nhấm rất dễ bị trúng độc khi ăn phải lá cây bông ổi mọc dại, dẫn đến hiện tượng ứ mật, vàng da và suy kiệt [4], [2], [3].

Hướng xử trí ngộ độc và áp dụng thực tế

Hiện nay, y học vẫn chưa có thuốc giải độc đặc hiệu (antidote) đối với các độc tố từ cây bông ổi; các biện pháp điều trị triệu chứng thông thường chỉ đem lại hiệu quả giới hạn [4]. Do đó, nguyên tắc can thiệp quan trọng nhất khi phát hiện nuốt phải độc chất là ngăn chặn sự hấp thu tiếp tục của lantadene vào cơ thể [3].

Trong thú y và cấp cứu độc học, việc đưa một lượng lớn than hoạt (activated charcoal) vào đường tiêu hóa kết hợp truyền dung dịch bù điện giải là biện pháp đã được chứng minh giúp hạn chế độc tố ngấm thêm vào máu [2], [3]. Lượng than hoạt tính này đóng vai trò chất hấp phụ các phân tử triterpenoid, trong khi dung dịch điện giải giúp bù nước và kích thích sự vận động đường ruột [3].

Một số hướng tiếp cận khoa học mới cũng đang được xem xét để hạn chế tác hại của loại cây này. Điển hình như phương pháp tiêm vaccine tạo kháng thể kháng lại lantadene A và B liên hợp với protein đã giúp làm giảm mức độ nghiêm trọng của chứng ứ mật ở cừu khi thử nghiệm [8]. Ngoài ra, các nhà khoa học cũng đang tìm hiểu tác dụng hỗ trợ đào thải bilirubin của bài thuốc cổ truyền Nhân trần cao thang (Yin Zhi Huang) hoặc hoạt chất 6,7-dimethylesculetin để ứng dụng cải thiện tình trạng vàng da trên động vật bị trúng độc bông ổi [2].

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, người dân chỉ nên trồng cây bông ổi với mục đích làm hàng rào, cây cảnh trang trí. Tuyệt đối không tự ý ngắt lá, hoa, rễ để sắc nước uống hay chế biến bài thuốc truyền miệng. Nếu gia đình có trẻ nhỏ, cần giám sát chặt chẽ và loại bỏ các cành có chùm quả xanh. Khi nghi ngờ có người hoặc vật nuôi nuốt phải các bộ phận của cây bông ổi, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo mẫu cây để bác sĩ chẩn đoán và xử trí loại trừ độc chất kịp thời.

Cây bông ổi là loài thực vật có độc tính gan rõ rệt thông qua các triterpenoid lantadene làm đình trệ dịch mật và phá vỡ chuyển hóa năng lượng tế bào [1], [2]. Dù các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm tiếp tục khám phá nhiều mặt dược tính phức tạp của từng hoạt chất đơn lẻ [7], người dân không nên tự ý dùng các bài thuốc dân gian từ loài cây này để tránh nguy cơ hủy hoại lá gan. Khi có các vấn đề về sức khỏe, hãy thăm khám và tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ thay vì mạo hiểm sử dụng thảo dược mọc hoang chưa được kiểm chứng độ an toàn.