Nhiều người có thói quen hễ ho, đau họng là mua cát cánh về sắc uống thật đặc hoặc dùng liên tục nhiều ngày. Không ít người tin rằng dược liệu này hoàn toàn lành tính, càng uống nhiều thì phổi càng sạch và khỏe.

Tuy nhiên, đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe. Dùng cát cánh quá liều không giúp tăng thêm công dụng bổ phế, mà còn gây kích ứng tiêu hóa nghiêm trọng, điển hình là buồn nôn, cào ruột và tiêu chảy kéo dài.

Bản chất cát cánh và thành phần saponin

Cát cánh (tên khoa học Platycodon grandiflorum) là vị thuốc Đông y quen thuộc, dùng rễ phơi khô để làm thuốc [1]. Bộ phận này được khoa học xác định chứa hàm lượng lớn hợp chất glycoside saponin, gọi chung là các platycoside [2, 4].

Trong số các hoạt chất đó, platycodin D được xem là thành phần saponin chủ yếu tạo nên tính chất dược lý đặc trưng của cây [1, 2]. Đến nay, các nhà khoa học đã phân lập và xác định hơn 30 loại saponin khác nhau từ cát cánh [2].

Cấu trúc hóa học của các saponin này thường gồm khung triterpene oleanane gắn với các chuỗi đường tại vị trí C-3 và C-28 [2]. Chính cấu trúc phân tử này quyết định cả dược tính lẫn độc tính kích thích của dược liệu khi đi vào cơ thể [4, 6].

Tác dụng hô hấp: Cơ chế loãng đờm và giới hạn sinh học

Trong y học, saponin triterpene của cát cánh được ghi nhận có công dụng giảm ho và long đờm [4, 6]. Ngoài ra, nhóm hoạt chất này còn biểu hiện nhiều tác tính sinh học như chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch [4, 6].

Cơ chế long đờm của cát cánh chủ yếu xuất phát từ việc saponin kích thích nhẹ niêm mạc tại chỗ, từ đó phản xạ làm tăng bài tiết dịch nhầy ở đường hô hấp. Nhờ lượng dịch tiết tăng lên, đờm đặc bám ở cổ họng và phế quản sẽ loãng ra, giúp phản xạ ho tống đờm ra ngoài dễ dàng hơn [4, 6].

Tuy nhiên, đáp ứng sinh học này chỉ phát huy tối ưu ở một ngưỡng nồng độ nhất định. Khi niêm mạc đã đạt mức kích thích bài tiết vừa đủ, việc nạp thêm saponin không làm phổi sạch hơn mà bắt đầu chuyển hóa thành tác nhân gây hại cho các mô lân cận.

Mặt tối khi quá liều: Độc tính kích ứng đường ruột và hồng cầu

Saponin bản chất là các hợp chất có tính diện hoạt tự nhiên, có xu hướng tương tác với lớp màng tế bào. Khi dùng ở nồng độ cao hoặc kéo dài, saponin gây độc trực tiếp lên màng sinh học thông qua cơ chế phá vỡ tế bào [2, 4].

Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng nhiều loại saponin có đặc tính gây tán huyết (phá vỡ hồng cầu) và gây độc cho tế bào [2, 4, 6]. Số lượng chuỗi đường và loại gốc đường gắn tại vị trí C-3 và C-28 của cấu trúc sapogenin giữ vai trò quyết định trong việc đục thủng màng tế bào [3].

Dù khi dùng qua đường uống, saponin ít khi hấp thu nguyên vẹn để gây tán huyết ồ ạt trong máu như đường tiêm, chúng lại tác động trực tiếp lên niêm mạc tiêu hóa [3, 8]. Khi hấp thu một lượng lớn saponin chưa biến đổi, lớp lót dạ dày và ruột bị kích ứng mạnh, dẫn đến triệu chứng buồn nôn dữ dội, cồn cào và co thắt ruột [4].

Tình trạng kích ứng màng nhầy ống tiêu hóa này nhanh chóng kích hoạt phản ứng tự vệ của cơ thể bằng cách tăng nhu động và xả nước để đào thải độc chất, gây nên tiêu chảy cấp [4]. Thậm chí ở liều gây độc đường uống trên động vật, saponin dẫn đến tiêu chảy nghiêm trọng, kèm theo các tổn thương mô học và thay đổi men gan, urê máu [4].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về liều lượng và độc tính?

Tác động dược lý và độc tính của cát cánh đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm nhằm làm rõ ranh giới an toàn.

Năm 2021, một nghiên cứu đánh giá hiệu quả bảo vệ của platycodin D chiết xuất từ cát cánh trước độc tính thận do thuốc hóa trị cisplatin gây ra trên tế bào phôi thận người HEK-293 [5]. Kết quả thử nghiệm ở các nồng độ vi mô 0,25, 0,5 và 1 micromol/L (µM) cho thấy platycodin D làm giảm phụ thuộc liều đối với các chỉ số stress oxy hóa như malondialdehyde và gốc oxy hóa phản ứng ROS [5]. Hoạt chất này cũng làm đảo ngược quá trình chết rụng tế bào thông qua điều hòa các protein Bax, caspase-3, caspase-9 và ức chế protein gây viêm NF-kappaB [5]. Tuy nhiên, đây là thử nghiệm trên nuôi cấy tế bào biệt lập nhằm tìm kiếm tiềm năng giảm độc tính thận, không phải bằng chứng chứng minh việc uống liều lớn qua đường miệng là an toàn.

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2007 đã thử nghiệm biến đổi enzyme đối với saponin cát cánh bằng nấm Aspergillus niger nhằm giảm độc tính của hoạt chất này [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện platycodin D tự nhiên có độc tính làm tan máu và độc tính trên tế bào nguyên bào sợi phổi chuột đồng V79-4 [1]. Khi được cắt ngắn chuỗi đường bên bằng enzyme, dẫn xuất mới giảm rõ rệt độc tính gây tan hồng cầu và độc tế bào, đồng thời cải thiện vị cay đắng và dư vị khó chịu của dược liệu thô [1]. Điều này cho thấy dạng saponin nguyên bản trong củ cát cánh tự nhiên vốn mang độc tính tế bào nội tại nếu dùng quá mức.

Về độc tính thần kinh, nghiên cứu năm 2007 trên tế bào vỏ não chuột sơ sinh ghi nhận dịch chiết nước cát cánh có tác dụng chống độc tính glutamate [6]. Trong bốn saponin phân lập gồm platycodin A, C, D và deapioplatycodin D, chỉ riêng platycodin A ở nồng độ từ 0,1 đến 10 µM cho thấy khả năng duy trì tỷ lệ sống của tế bào thần kinh đạt khoảng 50% [6].

Về độc tính chung của nhóm saponin đường uống, một nghiên cứu trên chuột cống bạch tạng công bố năm 1990 ghi nhận độc tính cấp đường uống của saponin có liều gây chết trung bình (LD50) là 330 mg/kg thể trọng và LD90 là 430 mg/kg [4]. Khi bị ngộ độc cấp, chuột xuất hiện dấu hiệu bồn chồn, tiêu chảy nghiêm trọng và biến đổi mô bệnh học ở gan, thận [4]. Khi cho ăn chế độ chứa saponin ở các mức 250, 500 và 1000 ppm liên tục trong 14 tuần, chuột cái bị biến đổi nhẹ mô học gan thận kèm rối loạn phosphatase kiềm và nitơ urê máu [4].

Một tổng quan năm 2017 về saponin dùng trong trị liệu khối u cũng nhấn mạnh rằng độc tính của saponin phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc và liều lượng đưa vào [7]. Nếu nồng độ vượt quá ngưỡng an toàn, saponin sẽ gây phá vỡ tế bào hồng cầu, tăng men gan và gây phản ứng viêm cục bộ hoặc toàn thân [7].

Những hiểu lầm tai hại khi dùng cát cánh

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng thảo dược với sự vô hại, từ đó quan niệm "uống càng nhiều càng mau hết ho". Như các dẫn chứng khoa học đã chỉ ra, saponin trong cát cánh có ranh giới rõ rệt giữa tác dụng loãng đờm và tác dụng phá hủy tế bào [2, 4]. Dùng quá mức không làm tăng hiệu quả long đờm mà chuyển thẳng sang độc tính đường tiêu hóa [4].

Sai lầm thứ hai là dùng nước sắc cát cánh thay cho nước lọc hàng ngày để phòng bệnh phổi. Nạp liên tục saponin nồng độ cao vào dạ dày rỗng sẽ bào mòn màng nhầy bảo vệ, gây cồn cào, buồn nôn dai dẳng và cản trở hấp thu dinh dưỡng.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng có thể dùng cát cánh kéo dài vô thời hạn cho mọi chứng ho. Saponin cát cánh chỉ đóng vai trò hỗ trợ kích thích tiết dịch làm mềm đờm [4, 6]. Nếu ho do tổn thương sâu, nhiễm trùng nặng hay tổn thương nhu mô phổi, việc lạm dụng vị thuốc này không giải quyết được căn nguyên mà còn gây biến chứng tiêu chảy, làm cơ thể suy kiệt vì mất nước.

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược thực quản hoặc hội chứng ruột kích thích không nên tự ý dùng cát cánh liều cao. Hoạt tính kích thích bề mặt của platycodin D sẽ làm trầm trọng thêm các vết trợt loét, gây đau quặn thượng vị và nôn ói dữ dội.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có hệ tiêu hóa yếu, chức năng hấp thu nhạy cảm cần hết sức cẩn trọng. Liều dùng cho các đối tượng này phải được tính toán chuẩn xác, không được dùng tùy tiện theo thói quen truyền miệng.

Phụ nữ mang thai, người mắc bệnh gan, thận mạn tính hoặc đang sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc điều trị cũng cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng, tránh để saponin gây áp lực lọc thải lên gan và thận [3, 8].

Cách dùng cát cánh đúng cách và khoa học

Cát cánh chỉ phát huy tác dụng tốt nhất khi được dùng đúng chỉ định, đúng liều lượng quy định của y học cổ truyền. Thông thường, dược liệu thô phơi khô được phối hợp trong thang thuốc với liều lượng vừa phải từ 3 đến 9 gram mỗi ngày, sắc cùng các vị thuốc khác chứ hiếm khi dùng đơn độc với lượng lớn.

Nên uống nước sắc sau bữa ăn để thức ăn làm giảm bớt sự kích ứng trực tiếp của saponin lên biểu mô dạ dày. Không nên sắc quá cô đặc hay uống vào lúc sáng sớm khi bụng rỗng.

Việc phối hợp cát cánh với các thảo dược khác như cam thảo, trần bì thường giúp điều hòa bớt tính cay đắng, xoa dịu niêm mạc và giảm thiểu nguy cơ nôn nao [1]. Khi các triệu chứng ho, đờm đã thuyên giảm, người bệnh nên dừng sử dụng, không uống duy trì kéo dài.

Cát cánh là một vị thuốc quý với nhiều hoạt tính sinh học giá trị, đặc biệt trong việc hỗ trợ điều trị ho và đờm phế quản. Dù vậy, người dân cần hiểu đúng cơ chế để không lạm dụng thảo dược này. Dùng đúng liều mang lại lợi ích trị liệu, nhưng lạm dụng quá đà sẽ biến saponin thành độc chất gây buồn nôn, tiêu chảy và tổn hại sức khỏe.