Nhiều người khi nhận kết quả xét nghiệm máu thấy men gan tăng cao thường nảy sinh tâm lý lo lắng, sau đó tìm kiếm các loại thảo dược truyền miệng để uống với hy vọng đưa chỉ số về mức bình thường. Trong số các cây cỏ vườn nhà, lá cách hay cách vàng là cái tên quen thuộc được nhiều người mách nhau sắc nước uống hằng ngày thay thế thuốc kê đơn.
Tuy nhiên, quan niệm cho rằng nước sắc lá cách vàng có thể thay thế hoàn toàn phác đồ điều trị y khoa khi men gan tăng cao là một sai lầm nguy hại. Việc tự ý bỏ thuốc điều trị để dùng thảo mộc không những làm chậm trễ cơ hội kiểm soát bệnh lý căn nguyên mà còn có thể khiến tình trạng tổn thương gan tiến triển nặng hơn.
Bản chất của việc tăng men gan
Để hiểu vì sao không thể tùy tiện thay thế thuốc, trước hết cần nhìn nhận bản chất của các chỉ số men gan. Alanine aminotransferase (ALT) là một loại enzyme đặc hiệu liên quan mật thiết đến bào tương của các tế bào gan [1]. Trong khi đó, aspartate transaminase (AST) không chỉ tồn tại ở gan mà còn được phóng thích từ nhiều cơ quan khác nhau như tim, cơ xương, thận, não, tuyến tụy và hồng cầu [1].
Về mặt sinh học phân tử, ALT có hai dạng đồng phân enzyme là ALT1 và ALT2; trong đó gen ALT1 phân bố rộng ở ruột, gan, mô mỡ, đại tràng, cơ, tim, còn ALT2 hiện diện chủ yếu ở gan, cơ, não và mô mỡ trắng [2]. Khi mô gan gặp tổn thương do các tác nhân như độc chất hóa học (carbon tetrachloride) hay thuốc hạ sốt giảm đau quá liều (acetaminophen), nồng độ protein của cả ALT1 và ALT2 trong huyết thanh đều tăng vọt và tương quan chặt chẽ với hoạt lực ALT toàn phần [2].
Do đó, chỉ số men gan tăng phản ánh tình trạng màng tế bào gan bị phá hủy hoặc tổn thương khiến enzyme thoát ra máu. Việc men gan tăng cao còn liên quan chặt chẽ đến nhiều rối loạn chuyển hóa toàn thân. Nồng độ ALT tăng bất thường có liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, béo phì, các đặc điểm của hội chứng chuyển hóa, mức insulin lúc đói và chỉ số đề kháng insulin HOMA-IR [1]. Hoạt lực enzyme gan tăng cao có thể kích hoạt chuỗi phản ứng viêm làm phá hủy tín hiệu insulin, đồng thời người có ALT cao thường có chỉ số protein phản ứng C độ nhạy cao (hsCRP) cao hơn [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nồng độ men gan AST và ALT có mối liên quan độc lập, tỷ lệ thuận với nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của bệnh mạch vành sớm [3]. Như vậy, men gan tăng là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý chuyển hóa và tổn thương cơ quan, đòi hỏi chẩn đoán nguyên nhân tận gốc chứ không đơn thuần chỉ là tìm cách "hạ" con số hiển thị trên giấy xét nghiệm.
Cơ chế bảo vệ gan của chi cách vàng trong phòng thí nghiệm
Việc dân gian lưu truyền công dụng bổ gan của cây cách vàng xuất phát từ một số đặc tính sinh học đã được quan sát trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật. Cây thuộc chi Premna (như Premna tomentosa, Premna odorata) chứa nhiều nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học như terpene, polyphenol và limonene [1, 2].
Khi gan bị tổn thương, tình trạng căng thẳng nội bào dẫn đến hiện tượng peroxy hóa lipid màng, làm biến đổi cấu trúc và chức năng màng tế bào gan [4]. Quá trình này ức chế hoạt động của các enzyme bơm ion liên kết màng, dẫn tới xáo trộn cân bằng điện giải và gây hoại tử tế bào gan [4]. Sự hiện diện của các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp trung hòa các gốc tự do, giảm thiểu quá trình peroxy hóa lipid và duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào, từ đó hạn chế enzyme gan rò rỉ ra dòng máu [1, 2].
Ngoài ra, ở cấp độ phân tử, các hoạt chất trong chi cách vàng còn can thiệp vào con đường truyền tín hiệu viêm và xơ hóa mô. Chiết xuất thực vật này cho thấy khả năng điều hòa giảm biểu hiện gen của metalloproteinase-9 (MMP9) và yếu tố biến đổi tăng trưởng beta (TGF-beta), những chất trung gian quan trọng thúc đẩy phản ứng viêm và tái cấu trúc mô xơ khi gan tiếp xúc với độc chất [5].
Các nghiên cứu tiền lâm sàng nói lên điều gì?
Các nghiên cứu khoa học thực nghiệm về chiết xuất từ cây thuộc chi cách vàng đã ghi nhận một số kết quả khả quan trên mô hình chuột thí nghiệm, cụ thể:
Năm 2004, một nghiên cứu đánh giá tác dụng bảo vệ màng của dịch chiết Premna tomentosa trên chuột cống trắng dòng Wistar bị nhiễm độc gan do acetaminophen liều 640 mg/kg [4]. Chuột được cho uống dịch chiết với liều 750 mg/kg mỗi ngày trong 15 ngày trước khi gây độc 24 giờ [4]. Khi nhiễm độc acetaminophen, hoạt tính các enzyme liên kết màng sụt giảm rõ rệt: tổng ATPase giảm 1,63 lần, Mg(2+)ATPase giảm 1,9 lần, Ca(2+)ATPase giảm 1,33 lần và Na(+)K(+)ATPase giảm 1,73 lần, kéo theo rối loạn nồng độ các cation vô cơ Na+, K+ và Ca2+ [4]. Việc dùng dịch chiết Premna tomentosa trước đó đã ngăn chặn được các biến đổi này, giúp duy trì cấu trúc màng nhờ sự hiện diện của hợp chất chống oxy hóa limonene [4].
Đến năm 2020, một nghiên cứu thực nghiệm khảo sát hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của lá Premna odorata giàu terpene và polyphenol trên chuột Wistar cái bị viêm gan do cồn [6]. Thử nghiệm độc tính cấp cho thấy các phân đoạn chiết xuất thô, chiết xuất thô khử béo và chiết xuất n-hexane an toàn, không có dấu hiệu ngộ độc ở liều lên tới 5 g/kg thể trọng [6]. Nghiên cứu sau đó sử dụng liều 500 mg/kg thể trọng (tương đương 1/10 liều tối đa thử nghiệm) [6]. Kết quả trên nhóm chuột viêm gan do rượu cho thấy men gan tăng rất mạnh: AST tăng 108,53%, ALT tăng 33,05%, ALP tăng 34,04% và bilirubin tăng 65,88% [6]. Sau khi điều trị bằng dịch chiết Premna odorata, các chỉ số này đều giảm rõ rệt; trong đó dịch chiết thô cải thiện AST tốt nhất (143,23%), dịch chiết thô khử béo cải thiện ALT tốt nhất (66,68%), đồng thời cải thiện đáng kể nồng độ glutathione (GSH), tổng khả năng chống oxy hóa (TAC) và giảm chất chỉ thị stress oxy hóa malondialdehyde (MDA) tới 71% [6].
Gần đây hơn, một nghiên cứu năm 2022 kiểm tra tác động của dịch chiết Premna odorata đối với độc tính gan và thận do nhôm clorua (AlCl3) gây ra trên chuột cống Wistar đực chia 4 nhóm, điều trị đường uống trong 4 tuần [5]. Nhóm dùng AlCl3 (70 mg/kg) bị tăng men gan AST, ALT, ALP, tăng cholesterol toàn phần, triglyceride, urê, creatinine, tăng MDA và yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha), đồng thời mô gan bị xung huyết, thoái hóa và viêm [5]. Việc dùng phối hợp dịch chiết lá với liều 500 mg/kg thể trọng đã giảm thiểu các tổn hại sinh hóa, cải thiện tổn thương mô học nhờ cơ chế ức chế biểu hiện gen MMP9 và TGF-beta [5].
Tuy nhiên, các bằng chứng trên đều có giới hạn rất lớn: đây hoàn toàn là các thử nghiệm trên chuột thí nghiệm với mô hình gây độc cấp tính nhân tạo (bằng cồn, paracetamol hoặc kim loại nhôm) [1, 2, 3]. Các nghiên cứu này sử dụng dịch chiết chuẩn hóa với dung môi chuyên dụng trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn khác với việc người dân tự hái lá tươi phơi khô rồi đun sôi lấy nước uống. Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh lá cách vàng có thể chữa viêm gan hay thay thế thuốc tân dược.
Hiểu lầm tai hại: Uống thảo dược thay thuốc đặc trị
Sai lầm phổ biến nhất của người bệnh là đồng nhất hiện tượng "men gan tăng" thành một bệnh đơn lẻ và nghĩ rằng chỉ cần uống thảo dược cho men gan hạ xuống là khỏi bệnh. Thực tế, men gan tăng chỉ là biểu hiện bề mặt của nhiều bệnh lý nghiêm trọng tiềm ẩn như viêm gan virus B, C tiến triển, viêm gan tự miễn, xơ gan hoặc bệnh chuyển hóa phức tạp [4, 6].
Khi người bệnh tự ý bỏ các thuốc kháng virus, thuốc ức chế miễn dịch hay các phác đồ chuyển hóa do bác sĩ chỉ định để chuyển sang uống nước lá cách vàng, nguyên nhân gốc rễ không hề được triệt tiêu. Virus vẫn tiếp tục nhân lên, phản ứng viêm âm thầm phá hủy nhu mô gan, dẫn tới nguy cơ biến chứng xơ gan mất bù hoặc ung thư biểu mô tế bào gan. Hơn nữa, việc thu hái, bảo quản thảo mộc không đúng cách có thể tiềm ẩn nấm mốc, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, vô tình nạp thêm gánh nặng giải độc cho lá gan đang suy yếu.
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Những người được chẩn đoán mắc viêm gan virus B, C mạn tính đang trong đợt bùng phát hoặc đang dùng thuốc kháng virus tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc để dùng lá cách. Người có tiền sử suy giảm chức năng gan nặng, xơ gan, suy thận hoặc phụ nữ mang thai và cho con bú cần hết sức cẩn trọng, không tự ý dùng các loại nước sắc thảo mộc đậm đặc chưa rõ liều lượng an toàn trên người.
Bên cạnh đó, những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính khác (như tim mạch, đái tháo đường) cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị, vì các hoạt chất thực vật trong nước sắc có thể tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan, làm giảm hiệu lực điều trị hoặc tăng độc tính của thuốc.
Áp dụng thực tế đúng cách
Trong ẩm thực Việt Nam, lá cách thường được dùng như một loại rau gia vị ăn kèm thơm ngon, giúp kích thích tiêu hóa và tạo hương vị đặc trưng cho món ăn. Việc sử dụng vài nhánh lá cách tươi trong bữa ăn hàng ngày như một loại rau sống hoặc nấu canh là thói quen lành mạnh, giúp bổ sung chất xơ và polyphenol tự nhiên cho cơ thể.
Nếu muốn dùng lá cách nấu nước giải khát, chỉ nên dùng với lượng vừa phải (vài lá tươi hãm loãng), không đun nấu quá đặc và không uống liên tục thay thế hoàn toàn nước lọc trong thời gian dài. Người dân cần chọn nguồn lá sạch, không nhiễm hóa chất hay nấm mốc. Điều quan trọng nhất: nước lá cách chỉ đóng vai trò hỗ trợ chế độ ăn uống thông thường, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh và không thể thay thế phác đồ điều trị của thầy thuốc.
Tóm lại, các dữ liệu khoa học hiện nay mới chỉ ghi nhận tiềm năng chống oxy hóa và bảo vệ màng tế bào gan của chi cách vàng trên mô hình động vật [1, 2, 3]. Người bệnh khi có dấu hiệu men gan cao cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để xác định chính xác nguyên nhân và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị y khoa, kết hợp duy trì lối sống lành mạnh, tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc.









