Nhiều người vẫn truyền tai nhau kinh nghiệm dùng mật đà tăng để bôi ngoài da trị hôi nách, lở ngứa, mụn nhọt hay các bệnh da liễu với niềm tin rằng thuốc chỉ tác động bên ngoài mà không đi vào máu. Thực tế, đây là nhận định hoàn toàn sai lầm và tiềm ẩn hiểm họa sức khỏe nghiêm trọng.
Mật đà tăng thực chất là khoáng vật chứa chì oxit (litharge - PbO). Kim loại nặng này khi tiếp xúc trên da, đặc biệt là vùng da tổn thương, hoàn toàn có khả năng hấp thu vào cơ thể, gây nhiễm độc chì mạn tính ảnh hưởng đến nhiều cơ quan nội tạng.
Bản chất của mật đà tăng dưới góc nhìn khoa học
Trong dược học cổ truyền, mật đà tăng là khoáng chất màu vàng cam hoặc đỏ đặc trưng. Phân tích khoa học chỉ ra rằng thành phần chính của khoáng vật litharge này là oxit chì (alpha-PbO) [1]. Khoáng vật litharge cũng được phát hiện trong các nghiên cứu địa chất và môi trường như một dạng tồn tại phổ biến của oxit chì sinh ra trong quá trình oxy hóa kim loại chì [2] [1].
Trong các phản ứng tổng hợp vật liệu vô cơ, litharge có khả năng hòa tan một phần tùy thuộc vào điều kiện hóa lý [3]. Khi kim loại chì bị oxy hóa ngoài môi trường tự nhiên, chuỗi chuyển hóa thường bắt đầu từ litharge rồi chuyển hóa thành hydrocerussite và cerussite [1].
Độ hòa tan và khả năng dịch chuyển của chì phụ thuộc chặt chẽ vào độ pH của môi trường xung quanh [3] [2]. Chính đặc tính có thể hòa tan một phần trong các điều kiện môi trường khác nhau khiến chì oxit không trơ hoàn toàn như nhiều người lầm tưởng, mà có thể tham gia vào các phản ứng sinh hóa khi tiếp xúc với dịch cơ thể hoặc mồ hôi trên bề mặt da.
Hiểu lầm phổ biến: Thuốc bôi ngoài da không thể ngấm vào máu
Rất nhiều người bệnh mang tâm lý chủ quan khi dùng các loại bột, cao dán hoặc thuốc bôi đông y vì cho rằng da là một lớp áo giáp ngăn chặn hoàn toàn mọi độc chất đi vào tuần hoàn chung. Tuy nhiên, y học hiện đại đã chứng minh hàng rào bảo vệ của da không phải là bức tường bất khả xâm phạm.
Y văn quốc tế từng ghi nhận trường hợp ngộ độc chì mạn tính (saturnism) xảy ra ở một phụ nữ nhập viện với triệu chứng đau bụng dữ dội, mà nguyên nhân xuất phát từ việc hấp thu chì qua da do sử dụng xà phòng chứa chì [4]. Đây là minh chứng lâm sàng rõ ràng cho thấy chì dùng ngoài da vẫn có thể thẩm thấu qua lớp biểu bì, đi vào hệ tuần hoàn và gây nhiễm độc toàn thân tương tự như khi nuốt phải [4].
Khả năng thẩm thấu qua da của các hợp chất phụ thuộc vào tình trạng nguyên vẹn của biểu bì. Ở làn da khỏe mạnh, lớp sừng hoạt động như một màng ngăn ngăn chặn phần lớn các phân tử lạ. Tuy nhiên, sự hấp thu thuốc qua da sẽ tăng lên đáng kể nếu hàng rào biểu bì bị tổn thương hoặc mắc bệnh lý [5].
Đặc biệt, trẻ nhỏ bị bỏng hoặc trẻ sơ sinh mắc bệnh da diện rộng, điển hình là bệnh chàm (eczema), phải đối mặt với nguy cơ hấp thu độc chất qua da ở mức độ cao hơn rất nhiều [5]. Khi bôi mật đà tăng lên các vùng da trầy xước, nứt nẻ, viêm loét hoặc mụn nhọt hở miệng, độc chất chì oxit sẽ dễ dàng vượt qua lớp sừng bị khiếm khuyết để thẩm thấu trực tiếp vào các mao mạch máu dưới da.
Nghiên cứu lâm sàng và thực nghiệm nói gì về độc tính của chì?
Để hiểu rõ mức độ nguy hiểm khi chì xâm nhập vào cơ thể, cần nhìn vào các bằng chứng lâm sàng và thực nghiệm đã được ghi nhận:
Trường hợp hấp thu chì qua da: Một báo cáo lâm sàng năm 1986 đã mô tả trường hợp nhiễm độc chì mạn tính ở một bệnh nhân nữ xuất hiện triệu chứng đau bụng do hấp thu chì qua da từ việc dùng xà phòng chì [4]. Báo cáo này đã đưa ra lời cảnh báo quan trọng về đường hấp thu qua da của kim loại chì, vốn là đường phơi nhiễm ít được cộng đồng chú ý so với đường tiêu hóa [4].
Nhiễm độc chì gây nhầm lẫn ngoại khoa: Một báo cáo lâm sàng năm 2000 mô tả ca bệnh viêm ruột thừa cấp tính ở một bệnh nhân bị tăng hấp thu chì [6]. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng các cơn đau bụng do nhiễm độc chì có thể gây nhầm lẫn với các bệnh lý bụng cấp ngoại khoa, đòi hỏi các bác sĩ lâm sàng và phẫu thuật viên phải theo dõi cẩn trọng để tránh sai sót chẩn đoán nguy hiểm [6].
Nhiễm độc chì cấp tính và động học thải trừ: Năm 2011, một nghiên cứu động học trên một bệnh nhân nam 51 tuổi bị nhiễm độc chì cấp tính do uống nhầm dung dịch chứa chì [7]. Nhờ được điều trị thải độc khẩn cấp bằng liệu pháp chelation với sodium 2,3-dimercaptopropane sulfonate và meso-2,3-dimercaptosuccinic acid, nồng độ chì trong máu của bệnh nhân được kiểm soát ở mức 412,9 microgam/L và không biểu hiện triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng [7]. Nghiên cứu này phân tích quá trình đào thải chì qua máu, nước tiểu và là trường hợp đầu tiên phân tích sự bài tiết chì qua tóc sau ngộ độc cấp tính [7].
Nghiên cứu độc tính trên động vật: Năm 2017, một báo cáo thú y ghi nhận tình trạng ngộ độc chì nghiêm trọng ở một con thỏ sư tử đực 7 tuổi do thói quen gặm lớp sơn tường cũ của ngôi nhà xây từ khoảng năm 1900 [8]. Thỏ nhập viện trong tình trạng lờ đờ suốt 2 ngày và giảm cảm giác thèm ăn kéo dài 2 tuần [8]. Xét nghiệm máu cho thấy thỏ bị thiếu máu vừa phải với thể tích hồng cầu đóng khối (hematocrit) chỉ còn 21%, kèm theo các biến đổi hình thái hồng cầu đặc trưng của ngộ độc chì như hồng cầu đa sắc, hồng cầu có nhân và hiện tượng chấm base (basophilic stippling) [8].
Chụp X-quang vùng bụng của thỏ phát hiện tình trạng tích tụ khí quá mức trong đường tiêu hóa phù hợp với hội chứng ứ trệ dạ dày và nhiều cặn cản quang nhỏ dạng khoáng chất/kim loại trong manh tràng [8]. Nồng độ chì trong máu của thỏ lên tới 792 microgam/dL [8]. Bệnh nhân động vật này sau đó đã được điều trị thành công bằng việc dùng thuốc tạo phức canxi dinatri EDTA qua đường uống và đường tiêm dưới da trong 4 ngày kết hợp chăm sóc tích cực [8]. Báo cáo này minh chứng rõ ràng độc tính của chì phá hủy cấu trúc hồng cầu, gây thiếu máu và làm ngưng trệ nhu động của hệ tiêu hóa [8].
Cơ chế hấp thu thuốc qua da tổn thương: Năm 2020, một báo cáo ca bệnh ở bé gái 7 tuổi bị ngộ độc opioid qua vết bỏng da khẳng định sự hấp thu qua da của các loại dược chất tăng vọt khi hàng rào biểu bì bị phá vỡ, cảnh báo việc thoa các chế phẩm lên vùng da bỏng hay bệnh chàm có thể dẫn đến việc hấp thu độc chất nguy hiểm vào máu [5].
Dấu hiệu cảnh báo khi bị ngộ độc chì từ mật đà tăng
Chì là một kim loại nặng có tính tích lũy sinh học cao, một khi đã ngấm vào cơ thể, nó sẽ gắn kết vào mô mềm, xương và lưu hành trong máu, đào thải rất chậm qua nước tiểu, phân và tóc [7]. Khi tích tụ đủ lượng, chì gây tổn thương hầu hết các cơ quan:
Hệ tiêu hóa: Người nhiễm độc chì thường có biểu hiện đau bụng dữ dội từng cơn, táo bón hoặc ứ trệ tiêu hóa [8] [4]. Triệu chứng đau bụng do chì đôi khi rất dễ nhầm lẫn với các cấp cứu ngoại khoa như viêm ruột thừa [6].
Hệ tạo máu: Chì ức chế quá trình tổng hợp huyết sắc tố và làm thay đổi hình thái tế bào máu. Người bệnh có thể bị thiếu máu, xuất hiện hồng cầu chấm base và giảm chỉ số hematocrit trong máu [8].
Hệ thần kinh: Biểu hiện lờ đờ, mệt mỏi, suy giảm nhận thức, đau đầu kéo dài hoặc co giật nếu ngộ độc mức độ nặng [8].
Khi phát hiện nồng độ chì trong máu cao, người bệnh bắt buộc phải nhập viện để điều trị bằng liệu pháp chelation (sử dụng các chất tạo phức như canxi dinatri EDTA, meso-2,3-dimercaptosuccinic acid hoặc sodium 2,3-dimercaptopropane sulfonate) nhằm gắp chì ra khỏi mô và đào thải qua thận [8] [7].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Mọi đối tượng đều có nguy cơ bị ngộ độc nếu tiếp xúc với các chế phẩm chứa chì, tuy nhiên một số nhóm đặc biệt có nguy cơ cao hơn khi tiếp xúc qua da:
Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh: Hàng rào bảo vệ da của trẻ em mỏng mảnh hơn người lớn rất nhiều. Đặc biệt, trẻ nhỏ bị bỏng da hoặc mắc các bệnh da liễu diện rộng như viêm da cơ địa, chàm (eczema) có mức độ rủi ro rất cao đối với việc hấp thu độc chất qua da [5]. Tuyệt đối không dùng các bài thuốc nam bôi rôm sảy, hăm tã chứa mật đà tăng cho trẻ nhỏ.
Người đang có vết thương hở hoặc viêm loét da: Vết thương hở, vết bỏng hoặc vùng da bị trầy xước làm mất hoàn toàn lớp sừng bảo vệ biểu bì, khiến chì oxit trong mật đà tăng tiếp xúc trực tiếp với mô liên kết và mao mạch, tăng vọt tỷ lệ hấp thu vào máu [5].
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Mặc dù các nghiên cứu trích dẫn ở trên tập trung trên người trưởng thành, trẻ em và động vật nuôi, nhưng độc chất chì nói chung khi vào máu mẹ có thể truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ, gây dị tật và tổn thương thần kinh nghiêm trọng cho thai nhi và trẻ bú mẹ.
Khuyến nghị áp dụng thực tế và xử trí an toàn
Để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y tế sau:
Ngừng sử dụng mật đà tăng: Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng bột mật đà tăng hay các bài thuốc gia truyền không rõ nguồn gốc để bôi nách, bôi trĩ, chữa chàm ngứa hay mụn nhọt. Không có ngưỡng an toàn tuyệt đối cho việc tự ý dùng chì oxit bôi lên cơ thể.
Vệ sinh sạch sẽ nếu đã lỡ tiếp xúc: Nếu đã lỡ bôi bột mật đà tăng lên da, hãy dùng nước sạch và xà phòng nhẹ rửa trôi ngay lập tức, tránh chà xát mạnh làm trầy xước biểu bì khiến chì dễ ngấm sâu hơn.
Thăm khám y tế khi có dấu hiệu nghi ngờ: Nếu đã từng sử dụng mật đà tăng trong thời gian dài và xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi kéo dài, đau bụng không rõ nguyên nhân, thiếu máu hoặc các vấn đề tiêu hóa, cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để làm xét nghiệm định lượng nồng độ chì trong máu [8] [6] [4] [7].
Hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa: Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép khi điều trị các bệnh lý ngoài da. Chỉ sử dụng những loại thuốc bôi đã được cơ quan quản lý y tế kiểm định chất lượng và cấp phép lưu hành.
Lời kết
Quan niệm "thuốc bôi ngoài da không ngấm vào máu" là một nhận thức sai lệch có thể trả giá bằng chính tính mạng và sức khỏe lâu dài. Mật đà tăng với thành phần chủ yếu là chì oxit hoàn toàn có thể hấp thu qua da gây ngộ độc chì mạn tính, đặc biệt nguy hiểm khi da bị tổn thương [5] [1] [4]. Hãy thận trọng với các bài thuốc truyền miệng, ưu tiên các phương pháp điều trị y khoa đã được chứng minh an toàn để bảo vệ cơ thể khỏi hiểm họa kim loại nặng.








