Nhiều người Việt có thói quen hái hoặc mua lá thảo mộc khô để đun nước uống giải nhiệt trong những ngày nắng nóng. Trong đó, cam thảo dây thường được ưa chuộng nhờ hậu vị ngọt đậm, thơm nhẹ và tạo cảm giác mát mẻ tức thì cho vòm họng. Nhiều gia đình thậm chí hãm cả ấm lớn, để nguội rồi dùng thay thế hoàn toàn cho nước lọc mỗi ngày.
Tuy nhiên, việc dùng lá cam thảo dây làm thức uống thường nhật tại nhà là thói quen không an toàn và không được khuyến khích. Dù sở hữu một số hoạt chất sinh học có lợi, loài cây này lại chứa các độc tố protein cực mạnh, có mặt ở tất cả các bộ phận của cây [1]. Việc sử dụng kéo dài mà không kiểm soát nồng độ có thể dẫn đến rủi ro tích lũy hoạt chất gây hại khôn lường.
Dược liệu quý nhưng mang độc chất tiềm ẩn
Cây cam thảo dây có tên khoa học là Abrus precatorius L., thuộc họ Đậu (Fabaceae) [1, 2]. Trong y học cổ truyền, loài cây này từ lâu đã được ứng dụng để hỗ trợ điều trị đau đầu, các chứng đờm ứ và mụn nhọt lở loét [2]. Tại một số vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, các loài thuộc chi Abrus còn được dùng như nguồn dược phẩm bổ dưỡng, chế biến thành đồ uống, trà hoặc các món canh thực dưỡng [2].
Phân tích hóa thực vật ghi nhận chi thảo mộc này chứa nhiều thành phần hoạt tính sinh học đa dạng như flavonoid, alkaloid, saponin triterpenoid, các axit hữu cơ, axit amin và hợp chất béo [2]. Những hợp chất này thể hiện nhiều tác động dược lý phong phú, bao gồm khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng ký sinh trùng, kháng khuẩn, chống khối u và bảo vệ tế bào gan [2].
Dù mang lại tiềm năng trị liệu to lớn, việc ứng dụng rộng rãi của cam thảo dây lại bị cản trở nghiêm trọng bởi sự hiện diện của các độc tố chết người như abrin và pulchellin [2]. Đặc biệt, nghiên cứu giải phẫu bệnh ghi nhận độc chất toxalbumin mang tên abrin xuất hiện ở tất cả các bộ phận của cây Abrus precatorius chứ không riêng gì hạt [1]. Độc tố abrin có cơ chế ức chế chức năng ribosome trong tế bào, làm ngưng trệ quá trình tổng hợp protein và nhanh chóng dẫn đến hoại tử, chết tế bào [3].
Bằng chứng khoa học về chiết xuất lá cam thảo dây
Để đánh giá tiềm năng y học cũng như độ an toàn của lá, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được triển khai trong phòng thí nghiệm. Điển hình, một nghiên cứu công bố năm 2013 đã kiểm tra cơ chế tác động chống ung thư của chiết xuất lá Abrus precatorius trên dòng tế bào ung thư vú di căn ở người MDA-MB-231 [4].
Thử nghiệm sử dụng phương pháp MTT, phân mảnh DNA, tách đoạn PARP, đo dòng tế bào FACS, kỹ thuật RT-PCR bán định lượng và đo lường các gốc oxy hóa tự do ROS bằng xét nghiệm DCFDA [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất từ lá cam thảo dây ức chế hơn 75% sự phát triển của tế bào ung thư vú MDA-MB-231 [4]. Sự phân cắt PARP tạo ra sản phẩm 89 kDa liên quan trực tiếp đến hiện tượng chết rụng tế bào (apoptosis) [4]. Đồng thời, chiết xuất này làm tăng biểu hiện của các gen liên quan đến chết tế bào là p21 và p53, đặc biệt không sinh thêm gốc ROS mà còn làm giảm tích tụ oxy hóa trong tế bào ung thư [4].
Đến năm 2023, một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm khác tiếp tục khảo sát độc tính của các chiết xuất lá cam thảo dây trên dòng tế bào cơ vân chuột L6 và dòng tế bào u nguyên bào thần kinh ở người SK-N-MC [5]. Nhóm nghiên cứu tiến hành chiết xuất dung môi liên tiếp qua bộ Soxhlet bằng ete dầu mỏ, chloroform, ethyl acetate và ethanol, sau đó phân tích thành phần bằng dấu vân tay sắc ký HPTLC và LC-MS [5].
Kết quả phân tích định lượng ghi nhận hàm lượng phenolic tổng số của dịch chiết ethyl acetate và ethanol lần lượt là 72,67 và 60,73 mg GAE/g cao khô; tổng hàm lượng flavonoid đạt 107,33 và 40,66 mg Quercetin đương lượng/g cao khô [5]. Kỹ thuật LC-MS đã định danh các flavonoid như Naringenin, Diosmetin, Glycitin và Genistein đóng vai trò chủ chốt trong hoạt tính sinh học [5]. Đáng chú ý, các dịch chiết từ lá không gây độc cho tế bào cơ bình thường L6 của chuột với giá trị IC50 đều lớn hơn 100 mcg/ml, nhưng lại thể hiện hoạt tính gây độc có chọn lọc đối với tế bào u nguyên bào thần kinh SK-N-MC, trong đó phân đoạn ethyl acetate đạt IC50 là 64,88 mcg/ml [5].
Độc tính và những rủi ro ngộ độc đã được ghi nhận
Mặc dù các thử nghiệm chiết xuất lá ở mức độ tế bào cho thấy tính chọn lọc tốt, câu chuyện trên cơ thể sống lại phức tạp hơn nhiều. Về hạt của cây, một nghiên cứu độc tính bán trường diễn năm 2019 tiến hành trên chuột Wistar albino trưởng thành bằng đường uống [6]. Chuột được cho uống dịch chiết methanol 70% từ hạt với liều lượng 200 mg/kg và 400 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 28 ngày [6]. Kết quả theo dõi không ghi nhận chuột chết hay có dấu hiệu nhiễm độc lâm sàng; các chỉ số thể trọng, lượng thức ăn, nước uống, huyết học, sinh hóa cùng cấu trúc giải phẫu mô học nội tạng đều không có biến đổi bất thường so với nhóm đối chứng [6].
Dẫu vậy, liều dùng an toàn trên súc vật thí nghiệm không thể áp dụng tùy tiện cho con người. Trong thực tế lâm sàng, các báo cáo ngộ độc cam thảo dây rất nghiêm trọng. Abrin có liều gây tử vong ước tính ở người cực thấp, chỉ khoảng 0,1 đến 1 mcg/kg thể trọng [3]. Độc chất này có cấu trúc và chức năng tương tự chất độc ricin nhưng được đánh giá là gây tử vong nhanh và nguy hiểm hơn [7].
Nhiều trường hợp ngộ độc cấp tính sau khi nuốt hạt cam thảo dây đã được ghi nhận tại các cơ sở y tế. Các biểu hiện nhiễm độc thường gặp gồm viêm dạ dày ruột xuất huyết kèm xói mòn, tan máu, tổn thương thận cấp, độc tế bào gan với sự gia tăng men gan và các cơn co giật [8]. Năm 2008, y văn ghi nhận 2 trường hợp ngộ độc cam thảo dây xuất hiện biến chứng tăng áp lực nội sọ và phù gai thị; một bệnh nhân phục hồi nhờ can thiệp nội khoa giảm áp lực nội sọ, trong khi người còn lại tử vong trước khi kịp điều trị hiệu quả [8].
Gần đây hơn, một ca báo cáo tử vong năm 2024 ở một phụ nữ 37 tuổi ăn hạt cam thảo dây nghiền nát [1]. Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng nôn mửa, tiêu chảy ra máu, đau thượng vị dữ dội, sau đó tiến triển thành suy thận, rối loạn tri giác, tăng men gan, tăng ure máu và bạch cầu vọt cao trước khi qua đời sau 5 ngày [1]. Khám nghiệm tử thi cho thấy khoang màng bụng chứa 500 ml dịch vàng rơm, xuất huyết niêm mạc đường tiêu hóa, gan nhiễm mỡ hoại tử, phổi phù nề sung huyết và thận bị hoại tử ống thận cấp tính do độc tố abrin [1]. Dù hầu hết ca tử vong do hạt nghiền nát, độc tính toàn thân này cho thấy việc tự chế biến cây tại nhà có rủi ro rất cao.
Giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng đã là thảo dược mọc tự nhiên thì hái lá phơi khô sắc nước uống bao nhiêu cũng không độc. Một sai lầm phổ biến khác là đồng nhất lá cam thảo dây với rễ cam thảo bắc thông thường, cho rằng có thể dùng đều đặn quanh năm để bồi bổ hoặc "giải độc gan".
Thực tế, các bằng chứng khoa học chứng minh tác dụng chống ung thư hoặc chống oxy hóa của lá cam thảo dây hiện nay mới dừng lại ở mức thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) [3, 8]. Chúng ta chưa hề có các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực trên người nhằm xác định nồng độ ngưỡng an toàn tuyệt đối khi uống nước sắc từ lá mỗi ngày.
Mặt khác, việc người dân tự thu hái lá cam thảo dây thủ công tại vườn nhà tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc rất lớn. Cây dây leo thường phát triển xen lẫn giữa hoa, quả và hạt. Trong quá trình thu hoạch lá, nếu vô tình lẫn hạt non, hạt già nứt vỡ hoặc các mảnh vụn của hạt vào mẻ trà, chất độc abrin sẽ hòa tan vào nước [1]. Cần biết rằng nếu nuốt phải hạt còn nguyên vỏ cứng thì hạt có thể đi qua đường tiêu hóa mà không gây hại, nhưng một khi hạt bị nhai vỡ, dập nát thì độc tính phát tác cực kỳ dữ dội [5, 7].
Bên cạnh đó, vì abrin tồn tại ở khắp các bộ phận của cây, việc uống trà lá liên tục trong thời gian dài có thể dẫn đến hiện tượng tích lũy hoạt chất trong cơ thể [1]. Độc tố protein khi đi vào đường tiêu hóa kéo dài có thể gây kích ứng niêm mạc mạn tính, ảnh hưởng đến chức năng lọc của cầu thận và tế bào gan mà người dùng không hề hay biết ở giai đoạn sớm [4, 5].
Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Do độc tính nội tại của loài thảo dược này, các nhóm đối tượng sau đây cần tránh xa việc sử dụng nước sắc từ cam thảo dây:
Trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Đa phần các vụ ngộ độc cam thảo dây vô tình trên thế giới đều xảy ra ở trẻ em [3]. Thể trạng non nớt khiến cơ thể trẻ phản ứng nghiêm trọng hơn trước các độc chất ức chế tế bào.
Phụ nữ mang thai và người mẹ đang cho con bú tuyệt đối không sử dụng các loại trà tự nấu từ loại cây này. Sự hiện diện của các alkaloid và độc tố abrin có thể đe dọa trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi hoặc phân tiết qua sữa mẹ [2, 5].
Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trĩ xuất huyết, suy giảm chức năng gan hoặc bệnh thận mạn tính cần kiêng cữ hoàn toàn. Độc chất của cam thảo dây tác động trực tiếp gây viêm xuất huyết đường tiêu hóa, hoại tử tế bào gan và gây hoại tử ống thận cấp [4, 5].
Bất kỳ ai đang dùng thuốc kê đơn điều trị bệnh nền tim mạch, huyết áp hay đái tháo đường cũng không nên uống loại thảo mộc này khi chưa có ý kiến tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác dược lý tiêu cực.
Khuyến cáo sử dụng an toàn và cân bằng
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người tiêu dùng không nên biến lá cam thảo dây thành thức uống giải khát duy nhất hằng ngày. Thói quen sử dụng nguồn nước uống cần duy trì sự đa dạng và an toàn.
Nếu bạn thực sự muốn thưởng thức hương vị ngọt mát đặc trưng của cam thảo dây, hãy chỉ dùng với tần suất ngắt quãng, thỉnh thoảng mới uống một lượng nhỏ thay vì dùng liên tục từ tuần này qua tháng khác. Tuyệt đối không tự ý hái những dây leo ngoài tự nhiên lẫn lộn nhiều chùm quả hoặc hạt để phơi khô sắc thuốc, nhằm tránh nguy cơ nghiền nát hạt độc lẫn vào nước uống [5, 7].
Khi chế biến trà thảo mộc tại nhà, phương án an toàn nhất vẫn là chọn mua các loại dược liệu đã được chuẩn hóa, phân loại và loại bỏ sạch tạp chất từ các cơ sở y học cổ truyền uy tín có giấy phép. Bạn cũng có thể luân phiên thay thế bằng các nguồn nước thảo mộc lành tính hơn như trà xanh loãng, nước nụ vối, nước râu ngô hoặc nước atiso. Nước lọc đun sôi để nguội vẫn luôn là nền tảng quan trọng nhất để thanh lọc và bù dịch cho cơ thể.
Lá cam thảo dây sở hữu nhiều hợp chất tiềm năng nhưng cũng mang độc tố tự nhiên nguy hiểm trong cùng một loài thực vật. Thưởng thức thảo mộc cần dựa trên sự hiểu biết khoa học rõ ràng, không lạm dụng theo cảm tính hay chạy theo truyền miệng để tránh rước họa ngộ độc vào thân.





