Nhiều người Việt có thói quen hãm các loại thảo mộc uống hàng ngày để thanh nhiệt, giải độc hoặc giảm ho. Trong đó, cam thảo là cái tên quen thuộc, xuất hiện trong vô số bài thuốc cổ truyền lẫn các gói trà thảo mộc đóng túi bán ngoài chợ. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có hai loại thảo dược cùng mang tên gọi này: cam thảo bắc và cam thảo dây.
Do đều có vị ngọt nhẹ dễ uống, không ít người lầm tưởng hai vị thuốc này cùng một nguồn gốc, có thể dùng thay thế cho nhau với công dụng và độ an toàn tương đương. Thực tế y học chứng minh đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về nguồn gốc thực vật học, cấu trúc hóa học lẫn mức độ an toàn dược lý [1, 2]. Việc nhầm lẫn hoặc tự ý thay thế có thể dẫn đến những rủi ro sức khỏe đáng tiếc [1].
Khác biệt từ nguồn gốc thực vật học
Cam thảo bắc là phần rễ và thân rễ phơi khô của các loài thuộc chi Glycyrrhiza, điển hình nhất là Glycyrrhiza glabra hoặc Glycyrrhiza uralensis, thuộc họ Đậu [1, 2]. Trên thế giới có hơn 30 loài thuộc chi Glycyrrhiza, chủ yếu phân bố ở các vùng ôn đới [2]. Rễ của cây chứa lượng lớn tinh bột, đường và nhiều nhóm hoạt chất triterpenoid quý giá [2, 5].
Ngược lại, cam thảo dây có tên khoa học là Abrus precatorius L., cũng thuộc họ Đậu nhưng là dạng dây leo thân gỗ nhỏ [1]. Cây phân bố tự nhiên ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Trong dân gian, bộ phận thường dùng làm trà là phần thân mang lá hoặc rễ, trong khi hạt của cây lại là một thành phần chứa độc tính rất nguy hiểm [1].
Dù trong y học dân gian tại một số quốc gia như Ấn Độ, rễ cây Abrus precatorius từng được dùng làm chất thay thế cho Glycyrrhiza uralensis [1], khoa học phân tích hiện đại chỉ ra rằng việc thay thế này không thể áp dụng tùy tiện trong thực hành điều trị bệnh học [3].
Thành phần hoạt chất: Glycyrrhizin đối đầu Abrusoside
Sự ngọt lịm đặc trưng của cam thảo bắc đến từ hoạt chất chính có tên gọi là glycyrrhizin, hay acid glycyrrhizic, cùng các dạng muối aglycone tương ứng [2, 5]. Hoạt chất này thuộc nhóm saponin triterpene mạch vòng [2, 8]. Khi vào cơ thể, acid glycyrrhizic chuyển hóa thành acid 18beta-glycyrrhetinic, mang lại nhiều tác dụng sinh học mạnh mẽ [4]. Ngoài ra, cam thảo bắc còn chứa mạng lưới phong phú các flavonoid như liquiritin, isoliquiritigenin, liquiritigenin, glabridin và licochalcone A [4, 6, 7].
Trong khi đó, ở cam thảo dây (Abrus precatorius), các nghiên cứu định danh hóa thực vật từ năm 1871 đến 2022 đã ghi nhận hơn 166 hợp chất khác nhau, bao gồm flavonoid, phenolic, terpenoid, steroid, alkaloid và polysaccharide [1]. Vị ngọt của lá cây chủ yếu do các hợp chất glycoside triterpene đặc trưng như abrusoside tạo thành [3].
Bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC-MS) kết hợp giải thuật PARAFAC trên 34 mẫu thử gồm rễ Glycyrrhiza glabra, nhân sâm và lá khô Abrus precatorius, các nhà khoa học đã chứng minh rõ ràng dấu vân tay hóa học triterpene glycoside giữa cam thảo bắc và cam thảo dây tách biệt thành các cụm độc lập [3]. Hoạt chất sinh học của hai loài không đồng nhất về mặt hóa học [2, 3].
Cơ chế tác động dược lý của cam thảo bắc
Nhờ hàm lượng glycyrrhizin và các dẫn xuất chuyển hóa cao, cam thảo bắc can thiệp sâu vào các quá trình sinh lý của cơ thể [4, 5]. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 chỉ ra rằng hoạt chất glycyrrhizinate có khả năng ức chế enzyme 11-beta-hydroxysteroid dehydrogenase [5]. Đây là enzyme chịu trách nhiệm bất hoạt hormone cortisol nội sinh, từ đó làm thay đổi nồng độ hormone và tác động trực tiếp đến huyết áp cũng như các phản ứng stress [5].
Về mặt chống viêm, dipotassium glycyrrhizinate từ Glycyrrhiza glabra có đặc tính tương tự corticosteroid nhưng không gây phản ứng dị ứng da thường gặp [6]. Hợp chất này ức chế hiệu quả enzyme phospholipase A2 – enzyme khởi động chuỗi phản ứng viêm, đồng thời ức chế hyaluronidase, ngăn chặn giải phóng histamine, leukotriene và prostaglandin [6]. Acid glycyrrhizic còn ức chế cyclooxygenase-2 (COX-2), làm giảm tổng hợp prostaglandin E2 [6].
Không chỉ vậy, các hoạt chất như liquiritigenin, isoliquiritigenin và glabridin trong cam thảo bắc còn thể hiện tiềm năng bảo vệ thần kinh [7]. Nghiên cứu công bố năm 2024 cho thấy chúng có khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) và BACE1, làm giảm tích tụ amyloid beta, hạn chế hình thành mảng bám và phosphoryl hóa protein tau – các cơ chế bệnh sinh cốt lõi của hội chứng suy giảm trí nhớ Alzheimer [7]. Hoạt chất 18beta-glycyrrhetinic acid cũng được chứng minh có tác dụng bảo vệ gan, điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa mạnh trên nhiều mô hình thử nghiệm [7, 8].
Tác dụng và độc tính cần lưu ý của cam thảo dây
Cam thảo dây (Abrus precatorius) từ lâu cũng được ứng dụng rộng rãi trong y học dân gian đa quốc gia để điều trị viêm phế quản, đau họng, sốt rét, viêm gan, vàng da hay giảm đau bụng [1]. Các khảo sát dược lý ghi nhận dịch chiết của cây có hoạt tính kháng u, kháng khuẩn, chống viêm, hạ đường huyết, chống sốt rét và điều hòa miễn dịch trên các mô hình in vitro lẫn in vivo [1].
Mặc dù lá của loài cây này thường được dùng làm phụ gia trong các loại trà thảo mộc nhằm tạo độ ngọt [1, 3], phần hạt của cây lại chứa hàm lượng độc chất cực kỳ cao [1]. Báo cáo tổng quan công bố năm 2022 cảnh báo rằng hạt nghiền thành bột hoặc bột nhão của cam thảo dây có độc tính nguy hiểm đối với con người [1]. Độc chất abrin có trong hạt là một protein ức chế tổng hợp protein tế bào nghiêm trọng.
Ngoài ra, cam thảo dây còn thể hiện tác dụng làm giảm khả năng sinh sản (antifertility), thậm chí được dùng trong các bài thuốc phá thai hoặc ngừa thai dân gian [1]. Đây là điểm khác biệt rất lớn so với cam thảo bắc và là cảnh báo y tế quan trọng nếu người dùng sử dụng nhầm bộ phận hoặc dùng sai liều lượng [1].
Có thể dùng thay thế nhau được không?
Dựa trên các dữ liệu khoa học, câu trả lời là không thể thay thế tùy tiện hai loại thảo mộc này cho nhau trong mục đích phòng ngừa và điều trị bệnh lý [1, 3].
Thứ nhất, về mặt dược lý trị liệu, cam thảo bắc được dùng với vai trò vị thuốc dẫn (guide herb) trong các đơn thuốc phối hợp kinh điển để điều hòa tính năng của các vị thuốc khác, làm giảm triệu chứng viêm loét dạ dày, bảo vệ gan hoặc giảm viêm khớp [4, 5, 7]. Các tác dụng này gắn liền mật thiết với cấu trúc của glycyrrhizin và phức hợp flavonoid phong phú mà cam thảo dây không sở hữu đầy đủ [2, 4].
Thứ hai, việc thay thế chỉ xảy ra ở khía cạnh thương mại hoặc pha trà giải khát tạo vị ngọt dịu [1, 3]. Nhờ abrusoside tạo ngọt không sinh nhiều năng lượng, lá cam thảo dây có thể hỗ trợ tạo vị cho đồ uống thường nhật [3]. Tuy nhiên, nếu một bài thuốc y học cổ truyền chỉ định dùng rễ cam thảo bắc (cam thảo chính danh) để chống viêm, điều hòa thuốc hoặc nâng cao thể trạng, việc tự ý đổi sang dùng toàn cây hay thân lá cam thảo dây sẽ làm thay đổi hoàn toàn tính chất bài thuốc, triệt tiêu tác dụng mong muốn và tiềm ẩn nguy cơ phản ứng bất lợi [1, 7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Đối với cam thảo bắc (Glycyrrhiza glabra), do glycyrrhizin có khả năng ức chế enzyme 11-beta-hydroxysteroid dehydrogenase làm giữ natri, tăng bài tiết kali và tác động lên hoạt tính hormone, những người bị bệnh tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận hoặc hạ kali máu cần hết sức thận trọng [4, 8]. Việc sử dụng dài ngày liều cao cam thảo bắc có thể làm huyết áp tăng vọt và rối loạn điện giải nghiêm trọng [4, 8].
Đối với cam thảo dây (Abrus precatorius), tuyệt đối không được tự ý thu hái toàn cây có lẫn hạt chín để sắc uống, vì độc tố từ hạt có thể dẫn đến ngộ độc cấp tính nguy hiểm tính mạng [1]. Phụ nữ đang mang thai hoặc người có dự định mang thai tuyệt đối không nên dùng các sản phẩm chiết xuất từ cam thảo dây, do thảo mộc này có hoạt tính chống thụ thai và thúc đẩy sảy thai đã được y văn ghi nhận [1].
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống
Để tận dụng lợi ích của thảo mộc mà không gây hại cho sức khỏe, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc nhận diện và sử dụng đúng liều lượng.
Khi mua dược liệu, cần quan sát hình thái bên ngoài. Cam thảo bắc bán trên thị trường thường ở dạng phiến cắt vát chéo hoặc khoanh tròn từ rễ, có vỏ màu nâu đỏ hoặc nâu xám, thịt bên trong màu vàng nhạt, xơ chắc và có vị ngọt đậm đặc trưng [2]. Trong khi đó, cam thảo dây thường được cắt nhỏ thành từng đoạn ngắn gồm cả thân mảnh và lá nhỏ sấy khô [1].
Chỉ nên sử dụng lá cam thảo dây như một phụ gia tạo ngọt nhẹ trong các thức uống thảo mộc thông thường với lượng vừa phải, không nấu cô đặc [1, 3]. Nếu dùng cam thảo bắc cho các mục đích hỗ trợ thanh họng, giảm ho hay đau khớp, cần sử dụng theo đợt ngắn ngày, không dùng liên tục nhiều tuần liền [4, 7]. Bất kỳ ai đang dùng thuốc hạ áp, thuốc điều trị tim mạch hoặc thuốc chống viêm nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung cam thảo vào khẩu phần hàng ngày [4, 7].








