Thói quen nấu nước lá cây dân dã uống giải nhiệt hàng ngày rất phổ biến ở nhiều gia đình Việt. Người bệnh tăng huyết áp thường được dặn kiêng cam thảo bắc vì hoạt chất glycyrrhizin gây giữ muối nước, từ đó nảy sinh thắc mắc liệu chuyển sang uống trà lá cam thảo dây có an toàn hơn không.

Câu trả lời ngắn gọn là người bị tăng huyết áp không nên tự ý dùng trà lá cam thảo dây như thức uống an toàn thay thế. Dữ liệu nghiên cứu hiện có không cung cấp bằng chứng trực tiếp so sánh nguy cơ giữ muối nước của lá cam thảo dây với cam thảo bắc ở người bệnh huyết áp cao, nhưng lại cảnh báo toàn bộ cây có chứa độc tố và ghi nhận các ca ngộ độc gây tăng huyết áp, phù phổi cùng tổn thương thận [3, 4].

Phân biệt cam thảo dây và cơ chế gây hại tiềm ẩn

Trong tự nhiên, cam thảo dây có tên khoa học là Abrus precatorius, một loài cây cảnh thuộc họ Đậu (Leguminoceae) [1]. Nhiều người thường tìm đến lá và thân loài cây này vì vị ngọt tương tự cam thảo bắc và tin rằng thảo dược tự nhiên luôn lành tính cho hệ tim mạch.

Tuy nhiên, khác với lầm tưởng về một loại trà giải khát vô hại, báo cáo khoa học công bố năm 2024 chỉ rõ cây Abrus precatorius chứa một loại độc tố protein (toxalbumin) tên là abrin trong tất cả các bộ phận của cây [1]. Mặc dù phần hạt có độc tính cao hơn nhiều, đặc biệt khi bị nghiền nát, sự hiện diện của abrin ở mọi bộ phận cây vẫn đặt ra rủi ro sức khỏe thực sự cho người sử dụng [1].

Khi độc tố của cây xâm nhập cơ thể với lượng đáng kể, nó tấn công trực tiếp vào niêm mạc đường tiêu hóa, tế bào gan, thận và hệ thần kinh trung ương [2, 3]. Thay vì giúp ổn định tuần hoàn hay tránh giữ nước như kỳ vọng của người dùng, độc tính của cây có thể gây rối loạn điện giải, suy thận cấp, phù não, phù phổi và tăng huyết áp trong bệnh cảnh ngộ độc [2, 3, 4].

Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật nói gì?

Các nhà khoa học hiện nay vẫn đang tìm hiểu tác động sinh học của loài cây này nhằm phục vụ mục đích điều trị và phòng bệnh [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã đánh giá đặc tính bảo vệ thận của dịch chiết methanol từ vỏ thân cây Abrus precatorius trên mô hình chuột bị tổn thương thận do thuốc kháng sinh gentamicin [2].

Nghiên cứu được thực hiện trên 30 con chuột cống đực chủng Wistar, chia đều thành 5 nhóm bằng nhau [2]. Nhóm A là nhóm đối chứng âm, trong khi nhóm B là nhóm đối chứng dương được tiêm gentamicin liều 100 mg/kg vào ổ bụng trong 6 ngày [2]. Nhóm C được cho dùng trước dịch chiết vỏ thân cây liều 100 mg/kg trong 3 ngày, sau đó dùng đồng thời với gentamicin 100 mg/kg trong 3 ngày tiếp theo [2]. Nhóm D dùng trước dịch chiết liều 200 mg/kg trong 3 ngày rồi kết hợp đồng thời với gentamicin 100 mg/kg trong 3 ngày [2]. Nhóm E nhận gentamicin tiêm ổ bụng trong 6 ngày, tiếp theo là dùng dịch chiết liều 200 mg/kg trong 3 ngày [2].

Kết quả phân tích máu và mô thận cho thấy không có thay đổi đáng kể nào về mặt huyết học, và các nhóm dùng dịch chiết có sự gia tăng trọng lượng cơ thể rõ rệt [2]. Trong khi thận của chuột nhóm B bị viêm khu trú, thoái hóa mỡ, sung huyết mạch máu, hoại tử ống thận và teo cầu thận nặng, thì tổn thương ở các nhóm được dùng dịch chiết chỉ ở mức độ nhẹ [2]. Dịch chiết giúp giảm phụ thuộc theo liều đối với nồng độ creatinine và urea huyết thanh, đồng thời giảm các chỉ số stress oxy hóa và viêm như XO, NO, Myeloperoxidase, AOPP, Protein carbonyl, H2O2, MDA, CRP và NF-kappaB so với nhóm B [2]. Các chỉ số chống oxy hóa như SOD, GST, GSH, thiol và biểu hiện protein Bcl-2 cũng cải thiện đáng kể theo liều dùng [2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn của bằng chứng này là thí nghiệm chỉ thực hiện trên chuột cống với dịch chiết methanol từ vỏ thân trong thời gian ngắn để chống lại độc tính của thuốc gentamicin [2]. Nghiên cứu hoàn toàn không đo huyết áp, không đánh giá hiện tượng giữ muối nước và không sử dụng lá cam thảo dây pha trà trên người bệnh tăng huyết áp.

Ghi nhận y văn về biến chứng tim mạch, thận và thần kinh trên người

Trên đối tượng con người, các tài liệu y khoa hiện có chủ yếu là những báo cáo ca bệnh cấp cứu do ngộ độc Abrus precatorius chứ không phải thử nghiệm lâm sàng uống trà dưỡng sinh. Đáng chú ý nhất đối với người có bệnh lý tim mạch là một báo cáo ca bệnh công bố năm 2001 về việc xử trí bệnh nhân ngộ độc hạt cam thảo dây (Abrus precatorius, còn gọi là jequirity bean) [3]. Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân này bao gồm phù phổi và tăng huyết áp — những triệu chứng chưa từng được ghi nhận trước đó trong y văn liên quan đến ngộ độc loài cây này [3].

Bên cạnh biến chứng tăng huyết áp và phù phổi, một báo cáo năm 2008 tại Ấn Độ đã mô tả hai ca bệnh ngộ độc hạt Abrus precatorius có biểu hiện tăng áp lực nội sọ và phù gai thị hiếm gặp [4]. Tài liệu này cũng liệt kê các biểu hiện ngộ độc phổ biến của cây gồm viêm dạ dày ruột xuất huyết kèm trợt niêm mạc, tan máu, tổn thương thận cấp, nhiễm độc gan làm tăng men gan và co giật [4]. Trong hai bệnh nhân bị phù não và tăng áp lực nội sọ, một người đã hồi phục hoàn toàn nhờ điều trị bảo tồn hạ áp lực nội sọ, trong khi người còn lại tử vong trước khi các biện pháp điều trị hiệu quả kịp phát huy tác dụng [4].

Gần đây hơn, một báo cáo khám nghiệm tử thi công bố năm 2024 đã ghi nhận ca tử vong hiếm gặp ở một phụ nữ 37 tuổi sau khi nuốt hạt Abrus precatorius nghiền nát để tự tử [1]. Bệnh nhân nhập viện vì nôn mửa và tiêu chảy nhiều lần, đã được truyền dịch, rửa dạ dày, dùng than hoạt tính trước khi chuyển lên tuyến trên trong tình trạng chóng mặt, đau bụng, tiêu chảy ra máu và ấn đau vùng thượng vị [1]. Những ngày sau đó, bà bị rối loạn ý thức, suy thận và mất cân bằng điện giải; xét nghiệm máu cho thấy tăng bạch cầu, tăng nồng độ urea, creatinine và tăng men gan [1].

Bệnh nhân tử vong 5 ngày sau khi nuốt hạt [1]. Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy não và phổi bị sung huyết và phù nề, khoang phúc mạc chứa khoảng 500 mL dịch màu vàng rơm, có xuất huyết điểm trên bề mặt phổi, tim và gan [1]. Niêm mạc đường tiêu hóa bị xuất huyết, gan thoái hóa mỡ kèm hoại tử, phổi phù phế nang, còn thận bị sung huyết, xóa ranh giới vùng vỏ - tủy và hoại tử ống thận cấp; xét nghiệm độc chất dương tính với abrin [1].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học

Nhìn tổng thể, bằng chứng về lợi ích bảo vệ thận của cam thảo dây mới chỉ dừng lại ở dịch chiết methanol vỏ thân trên mô hình chuột bị gây độc bằng thuốc [2]. Các kết quả giảm urea, creatinine và giảm viêm ở chuột [2] không thể suy diễn thành công dụng bổ thận hay hạ huyết áp cho người uống nước lá sắc.

Ngược lại, các dữ liệu trên người đều xoay quanh độc tính nguy hiểm của chất abrin có trong toàn bộ các bộ phận của cây, đặc biệt tập trung ở hạt [1]. Dù các ca ngộ độc nặng, tăng huyết áp, phù phổi, suy thận cấp và tử vong trên người được báo cáo chủ yếu do nuốt hạt [2, 3, 4], sự hiện diện của độc tố abrin trong khắp các bộ phận của cây [1] đồng nghĩa với việc dùng lá hay thân thiếu kiểm soát vẫn tiềm ẩn rủi ro. Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng nào xác định liều lượng an toàn của trà lá cam thảo dây đối với huyết áp và chức năng giữ muối nước ở người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cam thảo dây

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng cam thảo dây không phải cam thảo bắc nên người tăng huyết áp có thể uống thoải mái hàng ngày để thanh nhiệt, giải độc gan thận. Thực tế, y văn đã ghi nhận ca ngộ độc cây này gây tăng huyết áp và phù phổi trực tiếp [3], cũng như gây rối loạn điện giải, hoại tử ống thận cấp và tăng men gan [2, 3].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ có hạt cam thảo dây mới độc, còn lá và dây hoàn toàn không chứa chất gây hại. Nghiên cứu công bố năm 2024 đã khẳng định độc tố toxalbumin abrin có mặt trong tất cả các bộ phận của cây Abrus precatorius, dù hạt khi nghiền nát có độc tính mạnh hơn [1]. Ngoài ra, khi thu hái lá và dây thủ công, người dùng rất dễ để lẫn quả và hạt già bị dập nát vào ấm trà, dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính.

Ai nên thận trọng?

Người đang mắc bệnh tăng huyết áp hoặc có bệnh lý tim mạch là nhóm đầu tiên cần tránh tự ý uống nước lá cam thảo dây, bởi cây chưa được chứng minh an toàn cho huyết áp và từng có ghi nhận gây tăng huyết áp kèm phù phổi khi ngộ độc [3].

Người có bệnh thận mạn tính, suy giảm chức năng gan hoặc tiền sử rối loạn tiêu hóa cũng cần đặc biệt thận trọng vì độc tính của cây có thể gây tổn thương thận cấp, hoại tử ống thận, nhiễm độc gan và xuất huyết dạ dày ruột [2, 3]. Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người lớn tuổi đang dùng nhiều loại thuốc điều trị bệnh nền tuyệt đối không dùng các loại lá cây có chứa độc tố tự nhiên khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Cách áp dụng thực tế và nguyên tắc an toàn

Để kiểm soát huyết áp và giải nhiệt cơ thể một cách an toàn, người bệnh không nên tự thu hái lá, thân cam thảo dây hoang dại để nấu nước uống thay nước lọc hàng ngày. Tuyệt đối không nhai, nghiền nát hoặc nuốt hạt cam thảo dây dưới bất kỳ hình thức nào vì lượng độc tố abrin giải phóng từ hạt nghiền có thể gây suy đa tạng và tử vong chỉ sau vài ngày [1].

Nếu gia đình trồng cây cam thảo dây làm cảnh, cần đặt ở vị trí xa tầm tay trẻ em và loại bỏ ngay các chùm quả có hạt để tránh nguy cơ nuốt nhầm [1]. Khi muốn sử dụng bất kỳ thảo dược nào để hỗ trợ sức khỏe trong lúc đang dùng thuốc hạ huyết áp, người bệnh cần tham khảo trực tiếp ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác bất lợi hoặc biến chứng giữ dịch, rối loạn điện giải. Thay vì tìm kiếm các loại lá có vị ngọt tiềm ẩn độc tính, người bệnh tăng huyết áp nên duy trì uống đủ nước lọc, ăn giảm mặn, tăng cường rau xanh và tuân thủ phác đồ thuốc được kê đơn.

Tóm lại, chưa có bằng chứng khoa học nào khẳng định trà lá cam thảo dây an toàn cho người tăng huyết áp hay giúp tránh nguy cơ giữ muối nước. Toàn bộ các bộ phận của cây đều chứa độc tố abrin và việc ngộ độc loài cây này có thể dẫn đến tăng huyết áp, phù phổi, suy thận cấp nguy hiểm. Người bệnh nên ưu tiên nước lọc và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào.