Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, ho dai dẳng kèm theo cảm giác đau rát họng là vấn đề sức khỏe rất phổ biến trong cộng đồng. Nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng, trong đó việc hãm nước lá cam thảo dây để uống với hy vọng tiêu đờm, dứt cơn ho được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, liệu phương pháp tự nhiên này có thực sự mang lại tác dụng điều trị ho như lời đồn, hay chỉ dừng lại ở cảm giác làm dịu tức thời?
Câu trả lời dựa trên các bằng chứng khoa học hiện tại là: dịch chiết lá cam thảo dây bước đầu cho thấy tiềm năng kháng viêm, giảm co thắt đường thở trên mô hình động vật thí nghiệm, nhưng hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định công dụng trị ho. Người dân không nên xem loại nước này là giải pháp thay thế phác đồ điều trị y khoa chính thống khi gặp các vấn đề về đường hô hấp.
Bối cảnh sử dụng cam thảo dây và câu hỏi đặt ra
Cam thảo dây, danh pháp khoa học là Abrus precatorius, thuộc họ Đậu (Fabaceae), là loại cây dây leo mọc hoang dã và phân bố nhiều ở các vùng nhiệt đới [1], [2]. Trong y học cổ truyền tại Việt Nam và Trung Quốc, rễ và lá của loại cây này có vị ngọt tự nhiên, từ lâu đã được người dân tận dụng để sắc nước uống nhằm trị cảm, viêm phế quản, hen suyễn hoặc các chứng viêm đường thở [3], [2].
Chính vì vị ngọt thanh dễ uống giống cam thảo bắc, nhiều gia đình có thói quen hái lá tươi hoặc phơi khô lá cam thảo dây để nấu nước uống mỗi khi trong nhà có người bị ho gắt hắt hơi. Dù vậy, phần lớn các cách dùng này đều xuất phát từ kinh nghiệm truyền miệng. Để đảm bảo an toàn sức khỏe, việc phân tích các hoạt chất sinh học và kiểm chứng công dụng thực tế thông qua các nghiên cứu tiền lâm sàng là điều vô cùng cần thiết.
Hoạt chất và cơ chế sinh học được ghi nhận trong phòng thí nghiệm
Nhiều phân tích hóa thực vật hiện đại đã được tiến hành nhằm giải mã các thành phần có trong lá cây cam thảo dây. Nghiên cứu công bố năm 2024 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng kết hợp khối phổ phân giải cao đã xác định được khoảng 55 hợp chất tự nhiên trong lá cây, chủ yếu gồm nhóm polyphenol, triterpenoid, saponin và alkaloid [4]. Đáng chú ý, các nhà khoa học đã nhận diện được các hợp chất chính như abrusin, precatorin I, glycyrrhizin, hemiphloin, isohemiphloin, hispidulin 4'-O-beta-D-glucopyranoside, homoplantaginin và cirsimaritin [4]. Vị ngọt dịu đặc trưng của lá cây có liên quan đến các hợp chất thuộc nhóm saponin như glycyrrhizin [4].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa học khác thực hiện vào năm 2013 và năm 2023 cũng đo lường hàm lượng polyphenol và flavonoid dồi dào trong các phân đoạn chiết xuất từ lá cam thảo dây [1], [5]. Các hợp chất flavonoid cụ thể như naringenin, diosmetin, glycitin và genistein đã được tìm thấy qua phân tích phân tử [5].
Về mặt cơ chế chống viêm, một nghiên cứu tổng hợp được công bố vào năm 2025 chỉ ra rằng hợp chất 4-methoxylonchocarpin (4ML) phân lập từ cây cam thảo dây có khả năng can thiệp trực tiếp vào phản ứng viêm ở cấp độ tế bào [3]. Khi thử nghiệm trên đại thực bào bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), 4ML ngăn chặn sự liên kết giữa LPS với thụ thể Toll-like receptor 4 (TLR4), ức chế quá trình hoạt hóa yếu tố hạt nhân NF-kappaB, từ đó ức chế biểu hiện của các chất trung gian gây viêm quan trọng gồm TNF-alpha và Interleukin-6 (IL-6) [3]. Ngoài ra, các dịch chiết từ lá còn thể hiện năng lực chống oxy hóa mạnh mẽ, loại bỏ các gốc tự do thông qua các thử nghiệm DPPH, NO và ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào [1].
Nghiên cứu tiền lâm sàng: Tác động lên co thắt khí quản và kháng khuẩn
Dù chưa có nghiên cứu chuyên biệt về hành vi ho tự nhiên trên người, tác động của lá cam thảo dây đối với các triệu chứng liên quan đến đường hô hấp như viêm và co thắt đường thở đã được đánh giá qua một số mô hình tiền lâm sàng.
Cụ thể, nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm tra hoạt tính kháng hen của dịch chiết ethanol từ lá cây Abrus precatorius qua 3 mô hình thực nghiệm khác nhau [2]:
- Mô hình phù chân chuột do carrageenan: Chuột cống trắng được cho sử dụng dịch chiết với liều lượng từ 100 đến 150 mg/kg trọng lượng cơ thể [2]. Kết quả cho thấy dịch chiết biểu hiện tác dụng kháng viêm rõ rệt, làm giảm mức độ sưng phù của mô bào [2].
- Mô hình co thắt phế quản gây ra bởi histamine trên chuột lang: Chuột lang được cho uống dịch chiết ethanol lá cam thảo dây với liều lượng 200 đến 400 mg/kg [2]. Dữ liệu thực nghiệm ghi nhận thời gian xuất hiện triệu chứng khó thở tiền co giật (preconvulsive dyspnoea time) do histamine kích hoạt đã kéo dài hơn đáng kể, cho thấy khả năng làm giãn đường hô hấp bị kích ứng [2].
- Thử nghiệm trên dải khí quản cô lập của dê: Khi tiếp xúc với dịch chiết lá ở nồng độ từ 2,5 đến 25 microg/mL, các nhà nghiên cứu nhận thấy dịch chiết có ảnh hưởng lên chuỗi khí quản đã bị co thắt trước đó bởi histamine [2].
Ngoài ra, triệu chứng ho hoặc đau họng đôi khi xuất phát từ tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp trên. Nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2008 đã kiểm tra tác động kháng vi sinh vật của dịch chiết lá, thân và dầu hạt cam thảo dây trên nhiều chủng vi khuẩn phân lập từ lâm sàng [6]. Bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch ở dải nồng độ thử nghiệm từ 4 đến 512 microg/mL, kết quả ghi nhận dịch chiết lá ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 8 microg/mL [6]. Tuy nhiên, dịch chiết không có tác dụng đối với một số vi khuẩn như Streptococcus anginosus, Enterococcus faecalis cũng như các chủng vi khuẩn Gram âm được thử nghiệm [6].
Lợi ích thực tế và giới hạn rất lớn của bằng chứng khoa học
Các phát hiện kể trên gợi mở rằng một số hoạt chất trong lá cam thảo dây có tiềm năng làm giảm phản ứng viêm mô mềm và hỗ trợ giãn co thắt cơ trơn phế quản trong điều kiện phòng thí nghiệm [3], [2]. Vị ngọt dịu từ nhóm hợp chất tương tự glycyrrhizin khi uống nước ấm cũng có thể mang lại cảm giác dễ chịu, bao phủ niêm mạc họng tạm thời, từ đó giúp giảm bớt phản xạ ho kích ứng do họng bị khô rát [4].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận thẳng thắn vào các giới hạn khoa học hiện hành:
- Chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người: Toàn bộ dữ liệu về khả năng chống co thắt phế quản hay giảm viêm mô phỏng hen suyễn đều mới chỉ dừng lại ở chuột cống, chuột lang và mô cơ khí quản cô lập của động vật [2]. Cơ thể người có hệ thần kinh, hệ miễn dịch và chuyển hóa dược động học phức tạp hơn rất nhiều.
- Dạng dùng dân gian khác biệt với nghiên cứu: Trong các nghiên cứu khoa học, các nhà nghiên cứu thường sử dụng dịch chiết cồn (ethanol extract) nồng độ chuẩn hóa hoặc hợp chất tinh chế [4], [3], [2]. Trong khi đó, việc người dân tự hãm lá khô hoặc lá tươi bằng nước sôi tại nhà chỉ tạo ra dịch chiết nước thông thường, khiến hàm lượng hoạt chất thu được không đồng nhất và có thể không đủ ngưỡng tạo tác động sinh học.
- Chưa có bằng chứng trực tiếp về tác dụng long đờm: Hiện tại không có bất kỳ báo cáo khoa học nào kiểm chứng khả năng kích thích bài tiết dịch nhầy, làm loãng đờm hay gia tăng vận động lông chuyển đường thở của lá cam thảo dây trên người bệnh.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cam thảo dây
Một sự nhầm lẫn rất phổ biến trong cộng đồng là đánh đồng cây cam thảo dây (Abrus precatorius) với vị thuốc cam thảo bắc (Glycyrrhiza uralensis hoặc Glycyrrhiza glabra). Cam thảo bắc là rễ cây mọc ở vùng ôn đới, có lịch sử nghiên cứu lâm sàng sâu rộng và liều lượng rõ ràng trong các bài thuốc chỉ ho, hóa đờm. Việc gọi chung là "cam thảo" khiến nhiều người lầm tưởng lá cam thảo dây có đầy đủ đặc tính điều trị ho giống như cam thảo bắc.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thảo dược thiên nhiên thì uống bao nhiêu cũng bổ, không có độc tính". Cần đặc biệt lưu ý rằng cây cam thảo dây là loài thực vật chứa độc tố cực kỳ nguy hiểm tập trung ở phần hạt (chứa chất độc abrin có thể gây tử vong). Dù độc tố này tập trung ở hạt, bản thân lá cây cũng chứa các chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ lên hệ thống thần kinh và chuyển hóa [4], [7].
Nghiên cứu về tác động thần kinh - cơ công bố từ năm 1984 cho thấy dịch chiết ethanol từ lá cam thảo dây có khả năng ức chế sự co cơ do acetylcholine gây ra trên chế phẩm cơ thẳng bụng của cóc và cơ hoành chuột [7]. Khi tiêm tĩnh mạch trên gà con, dịch chiết này thậm chí gây ra tình trạng liệt mềm cơ, thể hiện cơ chế phong bế thần kinh - cơ tương tự hoạt chất d-tubocurarine [7]. Dù nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết nước nóng và lạnh không gây ra tác động rõ rệt trên mô cơ thử nghiệm, điều đó vẫn gióng lên hồi chuông cảnh báo rằng lá cam thảo dây chứa những thành phần dược tính phức tạp mà việc sử dụng bừa bãi có thể tiềm ẩn rủi ro khó lường [7].
Bên cạnh đó, dịch chiết lá cây còn làm tăng tính nhạy cảm với insulin và kích thích hấp thu đường glucose trong tế bào cơ xương C2C12 [4]. Nếu người dùng uống quá nhiều mà không kiểm soát, thảo dược này có thể gây xáo trộn đường huyết [4].
Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Do thiếu vắng các dữ liệu an toàn dài hạn trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng và không nên tùy tiện sử dụng nước lá cam thảo dây:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không tự ý dùng các loại nước hãm từ thảo dược có tính phong bế thần kinh hoặc gây kích ứng tử cung khi chưa có kiểm chứng an toàn y khoa.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Cơ quan chuyển hóa gan, thận của trẻ chưa hoàn thiện, rất nhạy cảm với các hợp chất saponin, alkaloid và độc tính tiềm ẩn [4], [7].
- Người mắc các bệnh lý hô hấp mãn tính nặng: Người bị viêm phế quản tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản cấp tính đang lên cơn khó thở không được dùng nước lá thay thế thuốc xịt giãn phế quản hay kháng sinh chỉ định.
- Bệnh nhân tiểu đường đang điều trị: Do lá cam thảo dây có hoạt tính làm tăng hấp thu glucose vào cơ và tác động lên đường huyết, việc kết hợp không kiểm soát có thể gây tương tác ngoài ý muốn [4].
- Người hái nhầm dược liệu: Hạt của cây cam thảo dây có vỏ màu đỏ đốm đen chứa abrin cực độc. Nếu quá trình thu hái lá bị lẫn hạt vỡ nát vào ấm nước, người dùng có thể đối mặt với nguy cơ ngộ độc cấp tính đe dọa tính mạng.
Áp dụng đúng cách trong đời sống hàng ngày
Nếu người trưởng thành khỏe mạnh muốn dùng nước lá cam thảo dây như một thức uống thảo mộc thông thường để thanh nhiệt, giải khát hoặc làm dịu cảm giác ngứa họng nhẹ, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Nguồn gốc sạch và an toàn: Chọn mua lá đã được phơi khô tại các cơ sở dược liệu uy tín, tuyệt đối loại bỏ sạch các mảnh hạt, quả hoặc dị vật lạ lẫn vào mẻ lá.
- Liều lượng chừng mực: Chỉ nên dùng một lượng nhỏ (khoảng 5-10g lá khô mỗi ngày), hãm với nước sôi tương tự như pha trà loãng, không nên nấu quá đặc.
- Thời gian dùng ngắn ngày: Không uống liên tục thay cho nước lọc hàng ngày qua nhiều tuần. Chỉ nên uống nhấp từng ngụm ấm trong 2-3 ngày khi họng bị khô rát.
- Phối hợp chăm sóc tổng thể: Uống nhiều nước ấm, súc họng đều đặn bằng nước muối sinh lý, giữ ấm vùng cổ ngực và duy trì độ ẩm không khí trong phòng ngủ để hỗ trợ đường hô hấp hồi phục tự nhiên.
Tóm lại, nước hãm lá cam thảo dây có thể hỗ trợ làm dịu cảm giác khó chịu ở cổ họng nhờ vị ngọt thanh và một số tiềm năng kháng viêm, giảm co thắt đã được ghi nhận trên mô hình động vật thí nghiệm [2]. Tuy nhiên, dược liệu này không thể thay thế cho các biện pháp điều trị y khoa tiêu chuẩn đối với các bệnh lý nhiễm trùng đường thở hay hen phế quản. Khi xuất hiện các cơn ho kéo dài trên một tuần, ho kèm sốt cao, đờm có màu vàng xanh, ho ra máu hoặc khó thở, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn chính xác.







