Nhiều người có thói quen hái lá cây quanh nhà giã nát đắp trực tiếp lên vết rách da, trầy xước với mong muốn cầm máu, làm se tổn thương. Trong dân gian, cây nhội thường được truyền tai như bài thuốc bôi đắp trị viêm nhiễm ngoài da. Tuy nhiên, tự ý giã lá đắp lên vết thương hở là việc làm sai lầm, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng nặng.

Tự ý đắp dược liệu tươi chưa qua khử khuẩn không giúp vết rách mau lành mà dễ gây hoại tử, nhiễm trùng huyết. Y học hiện đại công nhận một số chiết xuất thực vật có dược tính hỗ trợ phục hồi mô, song quy trình tinh chế khác xa việc dùng lá cây tươi tại nhà.

Cơ chế liền mô và rủi ro từ thảo mộc tươi

Vết thương hở hình thành khiến hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể bị phá vỡ. Quá trình hồi phục mô cần môi trường sạch, khử khuẩn tốt để các nguyên bào sợi di chuyển, tăng sinh collagen và tái tạo biểu mô [1, 2, 4]. Việc dùng thuốc sát trùng bôi ngoài da nhằm làm sạch, loại bỏ tác nhân gây bệnh là bước khởi đầu quan trọng để vết thương cấp tính không bị nhiễm trùng [1].

Nhiều loại thảo mộc chứa các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên giúp giảm stress oxy hóa tại mô tổn thương, thúc đẩy tăng sinh tế bào hạt và mạch máu mới [3, 4, 5]. Dù vậy, các chất này chỉ phát huy hiệu quả khi được phân lập ở nồng độ thích hợp [2]. Ngược lại, dịch chiết ở nồng độ đậm đặc chưa xử lý có thể gây độc cho tế bào nguyên bào sợi, cản trở việc kéo da non [2]. Khi đắp trực tiếp lá cây tươi giã nát, bề mặt lá chứa bụi bẩn, nấm mốc và vi khuẩn xâm nhập thẳng vào tuần hoàn máu.

Các nghiên cứu về chiết xuất lá thực vật trên mô hình thực nghiệm

Nghiên cứu về dược tính của lá cây thường được tiến hành trong phòng thí nghiệm thông qua các mô hình tế bào hoặc động vật nhằm kiểm soát nồng độ và tính vô trùng.

Năm 2024, một nghiên cứu ống nghiệm đánh giá tác động của dịch chiết DMSO từ lá cây Sesbania javanica trên dòng tế bào nguyên bào sợi Balb/c 3T3 [2]. Ở nồng độ đậm đặc (pha loãng 1:25 và 1:50), dịch chiết gây độc tế bào [2]. Tuy nhiên, ở độ pha loãng thấp (1:500 và 1:1000), các mẫu dịch chiết lá thúc đẩy đáng kể sự sống của tế bào sau 24 và 48 giờ xử lý [2]. Thử nghiệm cào xước tạo tổn thương cho thấy nồng độ 1:500 và 1:1000 giúp thu hẹp đáng kể diện tích vết thương sau 24 giờ [2].

Năm 2013, nghiên cứu trên chuột cống trắng đánh giá hiệu quả của thuốc mỡ điều chế từ dịch chiết methanol lá nhài (Jasminum grandiflorum L.) trên vết thương cắt bỏ toàn bộ độ dày da [3]. Kết quả cho thấy thuốc mỡ thảo dược thúc đẩy tốc độ co vết thương phụ thuộc vào thời gian và nồng độ quan sát tại các ngày 4, 8 và 12 [3]. Lượng hydroxyproline, protein, DNA và hoạt tính enzyme chống oxy hóa (SOD, catalase) tại mô tổn thương tăng rõ rệt, hỗ trợ tăng sức bền kéo của mô hạt [3].

Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2002 trên chuột thử nghiệm dịch chiết cồn từ lá chiêu liêu (Terminalia chebula) [4]. Nhóm bôi dịch chiết có tốc độ co vết thương nhanh hơn, rút ngắn thời gian biểu mô hóa, đồng thời tăng hàm lượng protein, DNA và collagen mô hạt [4]. Sức bền kéo của vết thương dạng rạch tăng khoảng 40% [4]. Dịch chiết lá này cũng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn in vitro đối với Staphylococcus aureus và Klebsiella [4].

Năm 2012, nghiên cứu trên chuột suy giảm miễn dịch ghi nhận việc bôi ngoài da thảo dược Alternanthera brasiliana thúc đẩy lành vết thương qua cơ chế tăng sinh mạch máu và gia tăng chất chống oxy hóa nội sinh [5]. Đến năm 2018, thử nghiệm băng lỏng sinh học chứa bột cellulose từ vỏ cây Broussonetia kazinoki trên vết mổ lưng chuột Sprague Dawley trong 12 ngày cho thấy mô hạt tái tạo tốt, không độc cho gan thận [6].

Dù vậy, cần lưu ý chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng về việc dùng lá cây nhội tươi trên vết thương hở ở người. Các dữ liệu khoa học hiện hành chỉ giới hạn trên mô hình động vật gặm nhấm, tế bào nuôi cấy nhân tạo và áp dụng với dạng chiết xuất tinh khiết [1, 3, 4, 5, 6].

Khoảng cách giữa dịch chiết phòng thí nghiệm và lá tươi

Việc ngộ nhận công dụng kháng khuẩn, làm se của thảo mộc trong phòng thí nghiệm tương đương với việc đắp lá tươi là nguyên nhân gây biến chứng.

Thứ nhất, nồng độ hoạt chất trong lá tươi không đồng đều. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh nồng độ đậm đặc của dịch thảo dược gây chết tế bào sợi, thay vì kích thích lành thương [2].

Thứ hai, việc đắp bã lá tạo một lớp màng bẩn, ẩm ướt và yếm khí phủ lên bề mặt tổn thương. Tình trạng này cản trở dẫn lưu dịch, bít tắc dị vật hữu cơ và là môi trường cho vi khuẩn sinh sôi, làm tăng nguy cơ hoại tử mô tại chỗ [1].

Ai cần thận trọng tuyệt đối?

Người có vết thương hở sâu, vết rách rách nát do tai nạn, vết cắn của động vật tuyệt đối không tự ý đắp lá cây hay bột thuốc lạ [1].

Bệnh nhân đái tháo đường, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch cần đặc biệt cảnh giác [5]. Những đối tượng này có khả năng đề kháng kém, tưới máu mô giảm sút, vết loét rất dễ nhiễm trùng lan tỏa, viêm mô tế bào nếu tiếp xúc với dị vật bẩn.

Người đang có vết mổ phẫu thuật vô trùng tuyệt đối không đắp thảo dược truyền miệng vì dễ dẫn đến nhiễm khuẩn bệnh viện, bục chỉ khâu [6].

Hướng xử trí chuẩn y khoa khi bị rách da

Khi gặp tổn thương da hở, nguyên tắc ưu tiên là làm sạch và khử khuẩn tại chỗ để ngăn mầm bệnh xâm nhập [1].

  • Bước 1: Rửa vết thương dưới vòi nước sạch hoặc nước muối sinh lý để loại bỏ đất cát, dị vật.
  • Bước 2: Dùng dung dịch sát trùng bôi ngoài da thích hợp để làm sạch diện tổn thương cấp tính [1].
  • Bước 3: Băng ép nhẹ bằng gạc sạch vô trùng nhằm bảo vệ mô mới hình thành, giữ ẩm vừa phải.
  • Bước 4: Đến cơ sở y tế nếu vết thương sâu, chảy máu không cầm, dính bùn đất bẩn để được tiêm phòng uốn ván và kê đơn thuốc phù hợp.

Đắp lá nhội tươi hay bất kỳ loại lá cây nào lên vết rách hở da đều không có cơ sở khoa học bảo chứng an toàn. Thói quen này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, hoại tử mô. Mọi tổn thương ngoài da cần được sơ cứu bằng dung dịch sát khuẩn y tế chuẩn và thăm khám bác sĩ chuyên khoa.