Nhiều người dân thường có thói quen thu hái các loại vỏ cây quanh nhà đun nước uống nhằm trị tiêu chảy, kiết lỵ hoặc các bệnh ngoài da theo kinh nghiệm dân gian truyền miệng. Trong đó, vỏ cây phi lao (Casuarina equisetifolia) là nguyên liệu dễ kiếm tại các vùng ven biển và nông thôn, thường được người dân bóc sắc đặc uống tự do. Liệu việc tự ý sắc vỏ phi lao uống mà không kiểm soát hàm lượng có thực sự an toàn hay tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe?

Câu trả lời là việc tự ý dùng vỏ phi lao sắc nước uống tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc rất lớn, đặc biệt đối với đường tiêu hóa, gan và thận. Vỏ phi lao chứa lượng tannin và các hợp chất phenolic rất đậm đặc; khi dung nạp quá mức hoặc sử dụng sai quy cách, chúng có thể gây kích ứng nghiêm trọng niêm mạc dạ dày, cản trở hấp thu dưỡng chất và tạo gánh nặng chuyển hóa tiêu cực lên gan thận.

Thói quen dùng vỏ cây sắc nước và rủi ro từ tannin đậm đặc

Trong dân gian, vỏ phi lao thường được nhắc tới như một vị thuốc cầm tiêu chảy nhanh nhờ vị chát đặc trưng. Vị chát này có nguồn gốc chủ yếu từ nồng độ tannin và các hợp chất phenolic phong phú tích tụ bên trong lớp vỏ cây [1]. Khi người bệnh sắc vỏ cây thô với nước trong thời gian dài, tannin sẽ hòa tan với nồng độ rất cao tạo thành dung dịch đậm đặc khó kiểm soát hoạt chất.

Nhiều người cho rằng cây cỏ tự nhiên thì lành tính và uống càng đặc thì bệnh càng nhanh khỏi. Tuy nhiên, việc dung nạp một lượng lớn tannin thô vào cơ thể sẽ làm đông vón protein niêm mạc, gây xót ruột, cồn cào, buồn nôn và thậm chí là viêm loét đường tiêu hóa. Ngoài ra, việc dùng dược liệu không định lượng còn bắt gan và thận phải làm việc quá tải để lọc bỏ các chất chuyển hóa phức tạp.

Hoạt tính sinh học của phi lao: Giữa lợi ích phòng thí nghiệm và thực tế

Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy phi lao chứa nhiều nhóm chất có giá trị sinh học cao. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân lập được 10 hợp chất phenolic từ các phân đoạn chiết xuất vỏ và cành phi lao, cho thấy hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư như HepG-2 (ung thư gan) và HCT-116 (ung thư đại trực tràng) trong ống nghiệm [1]. Chiết xuất này cũng thể hiện tính kháng khuẩn rõ rệt trước các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis [1].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2018 kiểm tra cơ chế diệt khuẩn của dịch chiết cồn vỏ phi lao thô đã ghi nhận khả năng ức chế và tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn kháng thuốc như tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), S. epidermidis và B. subtilis [2]. Dưới kính hiển vi điện tử quét, dịch chiết vỏ phi lao làm vỡ hoàn toàn màng tế bào của vi khuẩn MRSA sau 12 giờ tiếp xúc [2]. Dù vậy, các hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ này hoàn toàn diễn ra trong ống nghiệm trên mầm bệnh đơn lẻ, không đồng nghĩa với việc uống nước sắc vỏ cây thô vào người sẽ an toàn cho tế bào lành của cơ thể.

Bằng chứng khoa học về tác động của phi lao trên gan và thận

Khi đánh giá trên mô hình sống, các nhà khoa học đã tiến hành một số thử nghiệm trên động vật gặm nhấm để đo lường mức độ ảnh hưởng của chiết xuất phi lao tới gan và thận. Nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm dịch chiết phi lao trên chuột bị tổn thương thận do kháng sinh Gentamicin (GM) [3]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết thể hiện khả năng dọn dẹp gốc tự do hydroxyl (OH) với nồng độ ức chế 50% (IC50) ở mức 4 microgam và có lực khử ion sắt (Fe3+) rất mạnh phụ thuộc theo liều [3].

Ở chuột bị tiêm GM gây suy giảm chức năng thận (tăng ure, creatinin, axit uric huyết thanh và giảm kali), việc cho chuột uống dịch chiết phi lao đã giúp bình thường hóa các chỉ số suy thận này, tương đương với thuốc đối chứng Silymarin [3]. Chiết xuất cũng giúp phục hồi lượng men chống oxy hóa GST, SOD và mức GSH, đồng thời làm giảm nồng độ các chất chỉ điểm tổn thương MDA và NO trong mô thận [3]. Đáng chú ý, ở lô chuột chỉ dùng dịch chiết phi lao thông thường, hoạt độ men gan AST và ALT vẫn giữ ở mức bình thường, cho thấy chiết xuất tinh khiết có biên độ an toàn nhất định ở liều kiểm soát [3].

Mặt khác, các nghiên cứu chuyên sâu năm 2023 và 2025 đã sử dụng hạt nano vàng tổng hợp sinh học từ dịch chiết vỏ cây phi lao (Au-NPs) nhằm giải cứu gan và não chuột bị nhiễm độc bởi thuốc trừ sâu nhóm phospho hữu cơ như Chlorpyrifos và Ethion [4], [5]. Các kết quả ghi nhận hạt nano vỏ phi lao giúp giảm men gan bất thường, giảm các chất chỉ điểm viêm và xơ hóa, hạ bớt biểu hiện của các gen gây chết tế bào (apoptosis) và giảm bớt tổn thương cấu trúc mô học do thuốc trừ sâu gây ra [4], [5]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng dù cải thiện đáng kể, dạng nano vỏ phi lao vẫn không thể đưa mức biểu hiện gen chết tế bào trở về hoàn toàn bình thường [4], [5].

Cần nhấn mạnh rằng các nghiên cứu bảo vệ gan thận nêu trên đều sử dụng dịch chiết chuẩn hóa nồng độ hoặc công nghệ hạt nano tổng hợp trong phòng thí nghiệm trên động vật [3], [4], [5]. Dữ liệu này chưa từng được chứng minh ở người bằng các thử nghiệm lâm sàng đối chứng. Nước sắc vỏ phi lao tự nấu thủ công chứa hỗn hợp thô không đồng nhất, nồng độ tannin tự do rất cao, hoàn toàn không tương đương với các chế phẩm nano tinh chế trong nghiên cứu.

Nguy cơ tích tụ kim loại nặng từ vỏ cây phi lao tự nhiên

Một yếu tố rủi ro độc tính cực kỳ nguy hiểm ít người ngờ tới khi tự bóc vỏ phi lao làm thuốc là tình trạng ô nhiễm môi trường sống của cây. Cây phi lao vốn là loài thực vật thường được trồng rừng chắn cát, phục hồi môi trường tại các bãi thải công nghiệp hoặc khu vực đất nghèo dinh dưỡng. Một nghiên cứu công bố năm 2021 khảo sát các bãi thải mỏ sau 30 năm phủ xanh cho thấy cây phi lao phát triển rất tốt với mật độ lên tới 756 cây/ha và tạo nên tầng thảm mục phủ đất đồng nhất [6].

Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện các loài cây gỗ tại đây, bao gồm cả phi lao, tích tụ lượng kim loại nặng chì (Pb) từ 47,7 đến 124,3 mg/kg và cadimi (Cd) từ 5,7 đến 26,8 mg/kg trong mô lá già [6]. Hàm lượng này vượt rất xa ngưỡng an toàn thông thường. Khi cây sinh trưởng trên thổ nhưỡng bị ô nhiễm kim loại nặng, vỏ và rễ cây là nơi hấp thụ và tích tụ độc chất. Người dân thu hái vỏ phi lao mọc hoang dại ven đường, khu công nghiệp hay vùng đất lạ rồi sắc uống có nguy cơ trực tiếp dung nạp chì, cadimi và các chất độc vào cơ thể, gây nhiễm độc mạn tính phá hủy gan và suy giảm chức năng lọc của thận.

Cảnh báo phản ứng dị ứng và sốc quá mẫn

Bên cạnh nguy cơ kích ứng tiêu hóa do tannin và nhiễm độc kim loại nặng, bản thân loài phi lao còn là nguồn chứa các dị nguyên mạnh có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mức. Nghiên cứu cắt ngang năm 2014 thực hiện trên 142 bệnh nhân (44 trẻ em từ 3 tuổi và 98 người lớn tới 55 tuổi) mắc viêm mũi dị ứng và hen phế quản tại Mexico City đã cho kết quả bất ngờ [7].

Kết quả xét nghiệm lẩy da (skin prick test) ghi nhận có tới 18,18% trẻ em (8 trẻ) và 35,7% người lớn (35 người) có phản ứng dương tính với dị nguyên từ cây phi lao [7]. Tỷ lệ mẫn cảm này cho thấy cơ địa người bệnh rất dễ kích ứng với các thành phần của loài thực vật này [7]. Với những người có tiền sử dị ứng, việc uống nước sắc từ vỏ cây phi lao có thể dẫn đến các phản ứng sốc phản vệ, bùng phát cơn hen suyễn phế quản cấp hoặc nổi ban đỏ, mề đay ngứa ngáy dữ dội.

Những ai tuyệt đối nên thận trọng và tránh dùng vỏ phi lao?

Do chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng trên người và dữ liệu hiện tại chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên động vật và ống nghiệm [3], [1], người dân không được tùy tiện áp dụng bài thuốc này. Một số đối tượng đặc biệt cần tránh xa:

  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng: Lượng tannin cô đặc trong nước sắc thô sẽ gây kết tủa chất nhầy bảo vệ niêm mạc, làm tăng cảm giác cào ruột, đau thượng vị và xuất huyết tiêu hóa.
  • Người mắc bệnh gan mạn tính hoặc suy giảm chức năng thận: Thận và gan suy yếu không đủ năng lực xử lý lượng lớn polyphenol thô cùng các tạp chất phức tạp, khiến tế bào gan và cầu thận dễ bị tổn thương thứ phát.
  • Phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu độc tính sinh sản hoặc an toàn của vỏ phi lao trên các đối tượng này; do đó tuyệt đối không tự ý cho các nhóm đối tượng nhạy cảm này uống nước sắc.
  • Người có cơ địa dị ứng, viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn: Tỷ lệ mẫn cảm với phi lao khá cao trong cộng đồng [7], việc tiếp xúc trực tiếp hoặc uống dịch chiết có thể kích hoạt các cơn co thắt phế quản nguy hiểm.

Lời khuyên áp dụng an toàn và khuyến cáo y tế

Các bằng chứng khoa học hiện đại cho thấy phi lao là loài cây giàu tiềm năng về hóa thực vật, chống oxy hóa và kháng khuẩn [3], [1], [2]. Tuy nhiên, từ tiềm năng trong phòng thí nghiệm đến việc trở thành một vị thuốc an toàn dùng cho con người là một khoảng cách rất lớn cần nhiều bước tinh chế và kiểm nghiệm độc tính nghiêm ngặt.

Người dân tuyệt đối không tự ý bóc vỏ cây phi lao còn tươi hoặc khô ngoài tự nhiên đem về sắc uống trị tiêu chảy hay các bệnh lý khác. Khi gặp các vấn đề về tiêu hóa, nhiễm khuẩn hay bệnh lý gan thận, người bệnh cần đi khám chuyên khoa tại các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ chuẩn xác. Trong trường hợp muốn sử dụng bất kỳ vị thuốc cổ truyền nào, bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền để được bốc thuốc đúng liều lượng, đúng vị và nguồn gốc dược liệu sạch, đã qua kiểm định chất lượng an toàn.