Cây phi lao (tên khoa học Casuarina equisetifolia) là loại cây chắn gió ven biển quen thuộc tại Việt Nam. Trong kinh nghiệm dân gian, lá và vỏ cây đôi khi được truyền tai dùng làm bài thuốc hỗ trợ trị một số bệnh lý. Nhiều người tự ý thu hái, sắc uống mà không tìm hiểu kỹ về độ an toàn sinh học.

Nhóm phụ nữ mang thai, mẹ cho con bú, người suy thận và người mắc viêm loét dạ dày cần đặc biệt tránh dùng các bài thuốc tự chế từ phi lao. Khoa học hiện đại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của thảo mộc này trên người mang thai, trẻ sơ sinh hay bệnh nhân suy giảm chức năng nội tạng.

Độc tính và cơ chế tác động sinh học của phi lao

Phi lao chứa hàm lượng lớn hợp chất chuyển hóa thứ cấp, bao gồm flavonoid, phenolic và tinh dầu [1] [2]. Những hoạt chất này có khả năng chống oxy hóa mạnh, nhưng đồng thời thể hiện hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxic activity) trên các dòng tế bào nuôi cấy [2]. Khi hấp thu qua đường tiêu hóa không kiểm soát, các chất này gây tải nặng lên gan và thận.

Chiết xuất cành lá phi lao thể hiện khả năng ức chế sinh học mạnh, ức chế nảy mầm và phát triển tế bào thực vật [3]. Hiện tượng này báo hiệu hoạt tính ức chế phân chia tế bào cao của các dẫn xuất hóa học trong lá cây [3]. Thử nghiệm ống nghiệm ghi nhận cao chiết methanolic của phi lao gây độc tế bào ung thư gan HepG-2 và ung thư ruột kết HCT-116 [2]. Đặc tính phá hủy tế bào này tiềm ẩn nguy cơ cao tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa và cấu trúc biểu mô nhạy cảm.

Chiết xuất phi lao phân đoạn ethyl acetate cho thấy khả năng kháng khuẩn đối với Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis [2]. Khả năng kháng khuẩn mạnh trong chiết xuất tự nhiên không tinh chế dễ tiêu diệt hệ vi sinh vật đường ruột có ích, gây mất cân bằng tiêu hóa nghiêm trọng. Khi nồng độ hóa chất thực vật chưa được kiểm định đưa vào cơ thể, phản ứng kích ứng mô xảy ra rõ rệt.

Khoa học thực nghiệm nói gì về dược liệu phi lao?

Thực tế nghiên cứu về phi lao chủ yếu tập trung vào bệnh lý học thực vật, cấu trúc bộ gene cây trồng và bảo vệ mùa màng [1] [4] [5] [6]. Cây chống chịu vi khuẩn Ralstonia solanacearum thông qua việc tăng tích lũy 18 phân tử flavonoid khác nhau [1]. Cơ chế tự vệ của cây điều phối phức tạp qua con đường truyền tín hiệu jasmonic acid, tương tác protein JAZ và gene TPS để giảm tích lũy chất độc longifolene [4]. Những dữ liệu này khẳng định hệ thống hóa sinh tự bảo vệ của cây phi lao rất độc hại với sinh vật ngoại lai.

Năm 2013, một nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác dụng sinh hóa của dịch chiết Casuarina equisetifolia trên chuột cống trắng bị tổn thương thận do kháng sinh gentamicin [7]. Thiết kế thử nghiệm phân chia các nhóm chuột đối chứng, nhóm tiêm gentamicin, nhóm dùng dịch chiết bảo vệ trước khi nhiễm độc, và nhóm điều trị hồi phục [7]. Kết quả in vitro cho thấy dịch chiết phi lao ức chế gốc tự do OH với nồng độ IC50 là 4 microgam, đồng thời có lực khử ion Fe3+ mạnh theo liều dùng [7].

Trên mô hình chuột bị tổn thương thận do gentamicin, việc cho uống chiết xuất phi lao giúp đưa chỉ số urea, creatinine và acid uric huyết thanh trở lại gần mức bình thường [7]. Hoạt độ các enzyme chống oxy hóa nội sinh tại mô thận như GST, SOD và nồng độ GSH tăng trở lại so với nhóm chuột nhiễm độc [7]. Nồng độ MDA và NO gây độc tế bào trong dịch đồng hóa mô thận sụt giảm rõ rệt, trong khi men gan ALT và AST được ghi nhận ở mức an toàn ở nhóm chuột thử nghiệm [7].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2013 hoàn toàn thực hiện trên chuột đực trưởng thành, dùng liều chiết xuất chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm [7]. Thử nghiệm không tiến hành trên người, không khảo sát trên động vật mang thai, động vật đang nuôi con, hay cá thể bị suy giảm chức năng lọc máu mạn tính. Do đó, kết quả bảo vệ thận trên chuột không đồng nghĩa thảo mộc này an toàn cho bệnh nhân suy thận trên thực tế.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược phi lao

Nhiều người lầm tưởng "cây cỏ tự nhiên luôn lành tính, không có tác dụng phụ". Cây phi lao sở hữu nhiều chất ức chế sinh trưởng mạnh mẽ để sinh tồn ngoài tự nhiên cằn cỗi [3]. Khi dùng nước sắc đậm đặc từ cành lá thu hái ngẫu nhiên, lượng độc chất thực vật tích tụ có thể gây ngộ độc cấp hoặc bán cấp.

Quan niệm sai lầm thứ hai là tin rằng thảo mộc tốt cho thận trên động vật thì người suy thận có thể dùng thoải mái. Bệnh nhân suy thận mạn có chức năng lọc cầu thận suy giảm nghiêm trọng, không thể đào thải các hợp chất phenolic, muối khoáng và tinh dầu phức tạp. Dùng dịch chiết phi lao bừa bãi có thể kích hoạt suy thận cấp tiến triển trên nền bệnh mạn tính.

Tình trạng gộp chung tác dụng của các loại cây cũng rất phổ biến. Dù một số bài thuốc dân gian ghi chép dùng phi lao chữa tiêu chảy hay kiết lỵ, việc chưa qua tinh chế loại bỏ tạp chất khiến niêm mạc dạ dày bị bào mòn. Độc tính tế bào phát hiện trong lá kim phi lao có thể khiến các vết viêm trợt sẵn có tiến triển thành ổ loét sâu thủng [2].

Những nhóm đối tượng bắt buộc phải tránh xa phi lao

Phụ nữ mang thai là đối tượng đầu tiên cần tránh hoàn toàn các chế phẩm từ phi lao. Chưa có bất kỳ nghiên cứu độc tính sinh sản nào trên người hoặc động vật chứng minh tính an toàn của cây đối với thai nhi. Hoạt tính gây độc tế bào và khả năng điều hòa hormone thực vật của các flavonoid trong cây có thể kích thích co bóp tử cung, đe dọa sảy thai hoặc dị tật bẩm sinh [1] [2].

Phụ nữ đang cho con bú không được tự ý sắc uống vỏ hoặc lá phi lao. Các hợp chất bay hơi, alkaloid hoặc phân tử phenolic trọng lượng nhỏ dễ bài tiết qua sữa mẹ [2]. Cơ quan tiêu hóa và thận của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện, rất dễ bị ngộ độc chất lạ truyền qua nguồn sữa mẹ.

Người bệnh suy thận giai đoạn vừa và nặng tuyệt đối không tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng từ phi lao. Mặc dù chiết xuất chuẩn hóa bảo vệ thận chuột trước độc tính gentamicin, nhưng trên người suy thận, khả năng thanh thải suy giảm biến dịch sắc thành gánh nặng chuyển hóa lớn [7]. Tình trạng tích tụ acid hữu cơ và chất khoáng từ cây có thể đẩy nhanh tốc độ xơ hóa thận.

Người bị viêm loét dạ dày - tá tràng cần tránh uống thảo dược thô này. Chiết xuất n-hexane, butanol và methanolic của phi lao chứa nhiều hợp chất hydrocarbon, este và acid phenolic có tính kích ứng màng nhầy [2]. Nước sắc phi lao có thể kích thích niêm mạc dạ dày tiết thêm acid dịch vị, làm trầm trọng thêm các triệu chứng đau rát thượng vị, buồn nôn và xuất huyết tiêu hóa.

Người có bệnh tim mạch hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị đặc hiệu khác cũng cần cẩn trọng tuyệt đối. Các hợp chất thực vật có thể gây tương tác chéo với thuốc chuyển hóa qua gan. Trường hợp bệnh nhân mắc bệnh lý nền không kiểm soát tự ý dùng thảo mộc lạ đối mặt nguy cơ biến chứng tim mạch và tạng rất cao.

Gợi ý tiếp cận và bảo vệ sức khỏe an toàn

Khi có nhu cầu sử dụng thảo dược để bồi bổ hoặc điều trị hỗ trợ, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Tuyệt đối không tự ý hái cành, vỏ, rễ phi lao ven đường hoặc vùng đồi cát về đun nước uống [3]. Cây trồng ven biển và đô thị thường hấp thụ nhiều kim loại nặng và chịu dư lượng hóa chất từ môi trường.

Nếu đang mắc các bệnh lý mạn tính về thận hoặc tiêu hóa, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của y học hiện đại. Chế độ dinh dưỡng cho người suy thận đòi hỏi tính toán chặt chẽ lượng nước, protein và chất điện giải mỗi ngày. Việc bổ sung các chất chống oxy hóa nên đến từ thực phẩm an toàn, quen thuộc như rau xanh nấu chín, củ quả tươi được chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị.

Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, nguyên tắc vàng là không dùng bất kỳ bài thuốc dân gian truyền miệng nào chưa được Bộ Y tế cấp phép. Mọi dấu hiệu bất thường về tiêu hóa, phù nề hay mệt mỏi cần được thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín thay vì tìm đến cây cỏ quanh nhà.

Phi lao là loài cây chắn gió hữu ích cho môi trường biển, đồng thời mang nhiều giá trị nghiên cứu sinh học và chống chịu mầm bệnh [4] [5] [6]. Tuy nhiên, dược liệu tự chế từ cây này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe con người [2]. Người dân cần giữ thái độ tỉnh táo, không tự biến bản thân thành đối tượng thử nghiệm các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng khoa học.