Trong dân gian, nhiều loại cây cỏ mọc hoang thường được người dân hái về giã nát đắp lên các vết trầy xước hay vết thương hở để cầm máu và mong vết rách mau lành. Cây guột găng (tên khoa học Blechnum orientale Linn.) cũng là một loại dược liệu quen thuộc trong kinh nghiệm chữa trị mụn nhọt, vết loét và tổn thương ngoài da [1], [2]. Tuy nhiên, việc tùy tiện đắp lá tươi lên vùng mô rách toác tiềm ẩn rất nhiều hiểm họa khôn lường nếu chưa hiểu rõ bản chất khoa học.

Liệu chiết xuất từ loài dương xỉ này có thực sự giúp liền da và diệt trừ vi khuẩn như lời truyền miệng? Các nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận chiết xuất guột găng có khả năng ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm và hỗ trợ lành da trên động vật [1], [2], [3]. Dẫu vậy, cho đến nay hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người để xác nhận tính an toàn và hiệu quả điều trị trực tiếp.

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về guột găng

Guột găng là loài dương xỉ thân thảo mọc phổ biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [4]. Trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia, loài cây này được ghi nhận dùng làm thuốc đắp ngoài da để xử lý các vết phồng rộp, nhọt mủ, vết loét hoặc tổn thương nông [1], [2], [4]. Không ít người thắc mắc liệu phương pháp đắp lá truyền thống này có cơ sở khoa học hay không, và có thể dùng thay thế thuốc sát trùng y tế hiện đại hay không.

Sự ngộ nhận giữa kinh nghiệm dân gian và hiệu quả đã được chứng minh khiến nhiều người tin rằng dược liệu thảo mộc lành tính tuyệt đối. Nhận thức này dẫn tới việc tự ý sử dụng cây tươi trên vết rách da sâu hoặc tổn thương mạn tính mà không qua xử lý khử khuẩn. Điều này đòi hỏi y học thực chứng phải vào cuộc nhằm phân tích rõ các thành phần sinh học cũng như tác động của cây trên mô sống.

Cơ chế kháng khuẩn và làm lành mô dưới góc nhìn khoa học

Quá trình liền thương tự nhiên đòi hỏi việc kiểm soát nhiễm trùng, dọn dẹp gốc tự do gây hại và kích thích tái tạo biểu mô. Khi mô hở tiếp xúc với môi trường, các vi khuẩn như tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) rất dễ xâm nhập gây mủ và kéo dài phản ứng viêm [3]. Chiết xuất từ lá guột găng chứa lượng lớn polyphenol, tannin ngưng tụ, flavonoid và terpenoid [2], [3], [5].

Tannin và các hợp chất phenolic đóng vai trò ức chế vi khuẩn thông qua việc làm biến tính protein màng tế bào vi khuẩn hoặc ngăn chặn hoạt động trao đổi chất của mầm bệnh. Bên cạnh đó, các chất chống oxy hóa mạnh trong cây giúp dập tắt các gốc tự do có hại [1], [2]. Sự bảo vệ này tạo điều kiện thuận lợi cho nguyên bào sợi tăng sinh, thúc đẩy tổng hợp collagen và tăng sinh mạch máu mới để tái tạo mô tổn thương [1], [2].

Nghiên cứu nói gì về hiệu quả của guột găng?

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên động vật để kiểm chứng tác động của Blechnum orientale.

Trong một nghiên cứu công bố năm 2010, các nhà khoa học đã chiết xuất lá Blechnum orientale qua các dung môi khác nhau và thử nghiệm hoạt tính sinh học [3]. Kết quả cho thấy các phân đoạn ethyl axetat, butanol và nước thể hiện khả năng quét gốc tự do rất mạnh với giá trị IC50 từ 8,6 đến 13,0 mcg/ml [3]. Đặc biệt, chiết xuất này thể hiện tính kháng khuẩn rõ rệt trên các chủng vi khuẩn Gram dương thường gây nhiễm trùng da gồm Bacillus cereus, Micrococcus luteus, Staphylococcus epidermidis, tụ cầu vàng nhạy methicillin (MSSA) và tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) trong khoảng 15,6 đến 250 mcg/ml [3]. Tuy nhiên, đây mới chỉ là thí nghiệm in vitro trên đĩa cấy vi khuẩn.

Một nghiên cứu khác năm 2009 đánh giá dịch chiết lá của 5 loài dương xỉ dược liệu cũng chỉ ra Blechnum orientale sở hữu hàm lượng polyphenol cao nhất, đi kèm tiềm năng chống oxy hóa và kháng khuẩn vượt trội so với các loài đối chứng [5]. Hoạt tính kháng tụ cầu vàng kháng thuốc (MRSA) của dịch chiết guột găng cũng tiếp tục được một tổng quan hệ thống năm 2023 tái khẳng định [6].

Về thử nghiệm làm lành vết thương, một nghiên cứu công bố năm 2011 được thực hiện trên chuột cống trắng Sprague-Dawley [1]. Chuột bị tạo vết thương cắt da và được thoa chiết xuất nước guột găng ở hai nồng độ 1% và 2%, đối chứng với nhóm dùng kem nền (đối chứng âm) và nhóm dùng povidone-iodine 10% (đối chứng dương) [1]. Sau quá trình theo dõi, nhóm bôi chiết xuất 2% ghi nhận diện tích vết thương co nhỏ đáng kể, rút ngắn thời gian biểu mô hóa trung bình và gia tăng lượng hydroxyproline - dấu ấn của sự tổng hợp collagen [1]. Mô bệnh học xác nhận mô tái tạo tốt hơn, mật độ nguyên bào sợi và mạch máu mới tăng sinh rõ rệt ở nhóm dùng nồng độ 2% [1].

Năm 2016, các nhà khoa học tiếp tục thử nghiệm công thức hydrogel chứa phân đoạn tannin của Blechnum orientale trên vết loét da của chuột cống đái tháo đường [2]. Phân đoạn hoạt tính thể hiện tính diệt khuẩn mạnh đối với MRSA ở nồng độ 0,25 mg/ml và chống oxy hóa mạnh hơn các chất chuẩn như alpha-tocopherol [2]. Khi phối hợp vào hydrogel ở nồng độ 4%, chế phẩm giúp đóng miệng vết loét đái tháo đường trung bình vào ngày thứ 12, trong khi nhóm đối chứng cần đến 14 ngày hoặc không thể lành [2].

Dù vậy, một tổng quan năm 2022 lưu ý rằng hydrogel chứa nồng độ chiết xuất cao (4%) đôi khi kéo dài phản ứng viêm tại chỗ, làm diện tích vết thương tăng tạm thời, hiện tượng này không gặp ở nồng độ 2% [7]. Điểm giới hạn lớn nhất của toàn bộ các dữ liệu này là chúng mới dừng lại trên mô hình chuột hoặc tế bào vi khuẩn trong ống nghiệm [1], [2], [7], [3]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người để đánh giá liều lượng, mức độ hấp thu cũng như độ an toàn thực tế khi tiếp xúc với mô người.

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng

Những dữ liệu trên chứng minh guột găng là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu hoạt chất chống oxy hóa và diệt khuẩn [1], [2], [3]. Chiết xuất tinh chế mở ra triển vọng bào chế các dạng băng gạc, hydrogel hiện đại phục vụ chăm sóc vết loét khó lành, nhất là các vết thương có nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc [2], [7], [6].

Mặc dù vậy, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng lâm sàng là rất lớn. Các nghiên cứu đều sử dụng quy trình chiết xuất dung môi, phân tách cột sắc ký và định lượng hoạt chất nghiêm ngặt [2], [3]. Động vật thí nghiệm có đặc tính sinh lý, cấu trúc da và đáp ứng miễn dịch khác biệt so với con người. Vì vậy, người dân không thể coi kết quả trên chuột là bằng chứng để tự ý dùng thảo dược này chữa vết thương hở cho người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị vết thương

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn vô hại". Nhiều người tin rằng hái lá tươi giã nát đắp lên miệng vết thương hở sẽ giúp sát trùng tức thì giống như thuốc tây. Thực tế, bề mặt lá cây ngoài tự nhiên bám dính rất nhiều bụi bẩn, trứng ký sinh trùng, nấm mốc và các loại vi khuẩn đất. Việc đắp trực tiếp lá nghiền không vô trùng lên mô rách sẽ tạo màng bọc giữ ẩm sai cách, làm tăng sinh vi khuẩn yếm khí và dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc hoại tử mô.

Một ngộ nhận khác là nồng độ dược liệu càng đậm đặc thì vết thương càng nhanh lành. Thử nghiệm trên mô hình chuột đái tháo đường cho thấy nồng độ chiết xuất 4% có thể gây kéo dài phản ứng viêm và khiến miệng vết thương nở rộng tạm thời [7]. Điều này cho thấy việc sử dụng thảo dược bừa bãi không kiểm soát nồng độ có thể phản tác dụng, gây hại thêm cho mô da đang tổn thương.

Ai nên thận trọng?

Tất cả mọi người đều không nên tự ý dùng lá guột găng đắp lên các tổn thương hở, vết rách sâu hay vết bỏng diện rộng. Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn trên người; dữ liệu hiện có chỉ giới hạn trên chuột và môi trường ống nghiệm [1], [2], [3]. Do đó, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi cần tuyệt đối tránh xa các biện pháp đắp lá truyền miệng khi chưa có kiểm chứng y khoa.

Người có bệnh lý nền đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc suy giãn tĩnh mạch khi gặp vết loét ngoài da cần được chăm sóc y tế chuyên sâu [2]. Những vết thương mạn tính này có nguy cơ nhiễm trùng rất cao, nếu tùy tiện đắp dược liệu chưa tinh chế có thể dẫn tới nhiễm trùng lan tỏa, viêm tủy xương và nguy cơ phải cắt cụt chi.

Áp dụng thực tế và chăm sóc vết thương đúng cách

Người bệnh không nên tự ý chế biến dịch chiết hay đắp lá guột găng tại nhà. Khi xuất hiện vết thương hở, bước xử lý ban đầu an toàn nhất là rửa sạch bề mặt tổn thương dưới vòi nước sạch hoặc nước muối sinh lý để loại bỏ dị vật và vi khuẩn. Sau đó, có thể dùng dung dịch sát trùng y tế thông dụng đã được cấp phép để làm sạch mô tổn thương.

Nếu vết thương sâu, chảy máu nhiều không cầm hoặc có dấu hiệu sưng đau, chảy mủ, sốt, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám. Bệnh nhân có vết loét đái tháo đường hoặc các bệnh mạn tính khác phải tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý thay thế thuốc bằng bất kỳ mẹo dân gian nào. Nếu quan tâm đến các chế phẩm chiết xuất từ thiên nhiên, hãy trao đổi trực tiếp với nhân viên y tế để được hướng dẫn phương pháp an toàn.

Khoa học ghi nhận guột găng sở hữu nhiều hoạt chất quý có tính kháng khuẩn và hỗ trợ phục hồi mô trên động vật [1], [2], [3]. Tuy nhiên, do thiếu thử nghiệm lâm sàng trên người, người dân cần giữ sự tỉnh táo, không tự ý đắp lá cây lên vết thương hở để bảo vệ an toàn cho bản thân.