Thảo dược quen thuộc và thắc mắc về giá trị chống oxy hóa

Bù ốc leo (tên khoa học thường gặp là Wattakaka volubilis hoặc Dregea volubilis) là loại cây quen thuộc mọc hoang hoặc được trồng lấy lá ở nhiều vùng nhiệt đới châu Á. Trong dân gian, lá và ngọn non của loài cây này từng được dùng làm rau ăn hoặc hỗ trợ giảm đau nhức, mụn nhọt.

Gần đây, cây bù ốc leo được nhắc đến nhiều hơn trên mạng xã hội với những lời ca tụng về hoạt chất chống oxy hóa cực mạnh. Nhiều người tin rằng nhóm chất saponin và flavonoid dồi dào trong lá bù ốc leo có thể giải độc, ngừa bệnh ung thư và thay thế thuốc trị viêm. Liệu những công dụng này đã được khoa học kiểm chứng hay chỉ mới dừng lại ở ống nghiệm?

Câu trả lời ngắn gọn: Bù ốc leo chứa nhiều hoạt chất sinh học thực sự có tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm tốt. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu này hiện mới được thử nghiệm trong ống nghiệm và trên động vật thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người.

Nhóm chất polyoxypregnane glycoside và flavonoid hoạt động ra sao?

Trong thành phần hóa học của bù ốc leo, nhóm steroidal glycoside hay polyoxypregnane glycoside thường được gọi nôm na là một dạng saponin đặc hữu [1], [2]. Bên cạnh đó, cây còn chứa hàm lượng phenolic và flavonoid đáng kể, bao gồm hợp chất kaempferol glycoside được phân lập từ lá cây [3], [4].

Khi cơ thể chịu căng thẳng hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại, các gốc tự do (như gốc hydroxyl, ion superoxide) sẽ bùng phát và gây tổn thương tế bào. Các flavonoid trong dịch chiết bù ốc leo đóng vai trò như những chất dọn rác, khử trực tiếp các gốc tự do này [5], [3]. Chúng nhường điện tử để trung hòa tác nhân oxy hóa trước khi chúng kịp tấn công màng tế bào.

Đồng thời, nhóm polyoxypregnane glycoside (PPG) tác động sâu vào chu trình viêm. Chúng ức chế các enzym kích phát viêm như cyclooxygenase-2 (COX-2) và inducible nitric oxide synthase (iNOS) [1]. Việc khóa các enzym này giúp chặn đứng chuỗi phản ứng sinh ra các chất trung gian gây viêm, bảo vệ cấu trúc mô khỏi thoái hóa [1].

Bằng chứng khoa học về khả năng chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm

Nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành đánh giá chi tiết khả năng chống oxy hóa của dịch chiết lá bù ốc leo ở cả hai môi trường: ống nghiệm (in vitro) và chuột thí nghiệm (in vivo) [5].

Trong thử nghiệm ống nghiệm bằng phương pháp quang phổ kế, các dịch chiết methanol, polyphenolic và hỗn hợp sapogenin từ lá cây cho thấy khả năng khử ion sắt, quét gốc tự do DPPH và dọn dẹp gốc hydroxyl rõ rệt [5]. Dịch chiết lá thể hiện tiềm năng chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ tế bào trước các tác nhân phá hủy [5].

Ở phần thử nghiệm trên động vật, chuột được tiêm một liều hóa chất gây tổn thương độc hại carbon tetrachloride (CCl4) [5]. Khi bị nhiễm độc CCl4, lượng enzym bảo vệ nội sinh như catalase, superoxide dismutase (SOD) và peroxidase trong gan chuột sụt giảm nghiêm trọng, đồng thời quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào tăng vọt gấp 3 lần [5].

Tuy nhiên, việc cho chuột uống trước dịch chiết methanolic hoặc dịch chiết polyphenolic từ lá bù ốc leo đã ngăn chặn đà giảm của enzym catalase và peroxidase, đưa mức peroxy hóa lipid trở lại trạng thái bình thường [5]. Hoạt tính của enzym nitric oxide synthase (NOS) cũng suy giảm đáng kể ở nhóm chuột được can thiệp này [5]. Dù kết quả rất khả quan, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên chuột với số lượng giới hạn và chưa phản ánh khả năng hấp thụ trên hệ tiêu hóa của người.

Tác động kháng viêm của hoạt chất polyoxypregnane glycoside

Bên cạnh tác dụng dọn dẹp gốc oxy hóa, một nghiên cứu vào năm 2013 tập trung phân lập hoạt chất polyhydroxy pregnane glycoside (PPG) từ cây bù ốc leo để đánh giá khả năng kháng viêm [1]. PPG là một steroidal glycoside thuộc nhóm pregnane glycoside [1].

Nghiên cứu tiến hành trên mô hình viêm cấp tính và mạn tính ở chuột cống, kết hợp thử nghiệm in vitro trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS [1]. Ở mô hình viêm cấp tính, liều dùng 5 mg/kg và 10 mg/kg PPG giúp giảm phù chân chuột do chất gây viêm carrageenan [1]. Trong mô hình viêm mạn tính, PPG ức chế sự xâm nhập tế bào đo qua tổng hàm lượng acid nucleic, đồng thời hạ mức hoạt tính của enzym N-acetyl glucosaminidase (NAG) trong 10 ngày, kìm hãm sự tăng trọng của u hạt [1].

Ở cả hai mô hình viêm trên động vật, hoạt chất PPG tinh khiết thậm chí mang lại phản ứng ức chế hiệu quả hơn cả thuốc đối chứng diclofenac sodium [1]. Trên tế bào macrophage nuôi cấy, hỗn hợp steroidal glycoside (WVSM) và PPG ở dải nồng độ 1-50 micromol/L (µM) đã ức chế enzym COX-2 và iNOS, dẫn tới suy giảm lượng chất gây viêm PGE2 và oxit nitric (NO) [1]. Dù vậy, việc so sánh trực tiếp hoạt chất phân lập liều cao với thuốc điều trị trên người bệnh thực tế vẫn là một khoảng cách rất xa.

Một nghiên cứu khác vào năm 2002 đã xác định cấu trúc hóa học của ba hoạt chất polyoxypregnane glycoside mới từ hoa của cây, bao gồm volubiloside A, volubiloside B và volubiloside C bằng kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân NMR và khối phổ MALDI-TOF MS [2]. Cấu trúc phức tạp này củng cố tính độc đáo của nhóm glycoside steroid có trong bù ốc leo [2].

Năm 2012, nghiên cứu thử nghiệm trên các dòng tế bào bạch cầu myeloid người (U-937, HL-60, K-562) đã tách chiết thành công dẫn xuất flavonoid kaempferol-3-O-[alpha-l-rhamnopyranosyl-(1->4)-O-alpha-l-rhamnopyranosyl-(1->6)-O]-beta-d-glucopyranoside (gọi tắt là WVP) từ lá bù ốc leo [4]. Phân đoạn chiết n-butanol (WVB) cho giá trị IC50 lần lượt là 120 mcg/ml trên dòng U937, 100 mcg/ml trên K562 và 50 mcg/ml trên HL-60 [4]. Hoạt chất WVP tinh khiết cho giá trị IC50 mạnh hơn nhiều, đạt 13,5 mcg/ml (U937), 10,8 mcg/ml (K562) và 13,2 mcg/ml (HL-60), dẫn đến ngừng chu kỳ tế bào ở pha G1 hoặc pha G2/M [4]. Tuy nhiên, ức chế tế bào nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn bù ốc leo sẽ tiêu diệt tế bào ung thư trong cơ thể người.

Ranh giới thực tế giữa phòng thí nghiệm và cơ thể người

Những dữ liệu trên chứng minh bù ốc leo là loài cây giàu hoạt chất quý, đặc biệt là nhóm polyoxypregnane glycoside và flavonoid [1], [4]. Tuy nhiên, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn tỉnh táo, tránh biến một loài rau rừng thành "thần dược".

Thứ nhất, rào cản sinh khả dụng là yếu tố lớn nhất. Các phân tử steroidal glycoside và flavonoid glycoside phân tử lượng lớn thường kém hấp thu qua đường tiêu hóa của người. Nhiều chất bị hệ vi sinh đường ruột và dịch vị phân cắt thành các dạng chuyển hóa khác trước khi đi vào tuần hoàn máu. Nồng độ hoạt chất tinh khiết 5-10 mg/kg tiêm hoặc cho chuột uống trực tiếp rất khác so với việc một người bình thường ăn vài bát canh rau [1].

Thứ hai, hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu lâm sàng nào trên người kiểm chứng khả năng hạ gốc tự do, trị viêm khớp hay chống khối u của bù ốc leo. Toàn bộ khẳng định trị bệnh hiện nay chỉ là phép ngoại suy từ tế bào và chuột, chưa đáp ứng tiêu chuẩn y học thực chứng [1], [5], [4].

Nhiệt độ nấu nướng ảnh hưởng thế nào đến chất chống oxy hóa?

Nếu sử dụng bù ốc leo như một món rau ăn lá trong gia đình, việc chế biến bằng nhiệt độ sẽ tác động ra sao đến các hoạt chất này? Nghiên cứu năm 2021 tại Sri Lanka về các loại rau ăn lá bản địa đã giải đáp cụ thể điều này [3].

Khi lá bù ốc leo được xử lý nhiệt ở các mốc nhiệt độ bếp thông thường (70 độ C, 120 độ C và 170 độ C), tổng hàm lượng polyphenol đo được đạt từ 19,75 đến 27,13 mg acid gallic tương đương trên mỗi gram mẫu khô (mg GAE/g DW) [3]. Điểm thú vị là nhiệt độ nấu không làm phá hủy hoàn toàn mà còn có thể làm tăng khả năng khử ion sắt.

Cụ thể, mẫu lá bù ốc leo sau khi xử lý nhiệt ở mức 170 độ C cho sức mạnh chống oxy hóa khử sắt (FRAP) lên tới 104,93 ± 1,41 mg trolox tương đương trên gram mẫu khô (mg TE/g DW), cao hơn đáng kể so với dạng lá tươi chưa qua nhiệt [3]. Quá trình gia nhiệt có thể giúp phá vỡ màng tế bào thực vật, giải phóng các hợp chất phenolic liên kết ra ngoài dung môi chiết [3].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng bù ốc leo?

Mặc dù lá bù ốc leo được dùng như rau ăn ở một số vùng bản địa [3], các hợp chất saponin và steroidal glycoside nếu dung nạp quá mức vẫn có thể tiềm ẩn rủi ro sinh học.

  • Người đang điều trị bệnh lý mạn tính bằng thuốc tây: Hoạt chất trong bù ốc leo có khả năng ức chế mạnh các enzym như COX-2 hoặc tương tác chuyển hóa qua gan [1], [5]. Người đang uống thuốc kháng viêm non-steroid, thuốc chống đông máu hoặc thuốc tim mạch cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm cô đặc từ loại cây này.
  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Nhóm chất polyoxypregnane glycoside tác động lên thụ thể steroid [1], [2]. Chưa có dữ liệu an toàn trên thai nhi, do đó nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng bù ốc leo làm vị thuốc.
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Hàm lượng saponin tự nhiên khi chưa qua xử lý kỹ có thể gây cồn cào ruột hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.

Gợi ý chế biến và sử dụng bù ốc leo an toàn

Để tận dụng nguồn polyphenol và chất chống oxy hóa từ bù ốc leo mà vẫn đảm bảo an toàn, bạn nên lưu ý:

  • Dùng như rau ăn thông thường: Chỉ nên dùng ngọn và lá non của bù ốc leo nấu canh hoặc luộc, tiêu thụ ở mức độ vừa phải như các loại rau rừng khác. Không nên săn lùng để sắc uống thay nước lọc hàng ngày.
  • Nấu chín trước khi ăn: Dựa trên nghiên cứu nhiệt, việc nấu chín ở nhiệt độ bếp gia đình giúp giải phóng các hoạt chất phenolic mà không làm mất đi năng lực khử gốc tự do [3]. Tránh ăn sống số lượng lớn.
  • Không tự ý dùng cao chiết đậm đặc: Tuyệt đối không tự ý tìm mua các sản phẩm dạng cao, bột chiết thô không rõ nguồn gốc để trị ung thư hoặc thay thế thuốc chữa viêm nhiễm.

Bù ốc leo là một loài thực vật chứa nhóm polyoxypregnane glycoside và flavonoid có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm đầy hứa hẹn trong phòng thí nghiệm. Việc thưởng thức lá non như một loại rau trong bữa ăn đa dạng là thói quen ẩm thực lành mạnh, song người dùng không nên thần thánh hóa công dụng chữa bệnh mà bỏ qua các phương pháp điều trị y khoa chính thống.