Rau xương cá và những lời đồn thổi về dược tính
Trong đời sống thường nhật, nhiều người truyền tai nhau về các loại thảo mộc mọc hoang dã như rau xương cá (còn được biết đến với tên khoa học là Myosoton aquaticum trong các tài liệu thực vật) với hy vọng tìm kiếm một giải pháp tự nhiên cho sức khỏe. Không ít lời đồn thổi cho rằng loài cây này chứa lượng lớn hoạt chất quý như flavonoid hay saponin giúp bồi bổ cơ thể và chống bệnh tật. Tuy nhiên, giữa thông tin truyền miệng và bằng chứng khoa học thực tế thường tồn tại một khoảng cách rất lớn.
Đối với câu hỏi về giá trị sinh học thực sự của rau xương cá dưới góc độ hóa thực vật, câu trả lời trực diện là: Hiện nay chưa có dữ liệu nghiên cứu khoa học nào xác nhận hay định lượng cụ thể thành phần flavonoid hay saponin tạo nên hoạt tính sinh học đặc hiệu ở cây rau xương cá (Myosoton aquaticum). Các nghiên cứu chuyên sâu về loài cây này chủ yếu tập trung vào đặc tính nông học, sức chống chịu hóa chất diệt cỏ của chúng trong tự nhiên, chứ không chứng minh công dụng bồi bổ hay chữa bệnh ở người.
Cơ chế của flavonoid và saponin trong tự nhiên
Flavonoid và saponin là hai nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp rất phổ biến trong giới thực vật. Về mặt hóa học thực vật tổng quát, flavonoid là nhóm phenolic chính chịu trách nhiệm về khả năng chống oxy hóa và dọn dẹp các gốc tự do [1]. Trong khi đó, các hợp chất saponin (đặc biệt là triterpenoid saponin) thường đóng vai trò bảo vệ cấu trúc thực vật và thể hiện các đặc tính sinh học đa dạng trong môi trường thí nghiệm [2].
Tuy vậy, sự hiện diện và hoạt tính của các hợp chất này phụ thuộc hoàn toàn vào từng chi, loài thực vật cụ thể chứ không thể đánh đồng mọi loại rau dại đều có hoạt tính như nhau. Việc gắn mác "chứa nhiều chất chống oxy hóa quý" cho một loại rau cần phải có bằng chứng định lượng rõ ràng qua các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký hay phổ khối, thay vì những giả định thiếu căn cứ.
Nghiên cứu khoa học nói gì về rau xương cá?
Khi xem xét các công trình khoa học thực tế về loài cây rau xương cá (Myosoton aquaticum L.), các nhà khoa học hoàn toàn không ghi nhận giá trị dược liệu hay dưỡng chất bồi bổ, mà tập trung làm rõ cơ chế thích nghi sinh học của nó như một loài cỏ dại nguy hại trên đồng ruộng.
Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã phân tích cơ chế kháng thuốc diệt cỏ tribenuron-methyl ở loài Myosoton aquaticum [3]. Thử nghiệm dùng chất ức chế P450 là malathion cho thấy độ nhạy của cây kháng thuốc với tribenuron-methyl tăng lên đáng kể [3]. Phân tích bằng hệ thống LC-MS/MS xác nhận quá trình chuyển hóa nhanh chóng tribenuron-methyl qua trung gian P450 ở các cá thể kháng thuốc [3]. Hoạt tính enzyme GST (Glutathione-S-transferase) ở nhóm kháng cũng cao hơn nhóm nhạy cảm [3]. Phân tích phiên mã từ các thư viện giải trình tự RNA tạo ra 544.102.236 lượt đọc sạch (clean reads), lắp ráp thành 102.529 unigene với chiều dài trung bình 866 bp [3]. Kỹ thuật qRT-PCR xác nhận sự tăng biểu hiện cấu định của 3 gen P450, 2 gen GST, 2 gen glucosyltransferase, 4 gen vận chuyển ABC và 4 contig bổ sung ở các cá thể kháng thuốc [3]. Nghiên cứu kết luận sự tăng cường chuyển hóa thuốc diệt cỏ là động lực gây kháng tribenuron-methyl ở Myosoton aquaticum [3].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2019 tiếp tục theo dõi quần thể Myosoton aquaticum (ký hiệu AH03) thu thập từ tỉnh An Huy (Trung Quốc), nơi cỏ dại phát triển tính đa kháng với thuốc diệt cỏ [4]. Kết quả so sánh với quần thể nhạy cảm HN03(S) cho thấy quần thể AH03 kháng rất cao với tribenuron-methyl, flucarbazone-Na và pyroxsulam; kháng vừa phải với pyrithiobac-sodium và florasulam; nhưng kháng thấp với diflufenican [4]. Quần thể này vẫn bị kiểm soát bởi imazethapyr, 2,4-D butylate, fluroxypyr-meptyl và isoproturon [4]. Xử lý trước bằng malathion làm giảm giá trị GR50 của tribenuron-methyl đi 43% ở quần thể kháng và 25% ở quần thể nhạy cảm, khẳng định vai trò của enzyme P450 [4]. Thử nghiệm enzyme ALS trong ống nghiệm cho thấy enzyme ALS từ cây kháng có sức kháng gấp 52,93 lần đối với tribenuron-methyl [4]. Giải trình tự gen ALS chỉ ra đột biến thay thế Pro197Ala ở nhóm cây kháng [4].
Cả hai công trình thực nghiệm trên cho thấy rõ: các phân tích sinh hóa và hóa học đối với rau xương cá (Myosoton aquaticum) hiện chỉ tập trung vào cơ chế chuyển hóa bảo vệ cây trước hóa chất trừ cỏ và các đột biến gen kháng thuốc [5, 8]. Giới hạn lớn nhất là hoàn toàn không có nghiên cứu nào phân lập thành phần flavonoid hay triterpenoid saponin mang giá trị chữa bệnh từ loài rau này.
Flavonoid và saponin thực sự được tìm thấy ở đâu?
Để hiểu rõ hơn về các nhóm chất này, khoa học đã phân lập và định lượng chúng trên nhiều đối tượng thực vật khác, chứ không phải ở cây rau xương cá.
Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2022 khi phân tích bài thuốc Tri-Than-Thip bằng kỹ thuật LC-QTOF-MS đã tìm thấy lượng lớn flavonoid và axit phenolic có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, bao gồm epicatechin, epigallocatechin, baicalein, genkwanin, (-)-naringenin, pinocembrin, hesperetin, luteolin, apigenin, quercetin 3'-O-glucuronide, quinic acid và gallic acid [1]. Trong loài Ficus benjamina, phân tích GC-MS từ dịch chiết metanol xác định được 28 ancaloit ở lá và 14 ancaloit ở vỏ thân, cho thấy mức độ chống oxy hóa tương quan thuận mạnh mẽ với hàm lượng ancaloit tổng [1]. Thân và rễ loài này cũng chứa các chất chống oxy hóa như methenamine, hexadecanoic acid, methyl-2-phenylindole, 9,12-octadecadienoic acid và palmitic acid [1].
Đối với saponin, một tổng quan nghiên cứu năm 2009 về chi Clematis thuộc họ Mao lương ghi nhận nhóm chất chính gồm triterpenoid saponin, flavonoid và lignan [2]. Các saponin triterpenoid ở chi này chủ yếu thuộc dạng oleanolic và hederagenin, phần lớn là saponin bidesmosidic gắn chuỗi oligosaccharide tại vị trí C-3 và C-28, một số có thêm các nhóm thế như acetyl, caffeoyl, isoferuloyl, p-methoxy cinnamyl [2]. Nhóm flavonoid ở chi này gồm apigenin, kaempferol, luteolin và quercetin [2].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2018 trên hạt Agriophyllum squarrosum (ASS) xác định 12 hợp chất hóa học, trong đó vỏ hạt ASS chứa tới 335,7 microgam flavonoid tương đương rutin trên 1 gam mẫu [5]. Mức này gần tương đương với đậu nành (351,2 microgam/gam) và vượt trội so với kê, lúa mì, gạo, đậu phộng hay ngô [5]. Phân tích LC-MS xác định các hợp chất chính trong ASS bao gồm các dẫn xuất quercetin, rutin, isorhamnetin-3-O-rutinoside, allantoin, khác biệt với nhóm isoflavonoid của đậu nành như genistin, daidzin, glycitin [5]. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do DPPH, ROS nội bào, bảo vệ đứt gãy DNA do gốc peroxyl và tăng điều hòa Nrf2, Bcl-2 trong tế bào HepG2 [5].
Nhiều nghiên cứu khác cũng phân lập flavonoid chống oxy hóa rõ ràng: năm 2001, ba hợp chất acacetin-7-O-beta-D-glucoside, apigenin-7-O-beta-D-glucoside và luteolin-7-O-beta-D-glucoside được tìm thấy ở cúc hoa Chrysanthemum morifolium [6]. Năm 2015, nghiên cứu rễ loài Akschindlium godefroyanum phân lập được 7 flavonoid, trong đó taxifolin, geraldol và fustin dọn gốc tự do DPPH với IC50 lần lượt là 21, 40 và 15 microgam/mL [7]. Năm 2016, nghiên cứu trên lá Psidum littorale ghi nhận 16 hợp chất flavonoid gồm 7 flavonol, 6 flavonoid glycoside và 3 flavonone [8].
Những dẫn chứng trên khẳng định rằng hoạt tính sinh học của flavonoid hay saponin phải được gắn liền với từng loài cụ thể đã qua kiểm nghiệm phân tích hóa thực vật nghiêm ngặt. Việc gán ghép các hoạt tính này lên rau xương cá là một nhận định thiếu căn cứ thực nghiệm.
Hiểu lầm thường gặp về rau xương cá
Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người tin rằng hễ là rau dại, cây cỏ thiên nhiên thì mặc nhiên an toàn, chứa nhiều "kháng sinh tự nhiên" hoặc saponin thanh lọc cơ thể. Thực tế, không phải loại cây nào mọc tự nhiên cũng có giá trị dinh dưỡng cao hoặc mang hoạt tính sinh học có lợi.
Hiểu lầm thứ hai là việc nhầm lẫn tên gọi dân gian giữa "rau xương cá" với các loài thảo dược khác có chứa flavonoid hay triterpenoid saponin đã được chứng minh. Tên gọi thông tục dễ dẫn đến ngộ nhận về mặt công dụng, khiến người dùng lầm tưởng cây rau mọc bờ ruộng này có thể hỗ trợ điều trị các bệnh mạn tính.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do dữ liệu khoa học về cây rau xương cá (Myosoton aquaticum) hiện chỉ ra đây là loài cỏ dại có khả năng tích lũy cơ chế kháng nhiều loại thuốc trừ cỏ mạnh như tribenuron-methyl, flucarbazone-Na hay florasulam [4], việc thu hái loài cây này ngoài tự nhiên tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Những người có bệnh lý mạn tính, người đang sử dụng thuốc điều trị, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ cần hết sức thận trọng và không nên tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ loại cây này. Việc cây mọc lẫn trên ruộng lúa mì hoặc đồng ruộng có phun thuốc trừ cỏ có thể dẫn đến nguy cơ phơi nhiễm hóa chất nông nghiệp tồn dư mà mắt thường không thể nhận biết.
Cách tiếp cận và áp dụng an toàn trong thực tế
Để bổ sung flavonoid và các chất chống oxy hóa đã được khoa học chứng minh hiệu quả, người tiêu dùng nên ưu tiên các nguồn thực phẩm quen thuộc và minh bạch về giá trị dinh dưỡng:
- Lựa chọn các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt đã được định lượng rõ ràng hàm lượng flavonoid tương đương rutin hoặc isoflavone thay vì tìm kiếm các loài cây cỏ mọc hoang dã chưa rõ thành phần dinh dưỡng [5].
- Bổ sung rau xanh và trái cây tươi được canh tác an toàn, có nguồn gốc rõ ràng để tận dụng nguồn phenolic tự nhiên giúp bảo vệ cơ thể trước các tác nhân oxy hóa [1].
- Khi quan tâm đến bất kỳ loài thảo mộc nào để hỗ trợ sức khỏe, người dân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng, tuyệt đối không tự ý thay thế phác đồ điều trị y khoa bằng các bài thuốc đồn thổi.
Khoa học luôn đòi hỏi sự kiểm chứng khắt khe từ phòng thí nghiệm cho đến thử nghiệm lâm sàng. Đối với cây rau xương cá, các dữ liệu phân tích hóa học hiện tại mới chỉ làm rõ bản chất sinh học chống chịu thuốc bảo vệ thực vật của một loài cỏ ruộng [5, 8], chứ chưa từng xác lập bất kỳ giá trị dược liệu thần kỳ nào từ flavonoid hay saponin như lời truyền tai trong cộng đồng. Người tiêu dùng cần giữ một cái nhìn tỉnh táo, khách quan để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình một cách an toàn nhất.
